Tập 53 — Bharhut và Sāñcī: lịch sử được khắc lên đá

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 53/120

Bharhut và Sāñcī: lịch sử được khắc lên đá

Dưới phù điêu Bharhut và Sāñcī là hàng trăm dòng minh văn ngắn ghi tên người cúng dường. Chính danh sách tên tẻ nhạt ấy cho thấy Phật giáo được giữ sống bằng vô số bàn tay nhỏ từ dưới lên, không phải một bàn tay lớn từ trên cao.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XVIII — Sau MauryaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Bharhut #Sanci #Stupa #MinhVan #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đi thăm hai ngọn đồi. Một ở Bharhut, một ở Sāñcī.

Và chúng ta sẽ làm một việc mà khách du lịch ít khi làm: thay vì chỉ ngắm phù điêu, chúng ta sẽ cúi xuống đọc những dòng chữ nhỏ khắc bên dưới. Vì chính những dòng chữ nhỏ ấy mới là phần lịch sử thật.

Thuật ngữ then chốtStūpa — tháp thờ xá-lợi, hình bán cầu.
Vedikā — lan can đá bao quanh tháp.
Toraṇa — cổng đá chạm khắc ở bốn hướng.
Harmikā — phần lan can vuông trên đỉnh tháp.
Chatra — lọng đá trên đỉnh, biểu tượng tôn quý.
Pradakṣiṇā-patha — lối đi nhiễu quanh tháp theo chiều kim đồng hồ.
Dāna / dānaṃ — vật cúng dường; công thức minh văn thường ghi “vật cúng dường của…”.
Jātaka — chuyện tiền thân.
Bhikkhu / bhikkhunī — tỳ-kheo / tỳ-kheo-ni.
Upāsaka / upāsikā — cận sự nam / cận sự nữ.

PHẦN 1 Một cỗ máy để đi bộ trong chánh niệm

Trước hết xin dựng cảnh. Trung tâm của cả hai nơi là một stūpa, tức là tháp thờ xá-lợi. Hình dáng của nó rất đơn giản: một khối bán cầu bằng gạch và đá, úp xuống mặt đất như một cái bát khổng lồ lật ngược. Trên đỉnh có một lan can vuông nhỏ gọi là harmikā, và một cây lọng đá gọi là chatra.

Bao quanh tháp là một hàng lan can đá, tiếng Sanskrit gọi là vedikā. Giữa lan can và tháp là một lối đi, gọi là pradakṣiṇā-patha, lối để người ta đi nhiễu quanh tháp theo chiều kim đồng hồ. Ở Sāñcī, bốn hướng của lan can mở ra bốn cổng đá gọi là toraṇa, chạm khắc dày đặc từ chân lên đỉnh.

Toàn bộ kiến trúc ấy, nói cho gọn, là một cỗ máy để đi bộ trong chánh niệm. Người ta không vào bên trong tháp. Người ta đi vòng quanh nó. Và trong lúc đi, mắt lướt qua các phù điêu.

PHẦN 2 Đức Phật không xuất hiện

Bây giờ mời quý vị nhìn kỹ các phù điêu ấy. Rất nhiều trong số đó kể các Jātaka, tức chuyện tiền thân, những kiếp trước của Bồ-tát dưới dạng con nai, con voi, con khỉ, hay một vị vua. Nhiều cảnh khác kể các biến cố trong cuộc đời Đức Phật.

Nhưng có một điều khiến người xem lần đầu phải sững lại. Đức Phật không xuất hiện. Chỗ lẽ ra là Ngài thì ta thấy một cây bồ-đề, một bánh xe pháp, một dấu chân, hoặc một bảo toạ trống với người chung quanh đang chắp tay hướng về. Người ta gọi hiện tượng này là nghệ thuật vô tượng, hay aniconic.

Cách giải thích quen thuộc là: thời kỳ này có một quy ước không tạc Đức Phật dưới hình người, vì Ngài đã vượt khỏi mọi hình tướng. Nghe rất hợp đạo lý. Nhưng giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có học giả lập luận rằng nhiều cảnh ấy không hề định vẽ Đức Phật — chúng đang vẽ những thánh tích, những nơi chốn mà người hành hương đến chiêm bái.

Nghĩa là cái bảo toạ trống không phải “Đức Phật vô hình”, mà là “chỗ này, tại Bodh Gayā, nơi Ngài từng ngồi”. Đây là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ, và chúng ta sẽ quay lại nó kỹ hơn trong một tập sắp tới.

PHẦN 3 Những dòng chữ nhỏ: ai đã xây nên

Còn bây giờ, xin mời quý vị cúi xuống thấp hơn nữa. Dưới các phù điêu, trên các trụ lan can, trên các thanh ngang, khắp nơi, là những dòng chữ rất ngắn. Chữ Brāhmī, ngôn ngữ Prakrit, và nội dung thì gần như luôn cùng một công thức. Đại ý: “vật cúng dường của người tên là như vậy, từ nơi chốn như vậy”.

Chỉ có thế. Không thơ ca, không tán tụng, không cầu xin gì cả. Chỉ là một cái tên, và chữ dānaṃ — vật cúng dường. Và chính cái danh sách tên tẻ nhạt ấy là kho tư liệu quý nhất mà Phật giáo Ấn Độ cổ để lại cho chúng ta.

Vì sao? Vì nó cho chúng ta biết ai thật sự đã xây nên những nơi này. Và câu trả lời làm đảo lộn cách kể quen thuộc. Không phải một vị vua đứng ra bỏ tiền dựng toàn bộ công trình rồi khắc tên mình cho hậu thế chiêm ngưỡng. Mà là rất, rất nhiều người, mỗi người góp một mảnh.

Người này cúng một trụ đá. Người kia cúng một thanh ngang. Người nọ góp một tấm phù điêu. Nói cách khác, cái lan can đá ấy là một cuộc quyên góp cộng đồng khổng lồ, đông cứng lại thành đá.

Cái lan can đá ấy là một cuộc quyên góp cộng đồng khổng lồ, đông cứng lại thành đá.

Và ai trong đám đông ấy? Có thương nhân, có thợ thủ công, có người từ các phường hội nghề nghiệp. Có người ghi rõ mình đến từ thành nào, làng nào — cho thấy họ đi xa hàng trăm cây số để đến đây. Có cả hoàng thân và quan chức, đương nhiên.

Nhưng đây mới là điều đáng chú ý nhất. Trong danh sách ấy có rất nhiều bhikkhubhikkhunī, tức tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni. Tăng ni cũng cúng dường. Điều này khiến không ít người ngạc nhiên, vì hình dung phổ biến là người xuất gia thì không sở hữu gì, nên cũng chẳng có gì mà cúng.

Nhưng đá thì nói khác. Đá cho thấy trong thực tế, tăng ni thời ấy có khả năng huy động nguồn lực và dự phần vào việc kiến tạo thánh tích, giống như người tại gia. Đây là một trong những điểm mà nghiên cứu minh văn đã làm thay đổi hẳn hiểu biết của giới sử học về đời sống tu viện Ấn Độ cổ.

Và còn một nhóm nữa, đông đảo đến mức không thể bỏ qua. Phụ nữ. Cả nữ tu lẫn nữ cư sĩ. Họ có tên, có quê quán, có khi ghi cả quan hệ gia đình — mẹ của ai, vợ của ai, con gái của ai. Nhưng họ đứng tên cúng dường với tư cách của chính mình.

PHẦN 4 Vô số bàn tay nhỏ từ dưới lên

Nếu quý vị đi dọc lan can Bharhut mà đọc hết các dòng ấy, quý vị sẽ nhận ra một điều rất cảm động. Phật giáo ở thế kỷ thứ hai trước Tây lịch không được giữ sống bằng một bàn tay lớn từ trên cao. Nó được giữ sống bằng vô số bàn tay nhỏ từ dưới lên. Mỗi người bỏ ra một khoản tiền có lẽ là đáng kể so với thu nhập của họ, để đổi lấy một điều rất khiêm tốn: được góp một viên đá vào nơi mình tin.

Nói vui một chút, đây có lẽ là hình thức gây quỹ cộng đồng bền nhất trong lịch sử. Hai ngàn hai trăm năm rồi mà tên người đóng góp vẫn còn đó, không cần máy chủ, không cần mật khẩu.

Điều này cũng giải thích cho câu hỏi của tập trước. Vì sao Phật giáo không sụp đổ khi triều đại Maurya tan rã? Vì nó chưa bao giờ chỉ đứng trên một cái chân. Khi hoàng cung im lặng, các phường hội thương nhân vẫn nói. Khi một vương quốc đổi chủ, người mẹ ở làng nọ vẫn để dành tiền cho một trụ đá. Một tổ chức tôn giáo được nuôi bởi hàng vạn người bình thường thì rất khó bị giết bằng một sắc lệnh.

Một tổ chức tôn giáo được nuôi bởi hàng vạn người bình thường thì rất khó bị giết bằng một sắc lệnh.

Và có lẽ đó là điều đáng mang về nhất từ hai ngọn đồi này. Chúng ta thường nghĩ việc hộ trì chánh pháp là chuyện của những người có nhiều. Nhưng đá ở Bharhut nói rằng phần lớn lịch sử được xây bằng những phần góp rất nhỏ, của những người không ai nhớ mặt.

Cho nên hôm nay, nếu quý vị có làm được một việc thiện nhỏ mà chẳng ai biết, xin đừng xem thường nó. Đá không phân biệt trụ lớn hay thanh ngang bé — thiếu một cái là cả hàng lan can hở.

Nhưng nếu người bình dân đã tài trợ Phật giáo thật sự đến mức ấy, thì họ làm việc đó bằng cách nào, qua tổ chức nào, và với tiền từ đâu? Chúng ta sẽ đi vào các phường hội và mạng lưới thương nhân trong tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Stūpa, vedikā, toraṇa và lối nhiễu tháp tạo thành một kiến trúc để đi vòng quanh trong chánh niệm, vừa đi vừa xem phù điêu Jātaka và cuộc đời Đức Phật.

• Trên phù điêu, Đức Phật được biểu thị bằng dấu hiệu chứ không bằng hình người; lý do của nghệ thuật vô tượng vẫn còn tranh luận.

• Minh văn Brāhmī ngắn ghi “vật cúng dường của…” cho thấy công trình là một cuộc quyên góp cộng đồng khổng lồ, mỗi người góp một mảnh.

• Người cúng dường gồm thương nhân, thợ thủ công, phường hội, hoàng thân, và rất nhiều tăng ni cùng phụ nữ đứng tên với tư cách của chính mình.

• Vì không đứng trên một cái chân, Phật giáo không sụp đổ khi triều đại Maurya tan rã.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ II trước Tây lịch đến thế kỷ I sau Tây lịch, với các giai đoạn xây dựng chồng lớp kéo dài hơn nữa.

Không gian: Bharhut ở vùng nay thuộc Madhya Pradesh; Sāñcī trên đồi gần Vidiśā, cũng thuộc Madhya Pradesh — một vùng nằm trên trục giao thương nối bắc và nam.

Câu hỏi trung tâm: Khi chúng ta đọc tên người cúng dường khắc trên lan can và cổng đá, bức tranh xã hội của Phật giáo thời ấy hiện ra khác thế nào so với bức tranh “vua chúa bảo trợ” quen thuộc?

Nguồn văn bản (A–D): Các Jātaka Pāli và truyền thống truyện tiền thân tương ứng, vì rất nhiều phù điêu minh hoạ các tích này; kinh điển cũng cung cấp bối cảnh cho các cảnh trong cuộc đời Đức Phật được khắc (A/B). Chú giải Jātaka giúp nhận diện đề tài phù điêu, dù cần thận trọng vì chú giải muộn hơn phù điêu (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Đây là tập mà bằng chứng vật chất chính là nguồn chủ đạo. Lan can và phù điêu Bharhut (phần lớn nay ở bảo tàng Kolkata); tháp lớn Sāñcī cùng bốn cổng đá, các tháp phụ, tu viện; hàng trăm minh văn cúng dường ngắn bằng chữ Brāhmī, ngôn ngữ Prakrit. Đặc điểm nổi bật: Đức Phật được biểu thị bằng dấu hiệu — cây bồ-đề, pháp luân, dấu chân, bảo toạ trống — chứ không bằng hình người.

Nghiên cứu hiện đại (F): Alexander Cunningham (khai quật và công bố Bharhut), John Marshall (Sāñcī), Heinrich Lüders (tập hợp minh văn Brāhmī sớm), Vidya Dehejia (nghệ thuật tự sự và vấn đề vô tượng), Gregory Schopen (minh văn cúng dường và đời sống tu viện thực tế), Susan Huntington (tranh luận về aniconism).

Hồ sơ tranh luận:

  • Các dấu hiệu thay cho Đức Phật có thật sự phản ánh một nguyên tắc “cấm tạc hình người”, hay chỉ là cách kể chuyện về những địa điểm và biến cố cụ thể?
  • Tỷ lệ thật sự giữa thí chủ tăng và thí chủ tục là bao nhiêu, và mẫu minh văn còn lại có đại diện không?
  • Mức độ liên quan của triều đình Śuṅga và Sātavāhana tới các công trình này.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang