Tập 93 — Khi Sri Lanka trở thành trung tâm Pāli của thế giới

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 93/120

Khi Sri Lanka trở thành trung tâm Pāli của thế giới

Vì sao một hòn đảo nhỏ ngoài khơi mũi Nam Ấn lại trở thành nơi cả một vùng rộng lớn phải quay về để xin chữ, xin sách và xin giới? Câu trả lời nằm ở ba chân đế: ngôn ngữ Pāli, bộ văn bản hoàn chỉnh và dòng truyền giới.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXI — Sri Lanka hậu kỳThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #SriLanka #Pali #Upasampada #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta hỏi một câu hơi lạ. Vì sao một hòn đảo nhỏ ngoài khơi mũi Nam Ấn lại trở thành nơi mà cả một vùng rộng lớn phải quay về để xin chữ, xin sách và xin giới?

Nếu nhìn trên bản đồ, chuyện này không hợp lý chút nào. Đất Ấn lớn hơn gấp bội. Các vương quốc Đông Nam Á giàu có hơn nhiều. Vậy mà trong suốt hơn một nghìn năm, khi một ông vua ở lục địa muốn chỉnh đốn Tăng đoàn của mình, ông thường nhìn về hòn đảo ấy. Tập này là câu trả lời cho nghịch lý đó. Và tôi nghĩ có ba chân đế.

Thuật ngữ then chốtPāli — ngôn ngữ văn bản của truyền thống này; nghĩa gốc gần với “văn bản”, “dòng kinh”.
tipiṭaka — Tam tạng.
upasampadā — lễ thọ cụ túc giới; dòng truyền giới là thứ phải nhận trực tiếp từ người sang người.
sāsana — giáo pháp như một định chế sống, có thể thịnh, có thể suy, có thể phục hồi.
saṅgāyanā — kỳ kết tập, việc tụng lại và hiệu đính toàn tạng.
ola / lá bối — vật liệu chép kinh; quyết định cả tuổi thọ lẫn cách lưu truyền văn bản.

PHẦN 1 Ngôn ngữ và giáo trình

Chân đế thứ nhất là ngôn ngữ. Pāli. Đây không phải tiếng mẹ đẻ của bất kỳ ai trên đảo. Người Sinhala nói tiếng Sinhala, ngoài đường, trong chợ, trong nhà. Pāli là ngôn ngữ của văn bản. Và chính chỗ đó là sức mạnh của nó. Bởi vì một ngôn ngữ không thuộc về ai thì không đe dọa ai.

Một vị Tăng ở hạ lưu Miến Điện, một vị ở Sukhothai, một vị ở Anurādhapura có thể ngồi lại, mở cùng một bộ lá bối, đọc cùng một dòng chữ, và hiểu như nhau. Quý vị thử nghĩ xem điều đó quý tới mức nào trong một thế giới chưa có in ấn, chưa có bưu điện, chưa có gì ngoài gió mùa và thuyền buồm. Pāli là hạ tầng. Nó đóng vai trò mà tiếng Latin từng đóng ở châu Âu trung đại, và làm việc ấy rất lâu.

Một ngôn ngữ không thuộc về ai thì không đe dọa ai.

Chân đế thứ hai là bộ văn bản đã hoàn chỉnh. Ở tập trước chúng ta đã thấy toàn bộ kho chú giải được chuyển sang Pāli và sắp xếp lại. Sau lớp chú giải ấy, trên đảo và ở các nơi khác lại mọc thêm một lớp nữa, gọi là ṭīkā — tức phụ chú giải, giải thích cho chính chú giải. Và sau đó nữa là các bộ cương yếu, các sách ngữ pháp, các sách toát yếu dành cho người mới học.

Nghĩa là truyền thống này không chỉ có kinh. Nó có cả một hệ thống sư phạm hoàn chỉnh, từ sách vỡ lòng cho tới công trình bác học. Ai từng dạy học đều biết: có kiến thức là một chuyện, có giáo trình lại là chuyện khác hẳn.

PHẦN 2 Dòng truyền giới: thứ không thể chép được

Chân đế thứ ba là thứ không thể chép được, và theo tôi là quan trọng nhất. Đó là dòng truyền giới, tức upasampadā. Đây là điểm mà tôi muốn nói kỹ. Sách thì có thể sao chép. Một ông vua có thể cho chép cả Tam tạng trong vài năm nếu có đủ lá bối và đủ người viết. Nhưng giới tỳ-khưu thì không sao chép được.

Nó phải được trao trực tiếp, bởi một hội chúng đủ số, trong một sīmā hợp lệ, từ những vị bản thân đã thọ giới hợp lệ. Nó là một chuỗi tay trao tay không đứt đoạn. Và chuỗi ấy thì mong manh. Chiến tranh, đói kém, loạn lạc — chỉ cần một thế hệ mà không đủ số vị để cử hành tăng sự là chuỗi có nguy cơ gãy. Cho nên trong lịch sử vùng này, việc cử một phái đoàn vượt biển đi thỉnh giới là chuyện rất trọng đại, và thường được vua đứng ra lo liệu.

Bây giờ xin nói một điều mà nhiều người hay quên. Chiều của dòng chảy ấy không phải chỉ có một. Ta hay hình dung: Sri Lanka cho, Đông Nam Á nhận. Thực tế phức tạp hơn nhiều, và thú vị hơn nhiều. Đã có những giai đoạn mà chính hòn đảo lâm vào cảnh khó khăn tới mức không còn đủ điều kiện để truyền giới đầy đủ. Và khi ấy, đảo phải cử người đi thỉnh Tăng từ Đông Nam Á sang. Tức là món quà được trả lại cho người đã cho.

Tôi thấy chi tiết này đẹp lắm. Nó cho thấy đây không phải quan hệ trung tâm và ngoại vi. Đây là một mạng lưới, trong đó mỗi nút có lúc mạnh lúc yếu, và cả mạng giữ cho nhau.

PHẦN 3 Lá bối và những người chép kinh

Bây giờ nói tới việc chép sách, vì đây là chỗ rất ít khi được kể. Kinh Pāli ở vùng này được chép trên lá bối, tiếng địa phương gọi nhiều tên khác nhau. Lá được luộc, phơi, cắt, ép cho phẳng. Người chép dùng bút sắt khắc chữ lên mặt lá, rồi xoa mực và bồ hóng vào cho chữ nổi lên. Một bộ Tam tạng hoàn chỉnh là hàng vạn lá, đóng thành hàng trăm bó, cần cả một gian nhà để cất và cần được kiểm tra thường xuyên vì khí hậu nhiệt đới rất tàn nhẫn với vật liệu hữu cơ.

Điều này dẫn tới một hệ quả mà tôi nghĩ ai cũng nên biết. Trong khí hậu ấy, một bộ kinh không thể tồn tại nhiều thế kỷ. Nó chỉ tồn tại nếu cứ vài đời lại có người chép lại. Nghĩa là Tam tạng Pāli đến tay chúng ta hôm nay không phải nhờ một bản cổ nào được giữ nguyên trong hầm. Nó đến nhờ một chuỗi dài không đứt những con người lặng lẽ ngồi chép lại từng lá, thế hệ này sang thế hệ khác. Tôi nghĩ đó là một trong những hành động tập thể kiên nhẫn nhất của loài người.

Và cũng xin nói cho công bằng về mặt học thuật. Các truyền bản của Sri Lanka, Miến Điện, Thái và Khmer rất gần nhau, nhưng không giống hệt nhau từng chữ. Có những khác biệt nhỏ về cách đọc, về chính tả, về thứ tự. Giới nghiên cứu văn bản làm việc rất kỹ trên những khác biệt ấy, và tôi cho rằng chúng không làm suy giảm giá trị của truyền thống chút nào. Ngược lại, chúng là dấu vết cho thấy đây là một truyền thống sống, được người thật sao chép, chứ không phải một khối đá.

Còn một điểm nữa mà tôi muốn nêu, vì nó liên quan tới cách chúng ta nói năng. Từ “thế giới Pāli” là một cách gọi của học giả hiện đại. Người xưa không tự gọi mình như vậy. Họ chỉ biết rằng có một dòng chữ mà ai cũng đọc được, và có một sợi dây truyền giới nối họ với nhau. Nhưng tôi nghĩ cách gọi ấy hữu ích, miễn là ta nhớ nó là công cụ chứ không phải sự thật lịch sử.

PHẦN 4 Không chép lại thì lá mục

Cuối cùng, một nhịp liên hệ nhỏ. Chuyện chép lá bối nhắc tôi một điều. Không có gì trong đời sống tinh thần được giữ bằng cách cất đi. Tất cả đều được giữ bằng cách làm lại, mỗi ngày, mỗi đời. Một lời nguyện cũng vậy. Một thói quen thiện cũng vậy. Không chép lại thì lá mục.

Không có gì trong đời sống tinh thần được giữ bằng cách cất đi. Tất cả đều được giữ bằng cách làm lại, mỗi ngày, mỗi đời.

Vậy sợi dây Pāli ấy đã đi ra khỏi hòn đảo bằng con đường nào, và ai là người mang nó đi? Câu trả lời không phải là các đoàn truyền giáo, mà là gió.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Pāli không phải tiếng mẹ đẻ của ai trên đảo, nên trở thành hạ tầng chung: ai cũng đọc được, không đe dọa ai.

• Truyền thống có cả một hệ thống sư phạm hoàn chỉnh: chú giải, ṭīkā, cương yếu, ngữ pháp, toát yếu cho người mới học.

• Dòng truyền giới upasampadā không sao chép được, phải trao tay trực tiếp; chuỗi ấy mong manh nên việc thỉnh giới vượt biển rất trọng đại.

• Dòng chảy không một chiều: có lúc chính hòn đảo phải thỉnh Tăng từ Đông Nam Á sang; đây là một mạng lưới giữ cho nhau.

• Tam tạng Pāli đến được hôm nay nhờ những thế hệ lặng lẽ chép lại từng lá bối.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ khoảng thế kỷ V Tây lịch trở đi, qua thời Polonnaruwa, kéo dài tới các thế kỷ XVIII–XIX khi mạng lưới truyền giới đảo ngược chiều nhiều lần.

Không gian: Sri Lanka làm tâm; các vòng tỏa tới Miến Điện, vùng Mon hạ lưu, Thái, Lào, Campuchia; và theo chiều ngược lại, các đoàn Tăng từ Đông Nam Á trở lại đảo.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao một hòn đảo nhỏ lại trở thành nơi phát ra chuẩn mực cho cả một vùng, và chuẩn mực ấy được duy trì bằng cơ chế gì?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Tam tạng Pāli với cách phân chia và thứ tự đã ổn định. (B) Toàn bộ lớp chú giải Pāli và sau đó là lớp ṭīkā; các bộ cương yếu và sách ngữ pháp Pāli soạn tại đảo và tại Miến Điện. (C) Biên niên sử Sri Lanka phần nối dài; các bản ghi về việc thỉnh Tăng qua lại giữa đảo và các vương quốc Đông Nam Á. (D) Truyền thống ký ức tại từng nước về nguồn gốc dòng truyền giới của mình.

Bằng chứng vật chất (E): Bản lá bối ở nhiều nước cùng chép một hệ văn bản; minh văn ghi việc vua cúng dường sao chép Tam tạng; minh văn ghi lễ truyền giới và việc lập sīmā mới; các kho kinh trong chùa cổ; dấu tích các trung tâm học tập Pāli tại Polonnaruwa và các nơi khác; kỹ thuật chép lá bối được bảo tồn tới thời cận đại.

Nghiên cứu hiện đại (F): Anne Blackburn — văn bản, định chế và mạng lưới Phật giáo Sri Lanka; Steven Collins — khái niệm về một “thế giới Pāli”; Oskar von Hinüber — văn học Pāli; Kate Crosby — truyền thống Theravāda; Peter Skilling — lưu truyền văn bản trong vùng; Jason Carbine và cùng hướng nghiên cứu về dòng truyền giới; Richard Gombrich — Phật giáo Sri Lanka trong lịch sử dài.

Hồ sơ tranh luận:

  • “Thế giới Pāli” là một cộng đồng có thật hay là một cách gọi thuận tiện của học giả hiện đại? Có nhiều mức trả lời.
  • Mức độ đồng nhất của văn bản giữa các truyền bản Sri Lanka, Miến Điện, Thái và Khmer: khá cao nhưng không tuyệt đối; các khác biệt là đối tượng nghiên cứu riêng.
  • Chiều của ảnh hưởng: không phải một chiều từ đảo ra; có những giai đoạn đảo phải thỉnh lại dòng truyền giới từ Đông Nam Á.
  • Vai trò của ngữ pháp học Pāli Miến Điện trong việc định hình cách đọc văn bản.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang