Tập 96 — Borobudur và Angkor: khi vương quyền dựng vũ trụ bằng đá

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 96/120

Borobudur và Angkor: khi vương quyền dựng vũ trụ bằng đá

Borobudur và Angkor rất hay bị gộp lại trong trí nhớ phổ thông, nhưng chúng khác nhau về thời đại, về tôn giáo và về cách vận hành. Một nơi kể con đường tu bằng cách bắt thân thể ta đi con đường ấy; nơi kia có ba lớp tôn giáo không được phép gộp.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXII — Phật giáo đến Đông Nam ÁThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Borobudur #Angkor #JayavarmanVII #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đứng trước hai công trình mà có lẽ quý vị đã thấy ảnh nhiều lần. Borobudur ở trung Java. Và Angkor ở vùng Biển Hồ.

Nhưng tôi xin nói ngay: hai nơi này rất hay bị gộp lại với nhau trong trí nhớ phổ thông, và việc gộp ấy gây ra khá nhiều hiểu lầm. Chúng khác nhau về thời đại, khác nhau về tôn giáo, khác nhau về cách vận hành. Cho nên hôm nay ta đi từng nơi một, thật rõ ràng.

Thuật ngữ then chốtstūpa — tháp thờ, ở Borobudur là hình thức kết thúc của toàn bộ công trình.
maṇḍala — (nghĩa đồ hình) sơ đồ vũ trụ có tâm và các tầng đồng tâm.
pradakṣiṇā — đi nhiễu theo chiều kim đồng hồ quanh vật thiêng; là cách “đọc” Borobudur.
Gaṇḍavyūha — bản kinh Đại thừa kể hành trình cầu đạo của Sudhana, được chạm trên các tầng trên của Borobudur.
devarāja — một nghi thức và khái niệm vương quyền ở Angkor; nội dung chính xác còn tranh luận nặng.
baray — hồ chứa nước nhân tạo khổng lồ, vừa thủy lợi vừa vũ trụ luận.
Jayavarman VII — vị vua gắn với giai đoạn Phật giáo Đại thừa của Angkor.

PHẦN 1 Borobudur: một công trình để bước

Bắt đầu với Borobudur. Điều đầu tiên cần nói, và xin quý vị nhớ kỹ: Borobudur là một công trình Đại thừa. Không phải Theravāda. Nó được dựng dưới sự bảo trợ của dòng họ Śailendra ở Java, trong cùng thời kỳ mà ở tập trước ta đã thấy vùng eo biển là một trung tâm Đại thừa và Sanskrit.

Bây giờ xin hình dung hình dáng của nó. Đây không phải một ngôi đền có phòng bên trong để ta bước vào. Không có gian thờ, không có cửa chính, không có chỗ để đứng lễ bên trong. Nó là một khối đặc. Một quả đồi được bọc đá và tạo hình thành nhiều tầng vuông chồng lên nhau, rồi bên trên là các tầng tròn, và trên cùng là một stūpa lớn.

Vậy người ta dùng nó bằng cách nào? Bằng cách đi. Cụ thể là pradakṣiṇā, tức đi nhiễu theo chiều kim đồng hồ. Ta bước lên tầng thứ nhất, đi hết một vòng, rồi lên tầng kế, đi hết một vòng nữa, cứ thế đi lên. Và trong khi đi, hai bên tường là phù điêu.

Đây là chỗ tài tình nhất. Các tầng dưới chạm cảnh đời sống thế gian, nghiệp và quả, cái vòng lặp của ham muốn và hậu quả. Lên cao hơn là cuộc đời Đức Phật. Cao hơn nữa là hành trình cầu đạo của một chàng trai tên Sudhana, theo bản kinh Đại thừa mang tên Gaṇḍavyūha, đi từ vị thầy này sang vị thầy khác, hết người này tới người kia, không ngừng học.

Rồi đột nhiên, khi ta bước lên các tầng tròn phía trên, phù điêu biến mất. Không còn hình ảnh gì nữa. Chỉ còn các tháp nhỏ hình chuông bằng đá, bên trong mỗi tháp có một tượng Phật ngồi, nhìn qua khe đá thì thấy mờ mờ. Và trên cùng là một tháp lớn, trống.

Quý vị thấy toàn bộ công trình đang nói gì chưa? Nó đang kể con đường tu bằng cách bắt thân thể ta đi con đường ấy. Càng lên cao, hình ảnh càng ít. Càng lên cao, càng rỗng. Tôi cho rằng đây là một trong những thiết kế giáo lý tinh vi nhất mà con người từng làm bằng vật liệu.

Nó đang kể con đường tu bằng cách bắt thân thể ta đi con đường ấy.

Và có một bí ẩn mà giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Ở phần chân tháp, người ta phát hiện một chuỗi phù điêu đã bị xây bịt lại bằng một lớp đá bên ngoài. Những bức ấy chạm cảnh nghiệp báo rất sống động. Có người cho rằng việc bịt là vì lý do kết cấu, sợ công trình sụt. Có người cho rằng vì lý do giáo lý, muốn giấu tầng thấp nhất đi. Không ai chắc.

PHẦN 2 Angkor: ba lớp không được phép gộp

Bây giờ ta chuyển sang Angkor, và đây là chỗ tôi phải cẩn thận nhất trong cả tập. Bởi vì lịch sử tôn giáo ở Angkor có ba lớp, và chúng không được phép gộp.

Lớp thứ nhất là Ấn giáo. Trong nhiều thế kỷ đầu, các vị vua Angkor thờ Śiva, rồi có giai đoạn thờ Viṣṇu. Ngôi đền nổi tiếng nhất mà cả thế giới biết tên, được dựng ban đầu như một đền thờ Viṣṇu, chứ không phải đền Phật. Đây là điểm mà rất nhiều người ngạc nhiên khi nghe lần đầu.

Lớp thứ hai là Đại thừa, và nó gắn với một cái tên: Jayavarman VII. Đây là vị vua lên ngôi sau một giai đoạn chiến tranh và tàn phá. Và ông làm một điều khác hẳn các vị trước. Ông bảo trợ Phật giáo Đại thừa, với hình tượng trung tâm là Bồ-tát Quán Thế Âm — vị Bồ-tát của lòng bi. Minh văn thời ông ghi việc lập bệnh xá ở nhiều nơi trong vương quốc và lập nhà nghỉ dọc các tuyến đường.

Và các tháp đá có khuôn mặt lớn nhìn ra bốn hướng — hình ảnh mà ai cũng nhận ra — thuộc về giai đoạn này. Giới nghiên cứu vẫn tranh luận những khuôn mặt ấy là ai: Bồ-tát, hay nhà vua, hay cả hai hòa làm một. Tôi thấy chính sự mơ hồ ấy có lẽ là chủ ý.

Lớp thứ ba đến sau, và là lớp mà Campuchia giữ tới nay: Theravāda. Đây là điều rất đáng chú ý. Sau thời Jayavarman VII, có một giai đoạn mà nhiều hình tượng Phật bị đục bỏ khỏi các công trình. Động cơ của việc ấy còn tranh luận. Rồi qua các thế kỷ tiếp theo, Theravāda với ngôn ngữ Pāli dần trở thành truyền thống chủ đạo.

Cơ chế của sự chuyển đổi này thì giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có giải thích nhấn mạnh mạng lưới Tăng đoàn Pāli từ phía tây lan sang. Có giải thích nhấn mạnh yếu tố xã hội: Theravāda không đòi hỏi bộ máy nghi lễ khổng lồ và tốn kém như mô hình đền-núi, nên dễ sống hơn khi vương triều suy yếu. Tôi nghĩ cả hai đều có phần đúng.

PHẦN 3 Vì sao xây to như vậy?

Còn một chuyện nữa phải nói, vì nó rất dễ bị hiểu sai. Tại sao lại xây to như vậy? Câu trả lời dễ dãi là: vì vua muốn khoe. Tôi nghĩ câu ấy chưa đủ. Có một khái niệm hay được nhắc tới ở Angkor là devarāja, và cách hiểu phổ biến là “vua là thần”. Nhưng nhiều học giả đã bác cách hiểu ấy, cho rằng đó có lẽ là tên một nghi thức hẹp hơn nhiều, và cách hiểu phổ biến là do suy diễn của thời sau.

Điều chắc chắn hơn nằm ở đất và nước. Angkor là một đô thị khổng lồ dựa trên hệ thống hồ chứa và kênh dẫn, gọi là baray. Các khảo sát viễn thám gần đây cho thấy quy mô vùng đô thị quanh các đền lớn hơn rất nhiều so với hình dung cũ. Cho nên ngôi đền không đứng một mình. Nó là tâm của một hệ thống nuôi sống hàng trăm nghìn người.

Xây một mô hình vũ trụ bằng đá, đặt nó giữa một mạng lưới nước, và nói rằng trật tự ở đây phản chiếu trật tự của trời đất — đó vừa là tôn giáo, vừa là kỹ thuật, vừa là chính trị, cùng một lúc.

PHẦN 4 Con đường thì phải đi mới thành đường

Và nếu quý vị hỏi tôi thích chi tiết nào nhất, tôi xin nói ngay: đó là việc Borobudur không có chỗ để ngồi. Công trình ấy buộc người ta phải bước. Có lẽ các vị thầy xưa đã hiểu rất rõ một điều mà chúng ta hay quên: con đường thì phải đi mới thành đường, đứng nhìn ảnh thì mãi vẫn chỉ là ảnh.

Con đường thì phải đi mới thành đường, đứng nhìn ảnh thì mãi vẫn chỉ là ảnh.

Vậy trong khi Java và Angkor dựng vũ trụ bằng đá, thì ở phía tây, một vương quốc trên đồng bằng khô hạn đang làm một việc khác hẳn — biến Theravāda thành nền móng của cả một nhà nước. Chuyện ấy diễn ra thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Borobudur và Angkor khác nhau về thời đại, tôn giáo và cách vận hành; không nên gộp làm một.

• Borobudur là công trình Đại thừa dưới sự bảo trợ của dòng họ Śailendra, một khối đặc để đi nhiễu: càng lên cao, hình ảnh càng ít, càng rỗng.

• Angkor có ba lớp: Ấn giáo trước, Đại thừa dưới Jayavarman VII, rồi Theravāda về sau; cơ chế chuyển sang Theravāda còn tranh luận.

• Cách hiểu “devarāja = vua là thần” bị nhiều học giả bác; điều chắc chắn hơn là đền đài là tâm của một hệ thống baray và kênh dẫn nuôi sống cả đô thị.

• Borobudur không có chỗ để ngồi: con đường thì phải đi mới thành đường.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Borobudur thuộc giai đoạn Śailendra ở trung Java, khoảng thế kỷ VIII–IX. Angkor trải dài từ khoảng thế kỷ IX tới XV, với ba giai đoạn tôn giáo nối tiếp phải trình bày đúng trình tự.

Không gian: Đồng bằng Kedu ở trung Java; vùng Biển Hồ và hệ thủy lợi Angkor ở lưu vực Tonle Sap.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao vương quyền lại chọn cách diễn đạt quyền lực và tôn giáo bằng những công trình đá khổng lồ, và các công trình ấy được dùng như thế nào?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Không áp dụng trực tiếp. (B) Các kinh Đại thừa được thể hiện trên phù điêu Borobudur, đặc biệt là bản kinh về hành trình của Sudhana và các bản văn về nghiệp báo; văn bản mật giáo ở giai đoạn muộn. (C) Minh văn Sanskrit và Khmer cổ tại Angkor ghi việc lập đền, cấp người phục dịch, lập bệnh xá và nhà nghỉ dọc đường; minh văn Java cổ. (D) Ghi chép của một sứ thần Trung Hoa từng lưu lại Angkor và mô tả đời sống thường ngày — nguồn duy nhất thuộc loại này, cực kỳ quý nhưng là góc nhìn của người ngoài.

Bằng chứng vật chất (E): Bản thân hai quần thể: mặt bằng, số tầng, chuỗi phù điêu, các bức chạm ở chân tháp Borobudur bị che khuất; hệ thống baray và kênh dẫn ở Angkor; các khảo sát ảnh viễn thám và laser cho thấy quy mô đô thị rộng lớn quanh các đền; dấu vết cải biến tượng và biểu tượng ở giai đoạn sau, gồm cả việc đục bỏ và thay thế hình tượng.

Nghiên cứu hiện đại (F): John Miksic — Borobudur và khảo cổ Java; Marijke Klokke — nghệ thuật và phù điêu Java; Hiram Woodward — nghệ thuật Phật giáo Đông Nam Á; Michael Vickery — phê phán sử liệu Angkor; Roland Fletcher và nhóm nghiên cứu Đại Angkor — quy mô đô thị và thủy lợi; Peter Sharrock — Phật giáo mật tông thời Jayavarman VII; Ashley Thompson — chuyển đổi tôn giáo hậu Angkor; George Cœdès — nền tảng, đọc lại có phê phán.

Hồ sơ tranh luận:

  • Chức năng Borobudur: stūpa khổng lồ, đồ hình maṇḍala để đi nhiễu, đài thờ tổ tiên hoàng gia, hay tổng hợp cả ba? Không có đồng thuận.
  • Vì sao chân tháp Borobudur bị xây bịt lại: lý do kết cấu hay lý do giáo lý? Tranh luận kéo dài.
  • Khái niệm devarāja: có phải là học thuyết “vua là thần” như cách hiểu phổ biến, hay là một nghi thức hẹp hơn nhiều? Nhiều học giả bác cách hiểu phổ biến.
  • Quá trình chuyển sang Theravāda ở Campuchia: cơ chế và tốc độ chưa rõ; các giải thích cạnh tranh nhau.
  • Việc đục bỏ hình tượng Phật ở Angkor sau thời Jayavarman VII: động cơ còn tranh luận.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang