Ảnh bìa Tập 40 – Làm đổ bình nước – Khi một cú đá thay cho ngàn lời giải thích | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 40: Làm đổ bình nước – Khi một cú đá thay cho ngàn lời giải thích

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 40/48

Làm đổ bình nước: khi một cú đá thay cho ngàn lời giải thích

Đối chiếu công án Đảo Tịnh Bình 倒淨瓶 với cetanā, kamma, chánh niệm và ranh giới giữa trí tuệ thực hành với hành động gây ấn tượng.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~13 phút#VoMonQuan #CongAn #LamDoBinhNuoc #QuySon #TacY #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 40 – Làm đổ bình nước – Khi một cú đá thay cho ngàn lời giải thích | Làm đổ bình nước – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 40 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Làm đổ bình nước là công án Bách Trượng đặt bình nước và hỏi: không được gọi là bình nước, vậy gọi là gì? Vị thủ tọa còn tìm một tên gọi; Quy Sơn đá đổ bình rồi đi, và được giao trụ trì. Thiền tông có thể xem đó là phá vỡ khuôn mẫu suy luận. Đối chiếu Kinh tạng Pāli, giá trị hành động nằm ở tác ý (AN 6.63), hoàn cảnh và hậu quả (MN 61), không ở sự bất ngờ. Đây là đối chiếu để hiểu, không đồng nhất công án với Nikāya, càng không biện minh cho việc phá hoại.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ bốn mươi trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Làm đổ bình nước.

Một ngôi chùa cần chọn người trụ trì.

Hai vị tăng được đưa ra xem xét.

Vị thầy đặt một chiếc bình nước trước mặt rồi hỏi:

Không được gọi đây là bình nước. Vậy gọi là gì?

Một vị tăng đưa ra câu trả lời.

Vị còn lại bước tới, đá đổ chiếc bình rồi bỏ đi.

Và người đá đổ bình được chọn.

Nghe qua, câu chuyện có vẻ hơi bất công.

Một người cố gắng trả lời.

Một người làm đổ đồ đạc.

Cuối cùng, người làm đổ đồ đạc lại được thăng chức!

Nếu đây là một cuộc phỏng vấn tuyển dụng hiện đại, bộ phận nhân sự có lẽ sẽ phải họp khẩn.

Ứng viên thứ nhất: Có kỹ năng giao tiếp.

Ứng viên thứ hai: Đá đổ tài sản công ty.

Kết quả: Ứng viên thứ hai trúng tuyển.

Lý do: Thể hiện tư duy đột phá!

Nhưng công án không nhằm khuyến khích phá đồ đạc để chứng minh trí tuệ.

Nó đặt ra câu hỏi về ngôn ngữ, hành động và sự chấp thủ.

Khi lời nói không còn đủ để giải quyết một vấn đề, liệu hành động có thể biểu đạt điều gì? Và làm sao phân biệt hành động có trí tuệ với hành động chỉ nhằm gây ấn tượng?

PHẦN 1 Công án: Chiếc bình bị đá đổ

Trong Vô Môn Quan, công án thứ bốn mươi kể rằng Thiền sư Bách Trượng muốn chọn người đứng đầu một ngôi chùa mới.

Ngài gọi các vị tăng đến.

Sau đó đặt một chiếc bình nước trước mặt và nói:

Không được gọi đây là bình nước.

Vậy gọi là gì?

Vị thủ tọa đáp:

Không thể gọi là khúc gỗ.

Bách Trượng quay sang hỏi Quy Sơn.

Quy Sơn bước tới.

Đá đổ chiếc bình.

Rồi bỏ đi.

Bách Trượng bật cười và nói rằng vị thủ tọa đã thua Quy Sơn.

Sau đó, Quy Sơn được giao trụ trì ngôi chùa mới.

Nguyên văn công án có câu:

溈山便踢倒淨瓶而去。

Quy Sơn liền đá đổ chiếc bình rồi đi.

Đây là một công án thuộc truyền thống Thiền tông.

Không nên xem nó là lời dạy nguyên văn của Đức Phật trong Kinh tạng Pāli.

Và càng không nên hiểu rằng hành động phá hủy đồ vật tự động biểu hiện giác ngộ.

Thuật ngữ then chốtcetanā — tác ý, yếu tố được Đức Phật gọi là nghiệp. kamma — nghiệp, hành động có tác ý qua thân, lời, ý. paññatti — quy ước, khái niệm, cách định danh trong truyền thống chú giải. Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi — tác ý chính là điều được gọi là nghiệp (AN 6.63). Đảo tịnh bình 倒淨瓶 — làm đổ bình nước, công án thứ 40 Vô Môn Quan.

PHẦN 2 Vì sao một cái tên có thể trở thành vấn đề?

Thông thường, khi nhìn một chiếc bình, con người gọi nó là bình.

Điều này rất bình thường.

Ngôn ngữ giúp giao tiếp.

Giúp nhận diện sự vật.

Giúp truyền đạt thông tin.

Nhưng con người cũng có thể chấp thủ vào tên gọi.

Một người được gọi là giám đốc.

Sau đó, chức danh trở thành một phần quan trọng của bản sắc.

Một người được gọi là chuyên gia.

Sau đó, rất khó chấp nhận khi người khác đặt câu hỏi.

Một người được gọi là người hiểu biết.

Sau đó, sợ phải nói rằng mình chưa biết.

Tên gọi vốn là phương tiện quy ước.

Nhưng khi bị nắm giữ, nó có thể trở thành đối tượng của ngã mạn.

Trong Pāli, paññatti thường được dùng để chỉ sự quy ước, khái niệm hoặc cách định danh trong truyền thống chú giải.

Tuy nhiên, cần phân biệt thuật ngữ này với cách trình bày trực tiếp trong các bài kinh Nikāya.

Điều quan trọng là không nhầm lẫn tên gọi với một bản thể bất biến.

PHẦN 3 Khi người học bị mắc kẹt trong câu trả lời

Bách Trượng hỏi:

Không được gọi là bình nước.

Vậy gọi là gì?

Một vị tăng đáp:

Không thể gọi là khúc gỗ.

Câu trả lời ấy vẫn nằm trong phạm vi ngôn ngữ.

Vẫn đang tìm một cách định danh.

Vẫn đang vận hành theo khuôn mẫu của câu hỏi.

Quy Sơn lại hành động.

Không đưa ra một tên gọi khác.

Không giải thích.

Không tranh luận.

Chỉ đá đổ chiếc bình rồi bỏ đi.

Trong truyền thống Thiền tông, hành động này có thể được hiểu như sự phá vỡ khuôn mẫu suy luận.

Nhưng dưới ánh sáng Nikāya, cần thận trọng.

Không thể chỉ dựa vào hình thức bên ngoài để kết luận một hành động là trí tuệ.

Điều quan trọng còn là tác ý và hậu quả.

Không cần đá đổ một chiếc bình để chứng minh mình hiểu Thiền.

PHẦN 4 Cetanā — tác ý là yếu tố quan trọng của nghiệp

Trong Pāli, cetanā là tác ý.

Trong AN 6.63, Kinh Nibbedhika, Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.

Này các Tỳ-kheo, tác ý chính là điều được gọi là nghiệp.

Sau khi có tác ý, con người hành động qua thân, lời nói và ý.

Điều này rất quan trọng.

Hai hành động bên ngoài có thể giống nhau.

Nhưng động cơ khác nhau.

Một người làm đổ bình vì bất cẩn.

Một người làm đổ bình vì sân hận.

Một người làm đổ bình để cứu người khỏi nguy hiểm.

Một người làm đổ bình để gây chú ý.

Hình thức bên ngoài có thể tương tự.

Nhưng tác ý và hoàn cảnh khác nhau.

Vì vậy, không thể đánh giá toàn bộ ý nghĩa nghiệp của hành động chỉ bằng hình ảnh một chiếc bình bị đổ.

PHẦN 5 Khi hành động kỳ lạ trở thành một màn biểu diễn

Có một nguy hiểm trong việc học công án.

Người học có thể bắt chước hành động bên ngoài.

Nghe chuyện Quy Sơn đá đổ bình.

Lập tức nghĩ:

À, muốn thể hiện trí tuệ thì phải làm điều bất ngờ!

Sau đó, trong một buổi học, thầy đặt câu hỏi.

Người học đứng dậy.

Đá chiếc ghế.

Rồi bỏ đi.

Mọi người kinh ngạc.

Người học nghĩ:

Chắc chắn vừa tạo ra một khoảnh khắc Thiền rất sâu sắc.

Nhưng người phụ trách cơ sở vật chất có thể chỉ nghĩ:

Ai sẽ trả tiền sửa ghế?

Hành động bất ngờ không tự động là trí tuệ.

Một cử chỉ gây sốc không tự động là giáo pháp.

Một người có thể bắt chước hình thức.

Nhưng không thể vì thế mà sở hữu sự hiểu biết của người khác.

Trong Dhammapada 19, Đức Phật nhấn mạnh rằng việc đọc tụng nhiều kinh mà không thực hành không đưa đến lợi ích tương xứng.

Tương tự, việc bắt chước một hành động trong công án không thay thế cho sự tu tập.

PHẦN 6 Kamma — nghiệp không phải một trò biểu diễn

Trong Pāli, kamma là nghiệp, liên quan đến hành động có tác ý.

Nghiệp không đơn giản là một hệ thống thưởng phạt tức thời.

Cũng không phải mọi sự kiện xảy ra đều chỉ do nghiệp quá khứ.

Trong SN 36.21, Kinh Sīvaka, Đức Phật bác bỏ quan điểm cho rằng mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ.

Ngài nêu nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến cảm thọ.

Điều này nhắc người học không nên giải thích mọi sự kiện bằng một nguyên nhân duy nhất.

Trong công án, Quy Sơn đá đổ bình.

Nhưng không nên suy diễn rằng hành động ấy có một giá trị nghiệp cố định mà người đọc có thể xác định chỉ từ vài dòng văn bản.

Cũng không nên sử dụng công án để biện minh cho việc gây hại tài sản hoặc con người.

Trong đời sống thực tế, hành động cần được xem xét theo tác ý, hậu quả và các nguyên tắc đạo đức.

PHẦN 7 Chánh niệm không phải hành động bốc đồng

Một số người nhầm lẫn giữa hành động tự nhiên và hành động bốc đồng.

Có người nói:

Cứ làm theo trực giác.

Không cần suy nghĩ.

Không cần cân nhắc.

Không cần xem xét hậu quả.

Nhưng trong Nikāya, Đức Phật không dạy hành động thiếu tỉnh giác.

Trong MN 61, Kinh Ambalaṭṭhikarāhulovāda, Ngài hướng dẫn Tôn giả Rāhula quán xét hành động trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm.

Nếu hành động có thể gây tổn hại cho bản thân, người khác hoặc cả hai, cần tránh.

Nếu hành động không gây tổn hại và phù hợp với thiện pháp, có thể thực hiện.

Đây là một nguyên tắc rất thực tế.

Một người có thể hành động nhanh.

Nhưng vẫn cần có trí tuệ.

Một người có thể phản ứng linh hoạt.

Nhưng không nên đồng nhất sự bốc đồng với giác ngộ.

PHẦN 8 Khi ngôn ngữ không còn là mục đích cuối cùng

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Giáo pháp nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Ngôn ngữ cũng là một phương tiện.

Tên gọi giúp giao tiếp.

Khái niệm giúp học hỏi.

Lời dạy giúp định hướng thực hành.

Nhưng không nên biến phương tiện thành cứu cánh.

Một người có thể biết rất nhiều thuật ngữ.

Nhưng vẫn cần quan sát tâm.

Có thể giải thích vô thường.

Nhưng vẫn cần nhận biết sự sinh diệt.

Có thể nói về vô ngã.

Nhưng vẫn cần nhận biết sự chấp thủ.

Có thể giảng giải về buông bỏ.

Nhưng vẫn cần thực hành buông bỏ.

Vì vậy, không nên xem ngôn ngữ là vô ích.

Mà cần sử dụng ngôn ngữ đúng mục đích.

PHẦN 9 Bài thực hành: Trước khi hành động, hãy nhận biết tác ý

Hãy thử một bài thực hành đơn giản.

Trong ngày, trước khi thực hiện một hành động quan trọng, hãy dừng lại vài giây.

Tự hỏi:

Vì sao hành động này sắp được thực hiện?

Có tham ái không?

Có sân hận không?

Có muốn gây ấn tượng không?

Có muốn chứng minh mình đúng không?

Có muốn giúp đỡ người khác không?

Có đang xem xét hậu quả không?

Sau đó, quan sát cảm thọ và trạng thái tâm.

Nếu đang sân hận mạnh, có thể chờ tâm bình tĩnh hơn.

Nếu hành động có nguy cơ gây tổn hại, hãy cân nhắc lại.

Nếu hành động có ích, chân thật và phù hợp, có thể thực hiện.

Sau khi hành động, tiếp tục quan sát hậu quả.

Có gây tổn hại không?

Có điều gì cần sửa đổi không?

Có điều gì cần học hỏi không?

Đây là cách đưa giáo lý về tác ý và nghiệp vào đời sống.

Không cần làm điều gì kỳ lạ.

Không cần tạo ra một màn biểu diễn.

Chỉ cần hành động với chánh niệm và trí tuệ.

PHẦN 10 Khi chiếc bình đổ, điều gì cần được nhận biết?

Trở lại công án.

Bách Trượng đặt chiếc bình trước mặt.

Không cho gọi là bình.

Một vị tăng đưa ra câu trả lời.

Quy Sơn đá đổ chiếc bình rồi bỏ đi.

Bách Trượng chọn Quy Sơn.

Câu chuyện có thể được hiểu như một phương tiện Thiền tông nhằm phá vỡ sự chấp thủ vào tên gọi và khuôn mẫu suy luận.

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, cần giữ rõ những nguyên tắc căn bản.

Hành động có tác ý.

Tác ý liên quan đến nghiệp.

Hành động cần được xem xét theo hậu quả.

Chánh niệm cần đi cùng trí tuệ.

Và sự tu tập không thể được thay thế bằng việc bắt chước một hành động kỳ lạ.

Một hành động có thể không cần nhiều lời giải thích, nhưng giá trị đạo đức và trí tuệ của nó không nằm ở mức độ bất ngờ, mà ở tác ý, hoàn cảnh và hậu quả.

Một người có thể nói ít nhưng hành động đúng.

Có thể nói nhiều nhưng hành động thiếu chánh niệm.

Có thể phản ứng nhanh nhưng vẫn tỉnh giác.

Có thể hành động chậm nhưng đầy tham ái.

Vì vậy, không nên đánh giá trí tuệ chỉ qua hình thức.

Không cần đá đổ một chiếc bình để chứng minh mình hiểu Thiền.

Không cần phá vỡ quy tắc chỉ để được xem là đặc biệt.

Không cần biến mọi hành động bất thường thành giáo pháp.

Điều cần thiết là nhận biết tâm và tác ý.

Khi tham xuất hiện, biết tham.

Khi sân xuất hiện, biết sân.

Khi si xuất hiện, biết si.

Khi muốn gây ấn tượng, nhận biết mong muốn ấy.

Khi muốn chứng minh mình đúng, nhận biết sự chấp thủ ấy.

Và trước khi hành động, hãy xem xét liệu hành động có thực sự mang lại lợi ích hay không.

Có lẽ, câu hỏi sâu sắc nhất của công án không phải là vì sao Quy Sơn đá đổ chiếc bình.

Mà là:

Khi hành động, tâm đang được dẫn dắt bởi trí tuệ hay bởi mong muốn tạo ra một hình ảnh đặc biệt về bản thân?

Thực hành trong 24 giờ1. Dừng vài giây trước khi làm. Trước một hành động quan trọng, hỏi vì sao mình làm: có tham, sân, muốn gây ấn tượng hay muốn giúp đỡ?

2. Xem trạng thái tâm. Nếu đang sân hận mạnh, chờ tâm lắng lại; nếu hành động có nguy cơ gây tổn hại, cân nhắc lại.

3. Nhìn lại hậu quả. Sau khi làm, quan sát có gây tổn hại không, có điều gì cần sửa đổi hay cần học hỏi không.
Tóm lại

• Bách Trượng cấm gọi là bình nước rồi hỏi gọi là gì; vị thủ tọa đáp không thể gọi là khúc gỗ, còn Quy Sơn đá đổ bình rồi đi.

• Tên gọi là phương tiện quy ước, nhưng khi bị nắm giữ có thể trở thành đối tượng của ngã mạn.

• Tác ý là nghiệp (AN 6.63); cùng một hành động bên ngoài có thể mang động cơ rất khác, và không nên quy mọi sự về một nguyên nhân (SN 36.21).

• Hành động cần quán xét trước, trong và sau theo lời dạy cho Rāhula (MN 61); bắt chước hành động kỳ lạ không thay thế tu tập.

Câu hỏi tự quan sát
  • Mình có đang gắn chặt bản thân vào một chức danh hay một tên gọi nào không?
  • Lần gần nhất mình làm điều gì đó để gây ấn tượng, tác ý thật sự phía sau là gì?
  • Mình có từng nhầm sự bốc đồng là sự tự nhiên, thẳng thắn hay trí tuệ không?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án làm đổ bình nước kể chuyện gì?

Thiền sư Bách Trượng muốn chọn người đứng đầu chùa mới, đặt một bình nước và hỏi: không được gọi là bình nước, vậy gọi là gì? Vị thủ tọa đáp không thể gọi là khúc gỗ. Quy Sơn bước tới đá đổ bình rồi bỏ đi. Bách Trượng bật cười, nói thủ tọa đã thua và giao chùa mới cho Quy Sơn.

Đá đổ bình có phải biểu hiện của giác ngộ không?

Không nên hiểu như vậy. Hành động bất ngờ không tự động là trí tuệ, cử chỉ gây sốc không tự động là giáo pháp. Theo AN 6.63, tác ý chính là nghiệp, nên cùng một hình thức bên ngoài có thể mang động cơ rất khác: bất cẩn, sân hận, cứu người hay gây chú ý.

Kinh tạng Pāli hướng dẫn cân nhắc hành động như thế nào?

Trong Kinh Ambalaṭṭhikarāhulovāda (MN 61), Đức Phật dạy Tôn giả Rāhula quán xét hành động trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm. Nếu hành động có thể gây tổn hại cho mình, người khác hoặc cả hai thì cần tránh; nếu không gây tổn hại và phù hợp thiện pháp thì có thể thực hiện.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; SN 36.21 — Sīvaka Sutta; MN 61 — Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta; Dhammapada 19; MN 22 — Alagaddūpama Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ bốn mươi — Đảo Tịnh Bình 倒淨瓶. Những phân tích về tác ý, nghiệp, chánh niệm và hành động là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ bốn mươi mốt: Bồ-đề Đạt-ma an tâm — Khi tâm bất an, có thể tìm thấy nó ở đâu để làm cho an ổn?

Một cuộc đối thoại nổi tiếng giữa Bồ-đề Đạt-ma và Huệ Khả sẽ mở ra cuộc đối chiếu với citta, tâm; vedanā, cảm thọ; và phương pháp nhận biết những trạng thái bất an trong Kinh tạng Pāli.

Liệu tâm có phải một vật thể có thể nắm bắt?

Hay sự bất an cần được hiểu qua những điều kiện sinh khởi và chấm dứt?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 8 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang