Tập 84 — Vikramaśīla, Odantapurī và Somapura

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 84/120

Vikramaśīla, Odantapurī và Somapura

Những đại tu viện Đông Ấn là một hệ thống, hay chỉ là nhiều tòa nhà lớn tình cờ cùng thời? Tập này bước vào bên trong Nālandā, Odantapurī, Vikramaśīla, Somapura và Jagaddala.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXVIII — Vajrayāna và thời PālaThời lượng đọc: ~6 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Vikramasila #Mahavihara #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta khép lại bằng một câu hỏi: những đại tu viện Đông Ấn là một hệ thống, hay chỉ là nhiều tòa nhà lớn tình cờ cùng thời? Hôm nay chúng ta bước vào bên trong chúng.

Thuật ngữ then chốtmahāvihāra — đại tu viện kiêm học viện lớn.
vihāra — tu viện; nghĩa gốc là nơi cư trú của tăng đoàn.
dvārapaṇḍita — “học giả gác cổng”, chức danh được nguồn Tây Tạng nhắc tới ở Vikramaśīla, gắn với việc khảo hạch người xin nhập học.
pustakāgāra — nhà chứa sách, thư viện tu viện.
stūpa-vihāra — kiểu bố cục kết hợp tháp và tu viện, thấy rõ ở Paharpur.
paṇḍita — học giả, danh hiệu học thuật trong môi trường tu viện.

PHẦN 1 Mahāvihāra có phải “đại học”?

Trước hết, xin thống nhất một chữ. Vihāra nghĩa gốc là nơi cư trú của tăng đoàn, tức tu viện. Thêm chữ “mahā” phía trước thành mahāvihāra — đại tu viện, ám chỉ quy mô và chức năng học thuật. Nhiều sách phổ thông dịch thẳng là “đại học”. Tôi hiểu vì sao người ta dịch như vậy, nhưng xin để một dấu hỏi ở đó.

Có những điểm giống đại học thật: chương trình học nhiều cấp, kỳ khảo hạch đầu vào, hội đồng học giả, thư viện, ký túc xá, và cả chuyện tranh luận công khai giữa các trường phái. Nhưng cũng có những điểm rất khác: đây trước hết là nơi tu, vận hành theo giới luật, nơi việc thọ giới và việc học gắn liền nhau, và nơi không có bằng cấp theo nghĩa hiện đại.

Nói gọn, gọi là “đại học” thì tiện, nhưng đừng quên rằng buổi sáng ở đó bắt đầu bằng thời khóa chứ không bằng cà phê.

Gọi là “đại học” thì tiện, nhưng đừng quên rằng buổi sáng ở đó bắt đầu bằng thời khóa chứ không bằng cà phê.

PHẦN 2 Đi qua từng nơi

Bây giờ ta đi qua từng nơi. Nālandā, thì quý vị đã nghe nhiều trong các tập trước, là trung tâm lâu đời nhất trong cụm này. Khảo cổ ở Nālandā cho thấy một bố cục rất đặc trưng: một dãy dài các vihāra hình vuông có sân giữa, đối diện qua một lối đi là các công trình thờ tự. Nghĩa là không gian ở và không gian thờ được tách bạch, và cả hai được lặp lại theo mô-đun. Đây là kiến trúc của một định chế đã tồn tại đủ lâu để chuẩn hóa chính mình.

Odantapurī thì ngược lại: chúng ta biết tên nó rất rõ qua nguồn văn bản, nhưng biết rất ít qua khảo cổ, vì khu vực được cho là vị trí của nó nằm dưới đô thị hiện đại. Đây là một bài học nhỏ về sử liệu: có nơi nổi tiếng trong ký ức mà im lặng dưới lòng đất, có nơi im lặng trong ký ức mà lại nói rất nhiều khi đào lên.

Vikramaśīla là ngôi sao của giai đoạn cuối. Di chỉ ở Antichak, vùng Bhagalpur, được phần lớn giới nghiên cứu đồng nhất với Vikramaśīla, dù không phải tuyệt đối không có tranh cãi. Ở đó, khảo cổ cho thấy một khối trung tâm lớn hình thập giá, bao quanh là dãy phòng tăng nối nhau thành một hình vuông khổng lồ. Hàng trăm phòng. Mỗi phòng nhỏ, có bệ nằm bằng gạch, có hốc tường. Khi nhìn mặt bằng ấy, ta hiểu ngay rằng đây là nơi được thiết kế để nhiều người cùng sống rất lâu, chứ không phải nơi ghé qua.

Theo ký ức truyền thống Tây Tạng, Vikramaśīla có một tổ chức học thuật khá chặt, trong đó có chức danh mà các nguồn ấy gọi là dvārapaṇḍita — tạm dịch “học giả gác cổng”. Đó không phải người giữ cửa theo nghĩa bảo vệ. Đó là học giả có nhiệm vụ khảo hạch người xin vào: anh đến từ đâu, anh học gì, anh có bảo vệ được lập trường của mình không. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất chi tiết này phản ánh thực tế hành chính đương thời tới mức nào, vì nó chủ yếu đến từ nguồn Tây Tạng muộn. Nhưng nó nói lên điều mà mọi nguồn đều đồng ý: vào được không dễ.

Rồi tới Somapura, ở vùng Paharpur thuộc Bangladesh ngày nay. Đây có lẽ là thứ gây choáng nhất về mặt thị giác. Mặt bằng của nó là một hình vuông rất lớn với hơn một trăm bảy mươi phòng tăng vây quanh, và ở giữa là một khối kiến trúc dâng lên theo tầng, thu nhỏ dần. Người ta gọi kiểu bố cục này là stūpa-vihāra — tháp và tu viện hợp nhất thành một thể. Đứng giữa sân Paharpur, quý vị sẽ hiểu vì sao phong cách này để lại dấu vết ở tận Miến Điện và Đông Nam Á hải đảo.

Và Jagaddala, ở Bengal, là trung tâm muộn nhất trong nhóm, gắn với những đợt dịch thuật cuối cùng sang tiếng Tạng.

PHẦN 3 Có phải một mạng lưới?

Vậy, có phải một mạng lưới không? Đây là chỗ cần thận trọng. Nguồn Tây Tạng nói về các trung tâm này như một hệ thống có liên hệ: học giả luân chuyển, thầy ở nơi này được mời giảng ở nơi kia, người học đi từ trung tâm này sang trung tâm khác. Minh văn Ấn Độ thì cho thấy từng cơ sở nhận đất cấp riêng, tức là về mặt kinh tế, chúng độc lập. Khảo cổ cho thấy phong cách kiến trúc và nghệ thuật rất gần nhau, nhưng gần nhau về phong cách không có nghĩa là chung một bộ máy quản trị.

Cách trung dung mà nhiều nhà nghiên cứu chọn là thế này: không phải một tổ chức có tổng hành dinh, mà là một môi trường học thuật chung — chung ngôn ngữ, chung chương trình, chung nguồn bảo trợ, chung dòng người qua lại. Giống một vùng đại học hơn là một tập đoàn.

PHẦN 4 Một tu viện có con dấu

Có một chi tiết nhỏ mà tôi rất thích, đến từ khảo cổ. Người ta tìm được ấn triện đất nung ghi tên tu viện. Tức là các cơ sở này có con dấu riêng, dùng cho thư từ và giấy tờ. Một tu viện có con dấu là một tu viện có công văn.

Và một định chế có công văn thì đã bước vào đời sống hành chính của vương quốc, với tất cả cái lợi và cái rủi đi kèm. Cái lợi là ổn định. Cái rủi là: khi bộ máy chính trị đổi chủ, một định chế gắn chặt vào bộ máy ấy sẽ cảm nhận cú sốc trước tiên.

Khi bộ máy chính trị đổi chủ, một định chế gắn chặt vào bộ máy ấy sẽ cảm nhận cú sốc trước tiên.

Và đó chính là điều chúng ta phải đối diện ở tập sau. Vì sao Phật giáo suy giảm tại Ấn Độ? Đây là câu hỏi mà rất nhiều người muốn có một câu trả lời gọn gàng, chỉ một nguyên nhân, chỉ một thủ phạm. Chúng ta sẽ không làm như vậy. Chúng ta sẽ tách từng tuyến, cân nhắc từng tuyến, và chấp nhận rằng bức tranh không đồng đều theo vùng và theo thời gian. Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Mahāvihāra giống đại học ở chương trình, khảo hạch, thư viện, tranh luận — nhưng trước hết là nơi tu vận hành theo giới luật, không có bằng cấp hiện đại.

• Nālandā lâu đời nhất với bố cục mô-đun; Odantapurī nổi tiếng trong văn bản nhưng im lặng dưới lòng đất; Vikramaśīla (Antichak) là ngôi sao giai đoạn cuối.

• Somapura ở Paharpur với bố cục stūpa-vihāra để lại dấu vết tới Miến Điện và Đông Nam Á hải đảo; Jagaddala là trung tâm muộn nhất.

• Không phải một tổ chức có tổng hành dinh, mà là một môi trường học thuật chung — giống một vùng đại học hơn là một tập đoàn.

• Ấn triện cho thấy các tu viện đã bước vào đời sống hành chính: ổn định, nhưng chịu cú sốc trước tiên khi bộ máy chính trị đổi chủ.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Giai đoạn các đại tu viện Đông Ấn hoạt động dưới bảo trợ Pāla và kéo sang giai đoạn Sena.

Không gian: Bihar (Nālandā, Odantapurī, Vikramaśīla/Antichak), Bengal (Somapura/Paharpur, Jagaddala), Odisha (Ratnagiri, Udayagiri, Lalitagiri); các tuyến đường sông Hằng và đường bộ lên Nepal – Tây Tạng.

Câu hỏi trung tâm: Các mahāvihāra Đông Ấn là một hệ thống có phối hợp hay nhiều định chế độc lập cùng chung nguồn bảo trợ, và đời sống thường nhật bên trong chúng thực sự ra sao?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Kinh luận được giảng dạy và sao chép tại chỗ. (B) Trước tác của các luận sư gắn tên với từng trung tâm; các bộ chú giải tantra và luận lý học. (C) Minh văn cấp đất và văn bia; ấn triện tu viện tìm được tại di chỉ; ghi chép của tăng sĩ và dịch giả nước ngoài. (D) Ký ức truyền thống Tây Tạng về tổ chức Vikramaśīla, danh sách học giả, và về việc thỉnh thầy; biên niên Tây Tạng muộn.

Bằng chứng vật chất (E): Di chỉ Antichak với khối trung tâm và hàng trăm phòng tăng; tổ hợp Paharpur với mặt bằng dạng thập giá quy mô rất lớn; Nālandā với các dãy vihāra và chaitya đối diện nhau; ấn triện đất nung ghi tên tu viện; mảnh bản thảo và dụng cụ chép kinh; dấu vết tro than ở một số lớp khai quật.

Nghiên cứu hiện đại (F): Debala Mitra — khảo cổ Phật giáo Ấn Độ; Susan Huntington — nghệ thuật Pāla – Sena; Frederick Asher — nghệ thuật và khảo cổ Đông Ấn, khảo cứu lại di chỉ Nālandā; Abhishek Singh Amar — cảnh quan tôn giáo Bihar; Ronald Davidson — định chế tu viện và mật tông; các báo cáo khai quật của Cục Khảo cổ Ấn Độ.

Hồ sơ tranh luận:

  • “Mạng lưới” là mô tả của nguồn Tây Tạng muộn hay là thực tế hành chính đương thời?
  • Vikramaśīla có thực sự vượt Nālandā về địa vị trong giai đoạn cuối, hay đây là ưu tiên của ký ức Tây Tạng vì các dịch giả chủ yếu tới đó?
  • Việc đồng nhất di chỉ Antichak với Vikramaśīla: được chấp nhận rộng rãi nhưng không tuyệt đối không tranh cãi.
  • Quy mô tăng chúng: các con số trong nguồn văn bản khó kiểm chứng bằng khảo cổ.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang