Tập 80 — Śāntarakṣita, Padmasambhava và Samye

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 80/120

Śāntarakṣita, Padmasambhava và Samye

Câu chuyện dựng chùa Samye — Śāntarakṣita, Padmasambhava và cuộc tranh luận nổi tiếng — là nơi sự kiện và ký ức quyện vào nhau rất chặt. Một truyền thống lớn bao giờ cũng có hai lớp: lớp đã xảy ra, và lớp được nhớ lại.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXVII — Phật giáo đi về phía bắcThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Samye #Padmasambhava #TayTang #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta khép lại cụm mười tập này bằng một câu chuyện mà người Tây Tạng kể suốt hơn nghìn năm. Câu chuyện dựng ngôi chùa Samye.

Và xin thưa trước, đây là một tập mà việc phân tầng nguồn quan trọng hơn bao giờ hết. Vì ở đây, sự kiện và ký ức đã quyện vào nhau rất chặt.

Thuật ngữ then chốtSamye (bSam yas) — tu viện có tăng đoàn đầu tiên tại Tây Tạng.
Śāntarakṣita — luận sư Ấn Độ thuộc dòng Trung quán kết hợp Duy thức và luận lý học.
Padmasambhava — “Liên Hoa Sinh”, nhân vật trung tâm của ký ức truyền thống Nyingma.
terma (gter ma) — “kho tàng”: loại văn bản được cho là đã cất giấu và được khai quật về sau; lớp tự sự Padmasambhava phần lớn thuộc loại này.
bsam gtan / Thiền — truyền thống Thiền Trung Hoa, bên được cho là đối thủ trong tranh luận Samye.

PHẦN 1 Câu chuyện dựng Samye

Chuyện kể rằng vào nửa sau thế kỷ VIII, một vị vua Tây Tạng muốn dựng một tu viện thật sự, nơi người Tây Tạng có thể xuất gia và thọ giới. Ông thỉnh từ Ấn Độ sang một luận sư lớn tên là Śāntarakṣita. Vị này là một học giả đúng nghĩa. Ông thuộc dòng Trung quán có kết hợp với Duy thức và luận lý học, một dòng tư tưởng tinh vi bậc nhất của Ấn Độ đương thời. Ông tới, ông giảng, ông tổ chức.

Nhưng theo truyền thống, công việc gặp trở ngại. Mùa màng thất bát, bệnh dịch, sét đánh, công trình xây lên lại đổ. Người Tây Tạng nói đó là do các thế lực bản địa của núi non và thung lũng không chịu. Và ở đây vị luận sư điềm đạm ấy đã làm một việc rất khôn ngoan. Ông nói: việc này không thuộc chuyên môn của tôi. Cần mời một người khác.

Người ấy là Padmasambhava, tức Liên Hoa Sinh. Chuyện kể rằng ngài tới, và ngài không tranh luận với các thế lực bản địa. Ngài hàng phục chúng, rồi cho chúng một chỗ đứng mới: làm hộ pháp, tức là thần bảo vệ Phật pháp.

Xin quý vị chú ý chi tiết này, vì nó rất sâu sắc về mặt lịch sử tôn giáo. Đây không phải là xoá bỏ. Đây là thu nạp. Các vị thần của núi không bị đuổi đi, mà được nhận vào làm việc. Và đó chính là cách Phật giáo bén rễ được ở hầu hết mọi nơi nó tới, kể cả ở Việt Nam ta. Nói đùa một chút, đây có lẽ là cuộc tái cơ cấu nhân sự thành công nhất trong lịch sử tôn giáo.

Các vị thần của núi không bị đuổi đi, mà được nhận vào làm việc.

Rồi Samye được dựng xong, và những người Tây Tạng đầu tiên được thọ giới. Đây là mốc có ý nghĩa rất lớn, vì từ đây Tăng-già bản địa mới thật sự bắt đầu.

PHẦN 2 Lật lại các tầng: Śāntarakṣita và Padmasambhava

Bây giờ xin lật lại các tầng. Về Śāntarakṣita, chúng ta đứng trên nền khá vững. Ông để lại tác phẩm triết học mà ngày nay vẫn còn, và tư tưởng của ông ảnh hưởng lâu dài lên truyền thống học thuật Tây Tạng. Ông là một nhân vật lịch sử với dấu vết văn bản rõ ràng.

Về Padmasambhava thì khác. Rất có thể đã có một hành giả mật tông tên như vậy tới Tây Tạng trong thời kỳ ấy. Nhưng hình tượng đồ sộ mà chúng ta biết hôm nay, với hàng trăm câu chuyện, tiểu sử dày và vai trò như vị đạo sư thứ hai sau Đức Phật, hình tượng ấy được xây dựng qua nhiều thế kỷ sau đó.

Phần lớn nó đến qua loại văn học gọi là terma, nghĩa là kho tàng. Đây là những văn bản được xem là đã được cất giấu và về sau có người khai quật ra. Về mặt truyền thống, terma là một hệ thống có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc và đáng tôn trọng. Về mặt sử liệu, chúng cho chúng ta biết rất nhiều về thời điểm chúng xuất hiện, và ít hơn nhiều về thế kỷ VIII.

Cho nên khi nói về Padmasambhava, chúng ta nên nói: đây là ký ức truyền thống, được định hình về sau, và ký ức ấy có giá trị riêng của nó.

PHẦN 3 Cuộc tranh luận Samye

Bây giờ tới phần nổi tiếng nhất: cuộc tranh luận Samye. Truyền thống kể rằng ở Samye đã diễn ra một cuộc tranh luận lớn. Một bên là Kamalaśīla, môn đồ của Śāntarakṣita, đại diện cho đường lối Ấn Độ: tu tập tiệm tiến, qua từng giai đoạn, phối hợp phân tích trí tuệ với thiền định. Bên kia là một vị đại diện cho Thiền Trung Hoa, chủ trương đốn ngộ, buông bỏ mọi tạo tác của tâm.

Truyền thống kể rằng phía Ấn Độ thắng, nhà vua quyết định Tây Tạng sẽ theo đường lối Ấn Độ, và phía Thiền Trung Hoa phải rời đi. Đây là một câu chuyện rất gọn gàng. Và chính sự gọn gàng ấy khiến các nhà nghiên cứu phải dè dặt.

Vì có một dữ kiện rất đáng chú ý. Trong kho thủ bản Đôn Hoàng, người ta tìm được một văn bản Hán ngữ cũng nói về cuộc tranh luận này. Và văn bản ấy trình bày kết quả theo hướng ngược lại. Paul Demiéville là người đưa tư liệu này ra ánh sáng, và nó đã làm thay đổi hẳn cuộc thảo luận.

Vậy ai thắng? Câu trả lời trung thực nhất là: chúng ta không biết, và có lẽ câu hỏi ấy đã được đặt sai. Nhiều nhà nghiên cứu hiện nay, trong đó có Sam van Schaik, cho rằng những gì diễn ra không phải là một trận đấu một lần rồi ngã ngũ. Mà là một quá trình tranh chấp ảnh hưởng kéo dài nhiều năm, giữa các nhóm khác nhau trong triều đình và trong tăng chúng, với những toan tính chính trị đi kèm.

Rồi về sau, khi truyền thống Tây Tạng cần kể lại nguồn gốc của mình, quá trình dài và rối ấy được nén lại thành một cảnh duy nhất, có sân khấu, có hai đối thủ, có trọng tài là nhà vua. Con người kể chuyện như vậy. Chúng ta không nhớ được các quá trình, chúng ta chỉ nhớ được các cảnh.

Chúng ta không nhớ được các quá trình, chúng ta chỉ nhớ được các cảnh.

Và điều thú vị là tư liệu Đôn Hoàng cho thấy Thiền Trung Hoa đã có mặt ở Tây Tạng, được đọc, được dịch, và để lại dấu vết trong tư tưởng Tây Tạng lâu hơn nhiều so với những gì tự sự chính thống thừa nhận. Nghĩa là cái bị tuyên bố là đã ra đi, thật ra đã ở lại theo cách khác.

PHẦN 4 Lớp đã xảy ra và lớp được nhớ lại

Khảo cổ cho chúng ta một điểm tựa vững: tại Samye còn bia đá thời đế quốc, ghi cam kết của hoàng gia đối với Tăng-già. Và bố cục của chùa được dựng theo mô hình vũ trụ, với ngôi điện chính ở giữa và các công trình vây quanh theo bốn phương. Xây một ngôi chùa như một bản đồ vũ trụ là một tuyên ngôn. Nó nói rằng vương quốc này từ nay có một trung tâm mới.

Vậy chúng ta rút ra gì từ tập này. Có lẽ là điều này. Một truyền thống tôn giáo lớn bao giờ cũng có hai lớp: lớp đã xảy ra, và lớp được nhớ lại. Người học sử cần phân biệt hai lớp ấy. Nhưng người tu thì cần hiểu rằng lớp thứ hai cũng thật, theo cách riêng của nó, vì chính nó đã nuôi lòng tin của bao nhiêu thế hệ.

Biết phân biệt mà vẫn giữ được lòng kính trọng — đó có lẽ là thái độ đúng nhất khi đứng trước lịch sử Phật giáo.

Chúng ta đã đưa Phật pháp lên tới cao nguyên và sang tới Đông Á. Nhưng trong khi đó, ngay tại quê hương của nó, ở đồng bằng sông Hằng, chuyện gì đang xảy ra với Phật giáo Ấn Độ?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Theo truyền thống, Śāntarakṣita được thỉnh sang dựng Samye; khi gặp trở ngại, Padmasambhava tới hàng phục các thế lực bản địa và thu nạp chúng làm hộ pháp.

• Śāntarakṣita là nhân vật lịch sử có dấu vết văn bản rõ; hình tượng đồ sộ của Padmasambhava phần lớn hình thành qua văn học terma nhiều thế kỷ sau.

• Tự sự chính thống nói phía Ấn Độ thắng tranh luận Samye; một văn bản Hán ngữ ở Đôn Hoàng lại trình bày kết quả ngược lại.

• Có lẽ đó là một quá trình tranh chấp dài được nén lại thành một cảnh; Thiền Trung Hoa để lại dấu vết lâu hơn tự sự chính thống thừa nhận.

• Một truyền thống lớn có hai lớp: lớp đã xảy ra và lớp được nhớ lại — biết phân biệt mà vẫn giữ lòng kính trọng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Nửa sau thế kỷ VIII CN cho các sự kiện nền; các lớp tự sự về Padmasambhava chủ yếu định hình từ thế kỷ XI trở đi.

Không gian: Samye (bSam yas), vùng thung lũng Yarlung, Tây Tạng; các đầu mối Ấn Độ ở Nālandā và vùng Bengal; Nepal là chặng trung gian.

Câu hỏi trung tâm: Đâu là lớp sự kiện, đâu là lớp ký ức truyền thống, trong câu chuyện dựng chùa Samye và cuộc tranh luận diễn ra ở đó?

Nguồn văn bản (A–D): Tác phẩm triết học của Śāntarakṣita về tổng hợp Trung quán, Duy thức và luận lý học; tác phẩm của môn đồ ông là Kamalaśīla, gồm loạt luận về các giai đoạn tu tập thiền định thường được gắn với bối cảnh tranh luận Samye (A/B). Biên niên Phật giáo Tây Tạng đời sau kể chi tiết về Samye và cuộc tranh luận; một văn bản Hán ngữ tìm trong kho Đôn Hoàng lại trình bày kết quả tranh luận theo hướng ngược lại — đây là dữ kiện then chốt; các tiểu sử Padmasambhava thuộc loại terma (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Bia đá thời đế quốc tại Samye ghi cam kết hoàng gia đối với Tăng-già; bố cục kiến trúc Samye theo mô hình vũ trụ mạn-đà-la; văn bản Tạng ngữ và Hán ngữ thời đế quốc trong kho Đôn Hoàng.

Nghiên cứu hiện đại (F): Matthew Kapstein — nghiên cứu về sự tiếp nhận Phật giáo tại Tây Tạng; Sam van Schaik — công trình về Thiền tại Tây Tạng dựa trên tư liệu Đôn Hoàng; Paul Demiéville — nghiên cứu cổ điển về văn bản Đôn Hoàng liên quan tới tranh luận Samye; Ronald Davidson — nghiên cứu về sự hình thành hình tượng Padmasambhava.

Hồ sơ tranh luận:

  • Cuộc tranh luận Samye có diễn ra như một sự kiện đơn nhất, có người thắng kẻ thua công khai, hay là hình thức tự sự hoá của một quá trình tranh chấp kéo dài?
  • Padmasambhava lịch sử là ai? Có một nhân vật như vậy, nhưng hình tượng đồ sộ về sau chủ yếu hình thành qua văn học terma nhiều thế kỷ sau.
  • Vì sao truyền thống Tây Tạng lại cần một tự sự về việc loại bỏ đường lối Thiền Trung Hoa?
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang