Nāgārjuna: lịch sử và truyền thuyết
Quanh cái tên Nāgārjuna có hai khối rất khác nhau: một khối rất nhỏ tái dựng được theo lối lịch sử, xoay quanh Mūlamadhyamakakārikā, và một khối rất lớn là truyền thuyết — long cung, thuật tàng hình, trường thọ.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp một trong những cái tên lớn nhất của tư tưởng Ấn Độ: Nāgārjuna. Và cũng xin nói ngay: đây là một trong những tập mà chúng ta phải cẩn thận nhất, vì quanh cái tên ấy có hai khối rất khác nhau. Một khối rất nhỏ, là những gì ta tái dựng được theo lối lịch sử. Một khối rất lớn, là truyền thuyết.
Mādhyamika — người theo học phái ấy.
kārikā — kệ tụng cô đọng dùng để ghi nhớ và chú giải.
śāstra — luận thư.
prasaṅga — quy mậu, lối luận đưa lập trường đối phương tới hệ quả bất khả chấp.
nāga — long, loài rắn thần trong huyền thoại Ấn Độ.
PHẦN 1 Khối nhỏ: điều sử học tái dựng được
Xin bắt đầu bằng khối nhỏ. Chúng ta biết chắc chắn nhất điều này: có một tác phẩm tên là Mūlamadhyamakakārikā, tạm dịch là “Căn bản Trung quán luận tụng”. Đây là một tập kệ tụng cô đọng, viết bằng Sanskrit, và gần như toàn bộ giới nghiên cứu đồng ý rằng nó là của cùng một tác giả, người mà truyền thống gọi là Nāgārjuna.
Chữ kārikā có nghĩa là kệ tụng ngắn, viết cực gọn để học thuộc, rồi người ta giảng rộng ra sau. Giống như một người ghi công thức nấu ăn vào mảnh giấy nhỏ, còn cách làm chi tiết thì truyền miệng cho học trò.
Về niên đại, ước định phổ biến là khoảng thế kỷ II tới thế kỷ III sau Công nguyên. Nhưng xin lưu ý cách nói: đây là ước định, dựa trên suy luận gián tiếp, chứ không có một mốc nào chắc như đinh đóng cột. Về nơi chốn, truyền thống thường gắn ông với vùng nam Ấn. Có một mối liên hệ hay được nhắc tới giữa ông và một vị vua thuộc vương triều Sātavāhana, dựa trên một bức thư khuyên vua được gán cho ông. Mối liên hệ ấy có sức hấp dẫn lớn, nhưng cơ sở của nó vẫn còn được bàn cãi.
Và đây là điều đáng nói: không có minh văn nào xác nhận chắc chắn nhân vật này. Không có một tấm bia nào khắc rằng “nơi đây luận sư Nāgārjuna đã trú”. Có một di chỉ khảo cổ mang tên ông ở vùng Andhra, nhưng cái tên ấy là cách gọi của đời sau, và dùng nó làm bằng chứng trực tiếp thì phải rất thận trọng. Vậy là hết khối nhỏ.
PHẦN 2 Khối lớn: truyền thuyết và long cung
Bây giờ tới khối lớn, và khối này thì đồ sộ vô cùng. Truyền thuyết kể rằng khi ông chào đời, người ta tiên đoán ông chỉ sống được rất ngắn, rồi nhờ công đức mà thọ mạng được kéo dài. Truyền thuyết kể rằng thời trẻ ông cùng bạn bè học được thuật tàng hình và dùng nó để lẻn vào cung vua làm chuyện không hay, cho tới khi bạn bị giết, còn ông thì tỉnh ngộ mà xuất gia.
Và nổi tiếng nhất là chuyện ông xuống long cung. Chữ nāga trong tên ông có nghĩa là loài rắn thần, loài long. Truyện kể rằng loài long đã cất giữ các kinh Prajñāpāramitā vì thế gian chưa đủ căn cơ, và Nāgārjuna là người xuống lấy các kinh ấy đem về nhân gian.
Xin nói cho rõ tầng phát ngôn. Đây là một tự sự về thẩm quyền của kinh điển, rất đẹp và rất có ý nghĩa tôn giáo. Nó trả lời một câu hỏi thực tế mà chắc chắn người thời ấy đã đặt ra: nếu các kinh này là lời Phật, vì sao suốt bao lâu không ai nghe thấy? Truyện long cung là một câu trả lời trong ngôn ngữ huyền thoại. Nhưng trên bàn sử học, nó không phải là một chuyến đi có thật.
PHẦN 3 Nhiều Nāgārjuna, một siêu nhân vật
Và bây giờ là chỗ rối rắm nhất, mà tôi nghĩ nên nói thẳng. Trong lịch sử Ấn Độ, có nhiều nhân vật mang tên Nāgārjuna. Có một Nāgārjuna gắn với y học. Có một Nāgārjuna gắn với thuật luyện kim, với việc luyện thuỷ ngân và tìm thuốc trường sinh. Có một Nāgārjuna gắn với truyền thống tantra, sống muộn hơn rất nhiều thế kỷ.
Truyền thống về sau đã gom tất cả lại thành một siêu nhân vật sống mấy trăm năm, vừa là triết gia, vừa là thầy thuốc, vừa là nhà giả kim, vừa là đạo sư mật tông. Nói vui một chút, đây có lẽ là bản lý lịch dày nhất trong lịch sử tư tưởng Ấn Độ, và cũng là bản khó kiểm chứng nhất.
Giới nghiên cứu hôm nay thì tách các nhân vật ấy ra, và giữ cho Nāgārjuna của Trung quán một khối tác phẩm hẹp hơn nhiều. Ngay cả trong khối hẹp ấy cũng còn tranh luận. Có những luận nhỏ về phương pháp tranh biện được nhiều người chấp nhận là của ông. Có những tác phẩm khác thì mỗi nhà nghiên cứu xếp một kiểu. Đây là công việc văn bản học bình thường, không có gì phải ngại, và nó cũng không làm giảm giá trị của tư tưởng.
PHẦN 4 Một cuộc tranh luận trong nhà
Còn một điều nữa cần nói cho công bằng với chính ông. Nāgārjuna không tự xưng là người lập ra một tôn giáo mới, cũng không tự xưng sáng lập Đại thừa. Đại thừa đã có trước ông, như chúng ta thấy ở hai tập vừa rồi. Ông trình bày mình như người làm rõ ý nghĩa sâu của giáo pháp, đặc biệt là ý nghĩa của duyên khởi và trung đạo. Thậm chí trong tác phẩm hạt nhân của ông, phần lớn đối thoại là với các luận sư Phật giáo khác, chứ không phải với người ngoài đạo. Đây là một cuộc tranh luận trong nhà.
Và phương pháp ông dùng thì rất đặc biệt, gọi là prasaṅga, tạm dịch là quy mậu. Nghĩa là: ông ít khi nói “tôi chủ trương thế này”. Ông thường nói: nếu anh chủ trương như vậy, thì sẽ dẫn tới hệ quả này, mà hệ quả ấy thì chính anh cũng không chấp nhận. Giống như một người thợ không tự dựng nhà mới, mà đi thử từng cây cột nhà người khác xem cột nào lung lay. Cách làm ấy khiến ông vừa được kính phục vừa bị hiểu lầm suốt hai ngàn năm, và chúng ta sẽ nói kỹ trong hai tập tới.
Giống như một người thợ không tự dựng nhà mới, mà đi thử từng cây cột nhà người khác xem cột nào lung lay.
Xin tóm lại cho gọn. Điều ta biết: có một tác phẩm hạt nhân, một khoảng niên đại ước định, một vùng địa lý được truyền thống nhắc tới, và một phương pháp luận rất riêng. Điều ta không biết: ngày sinh, ngày mất, hành trạng cụ thể, và phần lớn tiểu sử. Điều thuộc về truyền thuyết: long cung, thuật tàng hình, trường thọ, và việc gom nhiều nhân vật thành một. Ba loại ấy đều đáng trân trọng theo cách riêng, miễn là ta đừng đổ chung vào một nồi.
Một nhịp liên hệ thực hành ngắn. Có một điều rất đời thường mà tập này gợi ra. Chúng ta cũng hay làm với người quanh mình đúng cái việc truyền thống đã làm với Nāgārjuna: gom nhiều mảnh lại rồi dựng thành một hình tượng cố định, hoặc rất tốt, hoặc rất xấu. Thử nhớ rằng hình tượng ấy là do mình dựng, không phải là người ấy. Chỉ nhớ được vậy thôi, quan hệ giữa người với người đã nhẹ đi rất nhiều.
Thử nhớ rằng hình tượng ấy là do mình dựng, không phải là người ấy.
Vậy thì tác phẩm hạt nhân của ông nói điều gì, và vì sao chữ tánh không trong đó lại bị hiểu nhầm thành hư vô ngay từ thời của chính ông?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Điều ta biết: một tác phẩm hạt nhân là Mūlamadhyamakakārikā, một khoảng niên đại ước định, một vùng địa lý được truyền thống nhắc tới, và một phương pháp luận rất riêng.
• Không có minh văn nào xác nhận chắc chắn nhân vật này; niên đại thế kỷ II–III là ước định.
• Long cung, thuật tàng hình, trường thọ thuộc về truyền thuyết; truyện long cung là tự sự về thẩm quyền kinh điển, không phải chuyến đi có thật.
• Truyền thống đời sau gom nhiều Nāgārjuna — y học, luyện kim, tantra — thành một siêu nhân vật; giới nghiên cứu tách họ ra.
• Nāgārjuna không sáng lập Đại thừa; ông dùng prasaṅga trong một cuộc tranh luận trong nhà.
Thời kỳ: Ước định khoảng thế kỷ II–III CN cho nhân vật soạn Mūlamadhyamakakārikā. Niên đại này là suy luận từ dữ kiện gián tiếp, không có mốc chắc chắn.
Không gian: Truyền thống gắn ông với vùng nam Ấn, đặc biệt khu vực Andhra và vùng ảnh hưởng của vương triều Sātavāhana; các nguồn khác gắn ông với nhiều nơi. Vấn đề chưa ngã ngũ.
Câu hỏi trung tâm: Chúng ta thật sự tái dựng được bao nhiêu về một nhân vật lịch sử tên Nāgārjuna, và phần còn lại đến từ đâu?
Nguồn văn bản (A–D): Văn hệ Prajñāpāramitā là nền tư tưởng mà tác phẩm của ông khai triển; ông cũng viện dẫn các đoạn kinh sớm, đặc biệt liên quan tới duyên khởi và trung đạo (A/B). Mūlamadhyamakakārikā là tác phẩm hạt nhân, gần như được mọi nhà nghiên cứu công nhận là của ông; quanh đó có một nhóm tác phẩm được gán cho ông với mức chắc chắn khác nhau, trong đó có các luận nhỏ về tranh biện và các thư gửi vua; về sau là hệ chú giải của Buddhapālita, Bhāviveka, Candrakīrti; và Āryadeva như đệ tử trực tiếp theo truyền thống (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Không có minh văn nào xác nhận chắc chắn nhân vật này. Di chỉ Nāgārjunakoṇḍa ở vùng Andhra mang tên ông theo cách gọi về sau, nhưng liên hệ trực tiếp là điều cần thận trọng. Nguồn về tiểu sử chủ yếu là các bản truyện đời sau, trong đó có bản truyện được dịch sang Hán văn và các tư liệu Tây Tạng.
Nghiên cứu hiện đại (F): David Seyfort Ruegg — khảo sát văn học Madhyamaka ở Ấn Độ; Joseph Walser — về Nāgārjuna trong bối cảnh xã hội và tu viện; Jan Westerhoff — về triết học Nāgārjuna; Mark Siderits và Shōryū Katsura — bản dịch và nghiên cứu MMK; Christian Lindtner — về vấn đề quy thuộc tác phẩm; Étienne Lamotte — về Đại trí độ luận và vấn đề tác giả.
Hồ sơ tranh luận:
- Bao nhiêu tác phẩm trong “toàn tập Nāgārjuna” thực sự cùng một tác giả? Danh sách được chấp nhận thay đổi theo từng nhà nghiên cứu.
- Có hay không nhiều nhân vật tên Nāgārjuna, và các Nāgārjuna trong truyền thống y học, luyện kim và tantra là ai?
- Quan hệ giữa ông và vương triều Sātavāhana có cơ sở tới đâu?
- Ông tự xem mình là người lập học phái mới, hay là người chú giải chính thống của kinh?
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự
