Tập 40 — Vesālī và mười vấn đề Vinaya

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 40/120

Vesālī và mười vấn đề Vinaya

Từ một cái bát đồng đựng tiền cúng dường, tăng đoàn bước vào cuộc khủng hoảng thiết chế đầu tiên ở Vesālī — và cách giải quyết bằng một ủy ban trọng tài cho thấy cộng đồng ấy có khả năng tự phân xử.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XIV — Kết tập lần thứ hai và phân hóaThời lượng đọc: ~9 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Vesali #KetTapLanHai #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đến với một câu chuyện bắt đầu bằng một chuyện rất nhỏ. Một cái bát đồng đựng nước, đặt giữa sảnh, để cư sĩ bỏ tiền vào cúng dường tăng. Chỉ vậy thôi. Mà từ cái bát ấy, tăng đoàn bước vào cuộc khủng hoảng thiết chế đầu tiên trong lịch sử của mình.

Thuật ngữ then chốtdasa vatthūni — mười sự việc, mười điểm tranh cãi.
vajjiputtaka — nhóm tỳ-khưu người xứ Vajji.
ubbāhikā — ủy ban trọng tài được cử ra để phân xử.
jātarūparajata — vàng bạc.
kappati — được phép, hợp luật.
sīmā — ranh giới sinh hoạt của một tăng chúng.
saṅghabheda — sự phá vỡ hòa hợp tăng.

PHẦN 1 Cái bát đồng ở Vesālī

Bối cảnh, theo truyền thống Pāli, là thành Vesālī, khoảng một thế kỷ sau khi Đức Phật nhập diệt. Xin nói ngay: con số một thế kỷ là con số của truyền thống, và giới nghiên cứu không xem đó là niên đại chắc chắn.

Câu chuyện kể rằng có một vị trưởng lão tên Yasa đi ngang qua, thấy các vị tỳ-khưu bản xứ, những vị được gọi là vajjiputtaka, tức nhóm tỳ-khưu người xứ Vajji, đang làm việc nhận tiền ấy vào ngày bố-tát. Ngài lên tiếng phản đối, và các vị kia làm thủ tục kỷ luật ngược lại với ngài. Thế là ngài đi tìm đồng minh, và từ một cuộc cãi vã địa phương, sự việc lan thành tranh luận toàn vùng.

PHẦN 2 Mười điểm, nhóm lại

Truyền thống gọi các điểm tranh cãi ấy là dasa vatthūni, mười sự việc. Tôi sẽ không đọc hết mười điều theo kiểu danh sách, vì như thế vừa khô vừa dễ quên. Xin cho phép tôi nhóm chúng lại, vì chính cách nhóm mới cho thấy vấn đề thật sự nằm ở đâu.

Nhóm thứ nhất là những chuyện về thời gian và cách ăn. Có được để dành muối cho bữa sau không. Sau giờ ngọ, bóng đã ngả quá hai ngón tay, còn ăn được nữa không. Đi vào làng rồi, đã ăn xong rồi, được mời thêm thì có ăn nữa không. Nghe qua thì rất vụn, và đều là chuyện nới lỏng một chút.

Nhóm thứ hai là những chuyện về thủ tục tập thể. Chẳng hạn việc làm tăng sự khi chưa đủ chúng, rồi sau đó mới đi xin các vị vắng mặt chấp thuận. Hay việc làm tăng sự riêng trong cùng một sīmā, tức cùng một ranh giới sinh hoạt vốn phải làm chung. Loại này nguy hiểm hơn nhóm thứ nhất nhiều. Vì nó không đụng tới cái bụng, nó đụng tới cơ chế ra quyết định. Mà như chúng ta đã nói ở tập ba mươi mốt, cơ chế ấy chính là thứ giữ cộng đồng lại với nhau.

Nhóm thứ ba là chuyện viện dẫn tiền lệ: thầy tôi vẫn làm thế, chỗ chúng tôi xưa nay vẫn vậy. Đây là lập luận theo thói quen. Và nó là thứ ăn mòn luật êm ái nhất, vì nó không cần ai tuyên bố sửa luật cả.

Còn điểm cuối cùng, điểm thứ mười, là chuyện nhận vàng bạc. Tiếng Pāli là jātarūparajata. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng đây mới là vấn đề cốt lõi, còn chín điểm kia có thể là phần được gom thêm vào. Vì sao? Vì tiền không giống muối để dành. Tiền là thứ thay đổi bản chất của một đời sống khất thực.

Một vị tăng đi xin ăn thì mỗi ngày phải phụ thuộc vào lòng tốt của người đời. Sự phụ thuộc ấy chính là một phần của sự tu. Nhưng một vị tăng có tiền thì không cần đi xin nữa. Có tiền thì mua được, tích được, tính toán được cho ngày mai, và khi đã tính toán được cho ngày mai thì một cái gì đó trong đời sống ấy đã đổi khác.

Xin quý vị để ý bối cảnh kinh tế. Thời kỳ này, kinh tế tiền tệ đang lan rộng ở lưu vực sông Hằng. Đô thị mọc lên, thương mại phát triển, tiền đúc lưu hành ngày càng rộng. Nghĩa là tranh cãi ở Vesālī không phải chuyện mấy ông sư khó tính với nhau. Đó là một truyền thống đang va chạm với một xã hội đang thay đổi. Câu hỏi thật sự là: khi thế giới đổi, luật có nên đổi theo không, và ai có quyền quyết định điều đó.

Tranh cãi ở Vesālī không phải chuyện mấy ông sư khó tính với nhau. Đó là một truyền thống đang va chạm với một xã hội đang thay đổi.

PHẦN 3 Ủy ban trọng tài

Cách giải quyết, theo bản kể Pāli, mới là phần hay nhất. Người ta không tổ chức một cuộc họp lớn để biểu quyết. Vì họp đông thì dễ thành cuộc so đông người. Thay vào đó, người ta cử ra một ủy ban trọng tài, tiếng Pāli gọi là ubbāhikā. Một số vị đại diện cho mỗi bên, chọn những vị lớn hạ và có uy tín về Luật. Và ủy ban ấy xét từng điểm một.

Cách xét cũng rất rõ: với mỗi điểm, hỏi rằng điều này Đức Phật chế định ở đâu, trong trường hợp nào, và như vậy thì việc đang bàn có kappati hay không, tức có hợp luật hay không. Kết luận, theo bản Pāli, là cả mười điểm đều không hợp luật. Rồi sau đó mới đưa ra trước toàn thể để tuyên đọc.

Quý vị thấy điều gì ở đây chưa. Đây là một quy trình. Không phải mệnh lệnh, không phải bỏ phiếu theo số đông, mà là một thủ tục xét theo tiêu chuẩn có sẵn. Tăng đoàn đã phát minh ra cách xử lý bất đồng mà không cần một người cầm quyền tối cao. Và với tôi, đó mới là ý nghĩa thật sự của Vesālī. Không phải ở việc muối có được để dành hay không. Mà ở việc cộng đồng ấy đã chứng minh được rằng nó có khả năng tự phân xử.

PHẦN 4 Vesālī và sự phân phái

Bây giờ xin nói phần tranh luận. Biên niên Tích Lan gắn sự kiện Vesālī với sự phân phái đầu tiên, khi một nhóm lớn tách ra và về sau được biết đến với tên Mahāsāṅghika, tức nhóm đại chúng. Nhưng nhiều học giả hiện đại cho rằng biên niên đã gộp hai chuyện vốn khác nhau. Có nghiên cứu cho rằng sự phân phái xảy ra muộn hơn, vì lý do liên quan tới việc mở rộng bản Luật chứ không phải mười điểm này.

Các bản Vinaya của những bộ phái khác cũng thuật lại kỳ hợp tụng ở Vesālī, khung lớn tương tự, nhưng chi tiết và cách quy trách nhiệm thì khác nhau. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Tuy vậy nhiều người xem sự kiện thứ hai có cơ sở lịch sử vững hơn sự kiện thứ nhất, vì nó gắn với những vấn đề thiết chế rất cụ thể, loại vấn đề người ta ít có lý do để bịa ra. Bằng chứng khảo cổ hiện có xác nhận Vesālī là một đô thị có thật, quan trọng, có di tích tháp cổ, nhưng không có hiện vật nào nói về buổi hợp tụng.

Có một chữ cuối cùng xin gửi quý vị: saṅghabheda, sự phá vỡ hòa hợp tăng. Trong Luật, đó là một trong những việc nặng nhất. Điều đáng chú ý là ở Vesālī, cả hai bên đều không muốn mang tiếng ấy. Cả hai đều cố chứng minh mình mới là bên giữ đúng Luật. Nghĩa là ngay trong lúc cãi nhau, họ vẫn cùng công nhận một thẩm quyền chung. Và chừng nào người ta còn cãi nhau về cách hiểu cùng một bộ Luật, thì cộng đồng vẫn chưa vỡ.

Chừng nào người ta còn cãi nhau về cách hiểu cùng một bộ Luật, thì cộng đồng vẫn chưa vỡ.

Xin quý vị thử một nhịp thực hành nhỏ. Lần tới khi bất đồng với ai, quý vị thử hỏi trước một câu: giữa hai ta, có điều gì cả hai cùng công nhận không. Tìm được điểm chung ấy thì cuộc tranh luận sẽ đổi hẳn màu.

Nhưng nếu một ủy ban trọng tài đã khép lại mười điểm, vì sao vài thế hệ sau, tăng đoàn Ấn Độ lại nở ra thành cả chục bộ phái khác nhau, và điều gì thật sự đã đẩy họ đi những con đường riêng?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Theo truyền thống Pāli, tranh cãi ở Vesālī bắt đầu từ việc nhóm vajjiputtaka nhận tiền cúng dường và trưởng lão Yasa phản đối.

• Mười điểm tranh cãi có thể nhóm thành: chuyện ăn uống, thủ tục tập thể, viện dẫn tiền lệ và nhận vàng bạc — điểm nhiều nhà nghiên cứu xem là cốt lõi.

• Đó là một truyền thống va chạm với một xã hội đang chuyển sang kinh tế tiền tệ.

• Ủy ban trọng tài ubbāhikā xét từng điểm theo tiêu chuẩn có sẵn: cộng đồng tự phân xử mà không cần người cầm quyền tối cao.

• Việc biên niên Tích Lan gắn Vesālī với sự phân phái đầu tiên vẫn còn tranh luận.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Theo tường thuật truyền thống, khoảng một thế kỷ sau Parinibbāna. Niên đại tuyệt đối không xác định được.

Không gian: Vesālī, thủ phủ của liên minh Vajji; các trú xứ liên quan ở Kosambī, Pāṭheyya, Avantī và vùng phía tây.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao những tranh chấp tưởng như vụn vặt về nếp sống lại trở thành khủng hoảng thiết chế đầu tiên của tăng đoàn, và kỳ hợp tụng thứ hai đã giải quyết nó bằng cơ chế gì?

Nguồn văn bản (A–D): Luật tạng Pāli, Tiểu Phẩm — chương thuật kỳ hợp tụng tại Vesālī; các bản tường thuật tương ứng trong Vinaya của Mahīśāsaka, Dharmaguptaka, Mahāsāṅghika, Sarvāstivāda và Mūlasarvāstivāda. Samantapāsādikā; Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa, nơi kỳ hợp tụng thứ hai được gắn với sự phân phái; các tường thuật hậu kỳ khác trong văn học Sanskrit và Hán dịch.

Bằng chứng vật chất (E): Vesālī là di chỉ khảo cổ có thật, với nền tháp cổ và dấu vết đô thị; nhưng không có hiện vật hay bi ký nào xác nhận sự kiện hợp tụng.

Nghiên cứu hiện đại (F): André Bareau — so sánh các tường thuật kỳ hợp tụng thứ hai; Charles Prebish và Janice Nattier — nghiên cứu về nguyên nhân phân phái sơ kỳ; Erich Frauwallner — Vinaya học; Heinz Bechert — vấn đề niên đại và phân phái; Sasaki Shizuka — khảo cứu về mối liên hệ giữa Vesālī và sự chia tách Mahāsāṅghika; Richard Gombrich — bối cảnh kinh tế xã hội.

Hồ sơ tranh luận:

  • Kỳ hợp tụng thứ hai có phải nguyên nhân trực tiếp của sự phân phái đầu tiên hay không — nhiều học giả cho rằng biên niên Tích Lan đã gộp hai sự kiện khác nhau.
  • Điểm thứ mười về vàng bạc có thể là vấn đề cốt lõi, các điểm còn lại là phụ.
  • Tính lịch sử tổng thể vẫn tranh luận, tuy được xem là có cơ sở hơn kỳ thứ nhất.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang