Ảnh bìa Tập 21 – Que phân khô – Hỏi Phật là gì, sao lại nhận một câu trả lời gây sốc? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 21: Que phân khô – Hỏi Phật là gì, sao lại nhận một câu trả lời gây sốc?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 21/48

Que phân khô: khi hỏi Phật là gì, tại sao lại nhận được một câu trả lời gây sốc?

Đối chiếu công án Vân Môn Thỉ Quyết 雲門屎橛 với tưởng tri, hý luận, chấp thủ vào thanh tịnh và trí tuệ không đồng nhất các hiện tượng với tự ngã.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~17 phút#VoMonQuan #CongAn #QuePhanKho #VanMon #HyLuan #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 21 – Que phân khô – Hỏi Phật là gì, sao lại nhận một câu trả lời gây sốc? | Que phân khô – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 21 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Que phân khô là câu Vân Môn đáp khi được hỏi Phật là gì, nhưng đó không phải định nghĩa về Đức Phật trong Kinh tạng Pāli. Đối chiếu với MN 18, câu trả lời gây sốc giúp soi thấy tiến trình tưởng tri, suy nghĩ rồi hý luận (papañca) của chính tâm. Dhammapada 183 nhắc rằng thanh tịnh là thanh lọc tâm, không chỉ vẻ ngoài; MN 9 vẫn phân biệt rõ thiện và bất thiện. Phá chấp không phải phủ nhận đạo đức. Đây là hướng đối chiếu, không đồng nhất công án với Nikāya.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi mốt trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Que phân khô, một công án có lẽ sẽ khiến nhiều người phải kiểm tra lại xem mình có nghe nhầm hay không.

Một vị tăng hỏi Thiền sư Vân Môn:

Phật là gì?

Vân Môn đáp:

Que phân khô.

Hết.

Một câu hỏi trang nghiêm.

Một câu trả lời chẳng trang nghiêm chút nào.

Người hỏi có lẽ đang chờ nghe về trí tuệ vô thượng, lòng từ bi rộng lớn, Niết-bàn tịch tịnh hoặc những phẩm tính cao quý của bậc Giác ngộ.

Nhưng Vân Môn lại đưa ra một hình ảnh gắn với thứ con người thường xem là dơ bẩn.

Nếu đây là một cuộc phỏng vấn trên truyền hình, người dẫn chương trình có lẽ sẽ lập tức xin chuyển sang quảng cáo.

Nếu đây là một lớp Phật học, học viên có thể giơ tay hỏi:

Thưa thầy, có phải bản dịch bị lỗi không?

Không. Chính sự khó chịu ấy là điều khiến công án trở nên đáng chú ý.

Nhưng cần hiểu rõ ngay từ đầu: Câu trả lời của Vân Môn không phải định nghĩa về Đức Phật trong Kinh tạng Pāli, và cũng không có nghĩa Đức Phật được đồng nhất theo nghĩa đen với một vật ô uế.

Vậy công án đang chất vấn điều gì?

Có lẽ, trước hết cần nhìn vào chính tâm đang phản ứng khi nghe câu trả lời ấy.

PHẦN 1 Tại sao một câu trả lời lại khiến tâm khó chịu?

Hãy thử quan sát phản ứng đầu tiên khi nghe hai chữ phân khô.

Có người bật cười.

Có người nhăn mặt.

Có người cảm thấy bất kính.

Có người lập tức muốn giải thích rằng chắc chắn phải có một ý nghĩa huyền bí phía sau.

Những phản ứng ấy rất khác nhau.

Nhưng chúng đều cho thấy tâm không chỉ tiếp nhận âm thanh hoặc chữ viết.

Tâm còn nhận diện, đánh giá và liên kết với những kinh nghiệm đã có.

Trong Pāli, saññā là tưởng.

Tưởng giúp nhận diện đặc điểm của đối tượng.

Khi nghe chữ hoa sen, tâm có thể liên tưởng đến vẻ đẹp và sự thanh khiết.

Khi nghe chữ phân, tâm có thể liên tưởng đến mùi khó chịu và sự ô uế.

Những liên tưởng ấy có chức năng trong đời sống.

Không ai cần được khuyên rằng phân và thức ăn là hai thứ hoàn toàn giống nhau về mặt vệ sinh.

Nếu ai đó tuyên bố đã vượt qua mọi phân biệt rồi đem một vật mất vệ sinh đặt lên bàn ăn, đó không phải bằng chứng giác ngộ.

Đó là lúc cần nhắc đến quy tắc an toàn thực phẩm.

Nhưng từ sự nhận diện cần thiết đến sự chấp thủ vào khái niệm là hai vấn đề khác nhau.

Một người có thể nhận biết vật gì sạch, vật gì bẩn mà không cần xây dựng một bản ngã kiêu mạn quanh sự phân biệt ấy.

Thuật ngữ then chốtsaññā — tưởng, chức năng nhận diện đặc điểm của đối tượng. papañca — hý luận, sự lan rộng của các cấu trúc khái niệm. asubha — bất tịnh, quán thân để giảm mê đắm, không phải ghét thân. dosa — sân, khuynh hướng chống đối. 雲門屎橛 — Vân Môn Thỉ Quyết, công án que phân khô.

PHẦN 2 Papañca — khi tâm biến một câu nói thành cả vũ trụ suy diễn

Trong MN 18, Kinh Madhupiṇḍika, Đức Phật trình bày tiến trình liên quan đến xúc, thọ, tưởng, suy nghĩ và hý luận.

Kinh văn Pāli

Yaṃ sañjānāti taṃ vitakketi.

Điều gì được tưởng tri, người ấy suy nghĩ về điều ấy.

Yaṃ vitakketi taṃ papañceti.

Điều gì được suy nghĩ, người ấy tiếp tục hý luận về điều ấy.

Papañca thường được dịch là hý luận, sự phát triển lan rộng của những cấu trúc khái niệm.

Một người nghe Vân Môn nói que phân khô.

Lập tức suy nghĩ:

Có phải ý Ngài là Phật hiện diện trong mọi vật?

Hay mọi vật đều bình đẳng?

Hay không có gì thanh tịnh?

Hay tất cả đều là biểu tượng?

Hay số lượng chữ trong câu trả lời có ý nghĩa bí mật?

Chỉ một câu ngắn, tâm đã mở ra mười bảy giả thuyết.

Sau đó có thể xuất hiện thêm một câu hỏi:

Giả thuyết nào chứng minh người giải thích có trình độ Thiền học cao nhất?

Và thế là công án trở thành cuộc thi giải mật mã.

Tất nhiên, nghiên cứu và diễn giải có giá trị.

Nhưng nếu mọi sự chú ý chỉ hướng vào việc sở hữu một lời giải độc đáo, người học có thể bỏ qua việc quan sát chính phản ứng của tâm.

PHẦN 3 Phật là gì — câu hỏi về danh xưng hay về giải thoát?

Trong Kinh tạng Pāli, Đức Phật được tôn kính là bậc Chánh Đẳng Giác.

Ngài giác ngộ Tứ Thánh đế và chỉ dạy con đường giải thoát.

Trong SN 56.11, Kinh Dhammacakkappavattana, Đức Phật trình bày khổ, nguyên nhân của khổ, sự diệt khổ và con đường đưa đến sự diệt khổ.

Đó là nền tảng rất rõ ràng.

Vì vậy, khi đối chiếu công án với Nikāya, không thể chỉ lấy câu que phân khô rồi tuyên bố mọi định nghĩa về Phật đều không cần thiết.

Ngôn ngữ vẫn cần thiết để truyền đạt giáo pháp.

Sự phân biệt giữa thiện và bất thiện vẫn cần thiết.

Sự hiểu biết đúng về Đức Phật, giáo pháp và con đường tu tập vẫn có vai trò quan trọng.

Nhưng có một nguy cơ khác.

Đó là biến những khái niệm cao quý thành đối tượng để chấp thủ.

Một người có thể nói rất nhiều về Phật.

Nhưng không thực hành những lời dạy căn bản.

Có thể xây dựng một hình ảnh rất đẹp về giác ngộ.

Nhưng lại thiếu lòng bi với người đang đau khổ.

Có thể tranh luận suốt nhiều giờ về bản chất tối hậu.

Nhưng không nhận ra sân hận đang sinh khởi trong chính cuộc tranh luận ấy.

Biết nói về Phật không đồng nghĩa với việc đã thực hành con đường Đức Phật chỉ dạy.

Bởi đôi khi, điều đáng chú ý nhất trong công án không phải là vật được nhắc đến.

PHẦN 4 Thanh tịnh có phải chỉ là sạch sẽ bên ngoài?

Đây là điểm rất đáng suy ngẫm.

Trong đời sống, con người thường đồng nhất thanh tịnh với vẻ ngoài sạch sẽ, trang nghiêm và đẹp đẽ.

Một ngôi chùa sạch sẽ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt và tu tập.

Một bộ y được giữ gìn cẩn thận thể hiện sự tôn trọng nề nếp.

Một không gian yên tĩnh có thể hỗ trợ thiền định.

Những điều ấy đều có giá trị.

Nhưng thanh tịnh trong giáo pháp không chỉ là vấn đề thẩm mỹ.

Trong Dhammapada 183, Đức Phật dạy:

Sabbapāpassa akaraṇaṃ.

Không làm mọi điều ác.

Kusalassa upasampadā.

Thành tựu các điều thiện.

Sacittapariyodapanaṃ.

Thanh lọc tâm mình.

Đây là lời dạy rất trực tiếp.

Thanh lọc tâm liên quan đến sự đoạn trừ bất thiện và phát triển thiện pháp.

Không phải chỉ tạo ra một vẻ ngoài trang nghiêm.

Một người có thể mặc trang phục rất chỉnh tề nhưng vẫn nuôi dưỡng sân hận.

Một người có thể nói những lời rất dịu dàng nhưng bên trong đầy ý muốn thao túng người khác.

Một người có thể đăng hình hoa sen mỗi sáng nhưng đến trưa đã tranh cãi dữ dội trên mạng xã hội.

Hoa sen không có lỗi.

Vấn đề là tâm chưa chắc đã được thanh lọc chỉ nhờ hình ảnh hoa sen.

PHẦN 5 Asubha — quán bất tịnh không phải khinh ghét thân thể

Trong Nikāya, Đức Phật có hướng dẫn quán sát tính bất tịnh của thân.

Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, hành giả quán sát các thành phần của thân như tóc, lông, móng, răng, da và nhiều bộ phận khác.

Mục đích không phải nuôi dưỡng sự ghê tởm bản thân.

Cũng không phải xem thân thể là điều đáng khinh miệt.

Mà là giúp giảm sự mê đắm và chấp thủ vào hình ảnh thân thể.

Một người thường xem thân là hoàn toàn đẹp đẽ, đáng sở hữu và có thể kiểm soát theo ý muốn.

Nhưng thân chịu sự biến đổi.

Cần ăn uống.

Cần nghỉ ngơi.

Có bài tiết.

Có bệnh tật.

Có già yếu.

Những điều ấy là thực tế sinh học.

Một người có thể dành rất nhiều thời gian chăm sóc vẻ ngoài.

Nhưng không thể khiến thân ngừng già.

Có thể mua mỹ phẩm đắt tiền.

Nhưng không thể yêu cầu các tế bào ký hợp đồng trẻ mãi.

Có thể sử dụng bộ lọc ảnh để xóa nếp nhăn trên màn hình.

Nhưng bộ lọc ấy không thay đổi quy luật vô thường.

Quán bất tịnh giúp nhìn thân thực tế hơn, không phải để ghét bỏ thân.

Thân vẫn cần được chăm sóc và bảo vệ.

PHẦN 6 Khi sự ghê tởm trở thành một dạng chấp thủ

Một điều thú vị là con người không chỉ chấp thủ vào những thứ mình yêu thích.

Đôi khi, sự chống đối cũng trở thành một hình thức bám víu.

Một người ghét một món ăn.

Chỉ cần nghe nhắc đến món ấy, lập tức khó chịu.

Một người ghét một nhân vật nổi tiếng.

Mỗi lần người ấy xuất hiện trên mạng, lập tức dành hàng giờ để bình luận.

Miệng nói không quan tâm.

Nhưng tâm lại dành rất nhiều thời gian cho đối tượng bị ghét.

Trong Pāli, dosa là sân, khuynh hướng chống đối.

Trong SN 36.6, Kinh Sallatha, Đức Phật dùng hình ảnh hai mũi tên để giải thích cách phản ứng tâm lý có thể làm tăng thêm khổ.

Khi cảm thọ khó chịu xuất hiện, người chưa được huấn luyện có thể tiếp tục phản ứng bằng sân hận.

Một mùi khó chịu xuất hiện.

Đó là một kinh nghiệm giác quan.

Nhưng tâm có thể tiếp tục:

Tại sao lại có mùi này?

Ai gây ra?

Không thể chịu nổi!

Thật kinh khủng!

Nếu có việc cần xử lý vệ sinh, hãy xử lý.

Nhưng không cần biến cảm giác khó chịu thành một cuộc chiến nội tâm kéo dài.

Chánh niệm không khiến mọi mùi trở nên dễ chịu.

Nó giúp nhận biết cảm thọ và phản ứng mà không tiếp tục nuôi dưỡng khổ một cách không cần thiết.

PHẦN 7 Phá chấp không có nghĩa phủ nhận thiện và bất thiện

Đây là một ranh giới quan trọng.

Một số người có thể nghe công án rồi kết luận:

Nếu Phật được trả lời bằng que phân khô, vậy mọi phân biệt đều vô nghĩa.

Thiện cũng như ác.

Sạch cũng như bẩn.

Đúng cũng như sai.

Giữ giới hay phá giới đều như nhau.

Đây không phải kết luận có thể rút ra từ giáo pháp Nikāya.

Trong MN 9, Kinh Sammādiṭṭhi, Đức Phật phân biệt rõ thiện và bất thiện, cũng như những căn nguyên của chúng.

Tham, sân, si là những căn bất thiện.

Không tham, không sân, không si là những căn thiện.

Trí tuệ không phải khả năng xóa bỏ mọi tiêu chuẩn đạo đức.

Trí tuệ giúp nhận biết rõ điều gì dẫn đến khổ và điều gì dẫn đến sự đoạn tận khổ.

Một người có thể không chấp thủ vào khái niệm thanh tịnh.

Nhưng vẫn cần giữ vệ sinh.

Có thể không đồng nhất bản thân với hình thức bên ngoài.

Nhưng vẫn cần giữ giới.

Có thể hiểu rằng ngôn ngữ có giới hạn.

Nhưng vẫn cần nói lời chân thật và có lợi ích.

Nếu ai đó nói:

Đã vượt qua nhị nguyên nên không cần phân biệt thực phẩm an toàn và thực phẩm hư hỏng!

Thì điều cần thiết trước mắt có lẽ là một khóa học vệ sinh thực phẩm, không phải một buổi tranh luận về tính không.

PHẦN 8 Đừng biến sự gây sốc thành thước đo giác ngộ

Trong lịch sử các truyền thống tôn giáo, có những lời nói và hành động được sử dụng nhằm khiến người học thoát khỏi cách suy nghĩ quen thuộc.

Nhưng cần phân biệt giữa một phương tiện có ngữ cảnh và việc cố tình gây sốc để thu hút sự chú ý.

Một người nói điều kỳ lạ chưa chắc đã có trí tuệ.

Một người sử dụng ngôn ngữ thô tục chưa chắc đã vượt qua chấp thủ.

Một người làm trái quy ước chưa chắc đã giác ngộ.

Và một người ăn mặc giản dị, nói năng bình thường cũng không vì thế mà kém hiểu biết.

Trong MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, Đức Phật trình bày nguyên tắc nói lời chân thật, có lợi ích và đúng thời điểm.

Không phải mọi lời gây khó chịu đều sai.

Nhưng cũng không phải mọi lời gây khó chịu đều đúng.

Điều cần xem xét là sự chân thật, lợi ích và hoàn cảnh.

Nếu một người chỉ cố nói những điều gây sốc để được chú ý, đó có thể là một dạng tìm kiếm danh tiếng.

Nếu một người dùng công án để xúc phạm người khác, cần xem lại tác ý.

Nếu một người viện dẫn giác ngộ để phủ nhận trách nhiệm đạo đức, cần đối chiếu với giới hạnh.

Công án không nên trở thành tấm giấy phép cho sự tùy tiện.

PHẦN 9 Bài thực hành: Quan sát khi tâm thích hoặc ghét

Hãy thử một bài thực hành đơn giản.

Chọn một đối tượng bình thường.

Có thể là một món ăn.

Một âm thanh.

Một mùi hương.

Hoặc một hình ảnh.

Khi tiếp xúc với đối tượng, nhận biết cảm thọ.

Dễ chịu?

Khó chịu?

Hay trung tính?

Nếu dễ chịu, quan sát xem tâm có muốn kéo dài kinh nghiệm ấy không.

Nếu khó chịu, quan sát xem tâm có muốn đẩy nó đi không.

Nếu trung tính, quan sát xem tâm có trở nên lơ đãng không.

Sau đó, nhận biết những suy nghĩ xuất hiện.

Tâm đang gọi tên đối tượng.

Đang đánh giá.

Đang so sánh.

Đang kể một câu chuyện.

Không cần cố xóa bỏ mọi phân biệt.

Không cần ép bản thân phải thích những thứ vốn gây khó chịu.

Nếu đối tượng có nguy cơ gây hại, hãy tránh hoặc xử lý an toàn.

Điều cần thực hành là nhận biết những phản ứng tâm lý đi kèm.

Khi có tham, biết có tham.

Khi có sân, biết có sân.

Khi có suy nghĩ, biết có suy nghĩ.

Đó là cách đưa chánh niệm vào những kinh nghiệm rất bình thường.

PHẦN 10 Que phân khô có phải câu trả lời cuối cùng?

Trở lại công án.

Một vị tăng hỏi:

Phật là gì?

Vân Môn đáp:

Que phân khô.

Câu trả lời ấy không nên bị biến thành một định nghĩa mới về Đức Phật.

Cũng không nên bị xem là bằng chứng rằng mọi tiêu chuẩn đạo đức đều không còn giá trị.

Trong truyền thống Thiền tông, công án có thể được sử dụng để chất vấn sự bám víu vào những khái niệm quen thuộc.

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, điều quan trọng vẫn là hiểu rõ khổ và con đường đoạn tận khổ.

Một người có thể yêu thích những hình ảnh đẹp đẽ về giác ngộ.

Nhưng cần quan sát xem mình có đang chấp thủ vào những hình ảnh ấy không.

Một người có thể khó chịu trước những hình ảnh ô uế.

Nhưng cần quan sát xem sân hận có đang được nuôi dưỡng không.

Một người có thể tìm kiếm câu trả lời sâu sắc.

Nhưng cần nhận biết khi sự tìm kiếm trở thành một hình thức tham ái.

Trí tuệ không nằm ở việc gọi điều ô uế là thanh tịnh, hay gọi điều thanh tịnh là ô uế. Trí tuệ nằm ở khả năng thấy rõ các hiện tượng, nhận biết tham ái và chấp thủ, rồi thực hành con đường đưa đến sự đoạn tận khổ.

Có thể giữ gìn sự trang nghiêm mà không kiêu mạn.

Có thể chăm sóc thân thể mà không đồng nhất thân với tự ngã.

Có thể sử dụng ngôn ngữ mà không chấp thủ vào từng khái niệm.

Có thể học kinh điển mà không biến kiến thức thành công cụ tranh thắng.

Có thể gặp một công án gây sốc mà không cần lập tức tán dương hoặc phủ nhận mọi ý nghĩa của nó.

Và có thể trở về với một việc rất đơn giản:

Quan sát tâm đang phản ứng như thế nào.

Bởi đôi khi, điều đáng chú ý nhất trong công án không phải là vật được nhắc đến.

Mà là những gì tâm tạo ra khi nghe tên vật ấy.

Một hình ảnh có thể xuất hiện rồi biến mất.

Một cảm thọ có thể sinh khởi rồi thay đổi.

Một suy nghĩ có thể xuất hiện rồi chấm dứt.

Nhưng nếu tâm tiếp tục nắm giữ, khổ có thể được nuôi dưỡng.

Nếu có chánh niệm và trí tuệ, người thực hành có thể nhận biết tiến trình ấy mà không cần biến nó thành một bản ngã.

Và đó là điều có giá trị thực tiễn hơn nhiều so với việc chỉ thuộc lòng một câu trả lời kỳ lạ.

Thực hành trong 24 giờ1. Nhận biết cảm thọ. Chọn một món ăn, âm thanh, mùi hương hay hình ảnh; khi tiếp xúc, biết đó là dễ chịu, khó chịu hay trung tính.

2. Quan sát kéo và đẩy. Nếu dễ chịu, xem tâm có muốn kéo dài; nếu khó chịu, xem tâm có muốn đẩy đi; nếu trung tính, xem tâm có lơ đãng.

3. Thấy tâm gọi tên và kể chuyện. Nhận biết tâm đang gọi tên, đánh giá, so sánh; không cần ép mình thích điều khó chịu, chỉ cần biết có tham, có sân, có suy nghĩ.
Tóm lại

• Câu trả lời của Vân Môn không phải định nghĩa về Đức Phật, mà mời quan sát chính phản ứng của tâm khi nghe hai chữ phân khô.

• Tâm đi từ tưởng tri đến suy nghĩ rồi hý luận, biến một câu ngắn thành cuộc thi giải mật mã (MN 18).

• Thanh tịnh trong giáo pháp là không làm ác, làm lành và thanh lọc tâm; quán bất tịnh không phải khinh ghét thân (Dhammapada 183, MN 10).

• Phá chấp không phủ nhận thiện và bất thiện, và sự gây sốc không phải thước đo giác ngộ (MN 9, MN 58).

Câu hỏi tự quan sát
  • Khi nghe câu que phân khô, phản ứng đầu tiên của tôi là gì: bật cười, nhăn mặt hay muốn giải mã?
  • Tôi có đang chấp thủ vào những hình ảnh đẹp đẽ về giác ngộ và sự thanh tịnh không?
  • Có đối tượng nào tôi ghét đến mức tâm dành cho nó nhiều thời gian hơn cả những gì mình yêu thích?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Que phân khô có phải Vân Môn đồng nhất Đức Phật với vật ô uế?

Không. Bài viết nói rõ câu trả lời của Vân Môn không phải định nghĩa về Đức Phật trong Kinh tạng Pāli, và cũng không đồng nhất Đức Phật theo nghĩa đen với một vật ô uế. Trong Nikāya, Đức Phật là bậc Chánh Đẳng Giác, giác ngộ Tứ Thánh đế như trình bày trong SN 56.11.

Papañca trong MN 18 giúp hiểu công án này ra sao?

MN 18 mô tả: điều gì được tưởng tri thì được suy nghĩ, điều gì được suy nghĩ thì bị hý luận tiếp. Nghe que phân khô, tâm có thể lập tức mở ra hàng loạt giả thuyết. Nếu chỉ lo sở hữu một lời giải độc đáo, người học bỏ qua việc quan sát chính phản ứng của tâm.

Phá chấp có nghĩa là thiện ác, sạch bẩn đều như nhau?

Không. Trong MN 9, Đức Phật phân biệt rõ thiện và bất thiện: tham, sân, si là căn bất thiện; không tham, không sân, không si là căn thiện. Không chấp thủ vào khái niệm thanh tịnh vẫn cần giữ vệ sinh, giữ giới và nói lời chân thật, có lợi ích.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 18 — Madhupiṇḍika Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; Dhammapada 183; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 36.6 — Sallatha Sutta; MN 9 — Sammādiṭṭhi Sutta; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi mốt — Vân Môn Thỉ Quyết 雲門屎橛. Cụm từ nguyên tác 乾屎橛 thường được hiểu là que gạt phân khô hoặc que dùng trong vệ sinh thời xưa; cách dịch que phân khô là cách gọi ngắn gọn quen thuộc. Những phân tích về tưởng, hý luận và thanh tịnh là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi hai: Cây phướn của Ca-diếp — Khi Đức Phật bảo hạ cây phướn xuống, điều gì thực sự cần được buông bỏ?

Một câu chuyện về sự truyền trao và biểu tượng trong Thiền tông sẽ mở ra cuộc đối chiếu với upādāna, chấp thủ; saddhā, tín; và trí tuệ giải thoát trong Kinh tạng Pāli.

Liệu sự giác ngộ có thể được trao từ người này sang người khác như một món đồ?

Hay người học vẫn phải tự mình thực hành và chứng ngộ?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 27 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang