Jain, Ājīvika và Phật giáo gặp nhau ở đâu?
Jain, Ājīvika và Phật giáo đứng chung một mặt bằng của thời đại: luân hồi, khổ, lối thoát bằng nỗ lực của chính mình. Điểm rẽ nằm ở cetanā, ở niyati và ở anattā.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta làm một việc mà sách vở phổ thông ít khi làm. Chúng ta đặt ba truyền thống cùng thời cạnh nhau, và nhìn xem họ giống nhau ở đâu trước khi nhìn xem họ khác nhau ở đâu. Ba truyền thống ấy là Jain, Ājīvika, và Phật giáo.
ājīvika — tên một phong trào khổ hạnh do Gosāla gắn liền.
kamma — hành động và quả của hành động.
āsava — lậu hoặc, dòng chảy ô nhiễm của tâm.
cetanā — tư, ý định, động lực khởi hành động.
niyati — định mệnh, sự an bài.
tapas — khổ hạnh, sức nóng thanh luyện.
nibbāna — sự dập tắt, giải thoát.
ahiṃsā — không làm hại, bất hại.
anattā — vô ngã, không có tự ngã thường hằng.
PHẦN 1 Một mặt bằng chung
Trước hết, xin nói về những điều họ cùng chia sẻ, vì phần này thường bị bỏ qua. Cả ba đều tin rằng có luân hồi, tức chúng sinh trôi lăn qua nhiều đời. Cả ba đều tin rằng đời sống trong luân hồi ấy là khổ. Cả ba đều tin rằng có một lối thoát, và lối thoát ấy đạt được bằng nỗ lực của chính mình, không phải bằng ân sủng của một vị thần. Cả ba đều xem đời sống xuất gia là con đường chính. Cả ba đều không đặt tế lễ Vệ-đà vào trung tâm.
Nghĩa là gì? Nghĩa là họ đứng chung một mặt bằng của thời đại, và cãi nhau bên trong mặt bằng ấy.
PHẦN 2 Jain và Ājīvika
Bây giờ hãy nhìn Jain. Trong tiếng Pāli, tu sĩ Jain được gọi là nigaṇṭha, nghĩa đen là người đã cởi bỏ trói buộc. Vị thầy mà kinh Pāli gọi là Nigaṇṭha Nātaputta chính là người mà truyền thống Jain gọi là Mahāvīra. Giáo lý Jain hình dung nghiệp theo một cách rất đặc thù. Nghiệp gần như một chất vi tế, bám vào linh hồn như bụi bám vào vật ướt, làm nặng nó xuống và giữ nó trong luân hồi.
Nếu nghiệp là chất bám, thì giải thoát là gì? Là ngăn không cho chất mới bám vào, và làm rụng hết chất cũ. Ngăn chất mới bằng ahiṃsā, tức bất hại, giữ giới cực kỳ nghiêm ngặt, đến mức không làm tổn thương cả sinh vật nhỏ nhất. Làm rụng chất cũ bằng tapas, tức khổ hạnh, chịu đựng có chủ ý để đốt sạch nghiệp tồn đọng. Đây là một hệ thống rất mạch lạc, và nó dẫn tới những thực hành cực kỳ nghiêm khắc.
Còn Ājīvika thì sao? Đây là truyền thống bi kịch nhất trong ba, vì văn bản riêng của họ không còn. Chúng ta biết về họ gần như hoàn toàn qua lời của đối thủ, tức qua kinh Phật và kinh Jain. Mà cả hai bên đều không ưa họ. Theo mô tả ấy, Makkhali Gosāla dạy niyati, nghĩa là định mệnh. Mọi chúng sinh đều phải trôi qua một chuỗi kiếp sống đã định sẵn, và không nỗ lực nào rút ngắn được hành trình đó.
Ở đây có một nghịch lý mà giới nghiên cứu vẫn bàn tới. Nếu mọi sự đã định, vì sao các tu sĩ Ājīvika lại khổ hạnh dữ dội đến thế? Một cách giải thích là khổ hạnh không phải phương tiện để rút ngắn, mà là biểu hiện tự nhiên của chặng đường mà họ đang ở. Nhưng xin nhắc lại, chúng ta đang tái dựng một học thuyết từ lời kể của người phản đối nó.
Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy Ājīvika không hề là hư cấu. Các minh văn ghi việc hiến hang động ở vùng Barabar thời Maurya cho thấy họ được vương triều bảo trợ hẳn hoi. Nghĩa là vào thời điểm đó, họ là một thế lực tôn giáo ngang hàng, chứ không phải chú thích bên lề.
PHẦN 3 Điểm rẽ: cetanā và anattā
Bây giờ tới Phật giáo, và tới điểm rẽ. Điểm rẽ nằm ở chữ cetanā, nghĩa là ý định, là tư, cái tâm khởi lên trước khi hành động. Theo truyền thống Pāli, Đức Phật định nghĩa nghiệp chính là ý định ấy.
Hãy so sánh cho rõ. Với Jain, điều quan trọng là hành vi có gây hại hay không, kể cả khi vô ý. Kinh tạng Pāli ghi lại một cuộc trao đổi về việc trong ba nghiệp thân, khẩu, ý thì nghiệp nào nặng nhất. Truyền thống Nigaṇṭha được mô tả là nhấn mạnh nghiệp thân. Còn Đức Phật thì nhấn mạnh nghiệp ý. Một sự khác biệt nghe có vẻ nhỏ, nhưng hệ quả thì rất lớn.
Nếu nghiệp nằm ở ý, thì giải thoát không đến bằng cách hành hạ thân thể, mà đến bằng cách chuyển hóa tâm. Đó chính là lý do vì sao, như chúng ta sẽ thấy ở tập mười, sáu năm khổ hạnh đã kết thúc bằng một sự từ bỏ.
Nếu nghiệp nằm ở ý, thì giải thoát không đến bằng cách hành hạ thân thể, mà đến bằng cách chuyển hóa tâm.
Còn với Ājīvika, khác biệt còn dứt khoát hơn. Nếu mọi sự đã được định sẵn, thì con đường tu tập mất hết ý nghĩa. Kinh tạng Pāli ghi nhận lập trường định mệnh ấy như một trong những quan điểm nguy hiểm nhất, chính vì nó cắt đứt trách nhiệm.
Và còn một khác biệt nữa, sâu nhất trong tất cả. Jain có linh hồn, gọi là jīva, một thực thể thường hằng bị nghiệp làm vấy bẩn, và giải thoát là làm nó sạch trở lại. Phật giáo thì đưa ra anattā, nghĩa là vô ngã, không có một tự ngã thường hằng nào đứng đằng sau kinh nghiệm. Đây là điểm mà Phật giáo đứng riêng, không chỉ với Jain và Ājīvika, mà với hầu hết tư tưởng Ấn Độ đương thời.
PHẦN 4 Ba câu trả lời cho một câu hỏi
Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về nhiều chi tiết ở đây. Ai có trước, Mahāvīra hay Đức Phật, vẫn là câu hỏi mở. Quan hệ giữa Mahāvīra và Gosāla thì cả hai truyền thống đều kể một giai đoạn cộng tác rồi tan vỡ, và cả hai đều kể theo hướng bất lợi cho phía bên kia. Thời ấy chưa có luật bản quyền, nhưng chuyện tranh chấp ai dạy ai trước thì đã có rồi.
Điều sử học tái dựng được là bức tranh chung. Một vùng đất, một thời đại, ba nhóm người cùng hỏi một câu hỏi lớn, và trả lời khác nhau.
Và đây là nhịp thực hành cho hôm nay. Ba truyền thống ấy đều đồng ý rằng đời sống này không bền, rằng có cái gì đó cần được tháo gỡ. Chỗ Phật giáo đề nghị khác đi là: đừng đánh nhau với thân, hãy nhìn cho rõ cái tâm. Ngay lúc này, trước một câu nói sắp buột ra khỏi miệng, có một khoảnh khắc rất ngắn để thấy ý định của mình. Chính khoảnh khắc đó là chỗ mà toàn bộ con đường bắt đầu.
Nhưng nói đi nói lại về thời đại, cuối cùng vẫn còn một câu hỏi chưa chạm tới. Về chính con người đã đứng giữa thời đại ấy, chúng ta thực sự biết được bao nhiêu, và biết bằng cách nào? Tập sau chúng ta sẽ hỏi thẳng: Đức Phật lịch sử.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Cả ba cùng tin có luân hồi, luân hồi là khổ, có lối thoát bằng nỗ lực của chính mình, xem xuất gia là con đường chính và không đặt tế lễ Vệ-đà vào trung tâm.
• Jain xem nghiệp như chất vi tế bám vào linh hồn: ngăn chất mới bằng ahiṃsā, làm rụng chất cũ bằng tapas.
• Ājīvika dạy niyati; văn bản riêng không còn, nhưng minh văn Barabar cho thấy họ là một cộng đồng thực sự.
• Điểm rẽ của Phật giáo: nghiệp là cetanā, giải thoát bằng chuyển hóa tâm, và anattā thay cho một linh hồn thường hằng.
Thời kỳ: Khoảng thế kỷ V trước Công nguyên cho giai đoạn khởi phát, kéo dài qua nhiều thế kỷ sau cho quá trình định hình văn bản; niên đại Mahāvīra và Đức Phật đều còn tranh luận.
Không gian: Vùng Magadha, Aṅga, Vajjī và Kosala; Vesālī và Rājagaha là những điểm gặp gỡ thường xuyên của cả ba truyền thống trong tư liệu.
Câu hỏi trung tâm: Ba truyền thống này chia sẻ những tiền đề nào của thời đại, và điểm rẽ quyết định giữa họ nằm ở chỗ nào?
Nguồn văn bản (A–D): Trung Bộ có các bài kinh đối thoại trực tiếp với đệ tử Nigaṇṭha, trong đó nổi tiếng là cuộc bàn luận về việc nghiệp thân, khẩu, ý cái nào nặng hơn, và các đoạn bàn về việc dùng khổ hạnh để “đốt” nghiệp cũ. Tăng Chi Bộ có đoạn nêu ba chủ trương về nguyên nhân của cảm thọ, trong đó gồm nghiệp quá khứ, định mệnh và ngẫu nhiên. Trường Bộ, kinh Sāmaññaphala, cung cấp bản tóm tắt sáu học thuyết. Nguồn Jain là văn hiến Ardhamāgadhī (các Aṅga) và truyền thống Digambara song hành. Chú giải Pāli và chú giải Jain đều bút chiến với nhau và với Ājīvika; cả hai đều mô tả Gosāla theo hướng bất lợi. Cần đọc đối xứng.
Bằng chứng vật chất (E): Minh văn thời Maurya ghi việc hiến hang động ở vùng Barabar cho các tu sĩ Ājīvika là bằng chứng vật chất quan trọng nhất cho sự tồn tại của phong trào này. Di tích và minh văn Jain xuất hiện dày đặc hơn từ các thế kỷ sau, bao gồm tượng và minh văn hiến cúng. Với Phật giáo, dấu vật chất sớm nhất cũng thuộc giai đoạn Maurya trở đi.
Nghiên cứu hiện đại (F): A. L. Basham, công trình kinh điển về Ājīvika; Paul Dundas, The Jains; Padmanabh S. Jaini, The Jaina Path of Purification; Johannes Bronkhorst, Greater Magadha và các nghiên cứu về thiền định Ấn Độ cổ; Richard Gombrich, các nghiên cứu về tương tác giữa Phật giáo sơ kỳ và các phong trào đương thời; Patrick Olivelle, nghiên cứu về khổ hạnh Ấn Độ.
Hồ sơ tranh luận:
- Ai có trước: niên đại Mahāvīra so với Đức Phật chưa được xác lập chắc chắn; truyền thống Jain và Phật giáo tính khác nhau.
- Quan hệ Mahāvīra với Gosāla: cả hai truyền thống kể một giai đoạn cộng tác rồi đoạn tuyệt, nhưng theo hướng hạ thấp bên kia.
- Ājīvika chỉ được biết qua lời của đối thủ, vì văn bản riêng của họ không còn; mọi tái dựng đều gián tiếp.
- Mức độ mà mô tả Jain trong kinh Pāli phản ánh đúng giáo lý Jain sơ kỳ là điểm tranh luận thường xuyên.
- Bronkhorst cho rằng cả ba cùng thuộc một vùng văn hóa “Đại Magadha”; luận điểm được tranh luận.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự