Sarvāstivāda Abhidharma khác ở đâu?
Sarvāstivāda không phải con cũng không phải cha của Theravāda: đây là một nhánh song song, lấy tên từ câu “tất cả tồn tại”, trả lời câu hỏi quá khứ và nghiệp còn ở đâu trong hiện tại.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta rời khỏi vùng Sri Lanka và đi lên phía tây bắc tiểu lục địa, tới Kaśmīra và Gandhāra, để gặp một truyền thống luận thư khác. Truyền thống ấy tên là Sarvāstivāda.
Trước hết xin nói ngay một điều để tránh hiểu lầm ngay từ đầu. Sarvāstivāda không phải là con của Theravāda, cũng không phải là cha của Theravāda. Hai bên là hai nhánh song song, cùng thừa hưởng một kho kinh chung, rồi mỗi bên tự xây hệ thống phân tích của mình. Giống như hai người cùng học một môn, rồi về hai thành phố khác nhau mở hai trường phái riêng.
dharma — yếu tố cấu thành kinh nghiệm, đơn vị phân tích.
svabhāva — tự tính, cái làm nên bản chất riêng của một dharma.
saṃskṛta / asaṃskṛta — hữu vi / vô vi.
kṣaṇa — sát-na, đơn vị thời gian cực ngắn.
Vibhāṣā / Mahāvibhāṣā — đại luận giải thích, nền tảng của phái Vaibhāṣika.
Vaibhāṣika — người theo Vibhāṣā.
Sautrāntika — khuynh hướng lấy kinh làm chuẩn, phê phán nhiều luận điểm Vaibhāṣika.
PHẦN 1 “Tất cả tồn tại” và câu hỏi về quá khứ
Tên gọi của họ đến từ một câu ngắn: sarvam asti, “tất cả tồn tại”. Nghe qua thì có vẻ như một tuyên bố siêu hình rất bạo. Nhưng câu ấy thực ra là câu trả lời cho một vấn đề rất cụ thể, và tôi nghĩ vấn đề ấy ai cũng từng chạm tới.
Vấn đề là thế này. Phật giáo nói mọi thứ vô thường, sinh rồi diệt, và diệt rất nhanh. Vậy thì khi tôi nhớ về một việc đã qua, tôi đang nhớ về cái gì? Nếu cái đó đã hoàn toàn không còn, thì đối tượng của trí nhớ là gì? Và nghiệp cũng vậy. Nếu hành động hôm qua đã tan biến sạch, thì bằng cách nào nó còn trổ quả vào ngày mai?
Xin lấy một ví dụ đời thường. Quý vị ký một hợp đồng mười năm trước. Tờ giấy có thể đã mục. Người ký có thể đã già. Nhưng hiệu lực của việc ký ấy vẫn còn ràng buộc hôm nay. Câu hỏi là: cái “còn ràng buộc” ấy nằm ở đâu?
PHẦN 2 Có mặt trong ba thời, tác dụng ở hiện tại
Các nhà Sarvāstivāda đưa ra một câu trả lời rất táo bạo. Họ nói rằng một dharma, tức một yếu tố cấu thành kinh nghiệm, thì tồn tại trong cả ba thời: quá khứ, hiện tại, vị lai. Nhưng, và đây là chữ “nhưng” quan trọng nhất của cả tập hôm nay, nó chỉ hoạt động trong hiện tại.
Xin hình dung một dàn nhạc rất đông người. Ai cũng có mặt trong phòng, từ đầu tới cuối buổi diễn. Nhưng tại mỗi khoảnh khắc, chỉ vài người đang thực sự kéo đàn. Người chưa tới lượt thì đang ngồi, người đã chơi xong thì hạ đàn xuống. Có mặt là một chuyện, đang phát ra âm thanh là chuyện khác. Đó là cách hình dung gần nhất với ý “tồn tại trong ba thời, nhưng chỉ tác dụng ở hiện tại”.
Có mặt là một chuyện, đang phát ra âm thanh là chuyện khác.
Cho nên xin đừng vội gán cho họ nhãn “thường hằng luận”. Họ vẫn giữ vô thường, nhưng đặt vô thường ở chỗ khác: ở tác dụng, ở hoạt động, chứ không ở sự có mặt của yếu tố. Điều này đúng hay sai thì chính người Phật giáo thời ấy đã tranh luận rất dữ, và chúng ta sẽ thấy hệ quả của nó trong nhiều tập tới.
Bây giờ tới chữ thứ hai, chữ svabhāva, thường dịch là “tự tính”. Trong khung Abhidharma, svabhāva nghĩa là cái làm nên đặc trưng riêng của một yếu tố, cái khiến “cứng” là cứng chứ không phải là nóng. Nói theo ngôn ngữ đời thường, đó là “căn cước” của từng yếu tố.
Xin quý vị ghi nhớ chữ này thật kỹ, vì vài tập nữa, khi chúng ta gặp Nāgārjuna, đây chính là chữ sẽ bị đặt lên bàn mổ. Nhưng cũng xin nói trước cho công bằng: chữ svabhāva trong luận thư Abhidharma và chữ svabhāva mà Madhyamaka phê phán không hẳn luôn cùng một nội dung. Một phần lớn cuộc tranh luận triết học Ấn Độ nằm đúng ở chỗ hai bên hiểu chữ ấy nặng nhẹ khác nhau. Ta sẽ quay lại chuyện này khi tới đó.
PHẦN 3 Mahāvibhāṣā, Vaibhāṣika và Sautrāntika
Tiếp theo là chuyện văn bản. Hệ Sarvāstivāda cũng có bảy bộ luận, nhưng là bảy bộ khác hẳn bảy bộ của Theravāda. Trong đó có một bộ được xem là thân, gọi là Jñānaprasthāna, và sáu bộ còn lại được ví như sáu chân.
Rồi quanh bộ thân ấy, người ta soạn một đại luận khổng lồ gọi là Mahāvibhāṣā, nghĩa là “đại chú giải”. Bộ này giống như một cuốn biên bản hội nghị dài vô tận, ghi lại quan điểm của phe này, phản bác của phe kia, rồi kết luận của phe chủ trì. Những người lấy bộ ấy làm chuẩn thì được gọi là Vaibhāṣika.
Và luôn có người không đồng ý. Khuynh hướng phản biện nổi tiếng nhất là Sautrāntika, nghĩa gần như “phe lấy kinh làm chuẩn”. Họ nói, đại ý, rằng nhiều thứ trong hệ Vaibhāṣika là kiến trúc của luận sư chứ không có trong kinh. Đặc biệt họ không chấp nhận cách hiểu ba thời đều tồn tại.
Cuộc tranh luận ấy để lại một tác phẩm rất đặc biệt: bộ Abhidharmakośa của Vasubandhu, kèm phần tự chú giải. Tác phẩm này trình bày hệ thống Vaibhāṣika một cách mạch lạc bậc nhất, rồi lại quay sang phê bình chính nó từ lập trường gần với Sautrāntika. Nói vui, đây là kiểu sách vừa là giáo trình chuẩn mực vừa là bài phê bình giáo trình ấy, đóng chung một bìa. Và nhân vật Vasubandhu này, xin quý vị nhớ tên, vì chúng ta sẽ gặp lại ông ở tập cuối của cụm này.
PHẦN 4 Địa lý và ba tầng phát ngôn
Một điểm lịch sử nữa rất đáng nói. Vì Sarvāstivāda mạnh ở vùng tây bắc, tức là đúng trên hành lang thương mại đi lên Trung Á, nên hệ luận thư này được dịch sang chữ Hán rất sớm và rất nhiều. Kết quả là phần lớn Abhidharma mà truyền thống Đông Á tiếp nhận là hệ này, chứ không phải hệ Pāli. Địa lý, nói cho cùng, cũng là một tác nhân của lịch sử tư tưởng.
Xin tách tầng phát ngôn cho rõ trước khi khép lại. Tầng một: kinh nói vô thường, vô ngã, duyên khởi. Tầng hai: các luận sư Sarvāstivāda đề xuất một mô hình để giải thích trí nhớ, nghiệp quả và nhận thức. Tầng ba: các luận sư khác, cả trong lẫn ngoài truyền thống, phản biện mô hình ấy. Ba tầng này khác nhau, và trộn chúng vào nhau là nguồn gốc của rất nhiều hiểu lầm.
Một nhịp liên hệ thực hành ngắn. Điều đáng học nhất từ cuộc tranh luận này không phải là kết luận, mà là câu hỏi mở đầu. Quá khứ của tôi đang ở đâu trong hiện tại này? Khi quý vị thấy một phản ứng bực dọc bật ra rất nhanh, hãy thử nhìn nó như một điều kiện cũ vừa tới lượt được chơi. Nhìn được như vậy, ta bớt trách bản thân, và cũng bớt tin rằng phản ứng ấy là “con người thật” của mình.
Quá khứ của tôi đang ở đâu trong hiện tại này?
Vậy thì trong cùng những thế kỷ mà các luận sư đang tranh biện sôi nổi về ba thời và về tự tính, một dòng kinh điển hoàn toàn mới bắt đầu xuất hiện, tự xưng bằng một cái tên lớn là “cỗ xe lớn”. Dòng ấy khởi lên khi nào, và bằng chứng nào cho ta biết điều đó?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Sarvāstivāda và Theravāda là hai nhánh song song, cùng thừa hưởng một kho kinh chung rồi mỗi bên tự xây hệ thống phân tích.
• “Tất cả tồn tại”: một dharma có mặt trong ba thời nhưng chỉ hoạt động ở hiện tại — vô thường được đặt ở tác dụng, không ở sự có mặt.
• Svabhāva trong Abhidharma là “căn cước” của từng yếu tố, không hẳn cùng nội dung với svabhāva mà Madhyamaka phê phán.
• Mahāvibhāṣā làm chuẩn cho Vaibhāṣika; Sautrāntika phản biện; Abhidharmakośa của Vasubandhu vừa trình bày vừa phê bình hệ thống ấy.
• Nhờ vị trí trên hành lang đi Trung Á, phần lớn Abhidharma mà Đông Á tiếp nhận là hệ Sarvāstivāda.
Thời kỳ: Từ giai đoạn hình thành hệ luận thư Sarvāstivāda, qua thời kỳ biên soạn đại luận Vibhāṣā gắn với vùng Kaśmīra, tới các tổng hợp và phê phán về sau.
Không gian: Tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ: Kaśmīra, Gandhāra, vùng Mathurā và các tuyến đường thương mại đi lên Trung Á. Đây cũng là hành lang mà Phật giáo theo đó đi sang Đông Á.
Câu hỏi trung tâm: Luận điểm “tất cả đều tồn tại” của Sarvāstivāda thực sự nói gì, và vì sao nó lại trở thành tâm điểm tranh luận của Abhidharma Ấn Độ?
Nguồn văn bản (A–D): Āgama của truyền thống Sarvāstivāda, bảo tồn chủ yếu qua bản Hán dịch và các mảnh Sanskrit tìm được ở Trung Á; các đoạn kinh được viện dẫn để biện minh cho luận điểm ba thời (A/B). Bảy bộ luận của hệ Sarvāstivāda, trong đó Jñānaprasthāna giữ vai trò trung tâm và sáu bộ còn lại được xem như “chân”; Mahāvibhāṣā như bộ bách khoa tranh luận; Abhidharmakośa của Vasubandhu cùng phần tự chú giải, vốn trình bày hệ thống rồi phê phán nó từ lập trường gần Sautrāntika; các phản biện của Saṅghabhadra (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Thủ bản và mảnh vỡ Sanskrit từ vùng Trung Á và lòng chảo Tarim; thủ bản Gandhāra; minh văn tăng viện ghi tên bộ phái; di tích tu viện vùng tây bắc. Việc hệ này được dịch sớm và nhiều sang Hán văn là một dữ kiện lịch sử quan trọng.
Nghiên cứu hiện đại (F): Collett Cox — về lý thuyết dharma và tranh luận Sarvāstivāda; Charles Willemen, Bart Dessein và Collett Cox — khảo cứu về Sarvāstivāda Abhidharma; Erich Frauwallner — về hình thành hệ thống; K. L. Dhammajoti — về Sarvāstivāda Abhidharma; Jonathan Silk và các nhà biên khảo thủ bản Trung Á; Richard Salomon — về thủ bản Gandhāra.
Hồ sơ tranh luận:
- “Tất cả tồn tại” có nghĩa là quá khứ và vị lai tồn tại như hiện tại không, hay chỉ tồn tại theo một nghĩa khác?
- Bốn cách giải thích cổ điển về việc một dharma “đi qua ba thời” khác nhau thế nào, và vì sao truyền thống chọn một trong số đó?
- Quan hệ giữa Vaibhāṣika và Sautrāntika: hai bộ phái riêng biệt, hay hai khuynh hướng giải thích trong cùng một môi trường?
- Mức độ độc lập giữa hệ luận Sarvāstivāda và hệ luận Theravāda.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự