Tập 41 — Saṅgha bắt đầu chia rẽ từ đâu?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 41/120

Saṅgha bắt đầu chia rẽ từ đâu?

Trong Luật tạng, sự hợp nhất của Tăng đoàn không nằm ở việc mọi người tin giống nhau mà ở việc cùng bước vào một cương giới và cùng tụng một bản giới — nên “chia rẽ” thời kỳ đầu không giống điều ta tưởng tượng.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XIV — Kết tập lần thứ hai và phân hóaThời lượng đọc: ~9 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Sanghabheda #BoPhai #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta bước vào một chủ đề mà nhiều người nghe xong thường thấy hơi buồn: Tăng đoàn bắt đầu chia rẽ từ đâu. Nhưng xin quý vị đừng vội buồn. Vì nếu hiểu đúng chữ “chia rẽ” trong Luật tạng, quý vị sẽ thấy nó không giống điều mà ta tưởng tượng.

Thuật ngữ then chốtsaṅghabheda — phá hòa hợp Tăng, sự phân liệt Tăng đoàn.
saṅgharāji — “vết rạn” trong Tăng, mức độ bất hòa chưa thành phân liệt chính thức.
sīmā — ranh giới cương giới, khu vực trong đó Tăng phải làm yết-ma chung.
uposatha — ngày bố-tát, tụng giới bổn nửa tháng một lần.
kamma / saṅghakamma — yết-ma, hành sự tập thể của Tăng theo thủ tục.
nānāsaṃvāsaka — người “khác trú xứ pháp”, không cùng làm yết-ma chung.
pātimokkha — giới bổn, danh mục học giới được tụng định kỳ.

PHẦN 1 Cái gì giữ Tăng đoàn là một?

Chúng ta thường hình dung một cuộc ly khai tôn giáo là có người đứng lên tuyên bố, có văn kiện, có bên đúng bên sai. Phật giáo thời kỳ đầu không có cấu trúc đó. Không có giáo hoàng. Không có trụ sở trung ương. Không có con dấu. Vậy thì cái gì giữ cho Tăng đoàn là một?

Câu trả lời của Luật tạng rất cụ thể, và hơi bất ngờ: giữ cho Tăng đoàn là một chính là việc cùng làm chung một số thủ tục. Từ khóa đầu tiên hôm nay là saṅghakamma — nghĩa là “hành sự của Tăng”, tức các quyết định tập thể được tiến hành theo đúng thủ tục quy định. Từ khóa thứ hai là sīmā — nghĩa là “cương giới”, một ranh giới được ấn định, và tất cả các vị tỳ-khưu sống trong ranh giới ấy phải cùng nhau làm yết-ma. Từ khóa thứ ba là uposatha — ngày bố-tát, khi chư Tăng tụ lại tụng giới bổn pātimokkha, tức là bản liệt kê các học giới.

Quý vị thấy chưa. Sự hợp nhất của Tăng đoàn thời kỳ đầu không nằm ở việc mọi người tin giống nhau. Nó nằm ở việc mọi người cùng bước vào một ranh giới và cùng tụng một bản giới.

PHẦN 2 Phá Tăng và vết rạn

Cho nên khi Luật tạng nói tới saṅghabheda — phá hòa hợp Tăng — cái bị phá trước hết là chuyện đó. Là việc trong cùng một cương giới, người ta không còn làm yết-ma chung nữa. Người ta tụng giới riêng. Từ chuyên môn cho tình trạng ấy là nānāsaṃvāsaka — “người khác trú xứ pháp”, nghĩa là không cùng cộng trú hành sự.

Và ở đây xin nói thêm một điều thường bị bỏ qua. Trong Luật, hai vị tỳ-khưu bất đồng quan điểm về giáo lý mà vẫn cùng nhau bước vào cương giới, cùng tụng giới bổn, thì Tăng vẫn là một. Ngược lại, hai vị hoàn toàn đồng ý với nhau về giáo lý nhưng tụng giới riêng, thì Tăng đã tách.

Nghe hơi trái với trực giác của chúng ta hôm nay. Nhưng nó cho thấy các vị xưa hiểu rất rõ một điều: cái giữ cộng đồng lại với nhau không phải là sự đồng nhất trong đầu, mà là sự cùng có mặt trong hành động.

Cái giữ cộng đồng lại với nhau không phải là sự đồng nhất trong đầu, mà là sự cùng có mặt trong hành động.

Và Luật tạng còn phân biệt rất tinh tế một mức độ nhẹ hơn, gọi là saṅgharāji — “vết rạn của Tăng”. Tức là đã bất hòa, đã lời qua tiếng lại, nhưng chưa tách ra làm yết-ma riêng. Giống như cái chén đã rạn nhưng chưa vỡ.

Theo truyền thống Pāli, chính trong thời Đức Phật đã có những vết rạn như vậy. Có câu chuyện nổi tiếng ở Kosambī, nơi chư Tăng cãi nhau vì một chuyện rất nhỏ liên quan tới giới luật, rồi không ai chịu ai. Và người xưa kể rằng Đức Phật khuyên can không được, nên Ngài lặng lẽ rời đi, vào rừng sống một thời gian. Tôi nghĩ chi tiết ấy rất người, và cũng rất an ủi. Hóa ra ngay cả bậc Đạo Sư cũng có lúc phải tạm lánh một cuộc họp không lối thoát.

Cũng theo truyền thống Pāli, trước khi nhập diệt, Đức Phật có nói rằng sau khi Ngài đi, Tăng chúng nếu muốn thì có thể bỏ những học giới nhỏ nhặt. Nhưng không ai hỏi cho rõ “nhỏ nhặt” là tới đâu. Và thế là một câu nói mở lòng lại trở thành một câu hỏi để ngỏ suốt nhiều thế kỷ. Đây chính là hạt giống đầu tiên. Không phải hạt giống của hận thù. Mà là hạt giống của việc diễn giải khác nhau.

PHẦN 3 Các nguồn kể khác nhau

Bây giờ xin tách tầng cho rõ. Theo truyền thống Pāli, và theo biên niên sử Sri Lanka, sự phân liệt lớn đầu tiên gắn với cuộc kết tập ở Vesālī, xoay quanh mười điều thực hành mà một nhóm tỳ-khưu chấp nhận còn nhóm khác bác bỏ. Nhưng khi ta mở các bộ Luật của những truyền thống khác ra đối chiếu, câu chuyện không trùng khớp hoàn toàn.

Có nguồn gắn sự phân liệt đầu tiên với năm luận điểm về phẩm tính của bậc A-la-hán, thường được quy cho một nhân vật tên Mahādeva. Có nguồn cho rằng nguyên nhân là tranh chấp về việc có nên mở rộng, bổ sung điều khoản vào giới bổn hay không.

Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có học giả cho rằng nguyên nhân Luật là gốc, còn tranh luận giáo lý chỉ đến sau và được ghi ngược trở lại. Có học giả lại cho rằng bất đồng về A-la-hán mới là gốc. Và có người nhắc ta một điều rất quan trọng: các bản kể về phân liệt đều được viết bởi bên thắng, hoặc ít nhất là bởi bên còn sống sót để viết.

PHẦN 4 Chia rẽ không có nghĩa là thù nghịch

Điều đáng nói thêm là bản thân Luật tạng rất dè dặt với việc kết tội. Luật không nói “ai bất đồng là phá Tăng”. Luật đặt ra hàng loạt điều kiện: phải đủ số người, phải trong cùng cương giới, phải biết rõ là sai mà vẫn làm, phải đi tới chỗ làm yết-ma riêng. Nghĩa là Luật cố gắng làm cho tội phá Tăng khó thành lập, chứ không phải dễ. Đó là một trí tuệ về thể chế mà tôi thấy rất đáng khâm phục.

Và còn một điều nữa. Trong nhiều thế kỷ sau đó, các vị thuộc những bộ phái khác nhau vẫn cùng ở chung một tu viện, cùng nhận cúng dường từ một thí chủ, chỉ là tụng giới theo bản của mình. Minh văn cúng dường ở các di tích Ấn Độ cho thấy điều đó khá rõ.

Cho nên “chia rẽ” ở đây không có nghĩa là thù nghịch. Nó gần với chuyện hai chi nhánh cùng một dòng họ, ăn giỗ riêng nhưng vẫn nhận nhau là bà con.

Nó gần với chuyện hai chi nhánh cùng một dòng họ, ăn giỗ riêng nhưng vẫn nhận nhau là bà con.

Vậy nếu sự phân liệt là một tiến trình chậm rãi và nhiều tầng như thế, thì con số “mười tám bộ phái” mà ta hay nghe từ đâu ra, và nó có thật sự mô tả một thực tại lịch sử không?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Tăng đoàn thời kỳ đầu không có trung ương; sự hợp nhất nằm ở việc cùng làm yết-ma trong một sīmā và cùng tụng pātimokkha ngày uposatha.

• Saṅghabheda theo Luật là tách ra làm yết-ma riêng; saṅgharāji là vết rạn chưa thành phân liệt.

• Lời cho phép bỏ các học giới nhỏ nhặt mà không ai hỏi rõ là hạt giống của việc diễn giải khác nhau.

• Các nguồn không thống nhất về nguyên nhân phân liệt đầu tiên: mười điều ở Vesālī, năm luận điểm gắn với Mahādeva, hay việc mở rộng giới bổn.

• Luật làm cho tội phá Tăng khó thành lập; các bộ phái khác nhau vẫn có thể sống chung một tu viện.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ thời Đức Phật còn tại thế đến khoảng hai thế kỷ sau Bát-niết-bàn (ước chừng thế kỷ V–III trước Tây lịch, tùy theo hệ niên đại dài hay ngắn).

Không gian: Lưu vực trung và hạ sông Hằng: Magadha, Vesālī, Kosambī, Sāvatthī, Rājagaha; sau đó lan ra phía tây và phía nam theo đường thương mại.

Câu hỏi trung tâm: Một cộng đồng không có giáo hoàng, không có trung ương, không có văn bản đóng dấu — thì “chia rẽ” nghĩa là gì, và nó bắt đầu từ đâu?

Nguồn văn bản (A–D): Vinaya Piṭaka, đặc biệt các phần Mahāvagga và Cullavagga bàn về yết-ma, cương giới, tranh tụng và phá Tăng; các bài kinh trong Nikāya nói về tranh chấp ở Kosambī và về lời dặn dò trước khi Đức Phật nhập diệt liên quan tới các học giới nhỏ nhặt. Các bộ Luật của những truyền thống khác — Luật Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ, Luật Ma-ha-tăng-kỳ, Luật Pháp Tạng Bộ, Luật Hóa Địa Bộ — đều có phần tương ứng về phá Tăng, và đó chính là cơ sở so sánh quý giá. Chú giải Luật tạng Pāli (Samantapāsādikā); biên niên sử Sri Lanka (Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa) kể lịch sử phân phái theo lập trường Theravāda; các bản luận thư về giáo phái như Kathāvatthu và các tác phẩm liệt kê bộ phái trong truyền thống Bắc truyền.

Bằng chứng vật chất (E): Rất mỏng cho giai đoạn sớm nhất. Chỉ từ thời Aśoka trở đi mới có bia ký nhắc tới việc giữ hòa hợp Tăng và trục xuất người gây chia rẽ; sau đó là các minh văn cúng dường ở Bhārhut, Sāñcī, Mathurā, các hang động Tây Ấn ghi tên bộ phái. Không có hiện vật nào cho phép nhìn thấy “cuộc ly khai đầu tiên” như một sự kiện.

Nghiên cứu hiện đại (F): André Bareau về các bộ phái Tiểu thừa; Étienne Lamotte về lịch sử Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu; Erich Frauwallner về niên đại và cấu trúc Luật tạng; Charles Prebish và Janice Nattier về vấn đề ly khai đầu tiên; Heinz Bechert về mối quan hệ giữa phân liệt Luật và phân liệt giáo lý; Gregory Schopen về giá trị của minh văn so với văn bản; Richard Gombrich về bối cảnh xã hội.

Hồ sơ tranh luận:

  • Saṅghabheda theo nghĩa Luật là bất đồng về yết-ma và cương giới, hay bất đồng về giáo lý? Bechert nhấn mạnh rằng trong khung Luật, phân liệt là chuyện thủ tục hành chính chứ không tự động là chuyện tín lý.
  • Ly khai Đại chúng bộ – Thượng tọa bộ xảy ra vì “mười điều” ở Vesālī, vì “năm điều của Mahādeva”, hay vì tranh chấp về việc mở rộng giới bổn? Các nguồn không đồng nhất.
  • Phân liệt xảy ra trước hay sau Aśoka? Đây là điểm các nhà nghiên cứu vẫn cãi nhau.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang