Tập 76 — Con đường Phật giáo xuyên Trung Á

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 76/120

Con đường Phật giáo xuyên Trung Á

Gần như không có thương đoàn nào đi trọn Con đường Tơ lụa, vậy mà Phật giáo vẫn đi được hết chặng. Câu trả lời nằm ở các ốc đảo quanh lòng chảo Tarim — nơi tu viện và thương nhân cộng sinh, và mỗi lần trao tay lại có một chút đổi thay.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần XXVI — Phật giáo đi về phía đôngThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #TrungA #ConDuongToLua #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đi ra khỏi Ấn Độ, theo một con đường dài, khô và lạnh. Con đường mà ngày nay người ta quen gọi là Con đường Tơ lụa.

Xin nói ngay: cái tên ấy là một phát minh của thế kỷ XIX, do một nhà địa lý người Đức đặt ra. Người đương thời không ai gọi con đường mình đang đi là như vậy. Họ chỉ biết mình đang đi từ ốc đảo này tới ốc đảo kia, và cầu mong đừng gặp bão cát.

Chi tiết nhỏ này quan trọng, vì cái tên đẹp đẽ ấy dễ làm ta hình dung sai. Ta hay tưởng tượng một đoàn lạc đà nối dài từ Trường An tới tận Địa Trung Hải, đi một mạch. Thực tế gần như không có đoàn nào đi trọn tuyến. Hàng hoá chuyển tay nhiều lần. Người đi buôn thường đi một chặng quen thuộc, bán lại, rồi quay về.

Valerie Hansen, dựa trên tư liệu khai quật, còn cho rằng quy mô thương mại đường dài nhỏ hơn nhiều so với hình dung lãng mạn, và phần lớn trao đổi là mang tính địa phương. Vậy mà Phật giáo vẫn đi được hết chặng. Bằng cách nào?

Thuật ngữ then chốtcaravan / thương đoàn — đơn vị di chuyển cơ bản của con đường.
ốc đảo (oasis city-state) — tiểu quốc dựa trên nguồn nước và nông nghiệp tưới tiêu.
Sogdian — cộng đồng thương nhân nói tiếng Iran giữ vai trò trung gian thương mại và ngôn ngữ.
Gāndhārī — ngôn ngữ Prakrit vùng tây bắc, dùng trong nhiều bản kinh sớm mang sang phía đông.
thạch động (cave temple) — quần thể hang đá dùng làm chùa và trú xứ.

PHẦN 1 Những chấm xanh giữa mênh mông vàng

Câu trả lời nằm ở chữ “ốc đảo”. Xin quý vị hình dung một sa mạc rất lớn, lòng chảo Tarim, nơi gần như không ai sống nổi ở giữa. Nhưng quanh rìa, nơi nước từ núi tuyết chảy xuống, mọc lên những tiểu quốc. Khotan, Kucha, Turfan, và xa hơn về phía đông là Đôn Hoàng. Mỗi nơi là một chấm xanh giữa mênh mông vàng.

Thương đoàn buộc phải dừng ở những chấm xanh ấy để lấy nước, đổi thú vật, nghỉ ngơi, và chờ mùa. Và ở những chấm xanh ấy, có tu viện. Đây là điểm mấu chốt.

Tu viện Phật giáo có một thứ mà thương nhân cần: chỗ trú an toàn, nước, thuốc men, và một cộng đồng đáng tin. Thương nhân có một thứ mà tu viện cần: của cúng dường. Đây không phải là quan hệ vụ lợi. Đây là một sự cộng sinh rất tự nhiên.

Một người sắp phải băng qua sa mạc, nơi mỗi năm đều có người không trở về, thì người ấy rất muốn làm phước trước khi đi. Và khi đi thoát rồi, người ấy lại càng muốn cúng dường để tạ ơn. Nói vui một chút, đây có lẽ là hình thức bảo hiểm du lịch cổ xưa nhất mà loài người từng nghĩ ra, chỉ có điều nó cũng chăm sóc phần tâm của người mua.

PHẦN 2 Người Sogdian và những lá thư đời thường

Trong mạng lưới ấy, có một cộng đồng đóng vai trò đặc biệt: người Sogdian. Họ là thương nhân nói một thứ tiếng thuộc nhóm Iran, sống ở vùng Trung Á phía tây. Họ có mặt khắp nơi trên tuyến đường, lập cộng đồng của mình trong các ốc đảo và cả trong các thành phố Trung Hoa. Tiếng Sogdian trở thành một thứ ngôn ngữ chung của thương mại đường dài. Và vì vậy, kinh Phật cũng được dịch sang tiếng Sogdian.

Người ta tìm được những bức thư đời thường của thương nhân Sogdian ở vùng biên, và chúng cực kỳ sống động. Có thư than phiền về nợ nần. Có thư của một người vợ bị bỏ lại, viết cho chồng bằng giọng rất giận. Đọc những lá thư ấy, ta thấy con đường này không phải do các bậc thánh đi, mà do những con người rất bình thường đi. Và chính họ mang Phật pháp theo.

Con đường này không phải do các bậc thánh đi, mà do những con người rất bình thường đi. Và chính họ mang Phật pháp theo.

PHẦN 3 Ốc đảo là trung tâm sáng tạo

Bây giờ xin nói một điều mà tôi nghĩ hay bị bỏ quên. Các ốc đảo không chỉ là trạm dừng. Chúng là trung tâm sáng tạo riêng. Khotan có truyền thống Phật giáo riêng, có văn học riêng bằng tiếng Khotanese, có những bản kinh mà truyền thống địa phương rất coi trọng. Kucha là quê hương của một dịch giả sẽ làm thay đổi cả Phật giáo Đông Á, và chúng ta sẽ gặp ông trong hai tập tới. Turfan để lại kho thủ bản đa ngữ đến kinh ngạc, nơi một mảnh giấy có thể mang hai ba thứ chữ. Còn Đôn Hoàng thì để lại một kho tàng: một hang bị bít kín hàng thế kỷ, chứa hàng vạn văn bản, mở ra vào đầu thế kỷ XX.

Theo ký sự của Pháp Hiển, người đi qua đây vào đầu thế kỷ V, sa mạc là nơi “không có chim bay, không có thú chạy”, và người đi đường định hướng bằng xương của những người đã chết trước đó. Câu ấy lạnh người. Nhưng nó cho ta thấy cái giá thật của việc truyền bá.

Hai thế kỷ sau, Huyền Trang đi qua cùng vùng ấy và mô tả tình trạng Phật giáo tại từng tiểu quốc: nơi này bao nhiêu tu viện, theo truyền thống nào, hưng hay suy. Đọc hai ký sự cạnh nhau, ta thấy bức tranh đã đổi. Phật giáo không phải là một khối bất động lan ra. Ở mỗi nơi nó lên, rồi có nơi nó xuống, tuỳ vào nước, vào vua, vào thương mại.

Khảo cổ dọc tuyến này để lại thứ dễ thấy nhất là các quần thể hang đá. Người ta khoét vào vách núi, tạo chùa và chỗ ở, rồi vẽ kín tường. Bích hoạ ở đó là một cuốn sách khác, kể chuyện tiền thân, kể cảnh cúng dường, và tiện thể cho chúng ta biết người thời ấy mặc gì.

Có điều rất đẹp trong những bức vẽ đó: hình dáng Đức Phật đổi theo từng vùng. Không phải vì người ta vẽ sai. Mà vì mỗi nơi đón nhận thì mỗi nơi hiểu theo cách của mình. Đó chính là bản chất của con đường này. Không phải sao chép. Mà là trao tay, và mỗi lần trao tay lại có một chút đổi thay.

Không phải sao chép. Mà là trao tay, và mỗi lần trao tay lại có một chút đổi thay.

PHẦN 4 Cùng một cái giếng

Còn một điều nữa mà tôi muốn nói trước khi khép lại. Con đường này không chỉ chở Phật giáo. Nó chở cả Cảnh giáo, Mani giáo, Hoả giáo, và về sau là Hồi giáo. Trong cùng một ốc đảo có thể có chùa Phật, có đền của cộng đồng khác, và người ta sống cạnh nhau. Kho thủ bản Đôn Hoàng chứa văn bản của nhiều tôn giáo nằm chung một chỗ.

Đây là điều đáng để chúng ta ghi nhớ. Sự đa dạng ấy không phải là sản phẩm của lòng khoan dung có chủ trương. Nó là kết quả của một thực tế rất giản dị: khi ai cũng cần nước ở cùng một cái giếng, thì người ta buộc phải học cách sống chung.

Nhưng khi bản kinh tới nơi rồi, nó vẫn còn nằm trong một thứ tiếng mà không ai ở đó đọc được. Việc chuyển nó sang tiếng Trung đã diễn ra như thế nào?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• “Con đường Tơ lụa” là tên gọi của thế kỷ XIX; thực tế gần như không đoàn nào đi trọn tuyến, hàng hoá chuyển tay nhiều lần.

• Phật giáo đi được hết chặng nhờ các ốc đảo quanh lòng chảo Tarim, nơi tu viện và thương nhân cộng sinh.

• Người Sogdian là trung gian thương mại và ngôn ngữ; kinh Phật cũng được dịch sang tiếng Sogdian.

• Khotan, Kucha, Turfan, Đôn Hoàng không chỉ là trạm dừng mà là trung tâm sáng tạo riêng; hình dáng Đức Phật đổi theo từng vùng.

• Con đường chở nhiều tôn giáo; người ta sống chung vì cùng cần nước ở một cái giếng.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ I trước CN đến thế kỷ X CN; cao điểm vào những thế kỷ đầu CN cho tới thời Đường.

Không gian: Vành đai ốc đảo quanh lòng chảo Tarim — Khotan, Kucha, Turfan, Dunhuang; hành lang Hà Tây; vùng Bactria và Sogdiana ở phía tây.

Câu hỏi trung tâm: Phật giáo đi từ Ấn Độ sang Đông Á bằng cơ chế nào, nếu đó không phải là một chiến dịch truyền giáo có tổ chức?

Nguồn văn bản (A–D): Các thủ bản Gāndhārī viết trên vỏ cây bạch dương tìm được ở vùng tây bắc; thủ bản đa ngữ tìm được ở vùng Tarim và trong kho động Đôn Hoàng; kinh điển bằng Khotanese, Tocharian, Sogdian, Uyghur (A/B). Pháp Hiển — ghi chép về hành trình đầu thế kỷ V qua sa mạc và các tiểu quốc; Huyền Trang — mô tả chi tiết tình trạng Phật giáo tại từng ốc đảo thế kỷ VII; thư từ đời thường của thương nhân Sogdian tìm được ở vùng biên (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Quần thể hang đá và bích hoạ dọc vành đai ốc đảo; nền tu viện; tiền tệ nhiều xuất xứ tìm chung một lớp; kho thủ bản Đôn Hoàng; hàng hoá ngoại lai trong mộ táng.

Nghiên cứu hiện đại (F): Valerie Hansen — nghiên cứu về Con đường Tơ lụa dựa trên tư liệu khai quật; Xinru Liu — nghiên cứu về thương mại và Phật giáo; Richard Salomon — công trình về thủ bản Gāndhārī; Jason Neelis — nghiên cứu về mạng lưới truyền bá Phật giáo sơ kỳ.

Hồ sơ tranh luận:

  • Quy mô thương mại đường dài thực tế lớn tới đâu? Hansen lập luận rằng phần lớn trao đổi mang tính địa phương và quy mô nhỏ hơn hình dung phổ biến.
  • Vai trò tương đối của thương nhân so với hoàng gia trong việc nuôi tu viện.
  • Mức độ mà “Con đường Tơ lụa” là một khái niệm hiện đại được áp ngược vào quá khứ.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang