Tập 65 — Bodhisattva: từ thuật ngữ cổ đến lý tưởng phổ quát

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 65/120

Bodhisattva: từ thuật ngữ cổ đến lý tưởng phổ quát

Chữ bodhisatta không do Mahāyāna phát minh: từ một chặng đường của riêng Đức Phật trước khi giác ngộ, qua truyện tiền thân và ba-la-mật, nó trở thành lời mời mà bất cứ ai cũng có thể phát nguyện bước vào.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXII — Mahāyāna xuất hiệnThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Bodhisattva #Mahayana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta theo dấu một chữ, và chữ này có lẽ là chữ được yêu mến nhất trong toàn bộ Phật giáo Đại thừa. Chữ ấy là bodhisattva, tiếng Pāli là bodhisatta, mà người Việt quen gọi là bồ tát.

Nhưng xin bắt đầu bằng một điều khiến nhiều người ngạc nhiên. Chữ này không phải do Mahāyāna phát minh. Nó đã có trong lớp kinh sớm, và ở đó nó có một nghĩa rất hẹp.

Thuật ngữ then chốtbodhisatta / bodhisattva — “chúng sinh hướng giác ngộ”; từ nguyên còn tranh luận, có thể liên hệ tới “sakta” nghĩa là gắn bó, hướng về.
bodhicitta — tâm bồ đề, tâm nguyện đạt giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
praṇidhāna — đại nguyện.
pāramī / pāramitā — ba-la-mật, các phẩm chất được hoàn thiện.
vyākaraṇa — lời thọ ký, lời tiên báo sẽ thành Phật.
Jātaka — truyện tiền thân.
Avadāna — truyện kể công hạnh, thể loại gần Jātaka.
arahant / arhat — bậc đã đoạn tận phiền não.
upāya — phương tiện thiện xảo.

PHẦN 1 Bodhisatta trong kinh sớm

Trong kinh sớm, chữ bodhisatta gần như luôn dùng để chỉ một người duy nhất, trong một giai đoạn duy nhất. Người ấy là Đức Phật Thích Ca, trong quãng thời gian trước khi Ngài giác ngộ. Khi kinh kể “lúc ta còn là bodhisatta, ta đã nghĩ thế này”, đó là Ngài đang kể lại thời mình còn đang đi tìm.

Nói cho dễ hình dung, chữ bodhisatta ban đầu giống như chữ “thời còn là sinh viên” trong câu chuyện của một người đã tốt nghiệp. Nó chỉ một chặng đường, không phải một chức danh.

Ngay cả từ nguyên của chữ này cũng còn tranh luận. Cách hiểu quen thuộc là “chúng sinh hướng giác ngộ”. Nhưng có một hướng phân tích khác cho rằng gốc của nó liên hệ tới ý “gắn bó với, hướng về” giác ngộ. Hai cách hiểu ấy không quá xa nhau về tinh thần, nhưng nó nhắc ta rằng ngay cả những chữ ta dùng hằng ngày cũng có lịch sử riêng.

PHẦN 2 Jātaka, Avadāna và ba-la-mật

Bước thứ hai xảy ra qua văn học truyện. Đó là Jātaka, truyện tiền thân, và thể loại anh em của nó là Avadāna, truyện kể công hạnh. Ở đây, chữ bodhisatta mở rộng ra rất nhiều. Nó không còn chỉ quãng đời cuối trước khi thành đạo, mà trải dài qua vô số kiếp trước đó.

Đức Phật trong tiền thân hiện ra khi là vị vua, khi là người thợ, khi là con nai, khi là con khỉ, khi là vị thầy thuốc. Và mỗi câu chuyện nêu một phẩm chất: bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, chân thật. Những phẩm chất ấy được gọi là pāramī, tiếng Sanskrit là pāramitā, mà ta quen dịch là ba-la-mật.

Xin lưu ý điều quan trọng này: hệ ba-la-mật và văn học tiền thân có mặt vững chắc trong truyền thống Theravāda, chứ không phải chỉ ở Đại thừa. Cho nên câu nói “Theravāda không có bồ tát” là một câu sai. Theravāda có, và có rất sớm, chỉ là đặt trọng tâm khác.

Ta cũng có bằng chứng bằng đá. Trên các phù điêu ở nhiều di chỉ cổ, người ta khắc lại các truyện tiền thân này. Nghĩa là dân chúng đến chùa nhìn thấy những câu chuyện ấy, kể lại cho con cháu, sống với chúng như người ta sống với truyện cổ tích. Đó là cách một lý tưởng đi vào lòng người: không phải qua định nghĩa, mà qua chuyện kể.

Đó là cách một lý tưởng đi vào lòng người: không phải qua định nghĩa, mà qua chuyện kể.

PHẦN 3 Từ mô tả sang lời mời

Bước thứ ba mới là bước lớn. Trong các kinh Mahāyāna, chữ bodhisattva chuyển từ mô tả sang lời mời. Nó không còn chỉ nói về một người đã thành Phật trong quá khứ. Nó mở ra thành một con đường mà bất cứ ai cũng có thể phát nguyện bước vào. Điểm khởi đầu của con đường ấy được gọi là bodhicitta, tâm bồ đề.

Xin giải nghĩa cho thật đời thường. Bodhicitta là cái tâm nguyện: tôi muốn giác ngộ, và tôi muốn điều đó không chỉ cho riêng tôi, mà để có thể thật sự giúp được người khác. Hãy hình dung một người thấy xóm mình thiếu thuốc men. Người ấy có thể tìm cách chữa cho riêng mình khỏi bệnh. Đó đã là điều tốt. Nhưng người ấy cũng có thể quyết định đi học y, mất nhiều năm, chịu nhiều gian khó, để về mở phòng khám cho cả xóm. Bodhicitta gần với quyết định thứ hai ấy.

Và đi kèm với nó là praṇidhāna, tức đại nguyện, lời nguyện được phát ra và giữ lấy qua thời gian dài. Trong nhiều bản kinh còn có vyākaraṇa, tức lời thọ ký: một vị Phật trong quá khứ tiên báo rằng người này về sau sẽ thành Phật. Chi tiết ấy làm cho con đường bồ tát có một cảm giác vừa xa vừa gần: xa vì rất dài, gần vì đã có người đi trước xác nhận là đi được.

PHẦN 4 Bồ tát, a-la-hán và bốn tầng phát ngôn

Tới đây, xin nói về một chỗ rất nhạy cảm, và xin nói cho cẩn thận. Trong một số văn bản luận chiến, ta gặp kiểu đối lập: bồ tát thì vị tha, còn a-la-hán thì chỉ lo giải thoát riêng mình. Xin thưa, đó là ngôn ngữ của tranh biện trong một giai đoạn lịch sử cụ thể. Nó không phải mô tả khách quan, và nó không công bằng.

Trong kinh sớm, vị a-la-hán là bậc đã đoạn tận tham sân si, và chính hình ảnh ấy gắn liền với lòng từ, với việc giảng dạy, với việc đi khất thực giữa đời. Một người đã hết tham sân si mà bị gọi là ích kỷ thì, nói nhẹ nhàng thôi, là một nhận xét hơi khó đứng vững.

Cho nên chúng ta giữ nguyên tắc cũ: tách tầng phát ngôn. Tầng một: kinh sớm dùng chữ bodhisatta cho giai đoạn trước giác ngộ của Đức Phật. Tầng hai: văn học tiền thân mở chữ ấy ra qua nhiều kiếp và gắn với ba-la-mật. Tầng ba: kinh Mahāyāna biến nó thành lý tưởng phổ quát, kèm theo hệ thống phát nguyện và giai vị. Tầng bốn: ngôn ngữ luận chiến giữa các nhóm, vốn phản ánh tình hình tranh luận chứ không phản ánh bản chất của các con đường. Và tuyệt đối không nên lấy tầng ba, tầng bốn mà đặt vào miệng Đức Phật ở tầng một.

Còn một chữ nữa xin nhắc qua, vì nó sẽ trở lại nhiều lần: upāya, phương tiện thiện xảo. Đó là ý rằng một vị thầy giỏi nói với mỗi người theo cách người ấy nghe được. Giống như một người mẹ dỗ con nhỏ khác cách dỗ con lớn, mà lòng thương thì vẫn là một. Nói vui, upāya cũng giải thích vì sao trong kinh điển có chỗ nói nhẹ, có chỗ nói nặng, và người đọc cứ tưởng kinh mâu thuẫn với chính mình.

Một nhịp liên hệ thực hành ngắn trước khi khép. Quý vị không cần phải đợi tới khi thấy mình đủ giỏi rồi mới phát nguyện. Bodhicitta, ở dạng đời thường nhất, chỉ là mỗi sáng nhớ lại rằng việc mình tu không phải chỉ để riêng mình dễ chịu. Một câu thầm trong lòng cũng đủ: hôm nay tôi mong mình bớt khổ, và mong điều đó làm cho những người quanh tôi cũng bớt khổ. Câu ấy nhỏ, nhưng nó đổi hướng cả một ngày.

Hôm nay tôi mong mình bớt khổ, và mong điều đó làm cho những người quanh tôi cũng bớt khổ.

Vậy thì dòng kinh điển nào đã cung cấp cho lý tưởng bồ tát ấy một ngôn ngữ triết học hoàn toàn mới, với những chữ như trí tuệ siêu việt và tánh không?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Chữ bodhisatta không do Mahāyāna phát minh; trong kinh sớm nó chỉ Đức Phật Thích Ca trong quãng thời gian trước khi giác ngộ.

• Jātaka và Avadāna mở chữ ấy ra qua vô số kiếp và gắn với ba-la-mật; hệ này có mặt vững chắc trong Theravāda.

• Trong kinh Mahāyāna, bodhisattva chuyển từ mô tả sang lời mời, khởi đầu bằng bodhicitta, đi cùng đại nguyện và thọ ký.

• Đối lập “bồ tát vị tha, a-la-hán vị kỷ” là ngôn ngữ luận chiến của một giai đoạn, không phải mô tả khách quan.

• Không lấy tầng ba, tầng bốn mà đặt vào miệng Đức Phật ở tầng một.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ lớp kinh sớm, qua văn học Jātaka và Avadāna, tới các kinh Mahāyāna và hệ luận thư về con đường bồ tát trong những thế kỷ đầu Công nguyên trở đi.

Không gian: Toàn tiểu lục địa; đặc biệt các trung tâm nghệ thuật Gandhāra, Mathurā, Amarāvatī, và các di chỉ có phù điêu kể truyện tiền thân.

Câu hỏi trung tâm: Chữ bodhisatta trong kinh sớm chỉ ai, và bằng cách nào nó trở thành tên gọi cho một lý tưởng mà bất cứ ai cũng có thể phát nguyện đi theo?

Nguồn văn bản (A–D): Các đoạn kinh Nikāya và Āgama dùng chữ bodhisatta cho giai đoạn trước khi thành đạo của Đức Phật; tuyển tập Jātaka; văn học Avadāna; về sau là các kinh Mahāyāna trình bày con đường bồ tát cho mọi người (A/B). Chú giải Jātaka Pāli; Buddhavaṃsa và Cariyāpiṭaka với danh sách ba-la-mật của Theravāda; các luận thư Mahāyāna về giai vị bồ tát; Bodhicaryāvatāra của Śāntideva ở giai đoạn muộn hơn nhiều (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Phù điêu Jātaka tại Bhārhut, Sāñcī, Amarāvatī; tượng bồ tát Gandhāra và Mathurā với trang sức vương giả; minh văn cúng dường ghi nguyện thành Phật hoặc nguyện vì lợi ích tất cả chúng sinh.

Nghiên cứu hiện đại (F): Jan Nattier — về con đường bồ tát trong kinh Mahāyāna sớm; Paul Williams — tổng quan tư tưởng Mahāyāna; Peter Skilling — về Jātaka, Avadāna và Theravāda; Naomi Appleton — về Jātaka và lý tưởng bồ tát trong Theravāda; Gregory Schopen — về minh văn nguyện cầu; Richard Gombrich — về văn học truyện tiền thân.

Hồ sơ tranh luận:

  • Từ nguyên bodhisattva: “chúng sinh giác ngộ” hay “người gắn bó với giác ngộ”?
  • Lý tưởng bồ tát có phải phát minh riêng của Mahāyāna không, khi Theravāda cũng có hệ ba-la-mật và truyện tiền thân?
  • Đối lập “bồ tát vị tha, a-la-hán vị kỷ” là mô tả lịch sử hay là ngôn ngữ luận chiến?
  • Việc hoãn nhập niết bàn cho tới khi độ hết chúng sinh là chủ đề trung tâm của kinh sớm hay là phát triển muộn?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang