Mahāyāna bắt đầu khi nào?
Mahāyāna nhiều khả năng không phải một cuộc ly khai có ngày sinh, mà là nhiều dòng suối sau này mới được gọi chung một tên; thủ bản, bản Hán dịch và minh văn kể ba câu chuyện không khớp nhau.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta chạm vào một trong những câu hỏi khó nhất và cũng thú vị nhất của ngành nghiên cứu: Mahāyāna bắt đầu khi nào? Xin nói trước cho thật thẳng thắn. Câu trả lời trung thực nhất hiện nay là: chúng ta không biết chính xác, và có lẽ câu hỏi “khi nào” đã được đặt hơi sai ngay từ đầu.
Hīnayāna — “cỗ xe thấp/nhỏ”; thuật ngữ mang tính luận chiến, không dùng để chỉ Theravāda hiện đại.
Śrāvakayāna — “cỗ xe của người nghe pháp”, cách gọi trung tính hơn.
bodhisattvayāna — cỗ xe bồ tát.
vaipulya — “phương quảng”, một cách tự gọi của loại kinh mới.
Vinaya — luật tạng, bộ quy tắc sinh hoạt tăng đoàn.
nikāya — bộ phái, trong nghĩa hệ thống truyền thừa giới luật.
PHẦN 1 Một sự kiện hay nhiều dòng suối?
Vì sao lại sai? Vì chữ “bắt đầu” khiến ta tưởng tượng một sự kiện. Một ngày nào đó, ở một nơi nào đó, có một nhóm người tuyên bố ly khai, dựng cờ, lập phái mới, và gọi tên mình là Mahāyāna, nghĩa là “cỗ xe lớn”. Bằng chứng hiện có không ủng hộ bức tranh ấy.
Xin lấy một ẩn dụ. Quý vị thử hỏi: nhạc rock bắt đầu ngày nào? Không ai chỉ được một ngày. Có nhiều dòng suối nhỏ, nhiều người chơi, nhiều vùng, và mãi sau người ta mới đặt một cái tên chung rồi kể ngược lại như thể nó có sinh nhật. Mahāyāna sơ kỳ, theo nhiều nhà nghiên cứu hôm nay, giống cảnh đó hơn là giống một cuộc ly khai.
PHẦN 2 Ba loại bằng chứng không khớp nhau
Vậy chúng ta có gì trong tay? Chúng ta có ba loại bằng chứng, và ba loại này không khớp nhau, đó chính là chỗ hay. Loại thứ nhất là thủ bản. Người ta đã tìm được ở vùng Gandhāra những thủ bản rất cổ, viết trên vỏ cây, bằng một loại chữ gọi là Kharoṣṭhī, trong đó có nội dung mang tính Mahāyāna.
Loại thứ hai là các bản dịch sang chữ Hán. Ở Trung Quốc, hoạt động dịch kinh có ghi chép tương đối rõ, nên nếu một bản kinh đã được dịch vào một thời điểm nào đó, thì chắc chắn nó phải tồn tại trước thời điểm ấy. Đây là loại bằng chứng cho ta cái mốc “chậm nhất là trước khi”. Xin lưu ý một lỗi rất hay gặp: niên đại bản dịch không phải niên đại soạn thảo. Bản dịch chỉ nói cho ta biết bản gốc đã có mặt trước đó, chứ không nói nó có trước đó bao lâu.
Loại thứ ba là minh văn, tức là chữ khắc trên đá, trên tượng, trên trụ, thường là lời ghi công đức của người cúng dường. Và đây là chỗ bất ngờ nhất. Những minh văn nhắc tới Mahāyāna một cách rõ ràng lại xuất hiện muộn hơn khá nhiều so với các thủ bản kinh Mahāyāna. Nói cách khác, kinh đã lưu hành trước, còn cái nhãn công khai trong đời sống xã hội thì đến sau.
Điều đó gợi ý gì? Gợi ý rằng trong một thời gian dài, Mahāyāna là một khuynh hướng trong tư tưởng và thực hành, chứ chưa phải một căn cước tổ chức mà người ta khắc lên đá để tuyên xưng.
PHẦN 3 Không có Vinaya riêng
Bây giờ xin nói tới điểm mà tôi cho là quan trọng nhất của tập này. Mahāyāna không có Vinaya riêng. Vinaya là luật tạng, là bộ quy tắc sinh hoạt của tăng đoàn: thọ giới thế nào, sống thế nào, xử sự với nhau ra sao. Một vị tăng hướng theo lý tưởng bồ tát vẫn thọ giới theo Vinaya của một bộ phái cụ thể.
Nghĩa là trong cùng một tu viện, cùng một nhà ăn, cùng một buổi bố-tát, có thể có vị hướng Mahāyāna và có vị không, mà vẫn là huynh đệ đồng trú. Nói vui, sự khác biệt ấy giống như hai người cùng làm trong một cơ quan, cùng chấm công một máy, nhưng có hoài bão nghề nghiệp khác nhau. Cho nên xin đừng hình dung có “chùa Mahāyāna” và “chùa không Mahāyāna” đối diện nhau qua con đường trong giai đoạn sớm. Bằng chứng không cho thấy thế.
PHẦN 4 Bốn giả thuyết và một chữ luận chiến
Vậy phong trào này khởi lên từ đâu? Ở đây có mấy giả thuyết chính, và tôi xin trình bày cả, vì đây là hồ sơ tranh luận đang mở. Giả thuyết thứ nhất, từng rất phổ biến, nói rằng Mahāyāna là phong trào của cư sĩ chống lại sự khép kín của tăng đoàn. Giả thuyết này ngày nay bị phê phán khá mạnh, vì chính các kinh Mahāyāna sớm nhất lại rất nặng giọng tu viện và khổ hạnh.
Giả thuyết thứ hai nhấn vào sùng kính kinh điển. Có những bản kinh tự nói rằng nơi nào có cuốn kinh này được tụng, chép, giảng, nơi ấy đáng được tôn kính. Từ đó hình thành các nhóm quy tụ quanh từng bản kinh. Giả thuyết thứ ba đặt khởi nguyên ở giới khổ hạnh sống nơi rừng núi, những người đi tìm thiền định sâu và các kinh nghiệm quán tưởng về chư Phật.
Giả thuyết thứ tư, được nhiều người ủng hộ hiện nay, nói rằng đây là chuyện xảy ra ngay bên trong các tu viện lớn, giữa những nhóm hành giả và học giả có khuynh hướng riêng. Và rất có thể cả bốn đều đúng một phần, ở những nơi khác nhau, vào những lúc khác nhau. Vì “Mahāyāna” nhiều khả năng không phải một dòng suối, mà là nhiều dòng suối sau này mới được gọi chung một tên.
“Mahāyāna” nhiều khả năng không phải một dòng suối, mà là nhiều dòng suối sau này mới được gọi chung một tên.
Xin dừng lại một chút để nói về chữ đối lập. Trong một số văn bản Mahāyāna có chữ Hīnayāna, nghĩa là “cỗ xe thấp”. Đây là chữ luận chiến, do một bên dùng để chỉ bên kia trong tranh biện. Nó không phải tên tự xưng của ai cả, và tuyệt đối không phải tên của Theravāda hôm nay. Dùng chữ ấy để gọi một truyền thống đang sống là vừa sai lịch sử vừa thiếu tử tế. Cách gọi trung tính hơn là Śrāvakayāna, “cỗ xe của người nghe pháp”.
PHẦN 5 Ba tầng phát ngôn
Xin tách tầng phát ngôn lần cuối. Tầng một: các bản kinh Mahāyāna nói gì về chính mình. Tầng hai: các minh văn và thủ bản cho ta thấy gì về thực tế lưu hành. Tầng ba: các nhà nghiên cứu hiện đại đề xuất giả thuyết gì để nối hai tầng trên. Ba tầng ấy không phải lúc nào cũng trùng nhau, và chính khoảng cách giữa chúng mới là nơi lịch sử hiện ra.
Một nhịp liên hệ thực hành ngắn. Bài học lớn nhất của tập này có lẽ không nằm ở niên đại. Nó nằm ở chỗ: một chuyển động sâu trong lòng người thường diễn ra rất lâu trước khi nó có tên. Trong đời tu của mỗi người cũng vậy. Những thay đổi thật sự thường âm thầm nhiều năm, rồi mới có một ngày ta gọi được nó thành lời.
Một chuyển động sâu trong lòng người thường diễn ra rất lâu trước khi nó có tên.
Vậy thì cái lý tưởng đứng ở trung tâm của phong trào mới này, lý tưởng bồ tát, vốn dĩ là gì trước khi nó trở thành con đường dành cho tất cả mọi người?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Câu trả lời trung thực nhất: chúng ta không biết chính xác Mahāyāna bắt đầu khi nào, và chữ “bắt đầu” khiến ta tưởng tượng một sự kiện.
• Thủ bản Gandhāra, bản Hán dịch và minh văn không khớp nhau: kinh lưu hành trước, cái nhãn công khai đến sau.
• Niên đại bản dịch không phải niên đại soạn thảo.
• Mahāyāna không có Vinaya riêng; tăng sĩ hướng bồ tát vẫn thọ giới theo Vinaya của một bộ phái và sống chung trong cùng tu viện.
• Hīnayāna là chữ luận chiến, không phải tên của Theravāda hôm nay; cách gọi trung tính hơn là Śrāvakayāna.
Thời kỳ: Những thế kỷ quanh đầu Công nguyên cho giai đoạn xuất hiện các kinh Mahāyāna sớm nhất; các minh văn nhắc tới Mahāyāna xuất hiện muộn hơn đáng kể.
Không gian: Nhiều vùng cùng lúc: tây bắc tiểu lục địa và Gandhāra, vùng trung Ấn, vùng Andhra ở phía nam, cùng các tuyến đường thương mại đi lên Trung Á và sang Đông Á.
Câu hỏi trung tâm: Mahāyāna khởi lên khi nào, ở đâu, và bằng cách nào — và vì sao câu hỏi này lại khó trả lời đến vậy?
Nguồn văn bản (A–D): Nhóm kinh Prajñāpāramitā sớm; kinh về cõi Sukhāvatī; Saddharmapuṇḍarīka; Vimalakīrtinirdeśa; Ugraparipṛcchā; Rāṣṭrapālaparipṛcchā và một số kinh mang giọng khổ hạnh sơn lâm (A/B). Luận thư Madhyamaka và Yogācāra về sau; các bản chú giải Trung Á và Đông Á, vốn cũng là chứng cứ gián tiếp về niên đại lưu hành (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Thủ bản Gandhāra viết bằng chữ Kharoṣṭhī chứa nội dung Mahāyāna sớm; niên đại các bản Hán dịch sớm nhất, gắn với hoạt động dịch thuật tại Trung Quốc, cung cấp mốc “chậm nhất là trước thời điểm dịch”; minh văn cúng dường có nhắc Mahāyāna xuất hiện muộn hơn thủ bản; minh văn tại nhiều di chỉ cho thấy tăng sĩ ghi danh theo bộ phái Vinaya chứ không theo “Mahāyāna”.
Nghiên cứu hiện đại (F): Gregory Schopen — về minh văn, khảo cổ và phương pháp luận nghiên cứu Mahāyāna sơ kỳ; Paul Harrison — về kinh Mahāyāna sớm và bản Hán dịch cổ; Jan Nattier — về Ugraparipṛcchā và phương pháp niên đại hoá; Daniel Boucher — về Rāṣṭrapālaparipṛcchā và bối cảnh khổ hạnh; Richard Salomon — về thủ bản Gandhāra; David Drewes — tổng quan các giả thuyết về khởi nguyên Mahāyāna; Jonathan Silk — về vấn đề định nghĩa Mahāyāna.
Hồ sơ tranh luận:
- Giả thuyết cư sĩ khởi xướng: từng phổ biến, nay bị phê phán mạnh.
- Giả thuyết sùng kính kinh điển và “sùng bái cuốn sách” như trung tâm phong trào.
- Giả thuyết khởi từ giới khổ hạnh sơn lâm.
- Giả thuyết khởi từ nhóm hành giả và học giả ngay bên trong tu viện lớn.
- Mahāyāna là một phong trào duy nhất hay là nhiều dòng riêng rẽ về sau mới được gom tên?
- Độ lệch giữa bằng chứng thủ bản và bằng chứng minh văn nên được giải thích thế nào?
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự