Bốn dòng lớn Tây Tạng hình thành thế nào?
Bốn dòng lớn Tây Tạng không phải bốn giáo phái ra đời cùng lúc: chúng hình thành cách nhau nhiều thế kỷ trên cùng một nền Kangyur, Tengyur và giới luật. Đi theo thời gian từ tiền truyền, hậu truyền tới Nyingma, Kagyü, Sakya, Gelug và phong trào Rimé.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta lên cao. Một cao nguyên nằm trên bốn nghìn mét, nơi không khí loãng, mùa đông dài, và nơi Phật giáo Ấn Độ hậu kỳ đã được tiếp nhận gần như trọn vẹn cả một thư viện.
Và tôi muốn bắt đầu bằng việc gỡ một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người nghe nói "Phật giáo Tây Tạng có bốn giáo phái" và hình dung ra bốn tổ chức được lập ra cùng một thời, cạnh tranh nhau, mỗi bên một giáo lý riêng. Hình dung ấy sai gần như toàn bộ.
Bốn dòng lớn ấy hình thành cách nhau nhiều thế kỷ. Chúng chia sẻ cùng một nền: cùng Kangyur, cùng Tengyur, cùng giới luật, cùng nền triết học Trung quán và Duy thức nhận từ Ấn Độ. Cái khác nhau giữa chúng chủ yếu là dòng truyền thừa, hệ thống pháp hành, trọng tâm nhấn mạnh, và lịch sử định chế.
Nyingma — “cổ phái”; tự nhận nối tiếp đợt tiền truyền.
terma — “phục tàng”; kinh văn được cho là chôn giấu để đời sau khám phá, đặc trưng của Nyingma.
Kagyü — “khẩu truyền”; nhấn mạnh dòng truyền thầy trò và các pháp hành du-già.
Sakya — tên lấy từ tu viện Sakya, “đất xám”; dòng gắn với một gia tộc.
Gelug — “thiện quy”; dòng do Tsongkhapa khởi lập, nhấn mạnh giới luật và học thuật.
tulku — hóa thân tái sinh; một thiết chế kế thừa đặc trưng Tây Tạng.
Rimé — phong trào bất bộ phái, chủ trương học hỏi liên dòng.
PHẦN 1 Tiền truyền: Samye
Bây giờ ta đi theo thời gian. Chặng một: tiền truyền. Thời đế quốc Tây Tạng, các vị vua cho mời học giả từ Ấn Độ sang, cho dịch kinh, và cho dựng tu viện Samye, tu viện đầu tiên của Tây Tạng. Trong giai đoạn này có hai nhân vật lớn: Śāntarakṣita, một học giả kinh viện từ Ấn Độ, và Padmasambhava, vị được truyền thống Tây Tạng tôn xưng là Guru Rinpoche.
Xin tách tầng ngay ở đây. Śāntarakṣita là một tác gia có trước tác triết học rõ ràng, nên ông đứng vững ở tầng lịch sử. Còn hình tượng Padmasambhava thì được bồi đắp qua rất nhiều thế kỷ thánh truyện, và các nhà nghiên cứu như Sam van Schaik phân biệt rất cẩn thận giữa những gì tư liệu sớm cho biết và những gì truyền thống về sau kể.
Truyền thống cũng kể về một cuộc tranh luận lớn tại Samye giữa một bên theo hướng Ấn Độ, chủ trương tu tập tiệm tiến, và một bên theo hướng Chan Trung Hoa, chủ trương đốn ngộ. Kết quả, theo truyền thống, là phía Ấn Độ thắng, và Tây Tạng chọn con đường Ấn Độ. Giới nghiên cứu ngày nay tranh luận xem đây là một sự kiện diễn ra đúng như vậy hay là một tự sự mang tính biểu tượng để giải thích một lựa chọn đã hình thành dần.
Rồi đế quốc sụp đổ. Tiếp theo là một giai đoạn dài mà đời sống Phật giáo có tổ chức suy giảm mạnh.
PHẦN 2 Hậu truyền: thời phục hưng
Chặng hai: hậu truyền. Từ khoảng thế kỷ X–XI, một làn sóng mới bắt đầu. Các dịch giả Tây Tạng lặn lội xuống Ấn Độ và Kashmir, học tiếng Sanskrit, tìm thầy, mang kinh về. Đây là thời của những người như Rinchen Zangpo ở tây Tây Tạng, và của Marpa, người đã nhiều lần vượt Himalaya.
Và từ Ấn Độ sang có Atiśa, một vị thầy từ vùng Đông Ấn, người đã đặt lại nền nếp giới luật và hệ thống hóa con đường tu tập theo thứ lớp. Ronald Davidson gọi cả giai đoạn này là một thời phục hưng, và đó là một cách gọi rất đúng.
PHẦN 3 Nyingma và Kagyü
Bây giờ, bốn dòng. Dòng thứ nhất: Nyingma, nghĩa là "cổ phái". Đúng ra, Nyingma không "được lập ra" vào một năm nào. Nó là tên mà những người nối tiếp mạch tiền truyền dùng để tự phân biệt với các dòng mới đang hình thành trong đợt hậu truyền. Nghĩa là cái tên "cổ" ra đời sau cái "mới".
Đặc trưng của Nyingma gồm hệ thống Dzogchen — đại viên mãn — và truyền thống terma, tức phục tàng. Theo truyền thống này, có những giáo pháp được cất giấu từ thời tiền truyền, chờ đúng thời và đúng người để được khám phá. Về mặt lịch sử văn bản, đây là một hiện tượng hấp dẫn, và Janet Gyatso cùng nhiều người khác đã bàn rất nhiều về cách hiểu nó. Điều cần ghi nhận là: đây là một cơ chế cho phép truyền thống tự làm mới mà vẫn giữ được tính chính thống.
Dòng thứ hai: Kagyü, nghĩa là "khẩu truyền". Dòng này nhấn mạnh sự truyền trao trực tiếp từ thầy sang trò, qua kinh nghiệm chứ không chỉ qua sách. Phổ hệ của nó đi từ các vị đại thành tựu giả Ấn Độ, qua Marpa người dịch giả, tới Milarepa.
Milarepa là nhân vật được yêu mến nhất trong toàn bộ văn học Tây Tạng. Ông là người phạm lỗi nặng thời trẻ, rồi ăn năn, rồi vào hang núi tu hành và để lại những bài đạo ca. Nói vui một chút, ông cũng là vị thánh hiếm hoi mà truyền thống mô tả là da xanh vì ăn quá nhiều cây tầm ma. Về sau, Gampopa là người đưa mạch du-già ẩn tu này vào khuôn khổ tu viện có tổ chức.
PHẦN 4 Sakya, Gelug và thiết chế tulku
Dòng thứ ba: Sakya. Tên lấy theo tu viện Sakya, nghĩa là "đất xám", dựng trên một vùng đất có màu như vậy. Đặc điểm định chế của Sakya là sự gắn bó với một gia tộc, với quyền lãnh đạo truyền theo dòng họ. Về học thuật, Sakya sinh ra những nhà luận lý học hàng đầu, trong đó có Sakya Paṇḍita, người có công lớn trong việc đưa truyền thống luận lý Ấn Độ vào Tây Tạng một cách hệ thống.
Dòng thứ tư: Gelug, nghĩa là "thiện quy". Dòng này hình thành muộn nhất, gắn với Tsongkhapa. Ông sống ở giai đoạn mà theo ông, cần chấn chỉnh hai điều: giới luật và sự nghiêm ngặt trong học thuật. Chủ trương của ông là xây một con đường tu tập theo thứ lớp rất rõ ràng, trong đó nghiên cứu triết học kỹ lưỡng là nền cho thực hành, và giới luật tự viện được giữ chặt. Từ đó ra đời một hệ thống giáo dục tu viện quy mô lớn mà chúng ta sẽ nói riêng ở tập sau.
Còn một thiết chế nữa cần nhắc, vì nó rất đặc trưng Tây Tạng: tulku, tức hóa thân tái sinh. Đây là cách một dòng truyền thừa duy trì sự liên tục lãnh đạo: khi một vị thầy viên tịch, người ta tìm vị tái sinh của ngài. Thiết chế này xuất hiện trong bối cảnh Tây Tạng và lan ra khắp các dòng.
PHẦN 5 Rimé: giữ cho tất cả cùng sống
Cuối cùng, xin nhắc tới một phong trào mà tôi rất quý: Rimé, nghĩa là bất bộ phái. Vào thế kỷ XIX, ở vùng Kham phía đông, một nhóm các vị thầy chủ trương học hỏi và bảo tồn giáo pháp của tất cả các dòng, thay vì chỉ giữ dòng mình. Họ sưu tầm những pháp hành sắp thất truyền, biên tập lại, và truyền cho học trò bất kể học trò thuộc dòng nào. Phong trào ấy đã cứu rất nhiều truyền thừa khỏi biến mất.
Và nó để lại một bài học mà tôi muốn khép tập hôm nay. Giữ gìn truyền thống của mình là quý. Nhưng biết trân trọng truyền thống của người bên cạnh thì đôi khi lại chính là cách tốt nhất để giữ cho tất cả cùng sống.
Biết trân trọng truyền thống của người bên cạnh thì đôi khi lại chính là cách tốt nhất để giữ cho tất cả cùng sống.
Với người đang nghe, có lẽ đây là dịp để tự hỏi mình đã bao giờ đọc một cuốn sách của một dòng khác với dòng mình chưa, và đọc với tâm học hỏi chứ không phải tâm so sánh.
Nhưng nói tới Gelug là phải nói tới một thứ rất đặc biệt: những sân tu viện nơi hàng trăm vị sư đứng vỗ tay và tranh biện với nhau mỗi chiều. Cái đó là gì, và học vị Geshe được lấy như thế nào?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Bốn dòng lớn không phải bốn giáo phái ra đời cùng lúc; chúng chia sẻ cùng Kangyur, Tengyur, giới luật và nền Trung quán, Duy thức, khác nhau chủ yếu ở truyền thừa, pháp hành, trọng tâm và định chế.
• Tiền truyền thời đế quốc với Samye, Śāntarakṣita và Padmasambhava; cuộc tranh luận Samye có thể là tự sự biểu tượng.
• Hậu truyền từ khoảng thế kỷ X–XI với các dịch giả như Rinchen Zangpo, Marpa và vị thầy Ấn Độ Atiśa.
• Nyingma (cổ phái, Dzogchen, terma), Kagyü (khẩu truyền, Milarepa, Gampopa), Sakya (gắn với gia tộc, Sakya Paṇḍita), Gelug (Tsongkhapa, giới luật và học thuật); tulku là thiết chế kế thừa chung.
• Phong trào Rimé thế kỷ XIX ở Kham đã cứu nhiều truyền thừa khỏi biến mất.
Thời kỳ: Từ giai đoạn tiền truyền thời đế quốc Tây Tạng, qua thời kỳ phân liệt, tới hậu truyền từ khoảng thế kỷ X–XI trở đi và các thế kỷ định hình tiếp theo.
Không gian: Cao nguyên Tây Tạng với Lhasa và vùng Ü-Tsang; tây Tây Tạng và Guge; Kashmir, Bengal và các đại tu viện Đông Ấn như nguồn; Ladakh, Bhutan, Mông Cổ như vùng lan tỏa.
Câu hỏi trung tâm: Bốn dòng lớn của Phật giáo Tây Tạng khác nhau ở chỗ nào, và vì sao cách gọi "bốn giáo phái" lại dễ gây hiểu sai?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Kangyur — tuyển tập lời Phật dịch sang Tạng ngữ. (B) Tengyur — tuyển tập luận giải Ấn Độ; trước tác của Tsongkhapa, Sakya Paṇḍita, Gampopa, Longchenpa. (C) Biên niên và sử Phật giáo Tây Tạng, phần lớn biên soạn muộn hơn giai đoạn tiền truyền; tư liệu Đôn Hoàng bằng Tạng ngữ — quý vì gần thời. (D) Thánh truyện các vị tổ; truyện về Padmasambhava; truyện Milarepa.
Bằng chứng vật chất (E): Tu viện Samye; các tu viện lớn của từng dòng; thư viện thủ bản Tạng ngữ; tranh thangka thể hiện phổ hệ truyền thừa; kiến trúc và tượng chịu ảnh hưởng Kashmir và Pāla; ấn bản mộc bản Kangyur và Tengyur.
Nghiên cứu hiện đại (F): David Snellgrove — Phật giáo Ấn – Tạng; Matthew Kapstein — quá trình chuyển hóa Phật giáo Tây Tạng; Ronald Davidson — thời kỳ phục hưng Tây Tạng; Janet Gyatso — tự truyện và truyền thống terma; Sam van Schaik — lịch sử Tây Tạng và tư liệu Đôn Hoàng; Georges Dreyfus — giáo dục tự viện.
Hồ sơ tranh luận:
- Mức độ liên tục giữa tiền truyền và Nyingma: dòng này nối tiếp thật sự hay tự định hình về sau trong thế đối sánh với các dòng mới?
- Truyền thống terma: nên hiểu như thế nào về mặt lịch sử văn bản — Janet Gyatso và những người khác đề xuất nhiều cách đọc.
- Hình tượng Padmasambhava: nhân vật lịch sử tới đâu, được kiến tạo qua các thế kỷ tới đâu?
- Cuộc "tranh luận Samye" giữa hướng Ấn Độ và hướng Chan Trung Hoa: sự kiện lịch sử, hay tự sự mang tính biểu tượng về việc chọn đường?
- Quan hệ giữa dòng tu và quyền lực chính trị qua các thời kỳ: một chủ đề phức tạp cần trình bày thận trọng.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự