Sáu gốc rễ: hetu
Hai người cùng làm một việc thiện, cùng số tiền, cùng nụ cười. Vậy mà một bên để lại sự nhẹ nhõm, một bên để lại vị chua trong lòng. Aṭṭhasālinī không đi tìm khác biệt ở hành động — nó đi xuống dưới mặt đất, tới chỗ cái rễ.
Hai người cùng làm một việc thiện, cùng số tiền, cùng nụ cười. Vậy mà một bên để lại sự nhẹ nhõm, một bên để lại vị chua trong lòng. Aṭṭhasālinī không đi tìm khác biệt ở hành động — nó đi xuống dưới mặt đất, tới chỗ cái rễ.
Phần lớn những gì bạn gọi là kinh nghiệm của mình hôm nay đã không do bạn chọn: cái thấy, cái nghe, cái đau khi va chân vào cạnh bàn. Aṭṭhasālinī xếp tất cả vào một loại tâm mà chính tên gọi đã nói hết — và cách chú giải mô tả nó đảo lộn ranh giới giữa “tôi làm” và “tôi chịu”.
Ta quen nói “hiện tại” như thể ai cũng biết nó dài bao nhiêu. Aṭṭhasālinī thì không: chú giải tách chữ ấy ra làm ba, và mỗi nghĩa cho một độ dài khác nhau — từ ba mốc của một sát-na tâm cho đến trọn một kiếp người.
Nó không nằm trong danh sách năm uẩn ai cũng thuộc, không được kể tên trong các bài kinh nổi tiếng, và trong bản liệt kê tâm sở nó chỉ là một “pháp còn lại”. Nhưng Aṭṭhasālinī cho thấy: không có nó thì không một cái thấy nào sinh ra được — và chính nó, chứ không phải cảnh, quyết định tâm đi về đâu.
Ta quen nghe “cõi dục, cõi sắc, cõi vô sắc” như ba địa chỉ trong vũ trụ. Aṭṭhasālinī đọc chữ ấy theo một hướng khác hẳn: không phải nơi tâm ở, mà là vùng tâm lui tới. Và tầng thứ tư thì không còn là vùng nào cả — nó là cái đi ra khỏi mọi vùng.
Trong bảy chặng của một lộ trình tâm, chỉ một chặng nếm được vị của cảnh — và chính chặng ấy tạo nghiệp. Aṭṭhasālinī nói nó chạy sáu hoặc bảy lần, giải thích vì sao bằng một chiếc xe bò bảy cặp, và chỉ ra hai chặng đứng trước đã âm thầm quyết định nó thiện hay ác.
Một cái thấy tưởng như tức thời. Aṭṭhasālinī đếm nó ra thành bảy chặng nối nhau theo một trật tự không ai đổi được — và giải thích trật tự ấy bằng một quả xoài rụng, năm cỗ máy ép mía, và một người mù cõng một người què.
Giữa hai ý nghĩ, tâm không tắt. Nó rơi trở lại một dòng chảy vẫn luôn ở đó — chi phần của sự tồn tại. Aṭṭhasālinī mô tả dòng ấy bằng một con sông bị đắp đập, một ông vua đang ngủ, và một con nhện nằm giữa lưới.
Vô lượng tâm nơi vô lượng chúng sinh được bậc Chánh Đẳng Giác cân và đong thành tám ô. Bài này đọc bảng cộng cittavibhatti: 54 + 15 + 12 + 8 = 89, và cho thấy con số ấy dùng được vào việc gì.
Aṭṭhasālinī định nghĩa citta bằng bốn lối chồng lên nhau: cái biết cảnh, cái tự tích lũy, cái đa dạng, và cái làm nên mọi sự đa dạng — cùng bốn chân tướng-vị-hiện khởi-nhân gần và chín tên gọi khác.