Tập 73 — Nālandā có phải “đại học đầu tiên thế giới”?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 73/120

Nālandā có phải “đại học đầu tiên thế giới”?

Nālandā là một trong những trung tâm trí thức lớn nhất của thế giới cổ đại, nhưng gọi nó là “đại học” theo nghĩa hiện đại thì vừa thừa vừa thiếu. Trước hết và trên hết, đây là một mahāvihāra — một đại tu viện sống nhờ bảo trợ.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXV — NālandāThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Nalanda #Mahavihara #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta tới một cái tên mà hầu như ai quan tâm lịch sử Phật giáo cũng từng nghe: Nālandā. Và đi kèm cái tên ấy gần như bao giờ cũng là một mệnh đề: đại học đầu tiên của thế giới.

Xin thưa ngay, mệnh đề đó là chỗ chúng ta cần dừng lại. Không phải vì Nālandā nhỏ bé hay tầm thường. Trái lại, đây là một trong những trung tâm trí thức lớn nhất mà thế giới cổ đại từng có. Nhưng gọi nó là “đại học” theo nghĩa hiện đại thì vừa thừa vừa thiếu. Thừa, vì gán cho nó những thứ nó không có. Thiếu, vì che mất những thứ nó thật sự là.

Thuật ngữ then chốtvihāra — tinh xá, trú xứ tăng chúng.
mahāvihāra — đại tinh xá, đại tu viện kiêm trung tâm học thuật.
saṅghārāma — khu vườn tăng, quần thể tu viện.
ācārya — giáo thọ sư, bậc thầy giảng dạy.
agrahāra — phần đất được vua ban cấp để nuôi dưỡng một cơ sở tôn giáo.

PHẦN 1 Mahāvihāra: trước hết là một tu viện

Chữ mà chính người đương thời dùng là mahāvihāra. Vihāra nghĩa là tinh xá, chỗ ở của tăng chúng. Thêm chữ mahā, nghĩa là lớn, ta có “đại tinh xá”. Nghĩa là trước hết và trên hết, đây là một tu viện. Một cộng đồng người xuất gia sống chung, giữ giới, tụng đọc, hành thiền. Việc học thuật mọc lên từ đời sống tu viện ấy, chứ không phải ngược lại.

Xin so sánh cho dễ hình dung. Một trường đại học hiện đại là cơ sở đào tạo, có tư cách pháp nhân, cấp bằng, có hội đồng khoa, có chương trình chuẩn hoá và học phí. Nālandā không cấp bằng. Không có tấm giấy nào để treo tường khi ra về. Cái mà một học tăng mang theo khi rời đi là danh tiếng của thầy mình, những bản văn đã thuộc, và khả năng đứng vững trong tranh biện.

Nói đùa một chút, thời ấy phần “hồ sơ năng lực” của quý vị chính là cái miệng của quý vị trong một cuộc tranh luận công khai.

PHẦN 2 Đọc Huyền Trang cho đúng tầng

Nguồn quan trọng nhất mà chúng ta có về Nālandā là ký sự của Huyền Trang, vị tăng Trung Hoa đã ở lại đây nhiều năm vào thế kỷ VII. Ông mô tả những giảng đường nhiều tầng, những tháp cao, những ao sen, một cộng đồng tăng chúng đông đảo và một không khí học thuật căng thẳng nhưng tôn trọng. Đây là tư liệu vô giá. Nhưng chúng ta phải đọc nó cho đúng tầng.

Huyền Trang là một người khách. Ông đã đi bộ hàng vạn dặm, chịu đói khát và hiểm nguy, để tới được nơi mà cả đời ông ngưỡng vọng. Khi cuối cùng ông tới nơi, quý vị nghĩ giọng văn của ông sẽ như thế nào? Ông viết bằng lòng kính ngưỡng.

Cho nên các con số rất lớn mà ông đưa ra về số tăng chúng, số giảng đường, số người trong một buổi giảng, các nhà nghiên cứu hiện nay thường đọc như một cách diễn đạt quy mô và uy thế, hơn là như số liệu thống kê. Điều này không làm giảm giá trị của ông. Chúng ta chỉ cần biết mình đang đọc loại nguồn nào.

Khảo cổ tại khu Nālandā cho chúng ta một loại bằng chứng khác. Ở đó lộ ra những dãy tăng xá xây theo hình ô vuông, các phòng nhỏ mở ra một sân trong, có giếng, có hệ thống thoát nước, có bếp. Nghĩa là một hạ tầng sinh hoạt được tổ chức rất kỹ cho một số lượng người đáng kể sống lâu dài.

Ở đó cũng lộ ra nhiều lớp xây dựng chồng lên nhau. Đây là chi tiết quan trọng. Nālandā không phải là một công trình được dựng lên một lần rồi đứng yên tám thế kỷ. Nó là một nơi được xây, sửa, mở rộng, xây đè lên, qua hết triều đại này tới triều đại khác. Mỗi lớp gạch là một lần có người quyết định rót tiền vào đó.

PHẦN 3 Bảo trợ và sự suy tàn

Và đây dẫn ta tới điều mà truyền thuyết thường bỏ quên: Nālandā sống được là nhờ bảo trợ. Các bi ký và bản khắc đồng cho thấy vua chúa ban cấp đất và làng cho tu viện. Hoa lợi từ những làng ấy nuôi tăng chúng, xây tháp, chép kinh. Một đại tinh xá không chạy bằng lý tưởng suông. Nó chạy bằng lúa gạo, bằng đất đai, bằng một hệ thống kinh tế đứng đằng sau.

Một đại tinh xá không chạy bằng lý tưởng suông. Nó chạy bằng lúa gạo, bằng đất đai, bằng một hệ thống kinh tế đứng đằng sau.

Hiểu điều này thì hiểu luôn vì sao nó suy tàn. Người ta hay kể câu chuyện Nālandā bị thiêu huỷ trong một cuộc tấn công quân sự vào khoảng đầu thế kỷ XIII, và thư viện cháy nhiều tháng trời. Cuộc tấn công ấy là có thật trong ký ức truyền thống, và có một biến cố quân sự trong vùng vào thời kỳ đó. Nhưng giới nghiên cứu hiện nay có xu hướng nói rằng đó là cú đánh cuối cùng vào một cơ thể đã suy yếu, chứ không phải nguyên nhân duy nhất.

Trước đó, nền bảo trợ đã dịch chuyển. Các triều đại ủng hộ Phật giáo mất dần quyền lực. Mạng lưới thương mại nuôi các tu viện thay đổi. Và bản thân Phật giáo Ấn Độ đã co lại về mặt xã hội. Một tu viện lớn cần rất nhiều người ngoài tường thành để nuôi những người bên trong. Khi vòng ngoài ấy mỏng đi, vòng trong không thể đứng lâu.

PHẦN 4 Bỏ nhãn xuống, nhìn cho kỹ

Vậy chúng ta nên gọi Nālandā là gì? Có lẽ chính xác nhất là: một đại tu viện kiêm trung tâm học thuật quốc tế, hoạt động lớn khoảng thế kỷ V đến XIII, nơi mà việc tu hành và việc nghiên cứu là hai mặt của cùng một đời sống. Điều đó nghe không kêu bằng “đại học đầu tiên thế giới”. Nhưng nó thật hơn.

Và có lẽ đó cũng là một bài tập nho nhỏ cho chúng ta. Chúng ta thường yêu một cái nhãn hơn là yêu sự thật ở dưới cái nhãn ấy. Bỏ nhãn xuống, nhìn cho kỹ, thì thứ còn lại thường sâu hơn.

Chúng ta thường yêu một cái nhãn hơn là yêu sự thật ở dưới cái nhãn ấy.

Trước khi khép lại, xin nói thêm một điều để giữ cho bức tranh cân bằng. Nālandā không phải nơi duy nhất. Cùng thời và sau đó còn có Vikramaśīla, Odantapurī, Somapura và nhiều cơ sở khác trong cùng vùng đông bắc Ấn. Chúng cạnh tranh nhau, trao đổi thầy với nhau, và cùng được nuôi bởi một hệ thống bảo trợ. Nếu ta chỉ nhớ một cái tên thì ta đang nhìn một chòm sao mà chỉ thấy ngôi sáng nhất.

Và cũng xin nói thêm về nội dung được dạy. Ở đây người ta không chỉ học kinh luận Phật giáo. Theo ký sự của Huyền Trang, chương trình còn gồm ngữ pháp Sanskrit, luận lý học, y học, và cả các hệ thống tư tưởng ngoài Phật giáo. Vì sao phải học tư tưởng của người khác? Vì muốn tranh biện với ai thì phải hiểu người đó hơn chính người đó hiểu mình. Đây là một nguyên tắc học thuật rất nghiêm khắc, và thành thật mà nói, nó nghiêm khắc hơn nhiều thói quen tranh luận thời nay.

Nhưng sống trong một nơi như vậy thì ngày thường trôi qua ra sao, từ tiếng chuông sáng sớm cho tới cuộc tranh biện buổi chiều?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Người đương thời gọi Nālandā là mahāvihāra — đại tinh xá; việc học thuật mọc lên từ đời sống tu viện, chứ không phải ngược lại.

• Nālandā không cấp bằng; học tăng mang theo danh tiếng của thầy, những bản văn đã thuộc và khả năng đứng vững trong tranh biện.

• Ký sự Huyền Trang là tư liệu vô giá nhưng viết bằng lòng kính ngưỡng; các con số lớn nên đọc như cách diễn đạt quy mô và uy thế.

• Nālandā sống nhờ bảo trợ; biến cố quân sự đầu thế kỷ XIII là cú đánh cuối vào một cơ thể đã suy yếu, không phải nguyên nhân duy nhất.

• Nālandā không phải nơi duy nhất: còn Vikramaśīla, Odantapurī, Somapura và nhiều cơ sở khác.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Hoạt động lớn khoảng thế kỷ V đến thế kỷ XIII CN; các lớp kiến trúc chồng lên nhau qua nhiều triều đại bảo trợ.

Không gian: Magadha, đông bắc Ấn Độ, thuộc bang Bihar ngày nay; nằm gần trục hành hương Rājagṛha – Bodh Gayā – Vaiśālī.

Câu hỏi trung tâm: Gọi Nālandā là “đại học” có làm méo mó bản chất của nó không, và mô hình mahāvihāra thật ra vận hành như thế nào?

Nguồn văn bản (A–D): Luận thư được cho là biên soạn hoặc giảng dạy tại Nālandā trong truyền thống Trung quán và Duy thức; văn bản luận lý học (pramāṇa) gắn với môi trường học thuật này (A/B). Huyền Trang — nguồn mô tả chi tiết nhất về Nālandā thế kỷ VII, nhưng là lời kể của một người khách ngưỡng mộ và cần đọc có phê phán, kể cả các con số lớn về số tăng và số giảng đường; Nghĩa Tịnh — mô tả thiên về nếp sinh hoạt và giới luật; biên niên Tây Tạng đời sau (truyền thống Tāranātha) — giá trị nhưng thuộc lớp ký ức muộn (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Khai quật khu Nālandā cho thấy dãy tăng xá hình ô vuông quanh sân trong, các nền tháp lớn, dấu vết nhiều lớp xây dựng chồng lên nhau; các bản khắc đồng và bi ký ghi việc ban cấp đất và bảo trợ hoàng gia; con dấu mang tên cơ sở.

Nghiên cứu hiện đại (F): Johannes Bronkhorst — nghiên cứu về Magadha và môi trường trí thức Ấn Độ; Hartmut Scharfe — công trình về giáo dục trong Ấn Độ cổ đại; Sukumar Dutt — nghiên cứu kinh điển về tu viện Phật giáo Ấn Độ; các báo cáo khai quật của Cục Khảo cổ Ấn Độ.

Hồ sơ tranh luận:

  • Có nên dùng khái niệm “university” hiện đại — với nghĩa cấp bằng, khoa, chương trình chuẩn hoá, tư cách pháp nhân — cho Nālandā không?
  • Con số tăng chúng mà Huyền Trang đưa ra đáng tin tới đâu?
  • Nālandā suy tàn vì một biến cố quân sự duy nhất, hay vì mất dần nền bảo trợ và mạng lưới kinh tế nuôi dưỡng nó?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang