Tập 05 — Sáu đạo sư thời Đức Phật: lịch sử hay chân dung văn học?

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 05/120

Sáu đạo sư thời Đức Phật: lịch sử hay chân dung văn học?

Sáu vị đạo sư trong kinh Sāmaññaphala là sáu con người bằng xương bằng thịt, hay sáu chân dung dựng lên cho mục đích văn học? Câu trả lời nằm ở giữa, và điều bản văn cho thấy chắc chắn nhất là bản đồ tư tưởng của thời đại.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần II — Phong trào SamaṇaThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #SauDaoSu #Samannaphala #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp sáu nhân vật nổi tiếng bậc nhất trong kinh tạng Pāli, sau chính Đức Phật. Sáu vị đạo sư, mà truyền thống thường gọi là sáu vị thầy ngoại đạo.

Và ngay từ đầu, tôi xin đặt câu hỏi của tập này lên bàn. Đây là sáu con người bằng xương bằng thịt, hay là sáu chân dung được dựng lên cho một mục đích văn học? Câu trả lời, như quý vị sẽ thấy, nằm ở giữa.

Thuật ngữ then chốttitthakara / titthiya — người lập giáo phái, người ngoài Phật giáo.
sāmaññaphala — quả thiết thực của đời sống sa-môn.
natthikavāda — chủ trương phủ nhận, “không có gì cả”.
akiriyavāda — chủ trương phi tác dụng, hành động không sinh quả.
ahetukavāda — chủ trương vô nhân, không có nhân duyên.
niyati — định mệnh, sự an bài.
saṃsāra — luân hồi, vòng sinh tử.
amarāvikkhepa — lối né tránh trườn uốn như con lươn.
cātuyāma saṃvara — bốn điều chế ngự (gắn với truyền thống Nigaṇṭha).

PHẦN 1 Câu hỏi của vua Ajātasattu

Bối cảnh của danh sách này là một bài kinh rất hay trong Trường Bộ, kinh Sāmaññaphala, tức kinh về quả thiết thực của đời sống sa-môn. Người kể chuyện là vua Ajātasattu của Magadha. Ông kể lại rằng mình đã đi hỏi từng vị đạo sư một câu rất thực tế. Đại ý: các nghề khác đều có kết quả thấy được ngay, vậy đời sống xuất gia có kết quả thấy được ngay hay không? Và theo lời kể của nhà vua, mỗi vị trả lời một kiểu, không vị nào trả lời trúng câu hỏi.

Xin quý vị lưu ý ngay ở đây: chúng ta đang nghe lời của một nhân vật trong kinh, thuật lại lời của người khác, trong một bản văn do phía Phật giáo truyền tụng. Ba lớp trung gian. Đó là lý do sử học phải thận trọng.

PHẦN 2 Điểm mặt sáu vị

Bây giờ hãy điểm mặt từng vị. Vị thứ nhất là Ajita Kesakambalī, nghĩa là Ajita với tấm y bằng tóc. Theo mô tả, ông chủ trương rằng con người chỉ là bốn đại, chết là tan rã, không có đời sau, không có quả của bố thí, không có thánh nhân nào chứng ngộ. Truyền thống gọi lập trường này là natthikavāda, nghĩa là chủ trương phủ nhận, không có gì cả. Đây là hình thức duy vật triệt để được ghi nhận rất sớm trong tư tưởng Ấn Độ.

Vị thứ hai là Makkhali Gosāla, người mà giới nghiên cứu gắn với phong trào Ājīvika. Ông được mô tả là chủ trương niyati, tức định mệnh. Mọi chúng sinh đều trôi qua một số kiếp đã định sẵn, không nỗ lực nào rút ngắn được, cũng không buông lung nào kéo dài thêm. Truyền thống gọi đó là ahetukavāda, chủ trương vô nhân. Điều thú vị là nhóm Ājīvika không hề là hư cấu. Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy họ tồn tại như một cộng đồng thực sự, với các minh văn hiến hang động ở vùng Barabar thuộc thời Maurya, tức muộn hơn thời Đức Phật nhưng vẫn rất sớm.

Vị thứ ba là Pakudha Kaccāyana. Ông được mô tả là chủ trương bảy yếu tố bất biến cấu thành con người: đất, nước, lửa, gió, khổ, lạc, và mạng sống. Vì các yếu tố ấy không thể bị tạo ra hay hủy diệt, nên theo mô tả, ngay cả việc chém đầu một người cũng chỉ là lưỡi dao đi qua khoảng trống giữa các yếu tố. Nghe rợn người, và chính vì thế nó là một tương phản rất mạnh về mặt đạo đức.

Vị thứ tư là Pūraṇa Kassapa. Ông được gán cho akiriyavāda, chủ trương phi tác dụng. Làm ác không sinh ác, làm thiện không sinh thiện, hành động không để lại quả.

Vị thứ năm là Sañjaya Belaṭṭhaputta. Ông được mô tả là từ chối khẳng định bất cứ điều gì: không nói là có, không nói là không, không nói là vừa có vừa không. Kinh dùng một hình ảnh rất sống động cho lối trả lời ấy, amarāvikkhepa, tức lối nói trườn uốn như con lươn. Nghe thì buồn cười, nhưng đằng sau có thể là một lập trường hoài nghi nghiêm túc về giới hạn của nhận thức. Và theo truyền thống Pāli, hai vị đại đệ tử Sāriputta và Moggallāna vốn xuất thân từ nhóm của Sañjaya trước khi theo Đức Phật.

Vị thứ sáu là Nigaṇṭha Nātaputta, mà giới nghiên cứu đồng thuận rộng rãi rằng chính là Mahāvīra của truyền thống Jain. Ở đây chúng ta có một kiểm chứng quý giá, vì có nguồn của chính bên kia. Trong kinh Pāli, ông được tóm tắt bằng cātuyāma saṃvara, bốn điều chế ngự. Nhưng một số nguồn khác lại ghi, cụ thể là văn hiến Jain, một hệ thống giáo lý phong phú hơn nhiều, với năm đại nguyện và một lý thuyết nghiệp rất chi tiết. Nói cách khác, bản tóm tắt trong kinh Phật là một bản rút gọn, và rút gọn theo hướng có lợi cho phía trình bày.

PHẦN 3 Lịch sử hay bố cục văn học?

Phát hiện này rất quan trọng. Vì nếu với Nigaṇṭha Nātaputta, người mà ta có nguồn đối chiếu, bản tóm tắt đã lệch như vậy, thì với năm vị còn lại, những người không để lại kinh sách riêng, ta phải dè dặt gấp bội.

Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có người cho rằng sáu vị là nhân vật lịch sử có thật, và kinh chỉ giản lược lời họ. Có người chỉ ra rằng danh sách này quá cân đối, sáu vị đúng sáu lập trường sai khác nhau, giống một bố cục được sắp đặt hơn là một biên bản điều tra.

Có lẽ cách đọc lành mạnh nhất là thế này. Những nhân vật ấy nhiều khả năng có thật, ít nhất một phần. Nhưng học thuyết được gán cho họ trong kinh là phiên bản đã được biên tập cho mục đích giảng dạy. Và điều mà bản văn ấy cho ta thấy chắc chắn nhất không phải là tư tưởng của sáu vị, mà là bản đồ tư tưởng của thời đại. Một thời đại mà người ta tranh luận công khai về linh hồn, về nghiệp, về tự do ý chí, về việc chết rồi còn gì. Thời ấy không có truyền hình, nhưng những cuộc tranh luận ở vườn du sĩ thì đông người xem không kém.

Điều mà bản văn ấy cho ta thấy chắc chắn nhất không phải là tư tưởng của sáu vị, mà là bản đồ tư tưởng của thời đại.

PHẦN 4 Giáo pháp đứng ở đâu

Vậy giữa bản đồ ấy, giáo pháp đứng ở đâu? Không đứng ở chỗ phủ nhận tất cả như Ajita. Không đứng ở chỗ định mệnh như Gosāla. Không đứng ở chỗ phi đạo đức như Pūraṇa. Cũng không đứng ở chỗ im lặng toàn diện như Sañjaya. Mà đứng ở một chỗ khó hơn: có nhân duyên, có quả báo, có trách nhiệm, nhưng không có một cái ngã thường hằng đứng đằng sau để gánh.

Và đây là nhịp thực hành cho hôm nay. Chúng ta cũng sống giữa vô số học thuyết, vô số lời khuyên, vô số người nói chắc như đinh đóng cột. Điều đáng học ở bài kinh này không phải là chê ai sai, mà là thói quen hỏi: điều này có kiểm chứng được trong đời sống của tôi không? Ngay hôm nay, ngay trong một hành động nhỏ, tôi có thấy được quả của nó không?

Nhưng nếu Jain và Ājīvika không phải là kẻ thù, mà là những người anh em cùng thời cùng hỏi một câu hỏi, thì họ gặp nhau ở đâu và tách nhau ở đâu? Tập sau chúng ta sẽ đặt ba truyền thống cạnh nhau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Danh sách sáu đạo sư đến từ kinh Sāmaññaphala, qua ba lớp trung gian: nhân vật trong kinh thuật lại lời người khác, trong bản văn phía Phật giáo truyền tụng.

• Sáu lập trường: phủ nhận (Ajita), định mệnh (Gosāla), bảy yếu tố bất biến (Pakudha), phi tác dụng (Pūraṇa), né tránh như con lươn (Sañjaya), bốn điều chế ngự (Nigaṇṭha Nātaputta).

• Đối chiếu với văn hiến Jain cho thấy bản tóm tắt trong kinh Phật là bản rút gọn, nên với năm vị còn lại phải dè dặt gấp bội.

• Điều bản văn cho thấy chắc chắn nhất là bản đồ tư tưởng của thời đại; giáo pháp đứng ở chỗ có nhân duyên, quả báo, trách nhiệm nhưng không có ngã thường hằng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ V trước Công nguyên theo khung niên đại quy ước, thời điểm chính xác còn được tranh luận; văn bản mô tả họ được định hình muộn hơn.

Không gian: Magadha, đặc biệt Rājagaha, nơi khung cảnh kinh Sāmaññaphala được đặt; và các trung tâm du sĩ ở Kosala, Vesālī, Sāvatthī.

Câu hỏi trung tâm: Danh sách sáu đạo sư trong Trường Bộ là một bản ghi lịch sử về sáu nhân vật có thật, hay là một bố cục văn học nhằm dựng sáu lập trường tương phản với giáo pháp?

Nguồn văn bản (A–D): Trường Bộ, kinh Sāmaññaphala (DN 2) là nguồn hệ thống nhất, đặt vào miệng vua Ajātasattu lời thuật lại sáu học thuyết. Tương Ưng Bộ và Tăng Chi Bộ có các đoạn rải rác về cùng những nhân vật. Trung Bộ chứa các đối thoại với đệ tử Nigaṇṭha Nātaputta. Luật tạng nhắc tới quan hệ cạnh tranh giữa các nhóm. Nguồn đối chiếu ngoài Phật giáo quan trọng nhất là văn hiến Jain, vốn gọi Mahāvīra là Nigaṇṭha Nātaputta trong dạng Pāli. Chú giải Pāli của truyền thống Buddhaghosa gán thêm chi tiết tiểu sử cho sáu vị; những chi tiết ấy muộn và mang tính giáo huấn nhiều hơn tính sử liệu. Văn hiến Jain hậu kỳ cũng dựng chân dung Gosāla theo hướng bút chiến.

Bằng chứng vật chất (E): Không có minh văn hay di vật đồng thời nào xác nhận sáu nhân vật này. Ājīvika được nhắc tới trong một số minh văn Ấn Độ thời kỳ muộn hơn, trong đó nổi bật là các minh văn ghi việc hiến hang động ở vùng Barabar gắn với thời Maurya, cho thấy nhóm này tồn tại như một cộng đồng thực sự chứ không chỉ là nhân vật trong kinh Phật.

Nghiên cứu hiện đại (F): A. L. Basham, công trình kinh điển về Ājīvika; Paul Dundas, The Jains; Johannes Bronkhorst, Greater Magadha; Richard Gombrich, các nghiên cứu về tranh luận tư tưởng trong kinh Pāli; Jayatilleke, nghiên cứu về nhận thức luận Phật giáo sơ kỳ và các lập trường hoài nghi; Rupert Gethin, The Foundations of Buddhism.

Hồ sơ tranh luận:

  • Danh sách sáu vị có thể là một khuôn mẫu văn học lặp lại; tính đối xứng của nó khiến nhiều học giả nghi ngờ tính sử liệu thuần túy.
  • Học thuyết gán cho mỗi vị có thể đã bị rút gọn hoặc biếm họa để làm nền tương phản.
  • Trường hợp Nigaṇṭha Nātaputta cho thấy sự đơn giản hóa rõ rệt: mô tả trong DN 2 không khớp hoàn toàn với giáo lý Jain như văn hiến Jain trình bày.
  • Quan hệ giữa Mahāvīra và Makkhali Gosāla được cả hai truyền thống kể lại theo hướng bất lợi cho bên kia.
  • Việc DN 2 đặt lời tường thuật vào miệng Ajātasattu tạo thêm một lớp trung gian tự sự.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang