Nam Tuyền chém mèo: có thể dùng bạo lực để dạy giác ngộ không?
Đối chiếu công án Nam Tuyền Trảm Miêu 南泉斬貓 với giới không sát sinh, nghiệp do tác ý, lòng từ bi và trí tuệ giải thoát trong Kinh tạng Pāli.
Nam Tuyền chém mèo thường được Thiền tông diễn giải như cách phá vỡ phân biệt và chấp trước, nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, cố ý sát sinh vẫn là bất thiện. Giới thứ nhất, Dhammapada 129 và lời dạy về tác ý trong AN 6.63 cho thấy không thể dùng động cơ giáo hóa để hợp thức hóa việc giết một sinh vật. Gây sốc không phải bằng chứng của trí tuệ. Bài đối chiếu hai truyền thống để hiểu, không đồng nhất, và giữ vững nguyên tắc bất hại cùng lòng bi.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ mười bốn trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Nam Tuyền chém mèo, một trong những công án gây tranh luận và khó chấp nhận nhất của Thiền tông.
Có những công án khiến người nghe bật cười.
Có những công án khiến người nghe bối rối.
Nhưng công án hôm nay có thể khiến người nghe phẫn nộ.
Bởi câu chuyện không chỉ có một câu hỏi khó hiểu, một cái nhìn bí ẩn hay một lời đáp nghịch lý.
Nó có cái chết của một con vật.
Và ngay tại đây, một vấn đề nghiêm trọng được đặt ra: liệu có thể nhân danh giác ngộ để biện minh cho bạo lực?
Công án kể rằng một hôm, tăng chúng hai dãy Đông đường và Tây đường tranh giành một con mèo.
Thiền sư Nam Tuyền bắt con mèo lên và nói:
Nếu các ông nói được một lời, con mèo sẽ được cứu. Nếu không nói được, con mèo sẽ bị chém.
Tăng chúng không ai đáp được.
Theo câu chuyện, Nam Tuyền đã chém con mèo.
Chiều hôm ấy, Triệu Châu trở về.
Nam Tuyền kể lại sự việc.
Triệu Châu không nói gì, chỉ cởi dép đặt lên đầu rồi bước ra ngoài.
Nam Tuyền nói:
Nếu lúc ấy ông có mặt, con mèo đã được cứu.
Đọc đến đây, có lẽ người nghe sẽ có nhiều câu hỏi.
Tại sao các vị tăng lại tranh giành một con mèo?
Tại sao một vị thiền sư lại dùng sinh mạng con vật để thử thách học trò?
Tại sao đặt dép lên đầu lại được xem là một câu trả lời đặc biệt?
Và quan trọng nhất, con mèo có lỗi gì?
Nếu con mèo biết nói, có lẽ nó sẽ phản đối:
Các vị muốn tranh luận về giác ngộ thì cứ tranh luận. Tại sao lại đưa mạng sống của một con mèo vào đề thi?
Câu hỏi ấy hoàn toàn chính đáng.
Vì vậy, khi đọc công án này dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, cần giữ một nguyên tắc rõ ràng: Không được biến bạo lực thành biểu hiện của trí tuệ chỉ vì hành động ấy xuất hiện trong một câu chuyện tôn giáo.
PHẦN 1 Công án gây sốc không đồng nghĩa với hành động đúng
Trong truyền thống Thiền tông, Nam Tuyền chém mèo thường được diễn giải như một công án nhằm phá vỡ sự phân biệt, chấp trước và những phản ứng theo khuôn mẫu.
Một số cách giải thích tập trung vào sự tranh chấp giữa hai nhóm tăng.
Một số cách giải thích nhấn mạnh sự bất lực của ngôn ngữ trước một tình huống khẩn cấp.
Một số cách giải thích xem hành động đặt dép lên đầu của Triệu Châu là sự đảo ngược những quy ước thông thường.
Nhưng dù diễn giải theo hướng nào, cũng cần phân biệt giữa giá trị biểu tượng của câu chuyện và việc đánh giá đạo đức đối với hành động được mô tả.
Nếu câu chuyện được hiểu theo nghĩa đen, một con vật đã bị cố ý giết chết.
Và trong giáo pháp Nikāya, cố ý sát sinh là hành vi bất thiện.
Không có nguyên tắc nào trong năm giới cho phép giết một con vật để kiểm tra mức độ giác ngộ của người khác.
Không có ngoại lệ rằng một người có trí tuệ cao thì được quyền gây tổn hại nhằm tạo ra bài học tâm linh.
Một phương pháp có thể gây sốc.
Nhưng gây sốc không tự động có nghĩa là giác ngộ.
Nếu chỉ cần làm điều khiến người khác kinh ngạc là chứng minh được trí tuệ, những người chuyên tạo nội dung gây tranh cãi trên mạng xã hội có lẽ đã trở thành các bậc đại thiền sư.
Nhưng số lượt xem không phải thước đo giải thoát.
Và sự kinh ngạc không phải bằng chứng của trí tuệ.
PHẦN 2 Pāṇātipātā — giới không sát sinh
Trong Pāli, pāṇātipāta là sát sinh, hành động cố ý tước đoạt mạng sống của sinh vật.
Giới đầu tiên trong năm giới là:
Pāṇātipātā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.
Con nguyện thọ trì học giới tránh xa sự sát sinh.
Đây không chỉ là một quy tắc hình thức.
Nó phản ánh nguyên tắc đạo đức căn bản: tôn trọng sự sống và không cố ý gây tổn hại.
Trong Dhammapada 129, Đức Phật dạy:
Sabbe tasanti daṇḍassa, sabbe bhāyanti maccuno.
Tất cả đều run sợ trước hình phạt, tất cả đều sợ hãi cái chết.
Và:
Attānaṃ upamaṃ katvā, na haneyya na ghātaye.
Lấy bản thân làm ví dụ, không nên giết, cũng không khiến người khác giết.
Đây là lời dạy rất trực tiếp.
Một con mèo không cần hiểu giáo lý vô ngã mới có giá trị được bảo vệ.
Một con chim không cần biết Tứ Thánh đế mới đáng được tránh gây tổn hại.
Một sinh vật không cần có khả năng trả lời công án mới xứng đáng được sống.
Lòng từ bi không phải phần thưởng dành cho những ai trả lời đúng câu hỏi triết học.
PHẦN 3 Cetanā — tác ý quyết định phẩm chất nghiệp
Có người có thể lập luận rằng Nam Tuyền hành động vì muốn khai ngộ cho tăng chúng.
Vậy nếu động cơ được cho là tốt, hành động sát sinh có trở thành thiện nghiệp không?
Trong AN 6.63, Kinh Nibbedhika, Đức Phật dạy:
Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.
Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.
Nhưng lời dạy này không có nghĩa chỉ cần tuyên bố có ý định tốt thì mọi hành động đều trở thành thiện.
Tác ý cần được hiểu trong mối liên hệ với tham, sân, si hoặc sự vắng mặt của những căn bất thiện ấy.
Trong MN 9, Kinh Sammādiṭṭhi, sát sinh được xác định là một hành động bất thiện.
Vì vậy, không thể dùng khái niệm tác ý để tự động hợp thức hóa việc cố ý giết một con vật.
Một người có thể nói:
Làm vậy để dạy người khác bài học.
Nhưng bài học ấy không xóa bỏ tổn hại đã xảy ra.
Giống như một người đập vỡ điện thoại của học trò rồi giải thích:
Đây là bài học về vô thường!
Học trò có thể trả lời:
Vâng, điện thoại đúng là vô thường. Nhưng thầy vui lòng chịu trách nhiệm bồi thường!
Vô thường không phải giấy phép phá hoại tài sản.
Và giác ngộ không phải giấy phép tước đoạt mạng sống.
Lòng từ bi không phải phần thưởng dành cho những ai trả lời đúng câu hỏi triết học.
PHẦN 4 Karuṇā — lòng bi không thể tách khỏi bất hại
Trong Pāli, karuṇā là lòng bi, sự quan tâm đến nỗi khổ của chúng sinh và mong muốn nỗi khổ ấy được vơi bớt.
Trong MN 7, Kinh Vatthūpama, Đức Phật mô tả việc phát triển tâm từ, bi, hỷ và xả lan tỏa khắp các phương.
Lòng bi không chỉ dành cho người thân.
Không chỉ dành cho người đồng ý với quan điểm của mình.
Không chỉ dành cho người biết ơn mình.
Nó được phát triển rộng lớn, không bị giới hạn bởi những sự phân biệt thông thường.
Một người có thể nói rất nhiều về lòng bi.
Nhưng khi gặp một sinh vật yếu đuối, cách ứng xử thực tế mới là điều cần quan sát.
Có người đăng bài về tình yêu thương muôn loài.
Nhưng khi thấy một con vật nhỏ gây phiền toái, lập tức muốn tiêu diệt.
Có người nói rằng mọi chúng sinh đều đáng được thương yêu.
Nhưng chỉ cần ai đó làm trái ý, lòng thương yêu biến mất nhanh hơn tín hiệu Wi-Fi trong thang máy.
Điều này không nhằm phủ nhận khó khăn của việc thực hành.
Lòng bi cần được nuôi dưỡng.
Nhưng chính vì cần được nuôi dưỡng nên không thể xem nhẹ nguyên tắc bất hại.
Một người thực hành lòng bi không nhất thiết phải luôn mềm yếu hoặc tránh mọi quyết định khó khăn.
Có lúc cần ngăn chặn hành vi nguy hiểm.
Có lúc cần nói lời nghiêm khắc.
Có lúc cần bảo vệ người yếu thế.
Nhưng việc bảo vệ và giáo hóa không đồng nghĩa với quyền tùy tiện gây tổn hại.
PHẦN 5 Hai nhóm tăng tranh giành mèo — vấn đề bắt đầu từ đâu?
Một chi tiết đáng chú ý là câu chuyện bắt đầu bằng sự tranh chấp.
Tăng chúng hai dãy Đông đường và Tây đường tranh giành một con mèo.
Một con vật trở thành đối tượng của sự sở hữu.
Bên này muốn giữ.
Bên kia cũng muốn giữ.
Nếu nhìn dưới ánh sáng giáo lý, đây là hoàn cảnh có thể làm sinh khởi tham ái và chấp thủ.
Trong Pāli, taṇhā là tham ái.
Upādāna là chấp thủ.
Khi tâm nắm giữ một đối tượng như của mình, sự tranh chấp có thể xuất hiện nếu người khác cũng muốn sở hữu đối tượng ấy.
Trong MN 13, Kinh Mahādukkhakkhandha, Đức Phật chỉ ra nhiều nguy hiểm liên hệ đến dục và những tranh chấp phát sinh vì các đối tượng ham muốn.
Con người tranh chấp vì tài sản.
Vì địa vị.
Vì quyền lợi.
Vì danh tiếng.
Và đôi khi, vì những điều rất nhỏ.
Có gia đình tranh cãi suốt ba ngày chỉ vì ai được quyền điều khiển chiếc tivi.
Có nhóm bạn giận nhau cả tuần vì không thống nhất được nơi ăn tối.
Có người tuyên bố đã buông bỏ mọi chấp thủ, nhưng nếu ai đó ngồi nhầm chiếc ghế quen thuộc của mình thì lập tức cảm thấy trật tự vũ trụ bị phá vỡ.
Tâm có thể biến một đối tượng bình thường thành nguyên nhân của xung đột.
Vì vậy, phần đầu công án gợi ra một vấn đề rất thực tế: khi tranh giành, các vị tăng có còn nhận biết được tham ái và chấp thủ của mình hay không?
Nhưng cần nhấn mạnh rằng sự tranh chấp của tăng chúng không thể được dùng để biện minh cho việc giết con mèo.
Một hành động bất thiện không trở thành đúng chỉ vì nó được thực hiện nhằm phản ứng với một hành động bất thiện khác.
PHẦN 6 Có thể dùng nỗi sợ để tạo ra trí tuệ không?
Nam Tuyền đặt tăng chúng vào một tình huống khẩn cấp.
Nếu nói được một lời, con mèo sẽ sống.
Nếu không nói được, con mèo sẽ chết.
Đây là một tình huống tạo áp lực cực lớn.
Nhưng áp lực và sợ hãi không nhất thiết tạo ra trí tuệ.
Một người bị đe dọa có thể hoảng loạn.
Có thể im lặng.
Có thể nói bất cứ điều gì để thoát khỏi tình huống.
Những phản ứng ấy không tự động phản ánh mức độ giác ngộ.
Trong MN 61, Đức Phật hướng dẫn Tôn giả Rāhula suy xét hành động trước khi làm, trong khi làm và sau khi làm.
Cần xem hành động có gây tổn hại cho bản thân, người khác hoặc cả hai hay không.
Đây là một nguyên tắc thực hành có thể áp dụng vào việc giáo dục và hướng dẫn người khác.
Một phương pháp dạy học cần được xem xét không chỉ qua mục tiêu được tuyên bố mà còn qua tổn hại thực tế.
Không thể chỉ nói:
Mục đích là giúp học trò trưởng thành.
Rồi bỏ qua nỗi đau đã gây ra.
Một người thầy có thể đặt câu hỏi khó.
Có thể thách thức quan điểm sai lầm.
Có thể yêu cầu học trò tự suy xét.
Nhưng không vì vậy mà được quyền sử dụng bạo lực.
PHẦN 7 Triệu Châu đặt dép lên đầu — câu trả lời nằm ở đâu?
Phần cuối công án kể rằng Triệu Châu cởi dép đặt lên đầu rồi bước ra ngoài.
Nam Tuyền nói rằng nếu Triệu Châu có mặt, con mèo đã được cứu.
Trong truyền thống Thiền tông, hành động ấy được diễn giải theo nhiều hướng.
Có thể được xem là sự đảo ngược trật tự thông thường.
Có thể là cách phá vỡ những khuôn mẫu suy nghĩ.
Có thể là một phản ứng không bị giới hạn bởi lời nói.
Nhưng không có cơ sở chắc chắn để khẳng định một ý nghĩa duy nhất.
Dưới ánh sáng Nikāya, cần tránh hai kết luận cực đoan.
Thứ nhất, không nên cho rằng hành động kỳ lạ tự nó chứng minh giác ngộ.
Thứ hai, không nên cho rằng mọi biểu hiện phi ngôn ngữ đều vô nghĩa.
Một hành động có thể mang ý nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể.
Nhưng ý nghĩa ấy cần được xem xét thận trọng.
Nếu một người ngày nay đặt dép lên đầu rồi tuyên bố đã chứng ngộ, hành động ấy không đủ để xác nhận bất cứ tầng Thánh quả nào.
Nếu chỉ cần đặt dép lên đầu để giác ngộ, các cửa hàng giày dép có lẽ sẽ trở thành những trung tâm tu học đông khách nhất thế giới.
Nhưng sự giải thoát không được xác định bằng những biểu hiện gây bất ngờ.
Trong Nikāya, điều cốt yếu là sự đoạn tận tham, sân, si và sự chứng ngộ Tứ Thánh đế.
PHẦN 8 Bất hại không phải sự yếu đuối
Có người cho rằng không sát sinh và không gây tổn hại là thái độ quá mềm yếu.
Nhưng trong giáo pháp Đức Phật, bất hại đòi hỏi sự tự chủ rất lớn.
Khi bị xúc phạm, không trả đũa bằng sân hận.
Khi có quyền lực, không lạm dụng quyền lực.
Khi gặp người yếu thế, không lợi dụng sự yếu thế.
Khi bất đồng quan điểm, không biến người khác thành kẻ thù.
Trong Dhammapada 5, Đức Phật dạy:
Na hi verena verāni sammantīdha kudācanaṃ.
Hận thù không thể được dập tắt bằng hận thù.
Averena ca sammanti.
Chỉ bằng không hận thù, hận thù mới được dập tắt.
Đây không phải lời kêu gọi bỏ mặc mọi hành vi sai trái.
Người thực hành vẫn có thể bảo vệ nạn nhân.
Vẫn có thể ngăn chặn hành vi nguy hiểm.
Vẫn có thể yêu cầu trách nhiệm và công lý.
Nhưng cần tránh nuôi dưỡng sân hận và gây tổn hại không cần thiết.
Một người có thể rất mạnh mẽ mà không tàn nhẫn.
Có thể rất kiên quyết mà không độc ác.
Có thể bảo vệ điều đúng mà không đánh mất lòng bi.
PHẦN 9 Bài thực hành: Khi tranh chấp, hãy nhìn vào tham ái
Hãy thử quan sát một cuộc tranh luận trong đời sống.
Có thể là tranh luận trong gia đình.
Trong công việc.
Trên mạng xã hội.
Hoặc trong một nhóm tu học.
Khi bất đồng xuất hiện, hãy nhận biết cảm thọ.
Có khó chịu không?
Có nóng giận không?
Có cảm giác bị xúc phạm không?
Tiếp theo, quan sát ý định.
Muốn tìm sự thật?
Muốn giải quyết vấn đề?
Hay chỉ muốn chiến thắng?
Có đang muốn người khác phải thừa nhận mình đúng không?
Có đang xem quan điểm của mình như một phần bản ngã không?
Sau đó, quan sát lời nói và hành động.
Có gây tổn thương không?
Có cần thiết không?
Có đúng thời điểm không?
Có thể diễn đạt rõ ràng mà không xúc phạm không?
Nếu một sinh vật hoặc một người yếu thế đang bị đe dọa, ưu tiên cần thiết là ngăn chặn tổn hại bằng phương pháp an toàn và thích hợp.
Không cần biến sự an toàn của người khác thành một bài kiểm tra triết học.
Không cần chờ tìm ra câu trả lời tuyệt đối mới thực hiện hành động bảo vệ cần thiết.
Đây là cách đưa lòng bi và trí tuệ vào đời sống.
PHẦN 10 Con mèo không phải một biểu tượng có thể tùy tiện hy sinh
Trở lại công án Nam Tuyền chém mèo.
Hai nhóm tăng tranh chấp.
Một vị thiền sư đặt ra thử thách.
Không ai trả lời.
Con mèo bị giết.
Triệu Châu đặt dép lên đầu.
Nam Tuyền nói rằng nếu Triệu Châu có mặt, con mèo đã được cứu.
Trong truyền thống Thiền tông, công án có thể được sử dụng để chất vấn chấp trước và những giới hạn của tư duy khái niệm.
Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, có một ranh giới đạo đức cần được giữ rõ.
Cố ý sát sinh là bất thiện.
Lòng bi cần được phát triển.
Giới hạnh không phải một hình thức thấp kém có thể tùy tiện vượt qua bằng những tuyên bố về trí tuệ tối thượng.
Một người có thể nói rất sâu sắc về vô ngã.
Nhưng nếu không tôn trọng mạng sống của sinh vật khác, cần xem lại sự hiểu biết ấy.
Một người có thể giảng rất hay về tính không.
Nhưng nếu dùng giáo lý để biện minh cho bạo lực, cần đặt câu hỏi về sự phù hợp với nguyên tắc bất hại.
Một người có thể tạo ra những tình huống gây sốc.
Nhưng sự gây sốc không chứng minh được lòng từ bi.
Trí tuệ giải thoát không phải quyền lực đứng trên đạo đức. Trong con đường Nikāya, giới hạnh, định và trí tuệ cần hỗ trợ nhau, không phải phủ nhận nhau.
Có lẽ, câu hỏi quan trọng nhất của công án không phải là vị tăng nào đã trả lời đúng.
Cũng không phải tại sao Triệu Châu đặt dép lên đầu.
Mà là khi đứng trước sự tranh chấp và nguy cơ tổn hại, tâm có đủ tỉnh giác và lòng bi để không tiếp tục gây khổ hay không.
Nếu một bài học về giác ngộ khiến người học xem nhẹ sinh mạng, bài học ấy cần được xem xét lại.
Nếu một cách diễn giải công án giúp nhận ra sự nguy hiểm của chấp thủ, sự tranh chấp và bạo lực, nó có thể trở thành cơ hội suy ngẫm hữu ích.
Nhưng không nên để ngôn ngữ huyền bí che khuất một sự thật rất đơn giản:
Con mèo cũng muốn sống.
Và lòng bi không cần một câu trả lời công án mới có thể bắt đầu.
2. Quan sát ý định. Tự hỏi mình muốn tìm sự thật, giải quyết vấn đề hay chỉ muốn chiến thắng và được thừa nhận là đúng.
3. Ưu tiên bảo vệ. Khi một sinh vật hay người yếu thế bị đe dọa, ngăn chặn tổn hại bằng cách an toàn, không biến sự an toàn của họ thành bài kiểm tra triết học.
• Giá trị biểu tượng của công án cần được tách khỏi việc đánh giá đạo đức hành động sát sinh được mô tả.
• Giới thứ nhất và lời dạy “lấy bản thân làm ví dụ, không nên giết” xác lập nguyên tắc bất hại (Dhammapada 129).
• Tác ý là nghiệp, nhưng tuyên bố có ý tốt không biến việc cố ý sát sinh thành thiện (AN 6.63, MN 9).
• Sự tranh giành con mèo cho thấy tham ái và chấp thủ, nhưng không thể biện minh cho bạo lực (MN 13).
- Mình đã từng biện minh cho một lời nói hay hành động gây tổn thương bằng lý do “để dạy bài học” chưa?
- Đối tượng nào trong đời sống khiến mình tranh giành như hai dãy tăng giành con mèo?
- Lòng thương của mình có biến mất khi ai đó làm trái ý mình không?
Nam Tuyền chém mèo kể lại sự việc gì?
Tăng chúng hai dãy Đông đường và Tây đường tranh giành một con mèo. Nam Tuyền bắt mèo lên, bảo nếu nói được một lời thì mèo được cứu. Không ai đáp, và theo câu chuyện Nam Tuyền đã chém mèo. Chiều đó Triệu Châu về, cởi dép đặt lên đầu rồi bước ra; Nam Tuyền nói nếu ông có mặt, con mèo đã được cứu.
Động cơ giáo hóa có làm việc sát sinh trở thành thiện không?
Không. AN 6.63 dạy tác ý là nghiệp, nhưng tác ý cần hiểu trong liên hệ với tham, sân, si; MN 9 xác định sát sinh là bất thiện. Vì vậy không thể dùng khái niệm tác ý để tự động hợp thức hóa việc cố ý giết một con vật. Bài học được tuyên bố không xóa bỏ tổn hại đã xảy ra.
Triệu Châu đặt dép lên đầu có nghĩa là gì?
Thiền tông diễn giải theo nhiều hướng: đảo ngược trật tự thông thường, phá vỡ khuôn mẫu suy nghĩ, hay phản ứng không bị giới hạn bởi lời nói. Nhưng không có cơ sở chắc chắn cho một ý nghĩa duy nhất. Dưới ánh sáng Nikāya, hành động kỳ lạ tự nó không chứng minh giác ngộ; cốt yếu là đoạn tận tham, sân, si.
Kinh điển đối chiếu: Dhammapada 129–130; Dhammapada 5; AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; MN 9 — Sammādiṭṭhi Sutta; MN 7 — Vatthūpama Sutta; MN 13 — Mahādukkhakkhandha Sutta; MN 61 — Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ mười bốn — Nam Tuyền Trảm Miêu 南泉斬貓. Những cách hiểu biểu tượng của công án không thay đổi nguyên tắc bất hại và giới không sát sinh trong Kinh tạng Pāli.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ mười lăm: Động Sơn ba gậy — Khi người học không trả lời được, đánh đập có phải là phương tiện giáo hóa?
Một công án tiếp tục đặt ra vấn đề về phương pháp hướng dẫn, sự chấp thủ vào hình thức và giới hạn đạo đức trong tu tập.
Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện sẽ được đối chiếu với mettā, tâm từ; karuṇā, lòng bi; sammāvācā, Chánh ngữ; và sự giáo hóa không dựa trên sân hận.
Liệu một người thầy có thể nghiêm khắc mà không gây tổn hại? Và làm thế nào để phân biệt sự hướng dẫn có trí tuệ với việc lạm dụng quyền lực?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 34 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →