Buddhaghosa: người hệ thống hóa Theravāda
Buddhaghosa không sáng lập ra Theravāda, cũng không phát minh ra giáo lý nào; việc ông làm gần với việc của một tổng biên tập hơn là của một tác giả. Nhưng chính công việc biên tập ấy đã thay đổi lịch sử.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp một nhân vật mà nếu thiếu ông, có lẽ hôm nay quý vị và tôi đang học một thứ Phật giáo rất khác. Tên ông là Buddhaghosa. Nghĩa của cái tên khá đẹp: “tiếng nói của Phật”, hoặc “âm vang của bậc Giác ngộ”.
Và tôi xin nói ngay điều quan trọng nhất, để quý vị giữ suốt tập. Buddhaghosa không sáng lập ra Theravāda. Ông cũng không phát minh ra giáo lý nào. Việc ông làm, nếu nói bằng ngôn ngữ hôm nay, gần với việc của một tổng biên tập hơn là của một tác giả. Nhưng chính công việc biên tập ấy đã thay đổi lịch sử.
Sīhaḷaṭṭhakathā — kho chú giải bằng tiếng Sinhala cổ, nay đã mất, chính là nguyên liệu đầu vào.
Visuddhimagga — “Thanh tịnh đạo”, bộ cương yếu tu tập được xếp theo giới, định, tuệ.
sīla, samādhi, paññā — giới, định, tuệ; ba trụ tổ chức toàn bộ công trình.
kammaṭṭhāna — đề mục thiền.
ṭīkā — phụ chú giải, lớp giải thích chồng lên chú giải.
PHẦN 1 Chiếc chìa khóa bằng tiếng Sinhala cổ
Xin hình dung bối cảnh. Vào thời điểm ông tới Anurādhapura, Tam tạng Pāli đã được ghi chép trên lá bối từ lâu. Nhưng quanh Tam tạng ấy là một khối khổng lồ khác: aṭṭhakathā, tức chú giải. Đây là lớp giải thích tích tụ qua nhiều thế kỷ, do các thế hệ thầy trò trên đảo bồi đắp. Nó ghi lại nghĩa của từng chữ khó, bối cảnh của từng bài kinh, các cách hiểu khác nhau, các ví dụ, các câu chuyện minh họa. Và nó được viết bằng tiếng Sinhala cổ.
Đây là điểm mấu chốt. Tam tạng thì bằng Pāli, tức ngôn ngữ mà cả vùng đọc được. Còn chìa khóa để hiểu Tam tạng thì lại bằng một ngôn ngữ chỉ người trên đảo mới đọc được. Giống như có một thư viện quốc tế mà toàn bộ chú thích bên lề lại viết bằng phương ngữ của làng. Công việc của Buddhaghosa là mở cái khóa ấy.
Theo chính lời ghi ở phần cuối các bộ chú giải mang tên ông, ông nói rõ mình đang làm gì: lấy kho chú giải Sinhala cổ, chuyển sang tiếng Pāli, lược bỏ chỗ trùng lặp, sắp xếp lại cho mạch lạc, và giữ đúng lập trường của Mahāvihāra. Tôi rất quý sự thành thật ấy. Ông không nhận công lao của người đi trước. Ông nói: cái này không phải của tôi, tôi chỉ sắp lại.
PHẦN 2 Visuddhimagga: bản đồ toàn tuyến giới, định, tuệ
Và bây giờ là tác phẩm mà tên tuổi ông gắn liền: Visuddhimagga, “Thanh tịnh đạo”. Đây không phải chú giải cho một bộ kinh nào cả. Đây là một cương yếu, một bản đồ toàn tuyến của con đường tu tập. Và cách ông tổ chức nó thì đơn giản đến mức tài tình. Ba phần: sīla, samādhi, paññā. Giới, định, tuệ.
Phần giới nói về nếp sống, về những gì làm nền. Phần định đi vào thiền chỉ, với danh mục các kammaṭṭhāna — tức các đề mục thiền — được trình bày rất chi tiết: từ quán hơi thở, quán tử thi, quán bốn vô lượng tâm, cho tới các đề mục dùng vật thể làm chỗ chú tâm. Phần tuệ đi vào thiền quán, vào năm uẩn, mười hai xứ, duyên khởi, và các tầng tuệ tuần tự.
Quý vị hãy hình dung giá trị của một cuốn sách như vậy đối với một vị Tăng ở một ngôi chùa xa xôi. Trước đó, muốn học trọn vẹn, vị ấy phải có thầy giỏi, có thư viện lớn, có thời gian nhiều năm. Sau đó, vị ấy chỉ cần một bộ lá bối.
Đây là lý do vì sao tôi nói Buddhaghosa đã thay đổi lịch sử. Ông không thêm giáo lý. Ông làm cho giáo lý trở nên vận chuyển được. Và một truyền thống vận chuyển được thì đi xa. Ta sẽ thấy rất rõ điều đó ở các tập sau, khi cùng một hệ thống chú giải ấy xuất hiện trên lá bối ở Miến Điện, ở Thái, ở Lào, ở Campuchia.
Ông không thêm giáo lý. Ông làm cho giáo lý trở nên vận chuyển được.
PHẦN 3 Chúng ta thực sự biết gì về ông?
Bây giờ xin chuyển sang lớp thận trọng. Chúng ta thực sự biết gì về con người ông? Thưa quý vị: rất ít. Câu chuyện quen thuộc nói rằng ông sinh trong một gia đình Bà-la-môn ở Bắc Ấn, gần Bodh Gayā, tinh thông Vệ-đà, rồi quy y, rồi được thầy khuyên sang đảo để tìm kho chú giải. Rồi có giai thoại kể rằng chư Tăng ở Mahāvihāra đã ra đề cho ông viết thử trước khi trao kho sách.
Đó là những câu chuyện hay. Nhưng chúng thuộc lớp truyền thống muộn, xuất hiện trong biên niên sử phần nối dài và trong một tiểu sử ra đời rất lâu về sau. Không có minh văn nào nhắc tới ông. Và một số học giả còn đề xuất rằng quê ông có thể không ở Bắc Ấn mà ở vùng Nam Ấn, dựa trên đặc điểm ngôn ngữ và bối cảnh của các bản văn. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất.
Có thêm một điểm nữa mà tôi nghĩ nên nói thẳng. Danh mục các bộ chú giải được gán cho tên Buddhaghosa thì rất dài. Dài hơn nhiều so với những gì một đời người có thể làm, và dài hơn nhiều so với những gì có thể chứng minh bằng phân tích văn bản. Nhiều khả năng, sau một thời gian, tên ông đã trở thành một dấu chất lượng. Chuyện này không hiếm trong lịch sử văn bản cổ, và cũng không phải là gian dối. Nó chỉ cho thấy uy tín của công việc ông đã làm lớn tới mức nào.
Còn một câu hỏi nữa hay được đặt ra, và tôi xin trả lời cẩn thận. Ông có thêm gì của riêng mình vào kho Sinhala không? Câu trả lời trung thực là: ta không biết chắc, bởi vì bản gốc Sinhala nay đã không còn. Ta chỉ còn bản đã qua tay ông. Giống như chỉ còn bản dịch mà mất bản gốc — ta khen người dịch được, nhưng không đo được phần sáng tạo của họ.
PHẦN 4 Móng trước, tường sau, mái sau cùng
Tôi muốn khép lại bằng một nhịp thực hành. Có một điều rất dễ thương trong cách Visuddhimagga mở đầu. Nó không bắt đầu bằng siêu hình học. Nó bắt đầu bằng giới. Bằng những việc tưởng như tầm thường: nói lời chân thật, sống không hại người, giữ nếp sinh hoạt giản dị.
Nghĩa là con đường được trình bày như một ngôi nhà: móng trước, tường sau, mái sau cùng. Và nếu ai trong chúng ta đang thấy việc hành thiền khó quá, có khi vấn đề không nằm ở kỹ thuật ngồi, mà nằm ở cái móng.
Nếu ai trong chúng ta đang thấy việc hành thiền khó quá, có khi vấn đề không nằm ở kỹ thuật ngồi, mà nằm ở cái móng.
Vậy khi một truyền thống đã có bản đồ, có ngôn ngữ chung, có hệ thống chú giải mạch lạc, thì điều gì xảy ra tiếp theo với hòn đảo đã sinh ra tất cả những thứ ấy?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Buddhaghosa không sáng lập Theravāda và không phát minh giáo lý; việc ông làm gần với một tổng biên tập hơn là một tác giả.
• Ông chuyển kho chú giải Sinhala cổ sang tiếng Pāli, lược bỏ trùng lặp, sắp xếp lại và giữ lập trường Mahāvihāra.
• Visuddhimagga là bản đồ toàn tuyến của con đường tu tập, tổ chức theo giới, định, tuệ, giúp giáo lý trở nên vận chuyển được.
• Về con người ông ta biết rất ít: tiểu sử thuộc lớp truyền thống muộn, quê quán và tác quyền nhiều bộ chú giải còn tranh luận.
• Visuddhimagga mở đầu bằng giới: con đường như một ngôi nhà, móng trước, tường sau, mái sau cùng.
Thời kỳ: Khoảng thế kỷ V Tây lịch theo khung truyền thống, tức sau khi Tam tạng đã được ghi chép và sau khi kho chú giải tiếng Sinhala đã tích tụ nhiều thế kỷ; niên đại chính xác còn tranh luận.
Không gian: Mahāvihāra tại Anurādhapura là nơi công việc được thực hiện; quê quán được truyền thống muộn đặt ở Bắc Ấn, gần Bodh Gayā, nhưng có giả thuyết khác đặt ở vùng Andhra hoặc Nam Ấn.
Câu hỏi trung tâm: Buddhaghosa là tác giả của Theravāda, hay là người biên tập đã làm cho Theravāda trở nên khả đọc với phần còn lại của thế giới?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Tam tạng Pāli, đối tượng được chú giải. (B) Visuddhimagga và bộ chú giải mang tên Buddhaghosa cho nhiều bộ kinh và luật; cần lưu ý không phải tác phẩm nào gán tên ông cũng chắc chắn là của ông. (C) Kho chú giải Sinhala cổ — chỉ còn biết qua chính lời dẫn của các bản Pāli; phần cuối các chú giải thường có đoạn nói rõ công việc là chuyển dịch và biên tập. (D) Mahāvaṃsa phần nối dài và các truyền thuyết muộn về tiểu sử ông, gồm cả một tiểu sử độc lập ra đời rất muộn; đây là lớp truyền thống, không phải tư liệu đương thời.
Bằng chứng vật chất (E): Hầu như không có bằng chứng minh văn trực tiếp về cá nhân ông. Bằng chứng gián tiếp nằm ở sự lan truyền của bản văn: các bản sao lá bối cổ tại Sri Lanka, Miến Điện, Thái Lan, Lào và Campuchia cho thấy cùng một hệ thống chú giải được dùng chung trên một vùng rộng lớn, tức một chuẩn mực đã hình thành.
Nghiên cứu hiện đại (F): Oskar von Hinüber — khảo sát văn học Pāli và vấn đề tác quyền; Steven Collins — Pāli như một ngôn ngữ của tưởng tượng tôn giáo; Kate Crosby — Theravāda và các truyền thống hành thiền; Rupert Gethin — giáo lý và văn bản Theravāda; Anne Blackburn — định chế và văn bản Sri Lanka thời sau; Mahinda Deegalle, cùng truyền thống nghiên cứu Pāli của Hội Văn bản Pāli.
Hồ sơ tranh luận:
- Quê quán và niên đại: truyền thống muộn đặt ông ở Bắc Ấn; một số học giả đề xuất Nam Ấn dựa trên đặc điểm ngôn ngữ và bối cảnh.
- Tác quyền: danh mục các chú giải gán cho ông rộng hơn nhiều so với những gì có thể chứng minh; nhiều khả năng tên ông về sau trở thành một nhãn uy tín.
- Mức độ sáng tạo: ông thêm bao nhiêu vào kho Sinhala, và giữ nguyên bao nhiêu? Không thể kiểm chứng vì nguyên liệu đầu vào đã mất.
- Quan hệ giữa Visuddhimagga và một bộ cương yếu cùng loại ra đời trước đó; mức độ kế thừa là một hồ sơ tranh luận.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự