Tập 36 — Lịch sử và truyền thống về kỳ kết tập thứ nhất

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 36/120

Lịch sử và truyền thống về kỳ kết tập thứ nhất

Đặt các bản Luật tạng của nhiều bộ phái cạnh nhau, ta thấy một khung chung rất ổn định và vô số chỗ lệch — và với nhà sử học, nhiều bản kể không phải là vấn đề mà là một món quà.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XII — Kết tập lần thứ nhấtThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #KetTap #BoPhai #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta làm một việc mà giới nghiên cứu rất thích làm, và tôi hy vọng quý vị cũng sẽ thấy thú vị. Chúng ta đặt nhiều bản kể về cùng một sự kiện nằm cạnh nhau, rồi nhìn xem chúng khớp ở đâu và lệch ở đâu. Sự kiện là kỳ kết tập đầu tiên. Còn các bản kể thì đến từ những truyền thống Luật tạng khác nhau.

Thuật ngữ then chốtsaṅgīti — kết tập, hợp tụng.
nikāya — bộ phái, nhóm truyền thừa.
vinayapiṭaka — Luật tạng.
theravāda — lời dạy của các trưởng lão.
paramparā — dòng truyền thừa nối tiếp.

PHẦN 1 Bộ phái và các bản Luật tạng

Xin nói trước về bối cảnh. Phật giáo Ấn Độ, sau vài thế kỷ, đã phân thành nhiều nhóm truyền thừa. Tiếng Pāli và Sanskrit gọi mỗi nhóm như vậy là một nikāya, nghĩa là một nhóm, một bộ phái. Xin quý vị lưu ý: bộ phái ở đây không giống như giáo phái trong nghĩa hiện đại. Phần lớn khác biệt nằm ở Luật và ở cách phân tích giáo lý, chứ không phải ở việc thờ vị nào hay tin điều gì hoàn toàn khác. Các vị tăng thuộc bộ phái khác nhau vẫn có thể sống chung một tu viện, chỉ là làm tăng sự riêng.

Mỗi bộ phái giữ một bộ Luật tạng riêng. Và mỗi bộ Luật tạng ấy đều chứa một phần thuật lại kỳ kết tập. Hôm nay chúng ta còn tiếp cận được một số bản. Bản Pāli của truyền thống Theravāda. Bản của Mahīśāsaka, của Dharmaguptaka, của Mahāsāṅghika, của Sarvāstivāda, phần lớn qua các bản Hán dịch. Và bản của Mūlasarvāstivāda, chủ yếu qua Tạng ngữ cùng một số mảnh Sanskrit.

PHẦN 2 Khớp ở đâu, lệch ở đâu

Bây giờ chúng ta xem chúng đồng ý ở đâu. Tất cả đều kể rằng có một cuộc hợp tụng sau khi Đức Phật nhập diệt. Tất cả đều đặt nó ở Rājagaha. Tất cả đều cho Mahākassapa vai trò khởi xướng và chủ trì. Tất cả đều cho Upāli phần Luật và Ānanda phần Pháp. Và gần như tất cả đều có câu chuyện Ānanda chứng ngộ ngay trước buổi họp.

Đó là một khung rất ổn định. Khi nhiều dòng truyền thừa đã tách rời nhau từ lâu mà vẫn kể chung một khung, thì khả năng cao là khung ấy có trước lúc chúng tách ra. Đó là lập luận cơ bản của phương pháp đối chiếu.

Nhưng bây giờ mới tới phần hay. Chúng khác nhau ở đâu. Khác về số người tham dự. Khác về thời lượng. Khác về việc những gì đã được tụng: có bản chỉ nói Pháp và Luật, có bản kể thêm những phần khác, và các bản không thống nhất về việc phần thứ ba của Tam Tạng có mặt hay chưa. Khác về danh sách các điều Ānanda bị khiển trách: số lượng dao động, nội dung cũng dao động.

Khác về mức độ nhấn mạnh câu chuyện vị tỳ-khưu đến sau, người từ chối chấp nhận bản vừa hợp tụng và nói rằng ông giữ những gì chính ông đã nghe. Có bản kể chuyện ấy rất gọn, gần như lướt qua. Có bản kể kỹ hơn, để lộ nhiều căng thẳng hơn. Và khác về cách kể chuyện các học giới nhỏ nhặt có nên bỏ hay không.

PHẦN 3 Ba cách đọc

Bây giờ xin đặt câu hỏi phương pháp. Những khác biệt ấy nói lên điều gì. Cách đọc thứ nhất, của trường phái hoài nghi. Theo cách đọc này, tường thuật kết tập chủ yếu là một hiến chương. Mỗi bộ phái cần chứng minh rằng bộ kinh điển của mình bắt nguồn từ một buổi hợp tụng do các bậc đã giải thoát xác nhận. Cho nên mỗi bộ phái viết lại câu chuyện ấy theo cách làm nổi bật chính mình. Nếu đọc như vậy, các bản kể không phải là nhân chứng về thế kỷ đầu tiên, mà là nhân chứng về thời điểm chúng được biên định.

Cách đọc thứ hai, trung dung hơn. Theo cách này, rất có thể đã có một cuộc tụ họp thật, nhưng nhỏ hơn nhiều, có lẽ chỉ là một nhóm trưởng lão thống nhất lại những điểm cốt yếu. Rồi ký ức ấy lớn dần theo năm tháng, như mọi ký ức tập thể vẫn thường lớn dần.

Cách đọc thứ ba nhắc chúng ta một điều kỹ thuật. Các bộ phái không sống cách ly nhau. Họ gặp nhau, tranh luận với nhau, đôi khi chép của nhau. Cho nên điểm tương đồng chưa chắc luôn luôn có nghĩa là cùng nguồn gốc cổ xưa. Đôi khi nó là vay mượn về sau. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất, và tôi nghĩ sự chưa thống nhất ấy là lành mạnh.

PHẦN 4 Nhiều bản kể là một món quà

Có một điều tôi muốn quý vị mang về từ tập hôm nay. Chúng ta thường nghĩ nhiều bản kể khác nhau là một vấn đề. Nhưng với nhà sử học, nhiều bản kể là một món quà. Nếu chỉ còn một bản duy nhất, chúng ta chỉ biết một truyền thống muốn chúng ta nghĩ gì. Có nhiều bản, chúng ta mới thấy được chỗ nào là khung chung, chỗ nào là bàn tay biên tập.

Nói cách vui một chút: một nhân chứng thì luôn luôn chắc chắn, còn năm nhân chứng thì luôn luôn mâu thuẫn, và chính vì mâu thuẫn mà ta mới học được điều gì đó.

Một nhân chứng thì luôn luôn chắc chắn, còn năm nhân chứng thì luôn luôn mâu thuẫn, và chính vì mâu thuẫn mà ta mới học được điều gì đó.

Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy một điều gián tiếp mà rất quan trọng. Những bản thảo cổ tìm được ở vùng Gandhāra và Trung Á cho thấy ngay từ sớm đã tồn tại song song nhiều dòng văn bản, với những khác biệt về cách sắp xếp và diễn đạt. Nghĩa là tính đa dạng không phải là chuyện suy thoái về sau. Nó là tình trạng bình thường của một nền văn học truyền khẩu đang được viết xuống ở nhiều nơi khác nhau.

Còn một chữ nữa xin gửi quý vị: paramparā, dòng truyền nối tiếp, người này trao cho người kia. Mọi bộ phái đều tự hiểu mình là một paramparā không đứt đoạn từ buổi hợp tụng đầu tiên. Và điều đáng chú ý nhất là: tất cả đều quy chiếu về cùng một điểm khởi đầu. Dù cãi nhau về chi tiết, họ vẫn nhận nhau là anh em cùng một gốc.

Đó có lẽ là di sản thật sự của câu chuyện kết tập. Không phải nó chứng minh được điều gì về mặt sử liệu. Mà là nó đã giữ cho các nhánh rất khác nhau vẫn nhớ rằng mình cùng một cây.

Nó đã giữ cho các nhánh rất khác nhau vẫn nhớ rằng mình cùng một cây.

Xin quý vị thử một nhịp thực hành nhỏ. Tuần này, khi nghe hai người kể khác nhau về cùng một chuyện, quý vị thử không vội hỏi ai đúng, mà hỏi: mỗi người đang muốn giữ điều gì. Đó là con mắt của người đọc sử, và cũng là một cách thực tập hiểu biết rất hiền.

Nhưng nếu tất cả những gì được hợp tụng đều nằm trong trí nhớ con người, không một trang giấy nào, thì làm sao một kho văn liệu đồ sộ như Tam Tạng có thể được ghi nhớ và truyền đi nguyên vẹn qua nhiều thế kỷ?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Mỗi bộ phái (nikāya) giữ một bộ Luật tạng riêng, và mỗi bộ đều có phần thuật lại kỳ kết tập.

• Các bản đồng ý ở khung lớn: Rājagaha, Mahākassapa chủ trì, Upāli phần Luật, Ānanda phần Pháp.

• Các bản lệch nhau về số người, thời lượng, nội dung được tụng, lỗi của Ānanda, chuyện vị tỳ-khưu đến sau và các học giới nhỏ nhặt.

• Ba cách đọc: hiến chương hậu kỳ, lõi ký ức về một cuộc tụ họp nhỏ, hoặc tương đồng do vay mượn về sau.

• Di sản thật sự của câu chuyện là giữ cho các nhánh khác nhau vẫn nhớ mình cùng một cây.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Sự kiện được đặt vào năm đầu sau Parinibbāna; các bản tường thuật còn lại được biên định muộn hơn nhiều thế kỷ.

Không gian: Rājagaha trong tường thuật; trên thực tế, các bản văn được bảo tồn tại Sri Lanka, Trung Á, Trung Hoa và Tây Tạng.

Câu hỏi trung tâm: Khi đặt các bản Vinaya cạnh nhau, chỗ nào chúng đồng ý, chỗ nào chúng khác nhau, và sự khác nhau ấy cho ta biết gì về cách các bộ phái tự định vị mình?

Nguồn văn bản (A–D): Luật tạng Pāli, Tiểu Phẩm; các bản Vinaya bảo tồn trong Hán tạng thuộc các truyền thống Mahīśāsaka, Dharmaguptaka, Mahāsāṅghika, Sarvāstivāda; Vinaya Mūlasarvāstivāda bảo tồn trong Tạng ngữ và một phần Sanskrit. Samantapāsādikā; Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa; các tường thuật trong văn học Sanskrit như Aśokāvadāna và các nguồn hậu kỳ; ghi chép của các nhà chiêm bái Trung Hoa mô tả địa điểm liên quan.

Bằng chứng vật chất (E): Không có hiện vật hay bi ký xác nhận sự kiện. Các bản thảo Gandhāra và các mảnh Sanskrit Trung Á cung cấp bằng chứng về sự tồn tại song song của nhiều dòng văn bản, nhưng không nói về kỳ kết tập.

Nghiên cứu hiện đại (F): André Bareau — công trình so sánh hệ thống các tường thuật kết tập; Erich Frauwallner — giả thuyết về một tiền thân chung của Vinaya; Charles Prebish — tổng thuật và phản biện các lập trường “hoài nghi” và “tin cậy”; Jean Przyluski và Louis de La Vallée Poussin — khảo cứu cổ điển; Anālayo và Mark Allon — phương pháp đối chiếu văn bản; Gregory Schopen — cảnh báo phương pháp về niên đại biên định.

Hồ sơ tranh luận:

  • Trường phái hoài nghi cho rằng tường thuật là sản phẩm hậu kỳ nhằm bảo chứng kinh điển.
  • Trường phái trung dung cho rằng có một lõi ký ức về một cuộc tụ họp nhỏ.
  • Câu hỏi liệu điểm tương đồng giữa các bản là do cùng nguồn gốc hay do vay mượn qua lại về sau.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang