Ảnh bìa Tập 12 – Nham Hoán gọi chủ nhân – Ai đang gọi ai trong chính tâm mình? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 12: Nham Hoán gọi chủ nhân – Ai đang gọi ai trong chính tâm mình?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 12/48

Nham Hoán gọi chủ nhân: ai đang gọi ai trong chính tâm mình?

Đối chiếu công án Nham Hoán Chủ Nhân 巖喚主人 với chánh niệm, tỉnh giác, vô ngã và sự nhận biết những trạng thái tâm trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #NhamHoanGoiChuNhan #ChanhNiem #VoNga #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 12 – Nham Hoán gọi chủ nhân – Ai đang gọi ai trong chính tâm mình? | Nham hoán gọi chủ nhân – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 12 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Nham Hoán gọi chủ nhân kể Thiền sư Thụy Nham tự gọi chủ nhân ông, tự đáp dạ, tự nhắc hãy tỉnh giác, đừng để người khác lừa dối. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, tỉnh giác không cần một cái tôi thường hằng đứng sau tâm. MN 10 hướng dẫn biết rõ tâm có tham là tâm có tham, tâm có sân là tâm có sân; SN 22.59 dạy năm uẩn không phải tự ngã. Chánh niệm là phẩm chất được phát triển trong tiến trình thân tâm có điều kiện. Đây là diễn giải theo Nikāya, không đồng nhất với lời giải Thiền tông.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ mười hai trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Nham Hoán gọi chủ nhân, một câu chuyện kỳ lạ về vị thiền sư thường xuyên tự gọi chính mình rồi tự trả lời.

Nghe qua, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ vị thiền sư này đang gặp vấn đề với việc giao tiếp.

Bởi người bình thường gọi người khác.

Còn vị thiền sư này tự gọi mình.

Rồi tự đáp.

Rồi tiếp tục tự nhắc nhở.

Nếu chuyện xảy ra trong một văn phòng hiện đại, đồng nghiệp có lẽ sẽ hỏi:

Anh đang họp trực tuyến với ai vậy?

Và câu trả lời có thể là:

Đang họp với chính mình. Nhưng cuộc họp khá căng thẳng vì cả hai bên đều không chịu nhường!

Công án kể rằng Thiền sư Thụy Nham thường tự gọi:

Chủ nhân ông!

Rồi tự đáp:

Dạ!

Lại nói:

Hãy tỉnh giác!

Rồi tự đáp:

Dạ!

Lại nói:

Từ nay về sau, đừng để người khác lừa dối!

Rồi tự đáp:

Dạ! Dạ!

Chỉ một người.

Nhưng dường như có cả người gọi, người nghe, người nhắc nhở và người được nhắc nhở.

Vậy ai là chủ nhân?

Ai đang tỉnh giác?

Và ai có thể bị lừa dối?

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện này mở ra một vấn đề rất sâu sắc: Có cần một cái tôi thường hằng đứng phía sau tâm để thực hành chánh niệm hay không?

PHẦN 1 Tâm có thể tự nhắc nhở chính mình không?

Trong đời sống, con người thường xuyên tự nói chuyện trong đầu.

Sáng thức dậy:

Hôm nay phải dậy sớm!

Năm phút sau:

Ngủ thêm một chút cũng không sao.

Mười phút sau:

Muộn rồi!

Rồi lại:

Ngày mai nhất định sẽ dậy đúng giờ!

Ngày hôm sau, cuộc họp nội bộ tiếp tục diễn ra.

Có người tự nhắc:

Đừng nóng giận.

Nhưng khi bị người khác xúc phạm, lập tức nổi giận.

Sau đó lại tự trách:

Đã bảo đừng nóng giận rồi mà!

Tâm có khả năng hình thành ý định, ghi nhớ, suy xét và điều chỉnh hành vi.

Nhưng điều đó không nhất thiết chứng minh rằng có một chủ thể thường hằng nằm ngoài các tiến trình tâm lý.

Trong Kinh tạng Pāli, Đức Phật phân tích kinh nghiệm con người qua các pháp sinh khởi do điều kiện.

Sự ghi nhớ là một hiện tượng có điều kiện.

Sự chú ý là một hiện tượng có điều kiện.

Ý định là một hiện tượng có điều kiện.

Sự nhận biết cũng vận hành tùy thuộc các điều kiện tương ứng.

Vì vậy, việc tự nhắc nhở có thể được hiểu như một hoạt động tâm lý, không cần giả định một linh hồn bí mật đang điều khiển mọi thứ.

Thuật ngữ then chốtsati — chánh niệm, nhận biết trạng thái đang hiện diện. sampajañña — tỉnh giác, biết rõ điều đang làm. attā — tự ngã; năm uẩn không phải tự ngã (SN 22.59). taṇhā — tham ái, nguyên nhân của khổ (SN 56.11). chủ nhân ông — cách Thụy Nham tự gọi mình để đánh thức sự tỉnh giác.

PHẦN 2 Sati — chánh niệm không phải một người quan sát bất biến

Trong Pāli, sati thường được dịch là chánh niệm.

Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn quán thân, thọ, tâm và pháp.

Khi tâm có tham, biết tâm có tham.

Khi tâm không có tham, biết tâm không có tham.

Khi tâm có sân, biết tâm có sân.

Khi tâm không có sân, biết tâm không có sân.

Câu Pāli nổi bật:

Kinh văn Pāli

Sarāgaṃ vā cittaṃ sarāgaṃ cittanti pajānāti.

Vị ấy biết rõ tâm có tham là tâm có tham.

Sadosaṃ vā cittaṃ sadosaṃ cittanti pajānāti.

Vị ấy biết rõ tâm có sân là tâm có sân.

Điều đáng chú ý là Đức Phật không yêu cầu người tu phải tìm một người chủ thường hằng nằm phía sau tâm.

Ngài hướng dẫn nhận biết những trạng thái đang hiện diện.

Có tham thì biết tham.

Có sân thì biết sân.

Có si thì biết si.

Khi những trạng thái ấy vắng mặt, biết chúng vắng mặt.

Đây là sự nhận biết trung thực.

Không cần tạo ra một cái tôi thứ hai để giám sát cái tôi thứ nhất.

Bởi nếu có một người quan sát thường hằng đứng sau tâm, câu hỏi tiếp theo sẽ là:

Ai đang quan sát người quan sát ấy?

Rồi ai quan sát người quan sát của người quan sát?

Cuối cùng, tâm có thể biến thành một tòa nhà văn phòng vô tận, mỗi tầng đều có một giám đốc giám sát tầng bên dưới.

Nhưng chẳng ai thực sự làm việc.

PHẦN 3 Chủ nhân ông có phải là tự ngã?

Trong công án, Thiền sư Thụy Nham gọi:

Chủ nhân ông!

Trong ngôn ngữ Thiền tông, cách gọi này có thể mang ý nghĩa đánh thức sự tỉnh giác.

Nhưng nếu đem đối chiếu với Nikāya, cần cẩn thận.

Không nên hiểu rằng có một tự ngã thường hằng, bất biến, làm chủ toàn bộ thân tâm.

Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Đức Phật dạy quán sát năm uẩn là vô ngã.

Kinh văn Pāli

Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.

Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.

Sắc không phải tự ngã.

Thọ không phải tự ngã.

Tưởng không phải tự ngã.

Hành không phải tự ngã.

Thức không phải tự ngã.

Nếu có một cái tôi hoàn toàn làm chủ thân tâm, người ấy có thể ra lệnh:

Từ hôm nay, không được đau.

Không được già.

Không được buồn.

Không được nổi giận.

Không được quên bất cứ điều gì.

Nhưng thực tế không vận hành theo ý muốn tuyệt đối.

Một người có thể quyết tâm không nổi giận.

Nhưng khi gặp điều kiện thích hợp, sân hận vẫn có thể sinh khởi.

Một người có thể muốn giữ mãi cảm giác hạnh phúc.

Nhưng cảm giác ấy vẫn thay đổi.

Điều này cho thấy các hiện tượng thân tâm không phải một tự ngã bất biến có thể điều khiển hoàn toàn theo ý muốn.

Không cần tạo ra một cái tôi thứ hai để giám sát cái tôi thứ nhất.

PHẦN 4 Tỉnh giác không phải tự giám sát bằng sự sợ hãi

Có người nghe lời dạy về chánh niệm rồi bắt đầu kiểm soát bản thân rất căng thẳng.

Đi cũng phải đúng.

Đứng cũng phải đúng.

Ngồi cũng phải đúng.

Ăn cũng phải đúng.

Chỉ cần một ý nghĩ không tốt xuất hiện, lập tức tự trách.

Tại sao lại có ý nghĩ này?

Tu hành bao lâu rồi mà còn như vậy?

Đúng là quá kém!

Cuối cùng, việc thực hành chánh niệm biến thành một hệ thống kiểm tra nội bộ không có ngày nghỉ.

Nhưng trong Nikāya, chánh niệm không đồng nghĩa với sự tự trừng phạt.

Người tu được hướng dẫn nhận biết các trạng thái tâm như chúng đang hiện diện.

Khi tham xuất hiện, biết tham xuất hiện.

Khi sân xuất hiện, biết sân xuất hiện.

Không cần giả vờ rằng chúng không có.

Cũng không cần đồng nhất toàn bộ bản thân với chúng.

Điều quan trọng là phát triển khả năng nhận biết, hiểu rõ nguyên nhân và không tiếp tục nuôi dưỡng các trạng thái bất thiện.

Trong MN 19, Kinh Dvedhāvitakka, Đức Phật kể lại việc khi còn là Bồ-tát, Ngài phân chia các tư duy thành hai nhóm.

Những tư duy liên hệ đến dục, sân và hại.

Và những tư duy liên hệ đến xuất ly, vô sân và bất hại.

Ngài quán sát rằng những tư duy bất thiện đưa đến tổn hại, còn những tư duy thiện lành hỗ trợ con đường tu tập.

Đây là sự phân biệt có trí tuệ.

Không phải sự đàn áp mù quáng.

PHẦN 5 Đừng để người khác lừa dối — nhưng ai đang lừa ai?

Trong công án, Thiền sư Thụy Nham tự nhắc:

Từ nay về sau, đừng để người khác lừa dối!

Nghe qua, câu ấy giống lời cảnh báo về những kẻ gian ngoài xã hội.

Nhưng dưới ánh sáng thực hành, có thể đặt một câu hỏi khác:

Có khi nào chính tham ái và vô minh đang lừa dối tâm không?

Một người nghĩ rằng mua thêm món đồ mới sẽ mang lại hạnh phúc lâu dài.

Mua xong, vui được vài ngày.

Sau đó lại muốn món khác.

Một người nghĩ rằng nếu được mọi người công nhận, tâm sẽ hoàn toàn bình an.

Được khen, vui.

Bị chê, buồn.

Một người nghĩ rằng chỉ cần chiến thắng cuộc tranh luận, mọi khó chịu sẽ biến mất.

Thắng xong, lại tiếp tục nhớ đến những lời người khác đã nói.

Tâm thường bị lôi kéo bởi những lời hứa hẹn của tham ái.

Trong SN 56.11, Đức Phật chỉ ra rằng taṇhā, tham ái, là nguyên nhân của khổ.

Tham ái có thể hứa hẹn hạnh phúc.

Nhưng khi bị chấp thủ, nó cũng có thể trở thành nguồn khổ.

Giống như một quảng cáo tuyên bố:

Chỉ cần mua sản phẩm này, cuộc đời sẽ hoàn toàn thay đổi!

Mua xong, điều thay đổi rõ nhất là số dư tài khoản.

Còn những vấn đề tâm lý cũ vẫn đang chờ giải quyết.

PHẦN 6 Sampajañña — tỉnh giác trong mọi hoạt động

Trong Pāli, sampajañña là tỉnh giác, biết rõ điều đang làm.

Trong MN 10, Đức Phật hướng dẫn tỉnh giác khi đi tới, đi lui, nhìn trước, nhìn quanh, co duỗi tay chân, ăn uống, đi đứng, nằm ngồi, nói và im lặng.

Điều này cho thấy tỉnh giác không chỉ dành cho thời gian ngồi thiền.

Một người có thể thực hành khi đang làm việc.

Khi lái xe.

Khi ăn cơm.

Khi trò chuyện.

Khi sử dụng điện thoại.

Hãy thử quan sát một tình huống quen thuộc.

Mở điện thoại để kiểm tra một tin nhắn.

Năm phút sau, đang xem video.

Mười phút sau, đang đọc bình luận.

Hai mươi phút sau, đang tìm hiểu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.

Ba mươi phút sau, quên mất ban đầu mở điện thoại để làm gì.

Nếu Thiền sư Thụy Nham sống trong thời đại này, có lẽ mỗi lần mở điện thoại sẽ tự gọi:

Chủ nhân ông!

Dạ!

Định làm gì?

Kiểm tra tin nhắn!

Vậy tại sao đang xem video mèo nhảy múa?

…

Có lẽ câu trả lời sẽ hơi khó khăn.

Tỉnh giác giúp nhận ra mục đích và hoạt động đang diễn ra.

Không phải để cấm mọi hình thức giải trí.

Mà để không hoàn toàn bị cuốn đi trong sự thiếu nhận biết.

PHẦN 7 Vô ngã không làm mất đi khả năng tu tập

Một câu hỏi thường xuất hiện là:

Nếu không có tự ngã, ai đang tu tập?

Ai đang giữ giới?

Ai đang phát triển chánh niệm?

Ai sẽ chứng ngộ?

Trong Nikāya, Đức Phật không cần giả định một linh hồn bất biến để giải thích con đường tu tập.

Các hiện tượng sinh khởi do điều kiện.

Và chính vì có điều kiện nên sự chuyển hóa có thể xảy ra.

Trong SN 12.2, Kinh Vibhaṅga, Đức Phật trình bày giáo lý duyên khởi.

Kinh văn Pāli

Imasmiṃ sati idaṃ hoti.

Khi cái này có, cái kia có.

Imassuppādā idaṃ uppajjati.

Do cái này sinh khởi, cái kia sinh khởi.

Khi có vô minh, những tiến trình dẫn đến khổ được duy trì.

Khi vô minh được đoạn tận, những điều kiện duy trì khổ cũng được đoạn trừ theo tiến trình duyên khởi.

Vì vậy, vô ngã không phải lời tuyên bố rằng không cần làm gì.

Ngược lại, nó giúp hiểu rằng những trạng thái bất thiện không phải bản chất cố định của một cái tôi.

Tham có thể được nhận biết và đoạn trừ.

Sân có thể được nhận biết và đoạn trừ.

Si có thể được nhận biết và đoạn trừ.

Nếu mọi trạng thái tâm là bản chất bất biến, sự tu tập sẽ không thể mang lại chuyển hóa.

PHẦN 8 Bài thực hành: Tự gọi mình mà không tạo thêm một cái tôi

Hãy thử một phương pháp đơn giản trong đời sống.

Khi nhận thấy tâm đang bị cuốn đi, có thể thầm nhắc:

Biết rõ.

Sau đó, quan sát điều đang diễn ra.

Nếu đang tức giận, biết có sân.

Nếu đang lo lắng, biết có lo lắng.

Nếu đang tham muốn, biết có tham muốn.

Nếu đang mất tập trung, biết tâm đang phóng đi.

Không cần tự trách.

Không cần tạo ra một nhân vật tưởng tượng đang đứng phía sau để phán xét.

Chỉ cần nhận biết hiện tượng.

Sau đó, xem xét hành động phù hợp.

Nếu đang sân hận, có thể tạm dừng trước khi nói.

Nếu đang lo lắng, có thể quay về nhận biết thân và hơi thở.

Nếu đang bị cuốn vào điện thoại, có thể đặt điện thoại xuống và trở lại công việc.

Nếu đang có ý nghĩ bất thiện, có thể nhận biết và không tiếp tục nuôi dưỡng.

Đây là cách ứng dụng chánh niệm và tỉnh giác.

Một lời tự nhắc có thể hữu ích.

Nhưng giá trị nằm ở sự nhận biết và chuyển hóa, không phải ở việc lặp lại lời nhắc như một nghi thức máy móc.

PHẦN 9 Chủ nhân thật sự có cần được tìm thấy không?

Trở lại công án.

Thụy Nham gọi:

Chủ nhân ông!

Rồi tự đáp:

Dạ!

Lại nhắc:

Hãy tỉnh giác!

Dạ!

Đừng để người khác lừa dối!

Dạ! Dạ!

Nếu hiểu theo nghĩa thông thường, có vẻ như một người đang tự nói chuyện với mình.

Nếu hiểu theo hướng thực hành Thiền tông, đó có thể là lời nhắc về sự tỉnh thức và không bị lôi kéo bởi vọng tưởng.

Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, điều quan trọng là không biến chủ nhân ông thành một tự ngã thường hằng.

Không cần tìm một người chủ bí mật nằm phía sau các uẩn.

Không cần tạo ra một người quan sát bất biến đứng ngoài mọi hiện tượng.

Chỉ cần phát triển chánh niệm, tỉnh giác và trí tuệ để thấy rõ các pháp đang sinh khởi và đoạn diệt.

Khi tham xuất hiện, biết tham.

Khi sân xuất hiện, biết sân.

Khi si xuất hiện, biết si.

Khi những trạng thái ấy vắng mặt, biết chúng vắng mặt.

Khi tâm bị cuốn theo những câu chuyện, biết tâm đang bị cuốn theo.

Khi có khả năng dừng lại, biết sự dừng lại.

Tỉnh giác không đòi hỏi một cái tôi thường hằng đứng phía sau tâm. Tỉnh giác là một phẩm chất cần được phát triển trong chính tiến trình thân tâm có điều kiện.

Một người có thể tự nhắc mình mỗi ngày.

Nhưng nếu chỉ lặp lại lời nhắc mà không thực hành, lời nhắc sẽ trở thành âm thanh quen thuộc.

Một người khác có thể không bao giờ tự gọi chủ nhân ông.

Nhưng biết nhận diện sân hận trước khi nói lời gây hại.

Biết nhận diện tham ái trước khi hành động thiếu suy xét.

Biết nhận diện ngã mạn trước khi coi thường người khác.

Sự thực hành ấy có giá trị rất thực tế.

Có lẽ, câu hỏi đáng quan tâm không phải là ai đang gọi ai.

Mà là khi lời nhắc tỉnh giác vang lên, tâm có thực sự nhận biết điều đang diễn ra hay không.

Thực hành trong 24 giờ1. Thầm nhắc biết rõ. Khi thấy tâm đang bị cuốn đi, thầm nhắc biết rõ rồi quan sát: đang tức giận thì biết có sân, đang lo lắng thì biết có lo lắng.

2. Không dựng thêm người phán xét. Chỉ nhận biết hiện tượng, không tự trách và không tạo một nhân vật tưởng tượng đứng phía sau để phán xét.

3. Hỏi mục đích khi mở điện thoại. Mỗi lần cầm điện thoại, nhớ mình định làm gì; nếu đã bị cuốn đi, đặt điện thoại xuống và trở lại công việc.
Tóm lại

• Tâm có thể tự nhắc nhở, nhưng điều đó không chứng minh có một chủ thể thường hằng ngoài các tiến trình tâm lý.

• Chánh niệm là biết rõ trạng thái đang có, không cần một người quan sát bất biến đứng sau tâm (MN 10, SN 22.59).

• Tỉnh giác không phải tự giám sát bằng sợ hãi mà là phân biệt tư duy thiện và bất thiện bằng trí tuệ (MN 19).

• Vô ngã không làm mất khả năng tu tập; chính vì có điều kiện nên chuyển hóa có thể xảy ra (SN 12.2).

Câu hỏi tự quan sát
  • Khi tự nhắc mình đừng nóng giận, điều gì thực sự đang diễn ra trong tâm?
  • Tham ái đã hứa hẹn với mình điều gì gần đây, và lời hứa ấy có thành sự thật không?
  • Chánh niệm của mình là sự nhận biết nhẹ nhàng hay đã thành một hệ thống tự kiểm tra căng thẳng?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Công án Nham Hoán gọi chủ nhân kể lại điều gì?

Thiền sư Thụy Nham thường tự gọi: chủ nhân ông, rồi tự đáp: dạ. Lại nói: hãy tỉnh giác, rồi đáp: dạ. Lại nói: từ nay về sau, đừng để người khác lừa dối, rồi đáp: dạ, dạ. Chỉ một người mà dường như có cả người gọi, người nghe, người nhắc nhở và người được nhắc nhở.

Chủ nhân ông có phải là một tự ngã thường hằng?

Trong Thiền tông, cách gọi này có thể nhằm đánh thức sự tỉnh giác. Nhưng khi đối chiếu với Nikāya, không nên hiểu đó là một tự ngã thường hằng làm chủ thân tâm. SN 22.59 dạy sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều không phải tự ngã; thực tế cho thấy thân tâm không vận hành theo ý muốn tuyệt đối.

Nếu không có tự ngã thì ai đang tu tập?

Trong Nikāya, Đức Phật không cần giả định một linh hồn bất biến để giải thích con đường. Các hiện tượng sinh khởi do điều kiện, như giáo lý duyên khởi trong SN 12.2. Chính vì có điều kiện nên tham, sân, si có thể được nhận biết và đoạn trừ; nếu chúng là bản chất bất biến, sự tu tập sẽ không mang lại chuyển hóa.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta; SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; MN 19 — Dvedhāvitakka Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; SN 12.2 — Vibhaṅga Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ mười hai — Nham Hoán Chủ Nhân 巖喚主人. Cách đối chiếu với chánh niệm, tỉnh giác và vô ngã là diễn giải theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ mười ba: Đức Sơn mang bát — Vì sao một vị thiền sư cầm bát đi ăn lại bị hỏi đã nghe chuông trống chưa?

Một câu chuyện rất bình thường về giờ ăn sẽ mở ra cuộc đối chiếu với sati, chánh niệm; saññā, tưởng; và những tập khí khiến con người hành động trước khi thực sự nhận biết.

Liệu sự thuần thục trong tu tập có đồng nghĩa với không bao giờ mắc sai sót? Hay điều quan trọng là khả năng nhận ra và điều chỉnh những phản ứng theo thói quen?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 36 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang