Ảnh bìa Tập 26 – Hai vị tăng cuốn rèm – Cùng một hành động, vì sao người được, người mất? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 26: Hai vị tăng cuốn rèm – Cùng một hành động, vì sao người được, người mất?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 26/48

Hai vị tăng cuốn rèm: cùng một hành động, tại sao một người đúng, một người sai?

Đối chiếu công án Nhị Tăng Quyển Liêm 二僧卷簾 với tác ý, chánh niệm, tưởng tri và sự khác biệt giữa hành động bên ngoài với trạng thái tâm trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #NhiTangQuyenLiem #Cetana #ChanhNiem #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 26 – Hai vị tăng cuốn rèm – Cùng một hành động, vì sao người được, người mất? | Hai vị tăng cuốn rèm – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 26 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Hai vị tăng cuốn rèm là công án thứ hai mươi sáu của Vô Môn Quan: Pháp Nhãn chỉ vào tấm rèm, hai vị tăng cùng cuốn lên, Ngài nói một người được, một người mất, mà không nói ai. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, tác ý chính là nghiệp (AN 6.63), nên cùng hình thức có thể khác tâm; nhưng người quan sát cũng khó biết chắc tâm người khác chỉ qua một cử chỉ (AN 4.192). Đây là hướng đối chiếu, không phải lời giải duy nhất; điều chắc chắn hơn là mỗi người quan sát chính tâm mình.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi sáu trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Hai vị tăng cuốn rèm, một câu chuyện chỉ có vài hành động đơn giản nhưng lại đặt ra câu hỏi khiến nhiều người bối rối: tại sao hai người làm cùng một việc, nhưng một người được khen còn người kia bị chê?

Trong đời sống, con người rất thích những tiêu chuẩn rõ ràng.

Làm đúng thì được khen.

Làm sai thì bị chê.

Nếu hai người làm giống hệt nhau, kết quả đánh giá cũng nên giống nhau.

Nhưng công án hôm nay lại không vận hành theo cách ấy.

Nếu đây là một cuộc thi, chắc chắn sẽ có người khiếu nại ban giám khảo.

Thí sinh thứ nhất cuốn rèm.

Được nhận xét: Tốt!

Thí sinh thứ hai cũng cuốn rèm.

Bị nhận xét: Không tốt!

Thí sinh thứ hai lập tức yêu cầu xem lại camera.

Ban tổ chức kiểm tra.

Động tác giống nhau.

Chiếc rèm giống nhau.

Thời gian thực hiện gần như giống nhau.

Nhưng kết quả vẫn khác.

Vậy điều gì đang được đánh giá?

Hành động?

Tác ý?

Hay chính sự mong muốn phân biệt đúng sai của người quan sát?

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện này có thể mở ra một cuộc đối chiếu rất thú vị về cetanā, tác ý; sati, chánh niệm; và những giới hạn của việc đánh giá người khác chỉ qua hình thức bên ngoài.

PHẦN 1 Công án: Hai vị tăng cùng cuốn rèm

Trong Vô Môn Quan, công án kể rằng một hôm, Thiền sư Thanh Lương Đại Pháp Nhãn chỉ vào tấm rèm.

Hai vị tăng cùng bước đến và cuốn rèm lên.

Pháp Nhãn nói:

Một người được, một người mất.

Chỉ vậy.

Không có lời giải thích ai được, ai mất.

Không có bản phân tích động tác.

Không có tiêu chí chấm điểm.

Không có phần giải thích của hai vị tăng.

Công án cố tình để lại một khoảng trống.

Và khoảng trống ấy khiến tâm người nghe bắt đầu hoạt động.

Ai đúng?

Ai sai?

Vị bên trái hay vị bên phải?

Người cuốn rèm trước hay người cuốn rèm sau?

Có phải một người chánh niệm, một người thiếu chánh niệm?

Nhưng tất cả những câu trả lời ấy đều cần thêm dữ kiện.

Văn bản không cho biết rõ trạng thái tâm của hai vị tăng.

Vì vậy, không thể khẳng định chắc chắn rằng một người có trí tuệ còn người kia có tham ái.

Đây là điểm rất quan trọng.

Công án có thể chất vấn chính nhu cầu tìm ra một người thắng và một người thua.

Thuật ngữ then chốtcetanā — tác ý, ý định thúc đẩy hành động. sati — chánh niệm, sự nhận biết tỉnh giác trong từng hoạt động. saññā — tưởng, chức năng nhận diện đặc điểm của đối tượng. māna — ngã mạn, cảm giác mình hơn người khác. taṇhā — tham ái, có thể hướng cả đến thành tựu tinh thần.

PHẦN 2 Vì sao tâm luôn muốn biết ai đúng, ai sai?

Con người thường cảm thấy khó chịu trước sự không rõ ràng.

Một câu chuyện chưa có kết luận.

Một cuộc tranh luận chưa xác định người thắng.

Một vấn đề chưa có đáp án.

Tâm muốn nhanh chóng lấp đầy khoảng trống.

Trong Pāli, saññā là tưởng, chức năng nhận diện đặc điểm của đối tượng.

Tưởng giúp con người phân biệt và ghi nhận kinh nghiệm.

Nhưng sau sự nhận diện, tâm có thể tiếp tục suy nghĩ và suy diễn.

Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình liên quan đến tưởng, suy nghĩ và hý luận.

Kinh văn Pāli

Yaṃ sañjānāti taṃ vitakketi.

Điều gì được tưởng tri, người ấy suy nghĩ về điều ấy.

Yaṃ vitakketi taṃ papañceti.

Điều gì được suy nghĩ, người ấy tiếp tục hý luận về điều ấy.

Một câu nói ngắn có thể trở thành hàng chục giả thuyết.

Một cử chỉ có thể trở thành một câu chuyện dài.

Và một nhận xét chưa rõ nghĩa có thể khiến người nghe tranh luận suốt nhiều ngày.

Có người còn lập bảng phân tích.

Cột thứ nhất: vị tăng bên trái.

Cột thứ hai: vị tăng bên phải.

Cột thứ ba: khả năng giác ngộ.

Cột thứ tư: xác suất được Pháp Nhãn khen.

Nếu có đủ dữ liệu, có lẽ còn định dùng trí tuệ nhân tạo để dự đoán người thắng.

Nhưng vấn đề là dữ liệu gốc không cung cấp những thông tin ấy.

PHẦN 3 Cetanā — tác ý quan trọng hơn vẻ ngoài

Trong AN 6.63, Kinh Nibbedhika, Đức Phật dạy:

Kinh văn Pāli

Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.

Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.

Cetanā là tác ý, ý định thúc đẩy hành động.

Hai người có thể thực hiện một hành động giống nhau nhưng với những động cơ khác nhau.

Một người bố thí vì lòng bi.

Người khác bố thí vì muốn được ca ngợi.

Một người nói lời nghiêm khắc vì muốn ngăn chặn nguy hiểm.

Người khác nói lời nghiêm khắc vì sân hận.

Một người im lặng vì đang lắng nghe.

Người khác im lặng vì muốn trừng phạt đối phương.

Hình thức bên ngoài có thể tương tự.

Nhưng tác ý khác nhau.

Vì vậy, khi đánh giá hành động trong giáo pháp, cần xem xét động cơ và những điều kiện liên quan.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa có thể biết chắc tác ý của người khác chỉ bằng một cái nhìn.

Tác ý là yếu tố quan trọng.

Nhưng không phải lúc nào người quan sát cũng có đủ thông tin để xác định nó.

Hai người có thể làm cùng một việc, nhưng tâm không nhất thiết giống nhau.

PHẦN 4 Hai người cùng làm việc thiện, nhưng tâm có thể khác nhau

Hãy tưởng tượng hai người cùng giúp một cụ già qua đường.

Người thứ nhất thấy cụ già cần hỗ trợ nên đến giúp.

Người thứ hai cũng đến giúp, nhưng trong đầu nghĩ:

Hy vọng có người quay video.

Nếu video được đăng lên mạng, chắc chắn sẽ có nhiều lượt thích.

Cả hai đều giúp cụ già.

Hành động bên ngoài có ích.

Nhưng động cơ có thể khác nhau.

Tuy nhiên, không nên vì động cơ thứ hai chưa hoàn toàn trong sáng mà phủ nhận mọi giá trị của hành động.

Một hành động có thể có nhiều yếu tố tâm lý đan xen.

Có thể vừa có lòng tốt, vừa có mong muốn được công nhận.

Vì vậy, việc tu tập cần sự quan sát tinh tế.

Không chỉ hỏi:

Đã làm việc gì?

Mà còn hỏi:

Tâm đang vận hành như thế nào khi làm việc ấy?

Trong MN 61, Kinh Ambalaṭṭhikarāhulovāda, Đức Phật hướng dẫn Tôn giả Rāhula quán xét hành động trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm.

Nếu hành động dẫn đến tổn hại cho bản thân, người khác hoặc cả hai, cần tránh hoặc điều chỉnh.

Nếu hành động không gây hại và có lợi ích, có thể tiếp tục phát triển.

Đây là một phương pháp rất thực tế.

Không chỉ nhìn vào hình thức.

Mà còn xem xét tác ý và hậu quả.

PHẦN 5 Sati — chánh niệm không thể được xác định chỉ bằng động tác chậm

Ngày nay, có một hình ảnh rất phổ biến về chánh niệm.

Đi thật chậm.

Ăn thật chậm.

Nói thật chậm.

Cầm chén trà thật chậm.

Đặt chén trà xuống cũng thật chậm.

Nếu quay video, nên có thêm nhạc nền nhẹ nhàng và ánh sáng buổi sáng.

Nhưng chánh niệm không chỉ là tốc độ.

Một người có thể đi rất chậm nhưng tâm đầy suy nghĩ.

Một người có thể làm việc nhanh nhưng vẫn có sự tỉnh giác phù hợp.

Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn nhận biết thân, thọ, tâm và pháp.

Khi đi, biết đang đi.

Khi đứng, biết đang đứng.

Khi ngồi, biết đang ngồi.

Khi thực hiện các hoạt động thường ngày, có tỉnh giác.

Điều quan trọng là sự nhận biết đúng đắn.

Không phải cố tạo ra một dáng vẻ đặc biệt để người khác nhìn vào và kết luận rằng người ấy đang tu tập sâu sắc.

Nếu hai vị tăng cùng cuốn rèm, không thể chỉ dựa vào động tác để biết ai có chánh niệm hơn.

PHẦN 6 Khi hình thức trở thành đối tượng của ngã mạn

Có một điều rất tinh tế trong đời sống tu tập.

Một người thực hành một phương pháp nào đó.

Sau một thời gian, người ấy bắt đầu xem phương pháp ấy là tiêu chuẩn duy nhất.

Ai đi thiền hành khác cách mình thì sai.

Ai ngồi thiền khác tư thế mình thì chưa đúng.

Ai tụng kinh khác nhịp mình thì thiếu trang nghiêm.

Ai không sử dụng thuật ngữ quen thuộc thì chưa hiểu đạo.

Dần dần, phương pháp tu tập có thể trở thành đối tượng của ngã mạn.

Trong Pāli, māna là ngã mạn.

Một người có thể nghĩ:

Mình tu đúng hơn người khác.

Mình hiểu sâu hơn người khác.

Mình giữ giới nghiêm túc hơn người khác.

Nhưng chính sự so sánh ấy có thể trở thành một chướng ngại.

Trong SN 22.89, Kinh Khemaka, cảm nhận tôi là được trình bày như một khuynh hướng vi tế cần được đoạn trừ.

Điều này không có nghĩa mọi phương pháp đều giống nhau hoặc không cần tiêu chuẩn.

Mà là người thực hành cần phân biệt giữa việc sử dụng phương pháp đúng đắn và việc chấp thủ vào phương pháp như một phần của bản ngã.

PHẦN 7 Đừng vội kết luận về sự chứng ngộ của người khác

Một người nói ít.

Có người lập tức cho rằng rất sâu sắc.

Một người nói nhiều.

Có người lập tức cho rằng chưa có định.

Một người mặc giản dị.

Có người cho rằng đã buông bỏ.

Một người mặc đẹp.

Có người cho rằng còn tham ái.

Nhưng những kết luận ấy có thể thiếu cơ sở.

Trong AN 4.192, Kinh Ṭhāna, Đức Phật nói đến việc cần thời gian và sự quan sát cẩn trọng để nhận biết phẩm chất của một người.

Giới hạnh cần được nhận biết qua sự sống chung và quan sát lâu dài.

Sự trong sạch cần được nhận biết qua giao tiếp.

Sức chịu đựng cần được nhận biết khi gặp nghịch cảnh.

Trí tuệ cần được nhận biết qua thảo luận.

Những điều ấy không dễ được xác định chỉ bằng một khoảnh khắc.

Vì vậy, một cử chỉ cuốn rèm không đủ để người ngoài kết luận chắc chắn về sự chứng ngộ.

Nếu công án khiến người học vội vàng tuyên bố ai đúng, ai sai, có lẽ chính sự vội vàng ấy cũng đáng được quan sát.

PHẦN 8 Khi tâm muốn chiến thắng hơn là muốn hiểu

Trong đời sống, con người rất dễ biến mọi tình huống thành cuộc thi.

Ai nói đúng?

Ai hiểu sâu?

Ai tu giỏi?

Ai được thầy khen?

Ai được công nhận?

Một người có thể tham gia khóa thiền với mục tiêu ban đầu là giảm tham, sân, si.

Nhưng sau vài ngày, bắt đầu quan sát xem ai ngồi lâu hơn.

Ai đi thiền hành chậm hơn.

Ai có vẻ bình an hơn.

Ai được hướng dẫn riêng.

Và rồi xuất hiện một bảng xếp hạng tưởng tượng.

Người ấy có thể ngồi thiền một giờ.

Nhưng dành nửa giờ để suy nghĩ xem mình có tiến bộ hơn người ngồi bên cạnh không.

Đây là một dạng so sánh rất quen thuộc.

Trong Pāli, taṇhā là tham ái.

Tham ái có thể hướng đến những thành tựu tinh thần.

Một người muốn được xem là người tu tập tốt.

Muốn được thầy khen.

Muốn được cộng đồng công nhận.

Những mong muốn ấy cần được nhận biết.

Vì mục đích của con đường không phải tạo ra một bảng xếp hạng bản ngã.

Mà là đoạn tận khổ.

PHẦN 9 Bài thực hành: Quan sát tác ý trước một hành động nhỏ

Hãy thử chọn một hoạt động đơn giản.

Có thể là rửa bát.

Dọn phòng.

Giúp người thân.

Trả lời tin nhắn.

Hoặc mở cửa cho người khác.

Trước khi hành động, nhận biết ý định.

Vì sao đang làm việc này?

Có phải vì trách nhiệm?

Vì lòng tốt?

Vì muốn được khen?

Hay vì sợ bị trách?

Trong khi hành động, nhận biết thân và tâm.

Có đang vội vàng không?

Có khó chịu không?

Có muốn kết thúc thật nhanh không?

Có đang mong người khác nhìn thấy không?

Sau khi hành động, tiếp tục quan sát.

Có hài lòng không?

Có thất vọng nếu không được cảm ơn không?

Có muốn kể công không?

Nếu những trạng thái ấy xuất hiện, không cần tự trách.

Chỉ cần nhận biết.

Sau đó, có thể điều chỉnh.

Một hành động nhỏ có thể trở thành cơ hội phát triển chánh niệm và trí tuệ.

Không cần biến mọi việc thành nghi lễ.

Cũng không cần chờ người khác đánh giá đúng sai.

PHẦN 10 Hai vị tăng cuốn rèm — ai thực sự được, ai thực sự mất?

Trở lại công án.

Pháp Nhãn chỉ vào tấm rèm.

Hai vị tăng cùng cuốn rèm.

Pháp Nhãn nói:

Một người được, một người mất.

Câu chuyện không cho biết rõ ai được, ai mất.

Và cũng không giải thích tiêu chí đánh giá.

Vì vậy, không nên tự ý khẳng định rằng vị tăng thứ nhất giác ngộ còn vị thứ hai chưa giác ngộ.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, có thể rút ra một hướng suy ngẫm thực tiễn.

Hành động bên ngoài không phải toàn bộ đời sống tâm lý.

Tác ý có vai trò quan trọng.

Chánh niệm cần được phát triển trong từng hoạt động.

Ngã mạn và tham ái có thể xuất hiện ngay cả trong việc tu tập.

Và việc đánh giá người khác cần sự thận trọng.

Hai người có thể làm cùng một việc, nhưng tâm không nhất thiết giống nhau. Tuy nhiên, người quan sát cũng không nên tưởng rằng mình biết rõ tâm người khác chỉ qua một cử chỉ.

Một người có thể cuốn rèm với sự tỉnh giác.

Một người khác có thể cuốn rèm trong sự lơ đãng.

Nhưng nếu không có đủ dữ kiện, đó chỉ là những khả năng.

Điều chắc chắn hơn là mỗi người có thể quan sát chính tâm mình.

Khi làm việc thiện, có tham ái không?

Khi giúp đỡ người khác, có mong được công nhận không?

Khi giữ giới, có ngã mạn không?

Khi thực hành thiền, có đang so sánh với người khác không?

Khi bị chê, có sân hận không?

Khi được khen, có chấp thủ không?

Đây là những câu hỏi rất thực tế.

Và chúng không cần một vị giám khảo bên ngoài.

Bởi người thực hành có thể trực tiếp quan sát những trạng thái tâm đang sinh khởi.

Một chiếc rèm có thể được cuốn lên.

Ánh sáng có thể đi vào căn phòng.

Nhưng nếu tâm vẫn bị tham, sân, si che phủ, ánh sáng bên ngoài chưa chắc đã làm sáng tỏ nội tâm.

Ngược lại, khi có chánh niệm và trí tuệ, ngay một hành động bình thường cũng có thể trở thành cơ hội nhận biết và chuyển hóa.

Không phải vì hành động ấy có phép màu.

Mà vì tâm đang được huấn luyện để thấy rõ những gì đang xảy ra.

Thực hành trong 24 giờ1. Trước khi làm. Chọn một việc nhỏ như rửa bát hay trả lời tin nhắn, tự hỏi: mình làm vì trách nhiệm, lòng tốt, muốn được khen hay sợ bị trách?

2. Trong khi làm. Nhận biết thân và tâm: có đang vội vàng, khó chịu, hay mong người khác nhìn thấy không?

3. Sau khi làm. Quan sát có thất vọng nếu không được cảm ơn, có muốn kể công không; chỉ nhận biết, không tự trách, rồi điều chỉnh.
Tóm lại

• Pháp Nhãn chỉ tấm rèm, hai vị tăng cùng cuốn lên, Ngài nói một người được, một người mất mà không nêu tiêu chí, cố ý để lại một khoảng trống.

• Tác ý chính là nghiệp (AN 6.63): cùng hình thức có thể mang động cơ khác nhau, nên cần quán xét hành động trước, trong và sau khi làm (MN 61).

• Chánh niệm không đo bằng động tác chậm mà bằng sự nhận biết đúng đắn thân, thọ, tâm và pháp (MN 10).

• Phẩm chất một người cần thời gian và quan sát cẩn trọng mới biết (AN 4.192); ngay việc tu tập cũng có thể thành đối tượng của ngã mạn (SN 22.89).

Câu hỏi tự quan sát
  • Gần đây tôi có vội kết luận về sự tu tập của ai đó chỉ qua một cử chỉ không?
  • Khi làm việc thiện, tôi có đang mong được nhìn thấy và công nhận không?
  • Trong lúc thực hành, tôi có lặng lẽ so sánh mình với người ngồi bên cạnh không?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án hai vị tăng cuốn rèm muốn nói ai được, ai mất?

Văn bản không cho biết. Pháp Nhãn chỉ nói một người được, một người mất, không nêu tiêu chí và không mô tả trạng thái tâm của hai vị tăng. Vì vậy không nên tự khẳng định vị nào giác ngộ, vị nào chưa. Công án có thể đang chất vấn chính nhu cầu tìm ra một người thắng và một người thua nơi người nghe.

Vì sao cùng một hành động có thể mang ý nghĩa khác nhau?

Trong AN 6.63, Đức Phật dạy tác ý chính là nghiệp. Hai người có thể cùng bố thí, cùng nói lời nghiêm khắc hay cùng im lặng, nhưng động cơ khác nhau. Tuy vậy, không phải lúc nào người quan sát cũng đủ thông tin để xác định tác ý của người khác, nên việc đánh giá cần thận trọng.

Chánh niệm có phải là làm mọi việc thật chậm?

Không. Một người có thể đi rất chậm mà tâm đầy suy nghĩ, và một người làm việc nhanh vẫn có sự tỉnh giác phù hợp. Trong MN 10, chánh niệm là khi đi biết đang đi, khi ngồi biết đang ngồi và tỉnh giác trong hoạt động thường ngày, chứ không phải tạo một dáng vẻ đặc biệt cho người khác nhìn.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; MN 61 — Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 22.89 — Khemaka Sutta; AN 4.192 — Ṭhāna Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi sáu — Nhị Tăng Quyển Liêm 二僧卷簾. Những phân tích về tác ý, chánh niệm và sự đánh giá hành động là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi bảy: Không phải tâm, không phải Phật — Khi mọi định nghĩa quen thuộc đều bị phủ nhận, điều gì còn lại?

Một lời dạy của Thiền sư Nam Tuyền sẽ mở ra cuộc đối chiếu với anattā, vô ngã; diṭṭhi, kiến chấp; và sự nguy hiểm của việc đồng nhất tâm với một bản thể thường hằng.

Liệu tâm có phải một thực thể bất biến?

Hay chính tâm cũng là một tiến trình chịu điều kiện, sinh khởi và biến đổi?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 22 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang