Sau Parinibbāna, Đức Phật đi đâu? Từ Tathāgata đến Amitābha
Ngọn lửa tắt rồi thì đi về hướng nào? Đức Phật dùng chính câu hỏi ấy để trả lời về Như Lai. Còn Kinh Vô Lượng Thọ lại nói về một Đức Phật hiện đang thuyết pháp ở phương Tây. Hai câu trả lời có thật sự đối nghịch?

Một em bé thổi tắt ngọn nến sinh nhật rồi hỏi mẹ: “Lửa đi đâu rồi hả mẹ?” Người mẹ lúng túng. Nói “lửa bay lên trời” thì sai; nói “lửa biến mất” thì em bé lại hỏi tiếp “biến mất là đi đâu?”. Hơn hai nghìn năm trước, một du sĩ tên Vacchagotta đã hỏi Đức Phật một câu gần giống như thế, chỉ khác là đối tượng không phải ngọn nến, mà là chính Như Lai.
Câu hỏi “sau khi nhập Niết-bàn, Đức Phật ở đâu?” nghe như thắc mắc của người mới học, nhưng thật ra nó chạm đến tầng sâu nhất của cả hai truyền thống. Kinh tạng Pāli trả lời bằng sự im lặng có chủ đích. Kinh Vô Lượng Thọ lại mở ra hình ảnh một Đức Phật đang thuyết pháp ở phương Tây. Hai câu trả lời ấy có loại trừ nhau không? Hay chúng đang trả lời hai câu hỏi khác nhau?
Parinibbāna — Bát-niết-bàn, sự viên tịch trọn vẹn của bậc đã giác ngộ.
Nibbāna — Niết-bàn, sự tắt lịm của tham, sân, si.
anattā — vô ngã, không có tự ngã thường hằng.
avyākata — những câu hỏi không được Đức Phật trả lời theo lối khẳng định hay phủ định.
acinteyya — điều không thể nghĩ bàn.
Amitābha — Vô Lượng Quang, Đức Phật của Sukhāvatī trong kinh điển Tịnh Độ.
PHẦN 1 Ngọn lửa không đi về hướng nào
Trong MN 72 Aggivacchagotta, du sĩ Vacchagotta hỏi: sau khi chết, Như Lai có tồn tại không, không tồn tại, vừa có vừa không, hay chẳng phải có chẳng phải không? Đức Phật không nhận bất kỳ lựa chọn nào. Ngài dùng hình ảnh ngọn lửa: khi lửa đang cháy trước mặt, ta biết nó cháy nhờ cỏ và củi. Khi lửa tắt, nếu ai hỏi lửa đã đi về phương đông, tây, nam hay bắc, câu hỏi ấy không áp dụng được. Lửa tắt vì nhiên liệu đã hết, chỉ vậy thôi.
Hình ảnh này không phải là cách lảng tránh. Nó cho thấy câu hỏi được đặt sai khung. “Đi đâu” là câu hỏi dành cho một vật thể di chuyển trong không gian. Nhưng Như Lai, theo cách nhìn Pāli, không phải là một cái tôi đang chờ chuyển nhà. Khi tham ái và chấp thủ đã tắt, không còn nhiên liệu cho một sự tái sinh nào để người ta có thể đánh dấu tọa độ.
Ở một kinh khác trong Tương Ưng Bộ, SN 22.86 Anurādha, Đức Phật còn đi xa hơn: ngay trong hiện tại, Như Lai cũng không thể được nắm bắt như là sắc, thọ, tưởng, hành, thức, hay như là cái gì nằm ngoài chúng. Nếu ngay khi còn sống mà Như Lai đã không thể bị “định vị” như một cái tôi, thì hỏi Ngài đi đâu sau khi chết lại càng không đúng chỗ.
Lửa tắt không đi đâu cả; chỉ có câu hỏi của ta là còn đi lạc.
PHẦN 2 Sau khi Thế Tôn đi, ai là thầy?
Nếu Pāli im lặng về “nơi ở” của Như Lai, thì Pāli lại rất rõ ràng về câu hỏi thực tế hơn: chúng ta nương tựa vào đâu? Trong DN 16 Mahāparinibbāna, Đức Phật dạy rằng sau khi Ngài diệt độ, Pháp và Luật Ngài đã giảng dạy sẽ là bậc Đạo Sư của chư tỳ-kheo. Ngài cũng dạy hãy lấy mình làm hòn đảo, lấy Pháp làm hòn đảo.
Câu chuyện Tôn giả Vakkali trong Tương Ưng Bộ cũng mang tinh thần ấy. Vị tỳ-kheo này rất muốn được nhìn thấy thân Phật. Đức Phật nhắc: nhìn cái thân hôi hám này để làm gì; ai thấy Pháp là thấy Ta, ai thấy Ta là thấy Pháp. Sự hiện diện đích thực của Đức Phật, theo cách nhìn này, không nằm ở thân thể, mà ở Pháp được thấy rõ.
Truyền thống Theravāda vì thế có một phản xạ rõ ràng: không tìm Đức Phật ở một cõi nào, mà tìm Ngài trong Pháp và trong chính việc thực hành. Tùy niệm Phật (Buddhānussati) là nhớ đến các đức tính của Ngài — “Itipi so bhagavā arahaṃ sammāsambuddho…” — chứ không phải gọi Ngài từ một nơi chốn xa xôi.
PHẦN 3 Amitābha: một Đức Phật “hiện đang thuyết pháp”
Bước sang Kinh Vô Lượng Thọ, cảnh quan thay đổi hoàn toàn. Ở đây, Pháp Tạng đã thành Phật, hiệu là Vô Lượng Thọ, và theo lời kinh, từ khi thành Phật đến nay đã mười kiếp. Kinh A Di Đà — bản kinh ngắn — mô tả Đức Phật ấy hiện nay đang thuyết pháp ở cõi Cực Lạc. Như vậy, vũ trụ quan Đại Thừa không chỉ có một Đức Phật trong lịch sử, mà có nhiều Đức Phật đồng thời ở các phương khác nhau.
Một văn bản Đại Thừa có ảnh hưởng lớn, Kinh Pháp Hoa, trong phẩm Như Lai Thọ Lượng, còn trình bày việc Đức Phật nhập Niết-bàn như một phương tiện để chúng sinh khởi tâm khát ngưỡng, trong khi thọ mạng của Như Lai được mô tả là cực kỳ lâu xa. Đây là một bước chuyển lớn trong lịch sử tư tưởng: Parinibbāna từ “sự tắt lịm không thể định vị” trở thành một biểu hiện trong hoạt động cứu độ không ngừng.
Điều này không nhất thiết có nghĩa là Đại Thừa phủ nhận vô ngã. Các truyền thống Đại Thừa vẫn nói về tánh Không và vô ngã; việc một Đức Phật “hiện đang thuyết pháp” được họ đặt trong một khung khác, nơi thân Phật được phân tích thành nhiều tầng nghĩa. Tập tới về Trikāya sẽ đi sâu vào khung ấy.
Một bên tìm Phật trong Pháp, một bên tìm Phật đang thuyết Pháp; cả hai đều không tìm một cái tôi.
PHẦN 4 Đối chiếu: hai câu trả lời cho hai câu hỏi
| Khía cạnh | Kinh Vô Lượng Thọ | Kinh tạng Pāli | Mức đối chiếu |
|---|---|---|---|
| Đức Phật sau viên tịch | Amitābha hiện đang thuyết pháp ở Sukhāvatī | Không thể nói có, không, cả hai hay không phải cả hai (MN 72) | Không có tương đương trực tiếp |
| Nhiều Đức Phật cùng thời | Chư Phật mười phương đồng thời hiện hữu | Nhấn mạnh một Đức Phật trong một thời kỳ | Không có tương đương trực tiếp |
| Nương tựa sau khi Phật đi | Nương nguyện lực và danh hiệu Amitābha | Nương Pháp và Luật, tự làm hòn đảo (DN 16) | So sánh được nhưng không đồng nhất |
| Thấy Phật | Thấy Phật qua quán tưởng, niệm Phật, lúc lâm chung | Ai thấy Pháp là thấy Như Lai | So sánh được nhưng không đồng nhất |
| Cảnh giới Phật | Bất khả tư nghị | Buddhavisaya là một trong bốn điều không thể nghĩ bàn (AN 4.77) | Tương đồng trực tiếp |
Dòng cuối bảng là một điểm gặp đáng quý. AN 4.77 Acinteyya xếp cảnh giới của chư Phật vào bốn điều không nên suy đoán, vì suy đoán mãi sẽ dẫn đến điên loạn và mệt mỏi. Kinh Vô Lượng Thọ cũng nhiều lần dùng chữ “bất khả tư nghị”. Hai truyền thống, bằng hai cách khác nhau, cùng khuyên một thái độ: đừng biến câu hỏi về Đức Phật thành bài toán tọa độ.
PHẦN 5 Những hiểu lầm cần tránh
Hiểu lầm thứ nhất: Theravāda cho rằng Đức Phật đã “mất hẳn”. Pāli không nói Như Lai trở thành hư vô. Nói “không còn gì” cũng là một trong những lập trường bị Đức Phật gác lại. Niết-bàn không phải sự hủy diệt của một cái tôi, vì ngay từ đầu đã không có cái tôi thường hằng để hủy diệt.
Hiểu lầm thứ hai: Tịnh Độ cho rằng Amitābha là một đấng sáng tạo. Amitābha trong kinh là một vị Phật thành tựu nhờ tu hành và đại nguyện, không phải đấng tạo ra thế giới hay phán xét chúng sinh. Đồng nhất Amitābha với thần linh sáng thế là đọc sai cả Kinh Vô Lượng Thọ.
Hiểu lầm thứ ba: phải chọn một và bác bỏ cái kia. Người học có thể thấy rõ khác biệt mà không cần tuyên bố ai đúng ai sai. Việc đầu tiên là biết mỗi bên đang trả lời câu hỏi nào, trong khung nào, với mục đích gì.
PHẦN 6 Trở về với câu hỏi của chính mình
Người bà đã mất của em bé thổi nến, chiếc lá rụng trước sân, những người ta thương đã đi qua — câu hỏi “đi đâu” luôn chứa đựng một nỗi nhớ. Pāli không chế giễu nỗi nhớ ấy, nhưng dạy ta nhìn vào nó: nỗi nhớ cũng là một pháp sinh diệt. Tịnh Độ trao cho nỗi nhớ một hướng: nhớ đến Phật, niệm danh hiệu Ngài.
Có lẽ điểm thực hành chung là thế này: thay vì hỏi Đức Phật đang ở đâu, hãy hỏi phẩm chất của Đức Phật đang có mặt trong tâm mình đến đâu. Sự tỉnh thức, lòng từ, trí tuệ — nơi những điều ấy có mặt, dù gọi bằng tên Pāli hay tên Hán-Việt, người ta đều cảm được bóng dáng của Như Lai.
Đừng hỏi Như Lai ở đâu; hãy hỏi tâm mình đang cách Pháp bao xa.
2. Tùy niệm một đức tính. Mỗi ngày chọn một đức tính của Đức Phật trong công thức “Itipi so bhagavā…” hoặc một danh hiệu Phật, niệm chậm và tự hỏi đức tính ấy có mặt trong mình lúc nào.
3. Nương Pháp khi rối. Khi gặp chuyện khó, thay vì cầu một điều kỳ diệu, hãy nhớ lại một lời dạy cụ thể và thử áp dụng nó ngay trong tình huống ấy.
• Kinh tạng Pāli gác lại câu hỏi Như Lai sau khi chết có tồn tại hay không, dùng hình ảnh ngọn lửa tắt (MN 72) và Sn 5.7.
• Sau khi Phật diệt độ, Pāli chỉ nơi nương tựa là Pháp và Luật (DN 16).
• Kinh Vô Lượng Thọ và Kinh A Di Đà mô tả Amitābha đã thành Phật và hiện đang thuyết pháp ở Sukhāvatī.
• Hai truyền thống trả lời hai câu hỏi trong hai khung khác nhau; không nên ép thành một.
• Cả hai gặp nhau ở thái độ coi cảnh giới Phật là bất khả tư nghị và ở việc nuôi phẩm chất Phật trong tâm.
- Khi bạn hỏi “Đức Phật ở đâu”, bạn đang tìm một nơi chốn hay một chỗ dựa?
- Câu “ai thấy Pháp là thấy Như Lai” thay đổi cách bạn lễ Phật như thế nào?
- Có thể giữ được sự tôn kính dành cho Amitābha mà vẫn hiểu vì sao Pāli im lặng không?
Nếu Amitābha hiện đang thuyết pháp, thì Ngài là Phật theo nghĩa nào? Tập 44 sẽ mở ra học thuyết Tam thân: Pháp thân, Báo thân và Hóa thân.
Còn 5 tập nữa trong chuyên đề Kinh Vô Lượng Thọ trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình. Nếu thấy bài viết hữu ích, xin để lại bình luận và chia sẻ đến những người hữu duyên.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Series Kinh Vô Lượng Thọ trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu mà không cưỡng ép đồng nhất.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
