Tập 70 — Asaṅga và Vasubandhu

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 70/120

Asaṅga và Vasubandhu

Asaṅga và Vasubandhu mở ra Yogācāra, học phái lớn thứ hai của Đại thừa Ấn Độ, có gốc ở kinh nghiệm thiền quán: tàng thức, ba tự tính, chuyển y — và hồ sơ “hai Vasubandhu” vẫn còn mở.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXIV — YogācāraThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Yogacara #Vasubandhu #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta khép lại cụm triết học khó nhất của series bằng hai cái tên: Asaṅga và Vasubandhu. Hai người này là anh em ruột, theo truyền thống kể, và họ mở ra học phái lớn thứ hai của Đại thừa Ấn Độ, gọi là Yogācāra.

Chữ Yogācāra nghĩa đen là “hành giả du già”, tức là người thực hành thiền định. Riêng cái tên ấy đã nói một điều quan trọng: gốc của học phái này nằm ở kinh nghiệm thiền quán, chứ không phải ở phòng tranh luận.

Thuật ngữ then chốtYogācāra — “hành giả du già”, tên học phái.
Vijñānavāda — “thuyết về thức”, tên gọi khác.
vijñapti-mātra — “chỉ là biểu hiện của thức”; cách dịch và cách hiểu còn tranh luận.
ālayavijñāna — tàng thức, thức nền chứa chủng tử.
bīja — chủng tử, hạt giống nghiệp và kinh nghiệm.
trisvabhāva — ba tự tính: parikalpita, paratantra, pariniṣpanna.
parikalpita — biến kế sở chấp, cái được tưởng tượng phủ lên.
paratantra — y tha khởi, cái nương nhau mà sinh.
pariniṣpanna — viên thành thật, cái thật sự như vậy khi lớp phủ được gỡ.
āśrayaparāvṛtti — chuyển y, sự chuyển hoá nền tảng.

PHẦN 1 Không chỉ là “thế giới chỉ là tâm”

Trước hết xin dọn sạch một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người tóm tắt Yogācāra bằng một câu: thế giới chỉ là tâm. Câu ấy vừa tiện vừa dễ nhớ, và vừa rất dễ dẫn người ta đi lạc. Thuật ngữ gốc là vijñapti-mātra, thường dịch là “duy thức”, hoặc chính xác hơn là “chỉ là biểu hiện của thức”.

Và ngay cách dịch chữ này đã là một hồ sơ tranh luận lớn trong giới nghiên cứu hiện đại. Có cách đọc xem đây là duy tâm luận siêu hình: ngoài tâm không có gì cả. Có cách đọc xem đây là nhận thức luận: cái ta tiếp xúc được luôn luôn là biểu hiện, chứ không phải vật tự thân. Và có cách đọc xem đây là hiện tượng học: bản văn không bàn về vũ trụ, mà mô tả cấu trúc của kinh nghiệm đang diễn ra.

Xin lấy một ví dụ đời thường. Hai người cùng bước vào một căn phòng, một người thấy ấm cúng, người kia thấy ngột ngạt. Vậy cái “ấm cúng” và cái “ngột ngạt” nằm ở đâu? Không nằm nguyên trong bức tường, mà cũng không phải hai người bịa ra từ hư không. Yogācāra làm việc đúng ở khe hở đó.

PHẦN 2 Tàng thức và chủng tử

Bây giờ tới khái niệm nổi tiếng nhất của học phái này: ālayavijñāna, tàng thức. Chữ ālaya nghĩa là kho, là nơi chứa. Ý tưởng là thế này: dưới lớp tâm thức bề mặt mà ta biết được, có một dòng thức nền, liên tục, âm thầm, mang theo các bīja, tức chủng tử, những hạt giống do hành động và kinh nghiệm để lại. Các hạt giống ấy chín dần, rồi trổ ra thành cách ta thấy, cách ta phản ứng.

Xin hình dung một mảnh vườn. Quý vị không nhìn thấy hạt giống dưới đất. Quý vị chỉ thấy một sáng nào đó có cây mọc lên, và ngạc nhiên không hiểu nó từ đâu ra. Rất nhiều phản ứng của chúng ta cũng vậy. Nó bật ra trước khi ta kịp suy nghĩ, vì hạt đã nằm đó từ lâu.

Nhưng xin nói ngay điều quan trọng. Ālayavijñāna không phải một linh hồn, không phải một cái ngã trá hình. Chính truyền thống Yogācāra khẳng định nó là một dòng luôn biến đổi, có điều kiện, không phải một chủ thể bất biến. Nói theo hình ảnh: nó là dòng sông, không phải cái thùng. Và giới nghiên cứu hiện đại vẫn bàn xem nên đọc nó như một thực thể được khẳng định, hay như một mô hình giải thích cho tính liên tục của nghiệp và trí nhớ.

PHẦN 3 Ba tự tính: rắn và sợi dây

Khái niệm lớn thứ hai là trisvabhāva, ba tự tính. Cái này rất hay, và tôi xin giải thích bằng một ví dụ. Buổi tối, quý vị đi trong vườn và giật mình vì thấy một con rắn. Nhìn kỹ, hoá ra là sợi dây thừng.

Cái “con rắn” mà quý vị thấy, đó là parikalpita, biến kế sở chấp, lớp tưởng tượng phủ lên. Sợi dây thừng, vốn do sợi bện lại, do điều kiện mà thành, đó là paratantra, y tha khởi. Và việc sợi dây vốn chưa từng là rắn, sự vắng mặt của con rắn ngay trong sợi dây, đó là pariniṣpanna, viên thành thật.

Quý vị để ý một điều rất tinh tế. Giải thoát ở đây không phải là vứt bỏ sợi dây. Mà là thôi thấy rắn ở chỗ không có rắn. Đó cũng là lý do Yogācāra dùng chữ āśrayaparāvṛtti, chuyển y, sự xoay chuyển ở nền tảng. Không phải đổi cảnh. Là đổi cái nền mà mọi kinh nghiệm dựng trên đó.

Giải thoát ở đây không phải là vứt bỏ sợi dây. Mà là thôi thấy rắn ở chỗ không có rắn.

PHẦN 4 Hai anh em và hồ sơ “hai Vasubandhu”

Bây giờ xin nói về hai con người. Truyền thống kể Asaṅga là anh, tu tập lâu năm, và được tiếp nhận giáo pháp từ Maitreya. Nhóm văn bản gắn với danh xưng Maitreya là một hồ sơ riêng: có người xem đó là một vị thầy lịch sử có thật, có người xem là danh xưng biểu tượng, có người đọc như trải nghiệm thị kiến.

Vasubandhu là em, ban đầu là một luận sư Abhidharma xuất sắc, tác giả của bộ Abhidharmakośa mà chúng ta đã gặp ở tập 63. Truyền thống kể rằng ông từng phê phán Đại thừa gay gắt, rồi được anh cảm hoá, và về sau viết các luận Yogācāra nổi tiếng. Câu chuyện ấy rất hay. Nói vui, đây là một trong những câu chuyện anh em thuyết phục nhau thành công hiếm hoi của lịch sử tư tưởng.

Nhưng ở đây có một vấn đề văn bản học lớn mà chúng ta phải nêu. Đó là vấn đề “hai Vasubandhu”. Một số nhà nghiên cứu hiện đại đã đặt giả thuyết rằng tác giả Abhidharmakośa và tác giả các luận Yogācāra thực ra là hai người khác nhau, cùng mang một cái tên khá phổ biến, sống cách nhau một khoảng thời gian. Nhưng cũng có những nhà nghiên cứu phản biện mạnh mẽ, cho rằng một con người hoàn toàn có thể đổi lập trường qua đời mình. Cho tới nay, chưa có đồng thuận. Chúng ta nêu nó như một hồ sơ tranh luận đang mở, không phải như một kết luận.

PHẦN 5 Madhyamaka và Yogācāra: không chỉ là hai phe

Còn một chuyện nữa xin nói cho công bằng. Người ta hay dựng Madhyamaka và Yogācāra thành hai phe đối đầu. Có tranh luận thật, nhất là quanh việc Yogācāra cho rằng chỉ nói tánh không thôi thì chưa đủ để giải thích vì sao kinh nghiệm lại có hình dạng như nó có. Nhưng về sau, nhiều luận sư Ấn Độ đã tổng hợp cả hai, dùng phân tích thức của Yogācāra ở tầng này và phân tích tánh không của Madhyamaka ở tầng kia. Cho nên hình dung “hai phe đánh nhau suốt lịch sử” là một hình dung quá đơn giản.

Xin tách tầng phát ngôn lần cuối trong cụm này. Tầng một: kinh nói duyên khởi và vô ngã. Tầng hai: Abhidharma phân tích thành các pháp. Tầng ba: Prajñāpāramitā và Madhyamaka tháo bỏ tự tính. Tầng bốn: Yogācāra quay vào phân tích cấu trúc của chính cái đang nhận biết. Bốn tầng, bốn công việc, và mỗi tầng trả lời một câu hỏi mà tầng trước để lại.

Một nhịp liên hệ thực hành ngắn. Hôm nay quý vị thử để ý một lần: khi một người làm điều gì đó khiến mình khó chịu, hãy hỏi xem mình đang thấy người ấy, hay đang thấy con rắn mình vẽ lên sợi dây. Câu hỏi ấy không xoá được sợi dây, và cũng không bảo ta phải chịu đựng mọi thứ. Nó chỉ gỡ bớt phần thêm vào. Mà phần thêm vào, thường thì nặng hơn phần thật rất nhiều.

Nó chỉ gỡ bớt phần thêm vào. Mà phần thêm vào, thường thì nặng hơn phần thật rất nhiều.

Vậy thì với hai học phái lớn đã định hình, Phật giáo Ấn Độ bước tiếp vào một thời kỳ mà logic và nhận thức luận trở thành vũ khí tranh biện hàng đầu, và những đại tự viện khổng lồ trở thành trung tâm tri thức của cả châu Á. Câu chuyện ấy bắt đầu từ đâu?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Yogācāra, “hành giả du già”, có gốc ở kinh nghiệm thiền quán; không nên rút gọn thành khẩu hiệu “thế giới chỉ là tâm”.

• Vijñapti-mātra có ít nhất ba cách đọc: duy tâm luận siêu hình, nhận thức luận, hiện tượng học.

• Ālayavijñāna mang các chủng tử, nhưng là dòng sông chứ không phải cái thùng — không phải linh hồn hay cái ngã trá hình.

• Ba tự tính qua ví dụ rắn và sợi dây: giải thoát là thôi thấy rắn ở chỗ không có rắn, tức chuyển y.

• Vấn đề “hai Vasubandhu” chưa có đồng thuận; hình dung Madhyamaka và Yogācāra đánh nhau suốt lịch sử là quá đơn giản.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Ước định khoảng thế kỷ IV–V CN. Niên đại chính xác gắn liền với vấn đề “hai Vasubandhu” và chưa được giải quyết dứt điểm.

Không gian: Truyền thống gắn hai anh em với Puruṣapura ở vùng Gandhāra, và với hoạt động học thuật tại các trung tâm vùng tây bắc và bắc Ấn; bối cảnh chính trị thường được nhắc tới là thời Gupta.

Câu hỏi trung tâm: Yogācāra thật sự chủ trương điều gì, và câu “chỉ có thức” nên được đọc như thế nào?

Nguồn văn bản (A–D): Saṃdhinirmocanasūtra như kinh nền tảng của học phái; Laṅkāvatārasūtra ở vị trí gần gũi nhưng phức tạp về niên đại; các kinh Mahāyāna khác được viện dẫn (A/B). Nhóm văn bản gắn với Maitreya theo truyền thống, trong đó có Madhyāntavibhāga và Mahāyānasūtrālaṃkāra; Yogācārabhūmi, tác phẩm đồ sộ với vấn đề tác giả còn tranh luận; Mahāyānasaṃgraha của Asaṅga; Viṃśikā và Triṃśikā của Vasubandhu; Abhidharmakośa cùng tự chú giải, thuộc giai đoạn trước khi ông theo Mahāyāna theo tự sự truyền thống; chú giải của Sthiramati và Dharmapāla (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Thủ bản Sanskrit của một số luận thư còn lại; hệ bản dịch Hán và Tạng cho phép đối chiếu; các bản dịch Hán của Paramārtha và của Huyền Trang thuộc hai lớp truyền thừa khác nhau và là dữ liệu quan trọng cho việc so sánh. Tiểu sử Vasubandhu do Paramārtha truyền là nguồn chính cho tự sự truyền thống.

Nghiên cứu hiện đại (F): Erich Frauwallner — người nêu giả thuyết hai Vasubandhu; Lambert Schmithausen — về ālayavijñāna và về nguồn gốc Yogācāra; Padmanabh Jaini và các nhà nghiên cứu phản biện giả thuyết hai Vasubandhu; Jonathan Gold — về Vasubandhu như một nhà tư tưởng thống nhất; Dan Lusthaus — đọc Yogācāra như hiện tượng học chứ không phải duy tâm luận siêu hình; Alex Wayman, John Dunne, Mario D’Amato — về các văn bản Maitreya; Richard King — về tranh luận diễn giải.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vấn đề “hai Vasubandhu”: tác giả Abhidharmakośa và tác giả các luận Yogācāra là một người hay hai người cùng tên? Chưa có đồng thuận.
  • Vijñapti-mātra nên đọc là duy tâm luận siêu hình, là nhận thức luận, hay là mô tả hiện tượng học về cấu trúc kinh nghiệm?
  • Ālayavijñāna là một thực thể siêu hình hay một mô hình giải thích tính liên tục của nghiệp và trí nhớ?
  • Yogācāra và Madhyamaka đối lập hay bổ sung? Các tổng hợp về sau cho thấy khả năng thứ hai.
  • Maitreya là nhân vật lịch sử, là danh xưng biểu tượng, hay là nguồn cảm hứng thị kiến?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang