Ảnh bìa Tập 33 – Phi tâm phi Phật – Khi buông cả ý niệm tâm và Phật, điều gì còn lại? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 33: Phi tâm phi Phật – Khi buông cả ý niệm tâm và Phật, điều gì còn lại?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 33/48

Không tâm, không Phật: khi buông cả ý niệm giác ngộ, điều gì còn lại?

Đối chiếu công án Phi Tâm Phi Phật 非心非佛 của Thiền sư Mã Tổ với vô ngã, duyên khởi, kiến chấp và con đường đoạn tận khổ trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #PhiTamPhiPhat #MaTo #VoNga #DuyenKhoi #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 33 – Phi tâm phi Phật – Khi buông cả ý niệm tâm và Phật, điều gì còn lại? | Phi tâm phi phật – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 33 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Phi tâm phi Phật (không tâm, không Phật) là lời đáp của Mã Tổ, đối lập về ngôn ngữ với câu tức tâm tức Phật ở công án thứ ba mươi; trong Thiền tông, nó có thể được hiểu như phương tiện phá sự bám víu vào công thức. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, không nên hiểu đó là phủ nhận tâm, vì MN 10 dạy quán tâm, cũng không phủ nhận con đường giải thoát (SN 56.11). Điều cần thấy là tâm không phải tự ngã (SN 22.59), thức sinh khởi do duyên (MN 38), và phủ định cũng có thể thành chấp thủ (SN 12.15).

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ ba mươi ba trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Không tâm, không Phật.

Ở tập ba mươi, Thiền sư Mã Tổ nói:

Tức tâm tức Phật.

Tâm chính là Phật.

Đến tập này, cũng chính Mã Tổ lại nói:

Phi tâm phi Phật.

Không phải tâm, không phải Phật.

Nghe đến đây, người học có thể cảm thấy hơi chóng mặt.

Hôm trước tâm là Phật.

Hôm nay tâm không phải Phật.

Nếu ngày mai lại có thêm một câu khác, chắc phải lập bảng Excel để theo dõi giáo lý.

Cột A: Ngày tháng.

Cột B: Lời dạy.

Cột C: Tâm có phải Phật không?

Cột D: Ghi chú — đang chờ thầy xác nhận!

Nhưng công án không nhất thiết đang tạo ra một cuộc tranh luận xem câu nào đúng hơn.

Nó đặt ra một câu hỏi sâu sắc hơn:

Khi một lời dạy trở thành đối tượng chấp thủ, liệu chính lời dạy ấy có thể trở thành chướng ngại cho trí tuệ?

PHẦN 1 Công án: Mã Tổ nói không tâm, không Phật

Trong Vô Môn Quan, công án thứ ba mươi ba chỉ có một câu rất ngắn:

Có vị tăng hỏi Thiền sư Mã Tổ:

Phật là gì?

Mã Tổ đáp:

非心非佛。

Phi tâm phi Phật.

Không phải tâm, không phải Phật.

Chỉ vậy.

Không có phần giải thích.

Không có ví dụ.

Không có phần hỏi đáp tiếp theo.

Nếu đây là một buổi tư vấn, người nghe có lẽ sẽ hỏi:

Thưa thầy, có thể giải thích cụ thể hơn không?

Nhưng công án không cung cấp thêm dữ kiện.

Điều đáng chú ý là trước đó, ở công án thứ ba mươi, Mã Tổ trả lời cùng một loại câu hỏi bằng câu:

即心即佛。

Tức tâm tức Phật.

Hai lời đáp đối lập nhau về mặt ngôn ngữ.

Một câu khẳng định.

Một câu phủ định.

Trong truyền thống Thiền tông, những lời dạy như vậy có thể được hiểu như phương tiện nhằm phá vỡ sự bám víu vào một công thức cố định.

Nhưng cần lưu ý: đây là ngôn ngữ công án Thiền tông, không phải lời dạy nguyên văn trong Kinh tạng Pāli.

Thuật ngữ then chốtPhi tâm phi Phật 非心非佛 — không phải tâm, không phải Phật; lời đáp của Mã Tổ. diṭṭhi — quan điểm, kiến giải. sammā-diṭṭhi — Chánh kiến, yếu tố đầu tiên của Bát Chánh đạo. anattā — vô ngã, năm uẩn không phải tự ngã. paṭiccasamuppāda — duyên khởi, hiện tượng sinh khởi tùy thuộc điều kiện. netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā — đây không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã.

PHẦN 2 Khi một câu nói đúng trở thành đối tượng chấp thủ

Con người thường thích những công thức ngắn gọn.

Một câu dễ nhớ.

Một khẩu hiệu dễ thuộc.

Một nguyên tắc có thể áp dụng cho mọi tình huống.

Ví dụ:

Cứ buông bỏ là được.

Cứ sống trong hiện tại.

Cứ thuận theo tự nhiên.

Cứ giữ tâm bình an.

Những câu ấy có thể có giá trị trong một hoàn cảnh thích hợp.

Nhưng nếu áp dụng máy móc, chúng có thể dẫn đến hiểu lầm.

Một người đang bị đối xử bất công.

Có người khuyên:

Cứ buông bỏ đi!

Nhưng buông bỏ sân hận không có nghĩa chấp nhận mọi hành vi gây hại.

Một người cần lập kế hoạch tài chính.

Có người nói:

Chỉ cần sống trong hiện tại!

Nhưng sống có chánh niệm không có nghĩa bỏ qua trách nhiệm đối với tương lai.

Một người đang mắc lỗi.

Có người nói:

Cứ thuận theo tự nhiên!

Nhưng thuận theo tự nhiên không có nghĩa tiếp tục hành động bất thiện.

Vấn đề không nằm ở bản thân những câu nói.

Mà ở cách sử dụng chúng.

Một lời dạy có thể giúp người học phát triển trí tuệ.

Nhưng nếu bị nắm giữ như một công thức tuyệt đối, nó có thể trở thành chướng ngại.

PHẦN 3 Diṭṭhi — khi quan điểm trở thành nhà tù

Trong Pāli, diṭṭhi là quan điểm, kiến giải.

Có sammā-diṭṭhi, Chánh kiến.

Và có micchā-diṭṭhi, tà kiến.

Đức Phật không dạy rằng mọi quan điểm đều vô nghĩa.

Ngài dạy Chánh kiến là yếu tố đầu tiên của Bát Chánh đạo.

Nhưng Ngài cũng cảnh báo về sự chấp thủ vào quan điểm.

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Một người dùng chiếc bè để vượt qua dòng nước nguy hiểm.

Sau khi đến bờ bên kia, người ấy không cần tiếp tục vác chiếc bè trên vai.

Giáo pháp cũng được giảng dạy nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Điều này không có nghĩa bỏ Chánh pháp trước khi thực hành.

Mà là không biến giáo pháp thành tài sản của bản ngã.

Một người có thể hiểu đúng một nguyên tắc.

Nhưng nếu dùng nguyên tắc ấy để khinh thường người khác, ngã mạn đã xuất hiện.

Một người có thể học nhiều kinh điển.

Nhưng nếu chỉ muốn chiến thắng tranh luận, mục đích giải thoát có thể bị che khuất.

Không chấp thủ vào khái niệm Phật không có nghĩa phủ nhận giác ngộ.

PHẦN 4 Không tâm có nghĩa tâm không tồn tại?

Đây là một hiểu lầm cần tránh.

Nếu nghe không tâm rồi kết luận rằng tâm hoàn toàn không tồn tại, cách hiểu ấy không phù hợp với Nikāya.

Trong Kinh tạng Pāli, Đức Phật giảng dạy rất nhiều về tâm.

Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Ngài hướng dẫn quán tâm.

Khi tâm có tham, biết tâm có tham.

Khi tâm không có tham, biết tâm không có tham.

Khi tâm có sân, biết tâm có sân.

Khi tâm không có sân, biết tâm không có sân.

Khi tâm có si, biết tâm có si.

Khi tâm không có si, biết tâm không có si.

Nếu tâm hoàn toàn không có ý nghĩa, việc quán tâm sẽ không cần thiết.

Nhưng Đức Phật không dạy như vậy.

Ngài hướng dẫn nhận biết tâm như một phần quan trọng của con đường tu tập.

Vì vậy, không nên sử dụng câu phi tâm phi Phật để phủ nhận mọi kinh nghiệm tâm lý.

PHẦN 5 Anattā — tâm không phải tự ngã

Trong Pāli, anattā là vô ngã.

Đức Phật dạy rằng năm uẩn không phải tự ngã.

Sắc.

Thọ.

Tưởng.

Hành.

Thức.

Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Ngài dạy:

Kinh văn Pāli

Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.

Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.

Điều này rất quan trọng.

Một người có thể nhận ra thân thể thay đổi.

Cảm xúc thay đổi.

Suy nghĩ thay đổi.

Nhưng sau đó lại tìm kiếm một tâm bất biến nằm phía sau mọi kinh nghiệm.

Một người quan sát vĩnh cửu.

Một bản thể hoàn toàn độc lập.

Trong Nikāya, thức được trình bày là sinh khởi tùy thuộc điều kiện.

Trong MN 38, Kinh Mahātaṇhāsaṅkhaya, Đức Phật bác bỏ quan điểm cho rằng cùng một thức bất biến luân chuyển.

Ngài dạy:

Kinh văn Pāli

Aññatra paccayā natthi viññāṇassa sambhavo.

Không có sự sinh khởi của thức nếu không có duyên.

Vì vậy, không nên biến tâm thành một linh hồn thường hằng.

Nhưng cũng không nên phủ nhận kinh nghiệm nhận biết.

Điều cần thiết là hiểu rõ tính duyên sinh và vô ngã của các hiện tượng.

PHẦN 6 Khi phủ định trở thành một hình thức chấp thủ mới

Có một nghịch lý rất thú vị.

Một người nghe rằng không nên chấp thủ.

Sau đó bắt đầu chấp thủ vào quan điểm không chấp thủ.

Ai nói điều gì, người ấy cũng phản bác:

Đó là chấp thủ!

Ai đưa ra một nguyên tắc, người ấy nói:

Đó là khái niệm!

Ai giải thích giáo pháp, người ấy nói:

Đó là ngôn ngữ!

Cuối cùng, người ấy trở thành chuyên gia phát hiện chấp thủ ở người khác.

Nhưng lại không nhận ra sự chấp thủ trong chính thái độ của mình.

Nếu có cuộc thi không chấp thủ, người ấy có lẽ sẽ quyết tâm giành giải nhất.

Và nếu không được giải, lập tức khó chịu.

Đây là một điều rất tinh tế.

Sự phủ định cũng có thể trở thành đối tượng chấp thủ.

Một người có thể chấp thủ vào quan điểm mọi thứ đều tồn tại.

Nhưng cũng có thể chấp thủ vào quan điểm mọi thứ đều không tồn tại.

Trong SN 12.15, Kinh Kaccānagotta, Đức Phật chỉ ra hai cực đoan liên quan đến quan điểm về sự tồn tại và không tồn tại.

Ngài giảng dạy Trung đạo qua duyên khởi.

Kinh văn Pāli

Sabbamatthīti kho, Kaccāna, ayameko anto.

Tất cả đều tồn tại, này Kaccāna, là một cực đoan.

Sabbaṃ natthīti ayaṃ dutiyo anto.

Tất cả đều không tồn tại, là cực đoan thứ hai.

Đức Phật không dạy bám vào một trong hai cực đoan ấy.

Ngài trình bày các hiện tượng qua điều kiện sinh khởi và chấm dứt.

PHẦN 7 Duyên khởi không phải một khẩu hiệu triết học

Trong Pāli, paṭiccasamuppāda là duyên khởi.

Đây là giáo lý rất quan trọng.

Các hiện tượng sinh khởi tùy thuộc điều kiện.

Khi điều kiện có mặt, hiện tượng có thể sinh khởi.

Khi điều kiện chấm dứt, hiện tượng tương ứng có thể chấm dứt.

Trong SN 12.2, Đức Phật trình bày các chi phần duyên khởi.

Vô minh làm duyên cho hành.

Hành làm duyên cho thức.

Và tiến trình tiếp tục qua các điều kiện liên quan.

Điều này không có nghĩa mọi thứ chỉ là một giấc mơ.

Cũng không có nghĩa không có hậu quả của hành động.

Ngược lại, duyên khởi giúp hiểu vì sao hành động có điều kiện và có hậu quả.

Một người nuôi dưỡng sân hận.

Tâm có thể trở nên bất an.

Một người phát triển lòng từ.

Tâm có thể trở nên mềm mại hơn.

Một người liên tục suy nghĩ về điều gây khó chịu.

Sự khó chịu có thể được nuôi dưỡng.

Một người thực hành chánh niệm và trí tuệ.

Có thể nhận biết và điều chỉnh những phản ứng ấy.

Đây là giá trị thực tiễn của duyên khởi.

PHẦN 8 Không Phật có nghĩa không cần giác ngộ?

Một người nghe không Phật rồi kết luận:

Vậy không cần giác ngộ.

Không cần giữ giới.

Không cần thiền.

Không cần học pháp.

Không cần đoạn trừ tham, sân, si.

Nhưng trong Nikāya, Đức Phật trình bày con đường giải thoát rất rõ ràng.

Trong SN 56.11, Kinh Dhammacakkappavattana, Ngài dạy Tứ Thánh đế.

Khổ cần được hiểu rõ.

Nguyên nhân của khổ cần được đoạn trừ.

Sự đoạn tận khổ cần được chứng ngộ.

Con đường cần được tu tập.

Trong SN 45.8, Chánh tinh tấn được trình bày qua việc ngăn ngừa và đoạn trừ bất thiện pháp, đồng thời làm sinh khởi và phát triển thiện pháp.

Vì vậy, không thể lấy câu không Phật để phủ nhận con đường tu tập.

Trong bối cảnh Thiền tông, lời phủ định có thể nhằm phá vỡ một hình thức chấp thủ.

Nhưng dưới ánh sáng Nikāya, mục tiêu đoạn tận khổ vẫn cần được giữ rõ.

PHẦN 9 Bài thực hành: Nhận biết khi tâm bám vào một quan điểm

Hãy thử một bài thực hành trong ngày.

Khi nghe một quan điểm trái với suy nghĩ của mình, hãy dừng lại vài giây.

Trước tiên, nhận biết cảm thọ.

Có khó chịu không?

Có căng thẳng không?

Có cảm giác bị xúc phạm không?

Sau đó, nhận biết suy nghĩ.

Có đang muốn chứng minh mình đúng không?

Có đang muốn người khác phải đồng ý không?

Có đang xem quan điểm của mình như một phần của bản ngã không?

Tiếp theo, nhận biết tác ý.

Có muốn phản bác ngay không?

Có muốn nói lời khó nghe không?

Có muốn khinh thường người khác không?

Nếu có thể, hãy lắng nghe thêm.

Xem xét dữ kiện.

Phân biệt điều đã biết và điều chưa biết.

Nếu quan điểm của mình đúng, có thể trình bày rõ ràng và có ích.

Nếu phát hiện sai lầm, có thể điều chỉnh.

Không cần biến mọi cuộc thảo luận thành cuộc chiến.

Đây là một cách thực hành như lý tác ý và chánh niệm trong đời sống.

PHẦN 10 Khi không còn một khái niệm để bám víu

Trở lại công án.

Vị tăng hỏi Mã Tổ:

Phật là gì?

Mã Tổ đáp:

Không tâm, không Phật.

Một câu trả lời rất ngắn.

Nhưng nó có thể làm lung lay những khái niệm quen thuộc.

Ở tập ba mươi, Mã Tổ nói tâm tức Phật.

Ở tập này, Ngài nói không tâm, không Phật.

Nếu chỉ nắm giữ câu chữ, người học có thể cảm thấy mâu thuẫn.

Nhưng nếu xem chúng như những phương tiện trong truyền thống Thiền tông, có thể nhận ra một lời nhắc quan trọng:

Đừng biến một công thức thành đối tượng chấp thủ.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, cần giữ rõ những nguyên tắc căn bản.

Tâm là đối tượng cần được nhận biết.

Tâm không phải tự ngã.

Thức sinh khởi tùy thuộc điều kiện.

Chánh kiến cần được phát triển.

Tham ái và chấp thủ cần được đoạn trừ.

Và con đường giải thoát cần được thực hành.

Không chấp thủ vào khái niệm tâm không có nghĩa phủ nhận tâm. Không chấp thủ vào khái niệm Phật không có nghĩa phủ nhận giác ngộ. Và không bám víu vào lời dạy không có nghĩa từ bỏ Chánh pháp.

Một người có thể học giáo pháp mà không biến kiến thức thành ngã mạn.

Có thể phát triển chánh kiến mà không khinh thường người khác.

Có thể thực hành thiền mà không chấp thủ vào những trải nghiệm đặc biệt.

Có thể giữ giới mà không xem mình cao hơn người khác.

Có thể nhận biết tâm mà không xem tâm là một bản thể bất biến.

Và có thể sử dụng khái niệm mà không biến khái niệm thành thực tại tuyệt đối.

Không cần tìm kiếm một câu nói cuối cùng giải thích toàn bộ vũ trụ.

Không cần biến mọi lời phủ định thành chân lý tối hậu.

Không cần tranh luận mãi xem tâm có phải Phật hay không phải Phật.

Điều quan trọng là quay lại quan sát khổ và nguyên nhân của khổ.

Khi tham xuất hiện, biết tham.

Khi sân xuất hiện, biết sân.

Khi si xuất hiện, biết si.

Khi có cơ hội phát triển thiện pháp, hãy phát triển.

Khi có cơ hội đoạn trừ bất thiện pháp, hãy thực hành.

Và khi nhận ra tâm đang bám víu vào một quan điểm, hãy quan sát chính sự bám víu ấy.

Có lẽ, bài học sâu sắc nhất của công án không nằm ở câu khẳng định hay phủ định.

Mà nằm ở khả năng sử dụng lời dạy để phát triển trí tuệ, thay vì biến lời dạy thành một chiếc lồng mới cho bản ngã.

Thực hành trong 24 giờ1. Nhận biết cảm thọ. Khi nghe một quan điểm trái ý, dừng vài giây và xem mình có khó chịu, căng thẳng hay thấy bị xúc phạm không.

2. Nhận biết suy nghĩ và tác ý. Để ý mình có đang muốn chứng minh mình đúng, muốn phản bác ngay hay xem quan điểm như một phần bản ngã.

3. Lắng nghe và xem xét dữ kiện. Phân biệt điều đã biết với điều chưa biết; nếu thấy mình sai thì điều chỉnh, không biến thảo luận thành cuộc chiến.
Tóm lại

• Mã Tổ từng nói tức tâm tức Phật, nay lại nói phi tâm phi Phật, như phương tiện phá sự bám víu vào một công thức cố định.

• Giáo pháp như chiếc bè để vượt qua, không phải để nắm giữ (MN 22).

• Không tâm không có nghĩa tâm không tồn tại: tâm cần được quán sát (MN 10), nhưng không phải tự ngã và thức sinh khởi do duyên (SN 22.59, MN 38).

• Phủ định cũng có thể thành cực đoan; Đức Phật dạy Trung đạo qua duyên khởi và con đường đoạn tận khổ vẫn cần thực hành (SN 12.15, SN 56.11).

Câu hỏi tự quan sát
  • Mình đang bám vào câu khẩu hiệu nào như một công thức áp dụng cho mọi tình huống?
  • Mình có từng chấp thủ vào chính quan điểm “không chấp thủ” và dùng nó để phán xét người khác?
  • Khi tìm kiếm một “tâm” bất biến phía sau mọi kinh nghiệm, mình đang tìm điều gì?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Phi tâm phi Phật có mâu thuẫn với tức tâm tức Phật không?

Nếu chỉ nắm câu chữ, hai lời dạy của Mã Tổ có vẻ mâu thuẫn: một câu khẳng định, một câu phủ định. Nhưng trong truyền thống Thiền tông, chúng có thể được xem như phương tiện nhằm phá vỡ sự bám víu vào một công thức cố định. Đây là ngôn ngữ công án, không phải lời dạy nguyên văn trong Kinh tạng Pāli.

Không tâm có nghĩa là tâm không tồn tại?

Không. Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn quán tâm: tâm có tham biết có tham, tâm có sân biết có sân. Điều Nikāya nhấn mạnh là tâm không phải tự ngã (SN 22.59) và thức không sinh khởi nếu không có duyên (MN 38). Vì vậy không nên biến tâm thành linh hồn thường hằng, cũng không phủ nhận kinh nghiệm nhận biết.

Không Phật có nghĩa là không cần tu tập?

Không. Trong SN 56.11, Đức Phật dạy Tứ Thánh đế: khổ cần được hiểu rõ, nguyên nhân cần đoạn trừ, sự đoạn tận khổ cần chứng ngộ, con đường cần tu tập. SN 45.8 trình bày Chánh tinh tấn là đoạn trừ bất thiện pháp, phát triển thiện pháp. Lời phủ định trong Thiền tông có thể nhằm phá chấp, nhưng mục tiêu đoạn tận khổ vẫn cần giữ rõ.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 22 — Alagaddūpama Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; MN 38 — Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta; SN 12.15 — Kaccānagotta Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ ba mươi ba — Phi Tâm Phi Phật 非心非佛. Những phân tích về vô ngã, duyên khởi và kiến chấp là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ ba mươi tư: Trí không phải đạo — Khi càng cố hiểu, càng có thể đi xa khỏi điều cần thấy?

Một lời dạy của Thiền sư Nam Tuyền sẽ mở ra cuộc đối chiếu với paññā, trí tuệ; yoniso manasikāra, như lý tác ý; và sự khác biệt giữa hiểu biết bằng khái niệm với trí tuệ được phát triển qua thực hành.

Liệu trí tuệ có phải chỉ là khả năng phân tích?

Hay sự hiểu biết giải thoát đòi hỏi một tiến trình sâu sắc hơn việc tích lũy kiến thức?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 15 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang