Tập 16 — Magadha: siêu cường đang hình thành

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 16/120

Magadha: siêu cường đang hình thành

Giáo pháp lan đi trong một thế giới đang gom lại, và Magadha là cái tên sẽ nuốt dần các đại quốc khác. Cái nôi của Phật giáo cũng là cái nôi của nhà nước quy mô lớn đầu tiên ở Ấn Độ.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần VI — Bản đồ thế giới của Đức PhậtThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #Magadha #Bimbisara #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta tạm rời câu chuyện cá nhân, để nhìn vào bản đồ chính trị, và hỏi một câu rất trần thế: giáo pháp ấy đã lan đi trong một thế giới như thế nào? Câu trả lời ngắn gọn là: trong một thế giới đang gom lại.

Thuật ngữ then chốtrāja — vua.
janapada / mahājanapada — lãnh thổ có dân cư, đại quốc.
nagara — thành thị.
Veḷuvana — Trúc Lâm, khu vườn tre.
ārāma — khu vườn được cúng dường làm trú xứ.
senāpati — tướng quân.

PHẦN 1 Mười sáu đại quốc và Rājagaha

Theo các nguồn Ấn Độ cổ, vào thời ấy tiểu lục địa phía bắc có chừng mười sáu đại quốc, tiếng Pāli gọi là mahājanapada. Chữ janapada gốc nghĩa là “nơi chân người đặt xuống”, tức vùng đất có dân cư định cư. Mười sáu cái tên ấy không phải mười sáu quốc gia kiểu hiện đại. Có nơi là vương quốc có vua, có nơi là liên minh các thị tộc theo kiểu cộng hòa. Và trong mười sáu ấy, có một cái tên sẽ nuốt dần các cái tên còn lại: Magadha.

Magadha nằm ở phía nam sông Hằng, vùng nay là bang Bihar. Kinh đô đầu tiên là Rājagaha, nghĩa đen là “nhà của vua”. Ngày nay ta gọi là Rajgir. Và đây là chỗ mà địa lý nói thay cho chính trị.

Rājagaha nằm lọt trong một thung lũng được năm ngọn đồi bao quanh. Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy nơi ấy còn dấu vết một vòng tường đá xếp khô kéo dài hàng chục cây số quanh các sườn đồi. Đó được xem là một trong những hệ thống phòng thủ đá sớm nhất còn nhìn thấy được ở Ấn Độ. Nói cách khác, đây là một kinh đô gần như không thể vây hãm bằng phương tiện thời ấy.

PHẦN 2 Sắt, lúa và thặng dư

Nhưng địa thế chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm dưới lòng đất. Vùng nam Bihar có quặng sắt. Và giới nghiên cứu, đặc biệt từ các công trình của R. S. Sharma, đã nhấn mạnh vai trò của sắt trong giai đoạn này. Sắt cho lưỡi cày tốt hơn, cho rìu phá rừng nhanh hơn, và dĩ nhiên cho vũ khí sắc hơn.

Đất phù sa sông Hằng, một khi được khai phá, cho năng suất lúa rất cao. Năng suất cao thì có thặng dư. Có thặng dư thì nuôi được quân đội thường trực, nuôi được quan lại, và nuôi được cả những người không sản xuất gì cả, trong đó có các sa-môn đi khất thực.

Tôi muốn nhấn mạnh điểm cuối này. Một phong trào tu sĩ không lao động chỉ có thể tồn tại ở nơi xã hội đã dư ăn. Giáo pháp thì siêu việt, nhưng cái bát thì rất cụ thể.

Giáo pháp thì siêu việt, nhưng cái bát thì rất cụ thể.

Tuy nhiên, giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về mức độ quyết định của sắt. Một số nguồn khác lại cho rằng yếu tố then chốt là kỹ thuật trồng lúa nước và tổ chức lao động, còn sắt chỉ là điều kiện hỗ trợ. Cách nói cân bằng là: nhiều yếu tố cùng hội tụ, và Magadha may mắn có gần như đủ cả.

Học giả Johannes Bronkhorst còn đi xa hơn, với luận điểm mà ông gọi là “Đại Magadha”. Theo ông, vùng đất phía đông này vốn có một văn hóa tôn giáo riêng, không hoàn toàn nằm trong quỹ đạo Bà-la-môn giáo phía tây. Nếu đúng vậy, thì Phật giáo và Kỳ-na giáo không phải là những phản ứng chống lại Vệ-đà, mà là sản phẩm bản địa của một vùng vốn đã khác. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về luận điểm này, nhưng nó buộc ta phải thận trọng với lối kể quen thuộc.

PHẦN 3 Vua Bimbisāra và vườn Veḷuvana

Bây giờ tới nhân vật. Vị vua Magadha đương thời, theo cả nguồn Phật giáo lẫn Kỳ-na giáo, tên là Bimbisāra. Theo truyền thống Pāli, ông lên ngôi rất trẻ, và trị vì khoảng năm mươi hai năm. Kinh kể rằng ông đã gặp vị sa-môn Siddhattha từ trước khi giác ngộ, khi ngài đang trên đường tầm đạo, và đã ngỏ ý mời ngài ở lại chia nửa vương quốc. Vị sa-môn từ chối, và ông xin một lời hứa: khi nào đạt được điều đang tìm, hãy quay lại đây trước tiên. Đó là lời hứa của kinh điển, và nó rất đẹp về mặt tự sự.

Sau khi giác ngộ, Đức Phật trở lại Rājagaha. Và vua Bimbisāra cúng dường một khu vườn tre, tiếng Pāli là Veḷuvana. Điểm đáng chú ý là lý do được ghi trong Luật tạng: khu vườn ấy không quá gần thành để ồn ào, cũng không quá xa để người muốn tới thì tới được.

Đây là lần đầu tiên xuất hiện khái niệm ārāma, tức một khu đất được cúng dường làm trú xứ cho Tăng đoàn. Và đó là một bước ngoặt lặng lẽ nhưng khổng lồ. Bởi vì từ khoảnh khắc ấy, một cộng đồng du hành bắt đầu có địa chỉ.

Từ khoảnh khắc ấy, một cộng đồng du hành bắt đầu có địa chỉ.

Xin tách tầng phát ngôn cho rõ. Việc một vị vua cúng dường đất cho các nhóm tu sĩ là chuyện rất bình thường thời ấy, và Bimbisāra hầu như chắc chắn đã bảo trợ nhiều nhóm khác nhau, không riêng Phật giáo. Nguồn Kỳ-na giáo cũng giữ ký ức riêng về ông, và cũng xem ông là người bảo trợ. Cho nên cần cẩn thận, đừng đọc ông như một Phật tử thuần thành theo nghĩa hậu kỳ. Điều sử học nói được là: ông là một nhà cai trị biết dùng sự bảo trợ tôn giáo như một công cụ chính danh.

PHẦN 4 Từ Bimbisāra đến Maurya

Còn kết cục của ông thì u ám. Theo truyền thống Pāli, ông bị chính con trai mình là Ajātasattu giam và giết. Nguồn Kỳ-na giáo kể khác đi ở chi tiết, nhưng cùng một mô-típ soán ngôi. Và người con ấy sẽ tiếp tục mở rộng Magadha bằng chiến tranh.

Dòng họ ấy sau này nhường chỗ cho các triều đại khác, và cuối cùng, chưa tới hai thế kỷ sau, chính từ mảnh đất này đã mọc lên đế quốc Maurya của Candagutta và Asoka. Nói cách khác, cái nôi của Phật giáo cũng là cái nôi của nhà nước quy mô lớn đầu tiên ở Ấn Độ. Hai thứ ấy lớn lên cạnh nhau, dùng chung đường sá, chung thặng dư, chung ngôn ngữ về trật tự.

Có một cái hài hước nhẹ ở đây. Một tôn giáo dạy buông bỏ quyền lực lại được nuôi lớn bằng chính bầu sữa của một siêu cường đang lên. Lịch sử thường không gọn gàng như ta muốn.

Và điều đáng mang về, có lẽ là thế này. Mọi con đường tâm linh đều diễn ra trong một hoàn cảnh vật chất cụ thể, và nhận ra điều đó không làm nó nhỏ đi. Ngược lại, nó khiến ta biết ơn những điều kiện đang đỡ dưới chân mình, dù ta hiếm khi để ý.

Nhưng Magadha không phải chỗ dựa duy nhất. Ở phía bắc sông Hằng còn một vương quốc lớn khác, và một vị vua có lẽ đã trò chuyện với Đức Phật nhiều hơn bất kỳ ông vua nào. Tập sau, chúng ta sẽ sang Kosala, tới thành Sāvatthī và khu vườn Jetavana.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Thời ấy miền bắc có chừng mười sáu mahājanapada — có vương quốc, có liên minh thị tộc — và Magadha sẽ nuốt dần các cái tên còn lại.

• Rājagaha được năm ngọn đồi và vòng tường đá bao quanh; sắt, lúa nước và thặng dư giúp nuôi quân đội, quan lại và cả các sa-môn khất thực.

• Vai trò quyết định của sắt và luận điểm “Đại Magadha” của Bronkhorst vẫn còn tranh luận.

• Vua Bimbisāra cúng dường Veḷuvana — lần đầu xuất hiện ārāma, một cộng đồng du hành bắt đầu có địa chỉ; nhưng ông bảo trợ nhiều nhóm, không nên đọc như một Phật tử thuần thành theo nghĩa hậu kỳ.

• Cái nôi của Phật giáo cũng là cái nôi của nhà nước quy mô lớn đầu tiên ở Ấn Độ.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Thế kỷ VI–V trước Công nguyên, giai đoạn các mahājanapada cạnh tranh và Magadha vươn lên; niên đại Đức Phật còn được tranh luận.

Không gian: Magadha, nam sông Hằng, kinh đô Rājagaha (Rājagṛha, nay là Rajgir, Bihar), về sau dời về Pāṭaliputta; vùng phụ cận có Nālandā, Gayā, Uruvelā.

Câu hỏi trung tâm: Vì sao Magadha thắng thế trong cuộc cạnh tranh giữa các vương quốc, và điều đó tạo điều kiện gì cho phong trào sa-môn?

Nguồn văn bản (A–D): Luật tạng phần Mahāvagga — cảnh vua Bimbisāra gặp Đức Phật và cúng dường Veḷuvana; Trường Bộ, kinh Sāmaññaphala — cuộc gặp giữa vua Ajātasattu và Đức Phật, đồng thời là nguồn quý về sáu vị thầy ngoại đạo; Tương Ưng Bộ có tương ưng về Kosala cho phép đối chiếu; nhiều kinh Trung Bộ lấy bối cảnh Rājagaha (A/B). Dīpavaṃsa và Mahāvaṃsa cho danh sách vua Magadha và khung niên đại truyền thống; các Purāṇa Bà-la-môn giáo cho danh sách vương triều song song, không khớp hoàn toàn; Kỳ-na giáo cũng lưu giữ ký ức riêng về Bimbisāra và Ajātasattu (C/D).

Bằng chứng vật chất (E): Tường thành bằng đá xếp khô vòng quanh thung lũng Rajgir, một trong những công trình phòng thủ sớm nhất còn thấy được ở Ấn Độ; dấu vết đô thị và gốm NBPW; mỏ sắt vùng nam Bihar; di tích Pāṭaliputta ở Patna với cột gỗ và nền sảnh thời Maurya; tiền đúc dập khuôn.

Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar, Early IndiaFrom Lineage to State; Johannes Bronkhorst, Greater Magadha; R. S. Sharma, các nghiên cứu về sắt và nông nghiệp lưu vực sông Hằng; Uma Chakravarti, The Social Dimensions of Early Buddhism; F. R. Allchin, The Archaeology of Early Historic South Asia.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vai trò của sắt trong đô thị hóa lần hai — R. S. Sharma nhấn mạnh, nhiều học giả sau này điều chỉnh lại.
  • Luận điểm “Đại Magadha” của Bronkhorst về một vùng văn hóa khác biệt với vùng Bà-la-môn phía tây.
  • Niên đại các vua Magadha không thống nhất giữa nguồn Phật giáo, Kỳ-na giáo và Purāṇa.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang