Tập 20 — Một Tỳ-kheo thế kỷ V TCN sống ra sao?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 20/120

Một Tỳ-kheo thế kỷ V TCN sống ra sao?

Ăn gì, mặc gì, ngủ đâu: một ngày của vị tỳ-kheo cách đây hai mươi lăm thế kỷ xoay quanh cái bát, tấm y và ba tháng mùa mưa. Chính những thứ đời thường ấy mới định hình mọi thứ còn lại.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần VII — Tăng đoàn đầu tiênThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #KhatThuc #AnCu #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta khép lại chặng đầu của series bằng một câu hỏi rất đời thường: một vị tỳ-kheo cách đây hai mươi lăm thế kỷ đã sống một ngày như thế nào? Không phải triết học, không phải chính trị. Chỉ là ăn gì, mặc gì, ngủ đâu. Và hóa ra, chính những thứ đó mới định hình mọi thứ còn lại.

Thuật ngữ then chốtpiṇḍapāta — sự khất thực, miếng ăn rơi vào bát.
patta — bình bát.
cīvara — y phục.
paṃsukūla — vải nhặt từ đống bỏ đi.
ticīvara — ba y.
vassa — mùa mưa, cũng là kỳ an cư.
senāsana — chỗ nằm ngồi, trú xứ.
nissaya — bốn chỗ nương tựa căn bản.
kaṭhina — lễ dâng y sau mùa an cư.
bhesajja — dược phẩm.

PHẦN 1 Bốn chỗ nương tựa và cái bát

Theo truyền thống Pāli, khi một người thọ giới, họ được dặn về bốn chỗ nương tựa căn bản, tiếng Pāli gọi là nissaya. Thức ăn thì nương vào khất thực. Y phục thì nương vào vải nhặt. Chỗ ở thì nương vào gốc cây. Thuốc men thì nương vào nước tiểu bò lên men.

Bốn thứ ấy là mức sàn. Nghĩa là: dưới mức này thì không sống được, còn trên mức này thì là quà tặng, không phải quyền lợi. Tôi nghĩ đây là một thiết kế tâm lý cực kỳ sắc sảo. Khi mức sàn được đặt thấp như vậy, thì mọi thứ tốt hơn đều trở thành điều bất ngờ dễ chịu.

Khi mức sàn được đặt thấp như vậy, thì mọi thứ tốt hơn đều trở thành điều bất ngờ dễ chịu.

Bắt đầu từ cái bát. Chữ piṇḍapāta thường được dịch là khất thực. Nghĩa đen của nó là “miếng ăn rơi xuống”, tức vắt cơm rơi vào bát. Không phải “đi xin”, mà là “đứng đó và nhận cái rơi xuống”. Sự khác biệt ấy rất quan trọng.

Luật quy định đi từng nhà theo thứ tự, không chọn nhà giàu bỏ nhà nghèo. Đứng im lặng một lát trước cửa, không nói, không gợi ý, không kể lể. Nếu không ai cho thì đi tiếp. Ăn một bữa trong ngày, trước giữa trưa.

Cái bát, tiếng Pāli là patta, làm bằng đất nung hoặc sắt, không được làm bằng vàng bạc hay ngọc. Và mọi thứ nhận được đều trộn chung trong một bát. Cơm, canh, rau, cá thịt nếu có, tất cả cùng một chỗ. Đây là một cách rất hiệu quả để dập tắt thói kén chọn, dù tôi ngờ rằng nó cũng là một thử thách không nhỏ cho khứu giác.

PHẦN 2 Tấm y và chỗ nằm ngồi

Tiếp theo là tấm y. Chữ cīvara chỉ y phục nói chung. Ở giai đoạn sớm, vải được lấy từ đâu? Từ cái gọi là paṃsukūla, nghĩa là vải bụi bặm, vải từ đống bỏ đi. Vải liệm ở nghĩa địa, vải rách người ta vứt, vải chuột gặm. Đem về giặt, cắt thành mảnh, khâu lại, rồi nhuộm bằng vỏ cây hoặc củ, cho ra màu nâu đỏ hay vàng đục.

Chính vì ghép từ nhiều mảnh mà tấm y có hình những ô vuông. Luật tạng kể rằng Đức Phật nhìn thấy những thửa ruộng vùng Magadha, chia ô bằng bờ, và bảo ngài Ānanda thiết kế y theo mẫu đó. Về sau, khi các thí chủ xin được cúng vải mới, quy định được nới ra. Nhưng số lượng thì giới hạn: ba tấm, gọi là ticīvara. Một tấm quấn dưới, một tấm khoác trên, một tấm dày hơn cho trời lạnh. Ba tấm, không hơn.

Bằng chứng khảo cổ hiện có không cho ta tái dựng chính xác màu sắc và kiểu dáng thời thế kỷ V trước Công nguyên. Cái ta có là phù điêu muộn hơn vài thế kỷ, cho thấy y quấn quanh thân, hở vai phải. Nhưng đó là hình ảnh của thời điêu khắc, không nhất thiết của thời Đức Phật.

Bây giờ tới chỗ ở. Chữ Pāli là senāsana, ghép từ “nằm” và “ngồi”. Nghĩa đen là: chỗ để nằm và ngồi. Không phải nhà, không phải chùa. Gốc cây, hang đá, đống rơm, mái che tạm, và nếu may thì một cái cốc lá. Trưởng Lão Tăng Kệ có bài thơ đẹp về tiếng mưa trên mái lá, nhưng cũng có bài rất thật về muỗi, về rắn, về cái lạnh cắt da. Đừng lãng mạn hóa.

PHẦN 3 Mùa mưa: cái neo xuống mặt đất

Và đây dẫn tới điều quan trọng nhất của tập này: mùa mưa. Tiếng Pāli là vassa. Từ khoảng tháng sáu tới tháng chín, gió mùa đổ xuống lưu vực sông Hằng. Đường biến thành bùn, sông tràn bờ, đi bộ gần như bất khả. Và quan trọng hơn, đó là mùa gieo trồng.

Luật tạng kể rằng dân chúng phàn nàn: các sa-môn đi lại giẫm nát mạ non, giẫm chết côn trùng. Các nhóm tu sĩ khác đã ngưng du hành trong mùa này từ trước. Thế là quy định an cư ra đời. Ba tháng ở yên một chỗ.

Và đây là bước ngoặt lặng lẽ nhất trong toàn bộ lịch sử tổ chức Phật giáo. Bởi vì ba tháng ở yên nghĩa là phải có chỗ chứa người. Có chỗ chứa người thì cần người dựng, người cúng đất, người lo thức ăn. Cuối mùa an cư có lễ dâng y gọi là kaṭhina, thí chủ cúng vải, chư tăng cùng nhau may trong ngày. Tức là: mỗi năm, cộng đồng du hành lại được neo xuống mặt đất một lần. Và cái neo ấy, lặp lại hàng chục năm, dần biến thành tu viện.

Mỗi năm, cộng đồng du hành lại được neo xuống mặt đất một lần. Và cái neo ấy, lặp lại hàng chục năm, dần biến thành tu viện.

Xin tách tầng phát ngôn ở đây. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất quá trình chuyển từ du hành sang định cư diễn ra nhanh tới mức nào. Sukumar Dutt là người mô tả cổ điển về chuỗi biến chuyển này, từ trú xứ mùa mưa tới tu viện có tổ chức. Bằng chứng khảo cổ hiện có, chẳng hạn các hang động được đục và cúng dường ở Tây Ấn, với minh văn ghi rõ tên thí chủ, phần lớn có niên đại từ khoảng thế kỷ II trước Công nguyên trở đi. Nghĩa là muộn hơn thời Đức Phật vài thế kỷ.

Còn một số nguồn khác, đặc biệt là Gregory Schopen, nhấn mạnh rằng các tu viện về sau giàu có hơn nhiều so với hình ảnh khổ hạnh trong kinh văn. Và về mười ba hạnh đầu-đà, tức các hạnh khổ hạnh tự nguyện như chỉ ở nghĩa địa, chỉ mặc y phấn tảo? Danh sách chuẩn hóa mười ba hạnh nằm trong Visuddhimagga, một tác phẩm khoảng thế kỷ V sau Công nguyên. Ở kinh tạng sớm, các thực hành ấy có mặt, nhưng như lựa chọn cá nhân, không như hệ thống bắt buộc.

PHẦN 4 Một ngày điển hình, và câu hỏi “bao nhiêu thì đủ”

Vậy một ngày điển hình ra sao? Dậy trước bình minh. Ngồi thiền hoặc kinh hành. Sáng ra, ôm bát vào làng, đi im lặng, mắt nhìn xuống trước vài bước chân. Về, ăn một lần, rửa bát. Buổi trưa nghỉ ở chỗ vắng. Tối kinh hành, rồi ngủ ít.

Nghe thì đơn điệu. Nhưng chính sự đơn điệu ấy là công cụ. Khi số biến số trong một ngày giảm xuống còn rất ít, thì cái duy nhất còn lại để quan sát chính là tâm mình.

Và điều đáng mang về hôm nay, tôi nghĩ là chữ nissaya — chỗ nương tựa tối thiểu. Không ai trong chúng ta cần sống bằng vải nhặt ở nghĩa địa. Nhưng ai cũng có thể thử hỏi một câu: thật ra mình cần bao nhiêu thì đủ để sống một ngày tử tế? Chỉ riêng việc đặt câu hỏi đó, một cách thành thật, đã là một hình thức tu tập rồi.

Chúng ta vừa đi qua hai mươi tập, từ bối cảnh Ấn Độ cổ tới một cộng đồng đã có hình hài. Nhưng một cộng đồng có hình hài thì cũng bắt đầu có mâu thuẫn, có phe, có người muốn thay đổi luật. Vậy những rạn nứt đầu tiên xuất hiện từ đâu, và Tăng đoàn xử lý chúng thế nào? Tập sau, chúng ta sẽ bước vào những khủng hoảng nội bộ đầu tiên.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Bốn nissaya — khất thực, vải nhặt, gốc cây, nước tiểu bò lên men — là mức sàn; mọi thứ trên mức ấy là quà tặng, không phải quyền lợi.

• Piṇḍapāta nghĩa là “miếng ăn rơi xuống”: đi từng nhà theo thứ tự, đứng im lặng, ăn một bữa trước giữa trưa.

• Y ghép từ vải paṃsukūla theo hình thửa ruộng Magadha, giới hạn ở ba y; chỗ ở là senāsana — chỗ nằm và ngồi, không phải nhà hay chùa.

• An cư mùa mưa (vassa) và lễ kaṭhina neo cộng đồng du hành xuống mặt đất mỗi năm, dần biến thành tu viện; bằng chứng hang động Tây Ấn muộn hơn thời Đức Phật vài thế kỷ.

• Mười ba hạnh đầu-đà được chuẩn hóa trong Visuddhimagga muộn; ở kinh tạng sớm chúng là lựa chọn cá nhân.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, giai đoạn Tăng đoàn còn chủ yếu du hành theo mùa; niên đại chính xác còn được tranh luận.

Không gian: Làng mạc và đô thị lưu vực sông Hằng; rừng, gốc cây, hang động, nghĩa địa; các trú xứ mùa mưa quanh Rājagaha, Sāvatthī, Vesālī, Kosambī.

Câu hỏi trung tâm: Đời sống vật chất thường nhật của một vị khất sĩ gồm những gì, và điều đó định hình quan hệ của họ với xã hội ra sao?

Nguồn văn bản (A–D): Luật tạng phần Mahāvagga — chương về y, về thuốc, về an cư mùa mưa, về kaṭhina; phần Cullavagga — chương về trú xứ và vật dụng; Trung Bộ và Tăng Chi Bộ cho nhiều mô tả về khất thực và thiểu dục; Trưởng Lão Tăng Kệ và Trưởng Lão Ni Kệ cho tiếng nói cá nhân về đời sống rừng núi (A/B). Samantapāsādikā; Visuddhimagga của Buddhaghosa — chương về mười ba hạnh đầu-đà, mô tả rất chi tiết nhưng thuộc lớp muộn khoảng thế kỷ V sau Công nguyên; chú giải Trưởng Lão Tăng Kệ (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Các hang động được đục và cúng dường ở Tây Ấn (Bhaja, Karle, Nasik, Kanheri) với minh văn ghi tên thí chủ, có niên đại từ khoảng thế kỷ II TCN trở đi; hang Barabar do Asoka cúng cho phái Ājīvika; nền móng tu viện sớm ở Sārnāth, Sāñcī, Vesālī; hiện vật bình bát, và các mô tả y phục trên phù điêu Bhārhut, Sāñcī, Amarāvatī, Gandhāra.

Nghiên cứu hiện đại (F): Sukumar Dutt, Buddhist Monks and Monasteries of India; Gregory Schopen, Buddhist Monks and Business Matters; Mohan Wijayaratna, Buddhist Monastic Life; Steven Collins, các khảo luận về thân thể và khổ hạnh; Shayne Clarke, Family Matters in Indian Buddhist Monasticisms; Richard Gombrich, Theravāda Buddhism.

Hồ sơ tranh luận:

  • Tốc độ và mức độ của quá trình chuyển từ du hành sang định cư tu viện.
  • Mười ba hạnh đầu-đà là thực hành phổ biến thời sớm hay là lý tưởng được hệ thống hóa muộn?
  • Khoảng cách giữa quy định về vật dụng và bằng chứng khảo cổ về tài sản tu viện.
  • Màu và kiểu y ở giai đoạn sớm không thể tái dựng chính xác.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang