Tập 75 — Nālandā trong mạng lưới Phật giáo quốc tế

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 75/120

Nālandā trong mạng lưới Phật giáo quốc tế

Phật giáo không lan ra thế giới như một chiến dịch truyền giáo, mà qua một mạng lưới của thương nhân, người đi cầu pháp, tu viện dọc đường và những vị vua muốn có uy tín. Nālandā là một nút của mạng lưới ấy vì nó đủ uy tín để người ta chịu đi hàng năm trời để tới.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXV — NālandāThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Nalanda #HuyenTrang #NghiaTinh #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta rời khỏi bức tường của Nālandā và nhìn ra những con đường dẫn tới đó. Vì một trung tâm học thuật không thể lớn nếu không có người từ xa tìm tới. Và câu chuyện này hay ở chỗ nó không giống như nhiều người vẫn nghĩ.

Chúng ta thường hình dung Phật giáo lan ra thế giới như một chiến dịch: có kế hoạch, có đoàn truyền giáo, có mục tiêu. Hầu như không phải vậy. Cái thật sự diễn ra giống một mạng lưới hơn. Mạng lưới của thương nhân, của người di cư, của tu viện dọc đường, và của những vị vua muốn có uy tín. Bản văn Phật giáo đi theo túi hàng và theo bàn chân, chứ không theo mệnh lệnh.

Bản văn Phật giáo đi theo túi hàng và theo bàn chân, chứ không theo mệnh lệnh.

Thuật ngữ then chốtmahāvihāra — đại tinh xá kiêm trung tâm học thuật.
paṇḍita — học giả, bậc thông bác.
lotsāwa — (Tạng ngữ) dịch giả, người đưa bản văn Ấn sang tiếng Tạng.
Śrīvijaya — thể chế thương mại–chính trị vùng Sumatra, một trạm trung chuyển lớn.
Vikramaśīla, Odantapurī, Somapura — các đại tinh xá cùng thời, cho thấy Nālandā không đơn độc.

PHẦN 1 Hướng Trung Hoa: dòng chảy đi tìm

Hãy bắt đầu với hướng Trung Hoa. Trường hợp nổi tiếng nhất là Huyền Trang, người thế kỷ VII đi đường bộ qua Trung Á tới Ấn Độ và lưu lại Nālandā nhiều năm. Nhưng xin lưu ý động cơ của ông. Ông không đi để truyền đạo cho người Ấn. Ông đi để giải quyết một vấn đề ở nhà.

Các bản dịch Hán ngữ thời ấy mâu thuẫn nhau, thuật ngữ không thống nhất, có những điểm giáo lý mà không ai giải thích nổi. Ông đi để tìm bản gốc và tìm thầy. Nghĩa là dòng chảy ở đây là dòng chảy đi tìm, chứ không phải dòng chảy đi phát.

Người thứ hai chúng ta nên nhớ là Nghĩa Tịnh, cũng thế kỷ VII, nhưng ông chọn đường biển. Chi tiết này rất đáng chú ý. Ông không đi thẳng. Ông dừng lại ở vùng Śrīvijaya, thuộc Sumatra ngày nay, và ở đó một thời gian dài để học Sanskrit trước khi sang Ấn.

Nghĩa là vào thế kỷ VII, ở Đông Nam Á hải đảo đã có một cộng đồng Phật giáo đủ mạnh để dạy Sanskrit cho một vị tăng Trung Hoa chuẩn bị sang Ấn Độ. Đó là điều nhiều người không ngờ tới. Đông Nam Á không phải là trạm cuối của dòng chảy. Nó là một mắt xích, thậm chí là một trung tâm.

Nghĩa Tịnh còn để lại một việc rất hữu ích cho sử gia: ông ghi chép về những vị tăng Trung Hoa cùng thời cũng đi cầu pháp. Và danh sách ấy cho thấy một sự thật trầm lặng. Nhiều người trong số họ không trở về. Có người chết vì bệnh, có người chết trên biển, có người ở lại luôn.

Chúng ta nhớ Huyền Trang vì ông về được và về một cách huy hoàng. Nhưng đằng sau một người về được là rất nhiều người không về. Đường tới Nālandā không lát bằng hoa sen.

PHẦN 2 Hướng Tây Tạng và chòm sao đại tinh xá

Bây giờ xin nói tới hướng Tây Tạng. Từ khoảng thế kỷ VIII trở đi, và đặc biệt mạnh về sau, các paṇḍita Ấn Độ được thỉnh lên cao nguyên, và các dịch giả Tây Tạng — tiếng Tạng gọi là lotsāwa — xuống vùng đồng bằng để học. Họ làm việc theo cặp: một vị thầy Ấn Độ đọc và giảng, một dịch giả Tây Tạng chuyển ngữ. Nhờ cách làm ấy mà bản dịch Tạng ngữ nổi tiếng là bám sát nguyên bản tới mức đôi khi ta có thể dựng ngược lại câu Sanskrit từ câu Tạng.

Nhưng ở đây cần một lưu ý học thuật. Truyền thống Tây Tạng về sau rất yêu cái tên Nālandā, tới mức có xu hướng quy mọi dòng truyền thừa của mình về đó. Trong thực tế, ở giai đoạn muộn, một đại tinh xá khác là Vikramaśīla có vai trò ít nhất là ngang bằng, có lẽ còn lớn hơn, trong việc cung cấp thầy cho Tây Tạng.

Và còn Odantapurī, còn Somapura. Nālandā không đơn độc. Nó là ngôi sao sáng nhất trong một chòm sao, và chúng ta không nên nhìn chòm sao mà chỉ thấy một ngôi.

PHẦN 3 Vua chúa, tiền bạc và tượng đồng nhỏ

Còn một loại bằng chứng nữa mà tôi rất thích, vì nó cụ thể tới mức khó chối. Có bản khắc đồng ghi việc một vương triều ở ngoài Ấn Độ tài trợ xây dựng một tu viện ngay tại Nālandā, dành cho tăng sĩ từ xứ ấy tới học. Xin quý vị hình dung ý nghĩa của việc đó. Một ông vua ở rất xa bỏ tiền xây ký túc xá ở nước khác cho người nước mình sang du học.

Đây không phải chuyện tôn giáo thuần tuý. Đây còn là uy tín, là ngoại giao, là quan hệ thương mại. Ronald Davidson và Tansen Sen, theo những hướng khác nhau, đều nhấn mạnh rằng ta không thể tách chuyện pháp khỏi chuyện quyền lực và chuyện tiền bạc. Và nói cho công bằng, việc một ông vua muốn vừa được phước vừa được tiếng thì cũng rất người, xưa nay đều thế.

Nghệ thuật cũng đi theo con đường ấy. Phong cách điêu khắc thời Pāla, tức phong cách của vùng Bengal và Bihar khi Nālandā còn hưng thịnh, để lại dấu vết ở Nepal, ở Tây Tạng, và ở Đông Nam Á. Đặc biệt là những tượng đồng nhỏ. Vì sao nhỏ? Vì nhỏ thì bỏ vào túi mang đi được. Lịch sử truyền bá đôi khi được quyết định bởi những điều rất tầm thường như trọng lượng hành lý.

PHẦN 4 Cái đi xa nhất, cái giữ lâu nhất

Vậy điều gì làm Nālandā trở thành một nút của mạng lưới? Không phải vì nó gửi người đi. Mà vì nó đủ uy tín để người ta chịu đi hàng năm trời để tới. Uy tín ấy xây bằng chất lượng tranh biện, bằng thư viện, bằng những vị thầy mà người ta đọc sách rồi muốn gặp mặt.

Có lẽ đó cũng là một gợi ý cho hôm nay. Chúng ta thường lo lan toả. Nhưng thứ lan xa nhất thường là thứ được làm cho thật sâu ở một chỗ.

Xin nói thêm một điều về chiều ngược lại của mạng lưới. Chúng ta hay hình dung dòng chảy chỉ đi một hướng: từ Ấn Độ ra thế giới. Nhưng có một dòng chảy ngược rất đáng kể. Vàng bạc từ Trung Hoa, từ Đông Nam Á, từ Tây Tạng chảy về các tu viện Ấn Độ dưới dạng cúng dường. Bản văn cũng chảy ngược: có những kinh và luận mà bản Sanskrit đã mất ở Ấn Độ, và ngày nay chỉ còn tồn tại nhờ bản dịch Tạng ngữ hoặc Hán ngữ.

Nghĩa là những người đi cầu pháp đã vô tình trở thành người giữ pháp. Họ mang đi một bản sao, và bản sao ấy sống sót trong khi bản gốc biến mất. Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của lịch sử Phật giáo. Cái được đưa đi xa nhất lại là cái được giữ lâu nhất.

Cái được đưa đi xa nhất lại là cái được giữ lâu nhất.

Nhưng những con đường ấy, nhất là con đường bộ vắt qua sa mạc và núi tuyết Trung Á, thật ra trông như thế nào, và ai đã giữ cho nó sống?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Phật giáo lan ra qua một mạng lưới thương nhân, người di cư, tu viện dọc đường và vua chúa, chứ không phải một chiến dịch truyền giáo có kế hoạch.

• Huyền Trang đi để tìm bản gốc và tìm thầy; Nghĩa Tịnh dừng ở Śrīvijaya học Sanskrit — Đông Nam Á là một mắt xích, thậm chí là một trung tâm.

• Với Tây Tạng, Vikramaśīla ở giai đoạn muộn có vai trò ít nhất ngang bằng Nālandā; Nālandā là ngôi sáng nhất trong một chòm sao.

• Chuyện pháp không tách khỏi quyền lực và tiền bạc: vua ngoại quốc tài trợ tu viện tại Nālandā, tượng đồng nhỏ theo hành lý đi xa.

• Nhiều bản văn mất ở Ấn Độ chỉ còn nhờ bản dịch Tạng hoặc Hán: cái được đưa đi xa nhất lại là cái được giữ lâu nhất.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ V–XIII CN, đậm đặc nhất vào thế kỷ VII–IX.

Không gian: Magadha là tâm; các đầu mối nối tới Trung Hoa qua Trung Á và qua đường biển; tới cao nguyên Tây Tạng qua Nepal; tới Đông Nam Á hải đảo qua Śrīvijaya và các cảng Bengal.

Câu hỏi trung tâm: Nālandā “quốc tế” theo nghĩa nào — một trung tâm truyền giáo, hay một nút trong mạng lưới di chuyển của người, bản văn và bảo trợ?

Nguồn văn bản (A–D): Các bản văn được chuyển dịch sang Hán ngữ và Tạng ngữ mà truyền thống gắn với các thầy ở Nālandā; văn bản luận lý học và Mật giáo giai đoạn sau (A/B). Huyền Trang — hành trình và thời gian lưu học; Nghĩa Tịnh — đi bằng đường biển, dừng lại học Sanskrit ở vùng Śrīvijaya, và để lại danh mục các vị tăng Trung Hoa cùng thời đi cầu pháp; biên niên Tây Tạng — ghi nhớ các paṇḍita Ấn Độ được thỉnh sang, dù thuộc lớp ký ức muộn cần đọc có phê phán (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Bản khắc đồng ghi việc một vương triều ngoại quốc tài trợ xây tu viện tại Nālandā cho tăng sĩ xứ mình; ảnh hưởng phong cách nghệ thuật Pāla thấy được ở Nepal, Tây Tạng và Đông Nam Á; tượng đồng nhỏ dễ mang theo đường xa.

Nghiên cứu hiện đại (F): Tansen Sen — nghiên cứu về quan hệ Phật giáo và ngoại giao Ấn – Trung; Ronald Davidson — công trình về Phật giáo Mật tông Ấn Độ và bối cảnh xã hội; Hermann Kulke và các nghiên cứu về Śrīvijaya; Susan Huntington — nghệ thuật thời Pāla.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vai trò tương đối của Nālandā so với Vikramaśīla trong giai đoạn muộn, nhất là với Tây Tạng.
  • Truyền thống Tây Tạng có xu hướng “Nālandā hoá” ký ức của mình tới mức nào?
  • Đường biển hay đường bộ quan trọng hơn trong giai đoạn thế kỷ VII–VIII?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang