Vajji, Malla và các cộng hòa cổ đại
Ở những vùng đất không có vua như Vajji và Malla, quyết định được đưa ra trong hội đồng. Kinh Đại Bát Niết Bàn mở đầu bằng một cuộc họp chiến tranh và bảy pháp bất thối: một tập thể không tan vì kẻ thù mạnh, mà tan vì thành viên của nó thôi không còn ngồi xuống cùng nhau nữa.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta tới những vùng đất không có vua, và tới một cuộc trò chuyện mở đầu cho bản kinh dài nhất kể về những ngày cuối cùng của Đức Phật.
Licchavi — thị tộc chủ đạo trong liên minh Vajji.
santhāgāra — nhà hội họp.
aparihāniya dhammā — các pháp không dẫn tới suy thoái.
parinibbāna — sự tịch diệt trọn vẹn.
vassakāra — tên vị đại thần Magadha được cử đi dò ý.
PHẦN 1 Vajji và mô hình hội đồng
Trước hết, xin dựng lại bối cảnh. Ở bắc sông Hằng, đối diện Magadha, có một liên minh gọi là Vajji. Trung tâm của liên minh ấy là thành Vesālī, nay là vùng Vaishali thuộc bang Bihar. Thị tộc nổi bật nhất trong liên minh là Licchavi.
Và cách họ cai trị thì khác hẳn Magadha hay Kosala. Không có một ông vua tập trung quyền lực. Thay vào đó là một hội đồng, họp tại nhà hội họp gọi là santhāgāra, bàn bạc rồi quyết định chung. Tiếng Pāli gọi hình thức này là gaṇa hoặc saṅgha.
Xin quý vị để ý chữ thứ hai. Đúng, đó chính là chữ về sau dùng để gọi Tăng đoàn. Tức là cộng đồng tu sĩ Phật giáo đã mượn tên gọi từ mô hình chính trị của các liên minh thị tộc này.
Nhưng ở đây tôi phải tách tầng phát ngôn ngay. Sách vở tiếng Việt và tiếng Anh hay dịch gaṇa-saṅgha là “cộng hòa”. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất chữ này có phù hợp không. Bởi vì quyền tham dự hội đồng dường như chỉ thuộc về tầng lớp quý tộc thị tộc, chứ không mở cho toàn dân. Người làm ruộng, người phục dịch, phụ nữ, hầu như không có mặt trong phòng họp.
Cho nên cách nói an toàn hơn là: đó là chế độ đầu sỏ tập thể, không phải dân chủ theo nghĩa hiện đại. Dù vậy, so với một ông vua cha truyền con nối, nó vẫn là một mô hình rất khác.
PHẦN 2 Một bản kinh mở đầu bằng cuộc họp chiến tranh
Bây giờ tới cảnh mở đầu của kinh Đại Bát Niết Bàn, tức Trường Bộ kinh số 16. Nhiều người tưởng bản kinh ấy mở ra bằng cảnh Đức Phật già yếu. Không phải. Nó mở ra bằng một cuộc họp chiến tranh.
Vua Ajātasattu của Magadha, chính là người con đã soán ngôi cha mình là Bimbisāra, muốn tiêu diệt Vajji. Ông phái vị đại thần tên Vassakāra sang gặp Đức Phật, đang trú trên núi Linh Thứu gần Rājagaha. Nhiệm vụ của viên đại thần là dò xem vị đạo sư ấy đánh giá thế nào về sức mạnh của Vajji.
Và cách Đức Phật trả lời thì rất đáng học. Ngài không trả lời trực tiếp. Ngài quay sang hỏi ngài Ānanda bảy câu. Người Vajji có thường xuyên hội họp không. Họ có họp trong hòa hợp, giải tán trong hòa hợp, và làm việc trong hòa hợp không. Họ có giữ các quy ước cũ, không tự ý đặt ra luật mới hay bỏ luật đang có không.
Họ có kính trọng người lớn tuổi và nghe lời khuyên của những người ấy không. Họ có không cưỡng ép phụ nữ và thiếu nữ trong dòng họ không. Họ có tôn trọng các nơi thờ tự truyền thống của mình không. Họ có bảo hộ đúng mức các bậc A-la-hán tới xứ họ không.
Ngài Ānanda xác nhận là có. Và Đức Phật kết luận: chừng nào còn giữ được bảy điều ấy, Vajji chỉ có thể thịnh, không thể suy. Bảy điều ấy, tiếng Pāli gọi là aparihāniya dhammā, các pháp không dẫn tới suy thoái.
Viên đại thần nghe xong liền nói một câu rất sắc. Đại ý: nếu vậy thì không thể thắng Vajji bằng chiến trận, chỉ có thể thắng bằng cách gieo bất hòa trong nội bộ họ. Rồi ông cáo lui.
Theo chú giải, ông đã mất nhiều năm để thực hiện điều đó, bằng cách giả vờ bị Magadha ruồng bỏ, sang làm quan cho Vajji, rồi từ từ gây nghi kỵ giữa các thủ lĩnh. Đến khi hội đồng không còn triệu tập nổi, quân Magadha mới tiến sang. Xin nhắc lại, phần mưu kế chi tiết nằm ở lớp chú giải, không phải ở kinh. Điều kinh nói là: thắng bại của một tập thể nằm ở khả năng còn ngồi lại với nhau hay không.
PHẦN 3 Tấm gương soi cho Tăng đoàn
Và ngay sau cảnh ấy, kinh làm một việc rất khéo. Đức Phật họp chư tỳ-kheo, và giảng bảy pháp bất thối tương ứng cho chính Tăng đoàn. Cũng là hội họp thường xuyên, cũng là hòa hợp, cũng là không tùy tiện thêm bớt học giới. Nghĩa là cấu trúc chính trị của Vajji được dùng làm tấm gương soi cho cấu trúc của Tăng đoàn. Đây là một trong những đoạn cho thấy rõ nhất rằng Tăng đoàn được hình dung theo mô hình hội đồng, chứ không theo mô hình vương triều.
Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy Vesālī quả là một trung tâm lớn. Ở đó có trụ đá Asoka với đầu sư tử đơn, có hồ nước cổ, có một gò đất mà truyền thống địa phương gắn với nhà hội họp. Và có một tháp xá-lợi được khai quật, chứa hộp đựng di cốt, được nhiều nhà nghiên cứu liên hệ với truyền thống chia xá-lợi sau khi Đức Phật nhập diệt. Mức độ chắc chắn của định danh ấy thì vẫn còn được thảo luận.
PHẦN 4 Malla, Kusinārā và điều còn sống tiếp
Còn Malla thì sao? Đó cũng là một liên minh thị tộc, với hai trung tâm là Pāvā và Kusinārā. Và Kusinārā, một thị trấn nhỏ mà chính ngài Ānanda từng chê là “đô thị nhỏ, thị trấn hoang vu”, lại chính là nơi Đức Phật chọn để nhập parinibbāna.
Tôi thấy chi tiết này vừa cảm động vừa hơi buồn cười. Một người có thể nằm xuống ở kinh đô của hai siêu cường, lại chọn một thị trấn mà thị dân còn phải hỏi nhau đường.
Về lâu dài, các gaṇa-saṅgha đều biến mất. Magadha nuốt Vajji, rồi nuốt phần lớn bắc Ấn, và vài thế hệ sau trở thành hạt nhân của đế quốc Maurya. Nhưng mô hình hội họp và biểu quyết ấy không chết hẳn. Nó sống tiếp, âm thầm, trong cách Tăng đoàn ra quyết định, trong các cuộc yết-ma, trong nguyên tắc rằng một việc chỉ thành khi cả chúng đồng thuận.
Và đó có lẽ là điều đáng mang về hôm nay. Một tập thể không tan vì kẻ thù mạnh, mà tan vì thành viên của nó thôi không còn ngồi xuống cùng nhau nữa. Điều ấy đúng với một liên minh cổ đại, và cũng đúng với một gia đình, một nhóm bạn đạo.
Một tập thể không tan vì kẻ thù mạnh, mà tan vì thành viên của nó thôi không còn ngồi xuống cùng nhau nữa.
Nhưng nếu Tăng đoàn vận hành như một hội đồng, thì hội đồng ấy được lập ra thế nào, ai được vào, và bằng thủ tục gì? Tập sau, chúng ta sẽ mở Luật tạng, và xem Saṅgha đã hình thành ra sao.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Vajji, với trung tâm Vesālī và thị tộc Licchavi, cai trị bằng hội đồng họp tại santhāgāra; chữ saṅgha về sau được dùng để gọi Tăng đoàn.
• Gọi gaṇa-saṅgha là “cộng hòa” cần thận trọng: đó là chế độ đầu sỏ tập thể, không phải dân chủ theo nghĩa hiện đại.
• Kinh Đại Bát Niết Bàn mở đầu bằng câu hỏi quân sự của Ajātasattu và bảy pháp bất thối; phần mưu kế chia rẽ Vajji chi tiết nằm ở lớp chú giải.
• Bảy pháp bất thối được dùng làm tấm gương cho Tăng đoàn: Tăng đoàn được hình dung theo mô hình hội đồng, không theo mô hình vương triều.
• Các gaṇa-saṅgha biến mất trước Magadha, nhưng mô hình hội họp và đồng thuận sống tiếp trong cách Tăng đoàn ra quyết định.
Thời kỳ: Cuối đời Đức Phật, khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, thời điểm Magadha dưới triều Ajātasattu chuẩn bị thôn tính liên minh Vajji; niên đại chính xác còn được tranh luận.
Không gian: Liên minh Vajji với trung tâm là Vesālī, bắc sông Hằng; lãnh thổ Malla với hai trung tâm Kusinārā và Pāvā; đối diện là Magadha ở phía nam sông.
Câu hỏi trung tâm: Các “cộng hòa” cổ đại vận hành ra sao, vì sao chúng thất bại trước vương quyền, và vì sao kinh Đại Bát Niết Bàn lại mở đầu bằng một câu hỏi quân sự?
Nguồn văn bản (A–D): Trường Bộ, kinh số 16 (Mahāparinibbāna Sutta) — mở đầu bằng cảnh đại thần Vassakāra tới hỏi ý Đức Phật về ý định đánh Vajji; Tăng Chi Bộ có bản song song về bảy pháp bất thối; nhiều kinh Trung Bộ và Tương Ưng Bộ lấy bối cảnh Vesālī; Luật tạng ghi lại kỳ kết tập thứ hai diễn ra tại Vesālī (A/B). Chú giải Trường Bộ (Sumaṅgalavilāsinī) — kể chi tiết mưu kế chia rẽ Vajji kéo dài nhiều năm; Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa; các bản song song Hán ngữ của kinh Đại Bát Niết Bàn, có khác biệt đáng kể ở chi tiết (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Di tích Vesālī ở Vaishali, Bihar: trụ đá Asoka với đầu sư tử đơn, hồ Abhiṣeka Puṣkariṇī, gò Raja Vishal ka Garh thường được gắn với nhà hội họp; tháp xá-lợi Vesālī được khai quật, chứa hộp đựng di cốt, gắn với truyền thống chia xá-lợi; di tích Kusinārā ở Kushinagar với tháp Parinirvāṇa và tháp trà-tỳ Ramabhar.
Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar, From Lineage to State; J. P. Sharma, Republics in Ancient India; Uma Chakravarti, The Social Dimensions of Early Buddhism; Steven Collins, Nirvana and Other Buddhist Felicities; Bhikkhu Anālayo, nghiên cứu đối chiếu các bản Đại Bát Niết Bàn; Gregory Schopen về khảo cổ xá-lợi.
Hồ sơ tranh luận:
- Gọi các gaṇa-saṅgha là “cộng hòa” có chính xác không, khi quyền tham dự giới hạn trong tầng lớp quý tộc thị tộc?
- Kinh Đại Bát Niết Bàn là một hợp tuyển nhiều lớp hay một bản văn thống nhất?
- Mức độ lịch sử của mưu kế Vassakāra.
- Định danh và niên đại tháp xá-lợi Vesālī vẫn còn thảo luận.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự