Tập 82 — Tantra Phật giáo xuất hiện trong hoàn cảnh nào?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 82/120

Tantra Phật giáo xuất hiện trong hoàn cảnh nào?

Tantra Phật giáo là gì, và nó xuất hiện trong hoàn cảnh nào? Tập này tiếp cận lại từ đầu bằng ba từ khóa mantra, maṇḍala, sādhana, rồi xét các tuyến giải thích về bối cảnh chính trị, trao đổi tôn giáo và hình mẫu siddha.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXVIII — Vajrayāna và thời PālaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Tantra #Vajrayana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta đã theo chân một học giả Đông Ấn lên cao nguyên Tây Tạng, và có nhắc tới mật tông như một phần tự nhiên trong đời sống các đại tu viện thời ấy. Hôm nay chúng ta dừng lại để hỏi thẳng: tantra Phật giáo là gì, và nó xuất hiện trong hoàn cảnh nào?

Xin nói trước một điều. Đây là chủ đề bị hiểu sai nhiều nhất trong toàn bộ lịch sử Phật giáo Ấn Độ. Và phần lớn cách hiểu sai ấy không đến từ Ấn Độ, mà đến từ thế kỷ XIX ở châu Âu.

Khi các học giả thời thuộc địa gặp các bản văn này, họ đã có sẵn trong đầu một câu chuyện: một tôn giáo khởi đầu thanh khiết, lý tính, rồi dần dần sa vào nghi lễ và ma thuật. Tantra được xếp gọn vào ô “sa đọa” ấy. Giới nghiên cứu ngày nay hầu như không còn giữ khung phán xét đó nữa, nhưng nó vẫn còn sống rất khỏe trong sách phổ thông.

Thuật ngữ then chốtmantra — chuỗi âm thanh được trì tụng, dùng như công cụ định tâm và nghi lễ, không đơn thuần là “câu thần chú cầu xin”.
maṇḍala — sơ đồ vũ trụ có cấu trúc đồng tâm, dùng làm không gian quán tưởng và nghi lễ.
sādhana — pháp tu có trình tự, mô tả từng bước quán tưởng và trì tụng.
abhiṣeka — quán đảnh, nghi lễ truyền pháp cho phép người học bước vào một pháp tu nhất định.
siddha — bậc thành tựu, hình mẫu hành giả thường sống ngoài khuôn khổ tu viện.
vajrācārya — kim cang a-xà-lê, vị thầy chủ trì nghi lễ mật tông.

PHẦN 1 Ba từ khóa: mantra, maṇḍala, sādhana

Vậy chúng ta thử tiếp cận lại từ đầu, bằng ba từ khóa. Từ thứ nhất là mantra — chuỗi âm thanh được trì tụng. Xin lưu ý: âm thanh có chức năng nghi lễ không phải là phát minh của tantra. Ngay trong các bản kinh sớm đã có những đoạn văn mang tính hộ trì, tụng để bảo vệ, để an tâm, để ổn định cộng đồng tu. Cái mới của tantra không phải là dùng âm thanh, mà là hệ thống hóa nó thành một kỹ thuật thiền quán có cấu trúc.

Từ thứ hai là maṇḍala — sơ đồ vũ trụ có cấu trúc đồng tâm. Hãy hình dung một mặt bằng có trung tâm và các vòng bao quanh, mỗi vị trí ứng với một phẩm tính, một phương hướng, một tầng ý nghĩa. Người tu không chỉ nhìn maṇḍala. Người tu quán tưởng mình bước vào trong đó. Đây là điểm then chốt: tantra chuyển trọng tâm từ “suy nghĩ về giáo pháp” sang “diễn lại giáo pháp bằng toàn bộ thân, ngữ và tâm”.

Tantra chuyển trọng tâm từ “suy nghĩ về giáo pháp” sang “diễn lại giáo pháp bằng toàn bộ thân, ngữ và tâm”.

Từ thứ ba là sādhana — pháp tu có trình tự, ghi rõ từng bước quán tưởng và trì tụng. Nếu lam rim ở tập trước là mục lục của con đường, thì sādhana là kịch bản chi tiết của một buổi thực hành. Và vì là kịch bản, nó cần đạo diễn.

Người đó là vajrācārya — kim cang a-xà-lê, vị thầy chủ trì. Việc bước vào một pháp tu đòi hỏi abhiṣeka — quán đảnh, tức nghi lễ truyền pháp. Ở đây tôi sẽ không mô tả chi tiết nghi lễ, vì đó là việc của truyền thừa chứ không phải của một podcast lịch sử.

Nhưng chức năng lịch sử của nó thì rất đáng nói: quán đảnh tạo ra một ranh giới. Có người ở trong, có người ở ngoài. Và một truyền thống có ranh giới thì cần thầy, cần dòng truyền, cần quan hệ cá nhân bền chặt giữa thầy và trò. Điều này sẽ trở nên quan trọng khi chúng ta bàn tới chuyện suy giảm ở các tập sau.

PHẦN 2 Vì sao nảy nở đúng ở thời trung đại?

Bây giờ đến câu hỏi hoàn cảnh. Vì sao lớp nghi lễ này nảy nở mạnh đúng ở giai đoạn trung đại? Giới nghiên cứu đưa ra vài tuyến giải thích, và chúng không loại trừ nhau.

Tuyến thứ nhất là bối cảnh chính trị. Ấn Độ trung đại là thời của nhiều vương quốc khu vực, mỗi vương quốc cần nghi lễ để chính danh hóa quyền lực. Một maṇḍala có trung tâm và các vòng chư vị bao quanh, xét về hình thức, rất giống sơ đồ một triều đình có vua ở giữa và các chư hầu vây quanh.

Tuyến thứ hai là cạnh tranh và trao đổi tôn giáo. Cùng thời kỳ ấy, các truyền thống Śaiva cũng phát triển hệ thống tantra riêng rất mạnh. Hai bên chia sẻ nhiều yếu tố hình thức: cấu trúc nghi lễ, từ vựng, kiểu hình tượng. Ai vay của ai, và vay tới mức nào, là một trong những tranh luận gay gắt nhất của ngành hiện nay. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất, và tôi nghĩ sẽ còn lâu mới thống nhất.

Tuyến thứ ba là siddha — bậc thành tựu. Đây là một hình mẫu khác hẳn vị tăng trong đại tu viện: thường sống ngoài khuôn khổ định chế, hành xử khác thường, đôi khi cố ý phá vỡ chuẩn mực xã hội. Các tập truyện về siddha, phần lớn còn lại qua bản dịch Tây Tạng, kể về những người làm nghề thấp kém, những người bị xã hội coi thường, mà lại chứng ngộ. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất đây là nhân vật lịch sử có thật, hình mẫu văn học, hay hai lớp chồng lên nhau. Tôi nghiêng về khả năng thứ ba, và tôi ngờ rằng đó cũng là cách các truyện ấy muốn được đọc.

PHẦN 3 Ngôn ngữ vi phạm chuẩn mực: ba cách đọc

Còn một điểm phải nói rõ, vì nếu né thì thiếu trung thực. Một số bản văn tantra chứa ngôn ngữ cố ý vi phạm chuẩn mực: nói tới những thứ ô uế, những hành vi bị cấm kỵ. Có ba cách đọc đang tồn tại trong giới nghiên cứu.

Đọc theo nghĩa đen như mô tả nghi lễ có thật trong một số bối cảnh lịch sử. Đọc theo nghĩa biểu tượng, như ngôn ngữ nội quán được mã hóa. Và đọc theo lịch sử lớp lang, tức là nghĩa của cùng một câu chữ đã thay đổi qua các thời kỳ và các cộng đồng khác nhau.

Truyền thống chú giải Ấn Độ và về sau là Tây Tạng phần lớn nghiêng về hướng biểu tượng và có hệ thống hóa rất chặt. Tôi nêu cả ba để quý vị biết rằng đây là vùng đất còn đang tranh luận, chứ không phải chỗ để ai đó tuyên bố dứt khoát.

PHẦN 4 Tantra có làm Phật giáo suy tàn?

Cuối cùng, xin dọn sạch một hiểu lầm lớn. Có một luận điểm cũ nói rằng tantra chính là nguyên nhân làm Phật giáo Ấn Độ suy tàn. Luận điểm đó ngày nay bị phê phán khá nặng, vì một lý do đơn giản: đúng ở giai đoạn tantra phát triển mạnh nhất, các đại tu viện Đông Ấn cũng đang ở đỉnh cao về quy mô, học thuật và sức thu hút quốc tế.

Người ta không đi bộ từ Tây Tạng xuống Bengal để học một truyền thống đang hấp hối. Nói vui một chút: nếu đây là suy tàn, thì nhiều định chế học thuật hiện đại hẳn rất muốn được suy tàn kiểu đó.

Người ta không đi bộ từ Tây Tạng xuống Bengal để học một truyền thống đang hấp hối.

Mà nói tới quy mô ấy, thì phải hỏi: ai trả tiền? Ai nuôi hàng nghìn tăng sĩ, ai cấp đất, ai bảo trợ thư viện và xưởng chép kinh suốt nhiều thế kỷ? Đó là câu chuyện của tập sau, về triều đại Pāla — vương triều cuối cùng đứng sau mạng lưới đại tu viện lớn của Ấn Độ.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Khung “sa đọa” áp lên tantra phần lớn đến từ học thuật châu Âu thế kỷ XIX; giới nghiên cứu ngày nay hầu như không còn giữ khung phán xét đó.

• Cái mới của tantra không phải là dùng âm thanh, mà là hệ thống hóa mantra, maṇḍala, sādhana thành kỹ thuật thiền quán có cấu trúc.

• Quán đảnh tạo ra ranh giới trong – ngoài, nên truyền thống cần thầy, dòng truyền và quan hệ thầy trò bền chặt.

• Bối cảnh chính trị, trao đổi với tantra Śaiva và hình mẫu siddha là các tuyến giải thích không loại trừ nhau.

• Luận điểm tantra làm Phật giáo Ấn Độ suy tàn bị phê phán nặng: lúc tantra mạnh nhất, các đại tu viện Đông Ấn đang ở đỉnh cao.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Giai đoạn Ấn Độ trung đại sớm và trung kỳ, khi các truyền thống nghi lễ mới định hình trong cả môi trường Phật giáo lẫn môi trường Śaiva và Śākta.

Không gian: Đông Ấn (Bengal, Bihar, Odisha), Kashmir, vùng núi Himalaya và Nepal, một số trung tâm Nam Ấn; các tuyến lan tỏa sang Tây Tạng và Đông Á.

Câu hỏi trung tâm: Tantra Phật giáo là một sự đứt gãy với Phật giáo trước đó, hay là một lớp nghi lễ và thiền quán mới hình thành trên nền tảng cũ trong một bối cảnh xã hội – chính trị cụ thể?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Các bộ tantra Phật giáo, phân loại khác nhau tùy truyền thống, kèm những bản kinh nghi quỹ sớm mang tính hộ trì. (B) Sādhana tập thành, các bản văn hướng dẫn quán tưởng. (C) Chú giải Ấn Độ về các bộ tantra chính, do các luận sư gắn với Vikramaśīla và các trung tâm Đông Ấn soạn. (D) Tập truyện về các siddha, lưu truyền chủ yếu qua bản dịch Tây Tạng; ký ức truyền thống Tây Tạng về hệ thống phân loại tantra.

Bằng chứng vật chất (E): Tượng và phù điêu phong cách Pāla – Sena với hệ đồ tượng mới; di chỉ Ratnagiri, Udayagiri, Lalitagiri ở Odisha; bản thảo lá bối có tranh minh họa; bảo tháp và bố cục kiến trúc dạng maṇḍala; minh văn cúng dường ghi tên thí chủ và nghi lễ.

Nghiên cứu hiện đại (F): Ronald Davidson — nghiên cứu bối cảnh xã hội của mật tông Ấn Độ; Alexis Sanderson — nghiên cứu tương quan giữa truyền thống Śaiva và tantra Phật giáo; David Snellgrove — khảo cứu văn bản tantra; Christian Wedemeyer — phương pháp luận về diễn giải ngôn ngữ tantra; Susan Huntington — nghiên cứu nghệ thuật điêu khắc Pāla – Sena; Debala Mitra — khảo cổ Phật giáo Odisha.

Hồ sơ tranh luận:

  • Chiều vay mượn giữa tantra Phật giáo và tantra Śaiva: ai ảnh hưởng ai, và ở mức nào — đây là một trong những tranh luận gay gắt nhất của ngành.
  • Cách đọc ngôn ngữ vi phạm chuẩn mực trong một số bản văn: hiểu theo nghĩa đen, nghĩa biểu tượng, hay theo bối cảnh nghi lễ lịch sử.
  • Vai trò của siddha: nhân vật lịch sử, hình mẫu văn học, hay cả hai lớp chồng lên nhau.
  • Liệu tantra có phải là nguyên nhân làm Phật giáo “suy yếu” hay không — luận điểm này từng phổ biến và nay bị phê phán mạnh.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang