EP43 compressed

Tập 43: Sau Parinibbāna, Đức Phật đi đâu? Từ Tathāgata đến Amitābha

Kinh Vô Lượng Thọ trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 43/48

Sau Parinibbāna, Đức Phật đi đâu? Từ Tathāgata đến Amitābha

Ngọn lửa tắt rồi thì đi về hướng nào? Đức Phật dùng chính câu hỏi ấy để trả lời về Như Lai. Còn Kinh Vô Lượng Thọ lại nói về một Đức Phật hiện đang thuyết pháp ở phương Tây. Hai câu trả lời có thật sự đối nghịch?

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Kinh Vô Lượng Thọ Trong Ánh Sáng Kinh PāliThời lượng đọc: ~10 phút#KinhVoLuongTho #TinhDo #KinhTangPali #Parinibbana #Tathagata #Amitabha #NietBan #DongPhap
Ảnh bìa Tập 43: Sau Parinibbāna, Đức Phật đi đâu? Từ Tathāgata đến Amitābha — Dòng Pháp Podcast
Tập 43 · Kinh Vô Lượng Thọ trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast

Một em bé thổi tắt ngọn nến sinh nhật rồi hỏi mẹ: “Lửa đi đâu rồi hả mẹ?” Người mẹ lúng túng. Nói “lửa bay lên trời” thì sai; nói “lửa biến mất” thì em bé lại hỏi tiếp “biến mất là đi đâu?”. Hơn hai nghìn năm trước, một du sĩ tên Vacchagotta đã hỏi Đức Phật một câu gần giống như thế, chỉ khác là đối tượng không phải ngọn nến, mà là chính Như Lai.

Câu hỏi “sau khi nhập Niết-bàn, Đức Phật ở đâu?” nghe như thắc mắc của người mới học, nhưng thật ra nó chạm đến tầng sâu nhất của cả hai truyền thống. Kinh tạng Pāli trả lời bằng sự im lặng có chủ đích. Kinh Vô Lượng Thọ lại mở ra hình ảnh một Đức Phật đang thuyết pháp ở phương Tây. Hai câu trả lời ấy có loại trừ nhau không? Hay chúng đang trả lời hai câu hỏi khác nhau?

Thuật ngữ then chốtTathāgata — Như Lai, danh hiệu Đức Phật tự xưng, “người đã đến như vậy / đã đi như vậy”.
Parinibbāna — Bát-niết-bàn, sự viên tịch trọn vẹn của bậc đã giác ngộ.
Nibbāna — Niết-bàn, sự tắt lịm của tham, sân, si.
anattā — vô ngã, không có tự ngã thường hằng.
avyākata — những câu hỏi không được Đức Phật trả lời theo lối khẳng định hay phủ định.
acinteyya — điều không thể nghĩ bàn.
Amitābha — Vô Lượng Quang, Đức Phật của Sukhāvatī trong kinh điển Tịnh Độ.

PHẦN 1 Ngọn lửa không đi về hướng nào

Trong MN 72 Aggivacchagotta, du sĩ Vacchagotta hỏi: sau khi chết, Như Lai có tồn tại không, không tồn tại, vừa có vừa không, hay chẳng phải có chẳng phải không? Đức Phật không nhận bất kỳ lựa chọn nào. Ngài dùng hình ảnh ngọn lửa: khi lửa đang cháy trước mặt, ta biết nó cháy nhờ cỏ và củi. Khi lửa tắt, nếu ai hỏi lửa đã đi về phương đông, tây, nam hay bắc, câu hỏi ấy không áp dụng được. Lửa tắt vì nhiên liệu đã hết, chỉ vậy thôi.

Hình ảnh này không phải là cách lảng tránh. Nó cho thấy câu hỏi được đặt sai khung. “Đi đâu” là câu hỏi dành cho một vật thể di chuyển trong không gian. Nhưng Như Lai, theo cách nhìn Pāli, không phải là một cái tôi đang chờ chuyển nhà. Khi tham ái và chấp thủ đã tắt, không còn nhiên liệu cho một sự tái sinh nào để người ta có thể đánh dấu tọa độ.

Ý kinhNhư ngọn lửa bị gió thổi tắt thì đi đến chỗ không thể gọi tên, bậc hiền trí thoát khỏi danh thân cũng vậy; người đã đến đích thì không có thước đo nào để đo, không có lời nào để nói về vị ấy. Nguồn: Sn 5.7 Upasīva

Ở một kinh khác trong Tương Ưng Bộ, SN 22.86 Anurādha, Đức Phật còn đi xa hơn: ngay trong hiện tại, Như Lai cũng không thể được nắm bắt như là sắc, thọ, tưởng, hành, thức, hay như là cái gì nằm ngoài chúng. Nếu ngay khi còn sống mà Như Lai đã không thể bị “định vị” như một cái tôi, thì hỏi Ngài đi đâu sau khi chết lại càng không đúng chỗ.

Lửa tắt không đi đâu cả; chỉ có câu hỏi của ta là còn đi lạc.

PHẦN 2 Sau khi Thế Tôn đi, ai là thầy?

Nếu Pāli im lặng về “nơi ở” của Như Lai, thì Pāli lại rất rõ ràng về câu hỏi thực tế hơn: chúng ta nương tựa vào đâu? Trong DN 16 Mahāparinibbāna, Đức Phật dạy rằng sau khi Ngài diệt độ, Pháp và Luật Ngài đã giảng dạy sẽ là bậc Đạo Sư của chư tỳ-kheo. Ngài cũng dạy hãy lấy mình làm hòn đảo, lấy Pháp làm hòn đảo.

Câu chuyện Tôn giả Vakkali trong Tương Ưng Bộ cũng mang tinh thần ấy. Vị tỳ-kheo này rất muốn được nhìn thấy thân Phật. Đức Phật nhắc: nhìn cái thân hôi hám này để làm gì; ai thấy Pháp là thấy Ta, ai thấy Ta là thấy Pháp. Sự hiện diện đích thực của Đức Phật, theo cách nhìn này, không nằm ở thân thể, mà ở Pháp được thấy rõ.

Truyền thống Theravāda vì thế có một phản xạ rõ ràng: không tìm Đức Phật ở một cõi nào, mà tìm Ngài trong Pháp và trong chính việc thực hành. Tùy niệm Phật (Buddhānussati) là nhớ đến các đức tính của Ngài — “Itipi so bhagavā arahaṃ sammāsambuddho…” — chứ không phải gọi Ngài từ một nơi chốn xa xôi.

PHẦN 3 Amitābha: một Đức Phật “hiện đang thuyết pháp”

Bước sang Kinh Vô Lượng Thọ, cảnh quan thay đổi hoàn toàn. Ở đây, Pháp Tạng đã thành Phật, hiệu là Vô Lượng Thọ, và theo lời kinh, từ khi thành Phật đến nay đã mười kiếp. Kinh A Di Đà — bản kinh ngắn — mô tả Đức Phật ấy hiện nay đang thuyết pháp ở cõi Cực Lạc. Như vậy, vũ trụ quan Đại Thừa không chỉ có một Đức Phật trong lịch sử, mà có nhiều Đức Phật đồng thời ở các phương khác nhau.

Một văn bản Đại Thừa có ảnh hưởng lớn, Kinh Pháp Hoa, trong phẩm Như Lai Thọ Lượng, còn trình bày việc Đức Phật nhập Niết-bàn như một phương tiện để chúng sinh khởi tâm khát ngưỡng, trong khi thọ mạng của Như Lai được mô tả là cực kỳ lâu xa. Đây là một bước chuyển lớn trong lịch sử tư tưởng: Parinibbāna từ “sự tắt lịm không thể định vị” trở thành một biểu hiện trong hoạt động cứu độ không ngừng.

Điều này không nhất thiết có nghĩa là Đại Thừa phủ nhận vô ngã. Các truyền thống Đại Thừa vẫn nói về tánh Không và vô ngã; việc một Đức Phật “hiện đang thuyết pháp” được họ đặt trong một khung khác, nơi thân Phật được phân tích thành nhiều tầng nghĩa. Tập tới về Trikāya sẽ đi sâu vào khung ấy.

Một bên tìm Phật trong Pháp, một bên tìm Phật đang thuyết Pháp; cả hai đều không tìm một cái tôi.

PHẦN 4 Đối chiếu: hai câu trả lời cho hai câu hỏi

Khía cạnhKinh Vô Lượng ThọKinh tạng PāliMức đối chiếu
Đức Phật sau viên tịchAmitābha hiện đang thuyết pháp ở SukhāvatīKhông thể nói có, không, cả hai hay không phải cả hai (MN 72)Không có tương đương trực tiếp
Nhiều Đức Phật cùng thờiChư Phật mười phương đồng thời hiện hữuNhấn mạnh một Đức Phật trong một thời kỳKhông có tương đương trực tiếp
Nương tựa sau khi Phật điNương nguyện lực và danh hiệu AmitābhaNương Pháp và Luật, tự làm hòn đảo (DN 16)So sánh được nhưng không đồng nhất
Thấy PhậtThấy Phật qua quán tưởng, niệm Phật, lúc lâm chungAi thấy Pháp là thấy Như LaiSo sánh được nhưng không đồng nhất
Cảnh giới PhậtBất khả tư nghịBuddhavisaya là một trong bốn điều không thể nghĩ bàn (AN 4.77)Tương đồng trực tiếp

Dòng cuối bảng là một điểm gặp đáng quý. AN 4.77 Acinteyya xếp cảnh giới của chư Phật vào bốn điều không nên suy đoán, vì suy đoán mãi sẽ dẫn đến điên loạn và mệt mỏi. Kinh Vô Lượng Thọ cũng nhiều lần dùng chữ “bất khả tư nghị”. Hai truyền thống, bằng hai cách khác nhau, cùng khuyên một thái độ: đừng biến câu hỏi về Đức Phật thành bài toán tọa độ.

PHẦN 5 Những hiểu lầm cần tránh

Hiểu lầm thứ nhất: Theravāda cho rằng Đức Phật đã “mất hẳn”. Pāli không nói Như Lai trở thành hư vô. Nói “không còn gì” cũng là một trong những lập trường bị Đức Phật gác lại. Niết-bàn không phải sự hủy diệt của một cái tôi, vì ngay từ đầu đã không có cái tôi thường hằng để hủy diệt.

Hiểu lầm thứ hai: Tịnh Độ cho rằng Amitābha là một đấng sáng tạo. Amitābha trong kinh là một vị Phật thành tựu nhờ tu hành và đại nguyện, không phải đấng tạo ra thế giới hay phán xét chúng sinh. Đồng nhất Amitābha với thần linh sáng thế là đọc sai cả Kinh Vô Lượng Thọ.

Hiểu lầm thứ ba: phải chọn một và bác bỏ cái kia. Người học có thể thấy rõ khác biệt mà không cần tuyên bố ai đúng ai sai. Việc đầu tiên là biết mỗi bên đang trả lời câu hỏi nào, trong khung nào, với mục đích gì.

PHẦN 6 Trở về với câu hỏi của chính mình

Người bà đã mất của em bé thổi nến, chiếc lá rụng trước sân, những người ta thương đã đi qua — câu hỏi “đi đâu” luôn chứa đựng một nỗi nhớ. Pāli không chế giễu nỗi nhớ ấy, nhưng dạy ta nhìn vào nó: nỗi nhớ cũng là một pháp sinh diệt. Tịnh Độ trao cho nỗi nhớ một hướng: nhớ đến Phật, niệm danh hiệu Ngài.

Có lẽ điểm thực hành chung là thế này: thay vì hỏi Đức Phật đang ở đâu, hãy hỏi phẩm chất của Đức Phật đang có mặt trong tâm mình đến đâu. Sự tỉnh thức, lòng từ, trí tuệ — nơi những điều ấy có mặt, dù gọi bằng tên Pāli hay tên Hán-Việt, người ta đều cảm được bóng dáng của Như Lai.

Đừng hỏi Như Lai ở đâu; hãy hỏi tâm mình đang cách Pháp bao xa.

Thực hành trong tuần1. Quán ngọn nến. Thắp một ngọn nến, ngồi nhìn vài phút rồi thổi tắt. Quan sát tâm muốn hỏi “lửa đi đâu” và để câu hỏi ấy lắng xuống.

2. Tùy niệm một đức tính. Mỗi ngày chọn một đức tính của Đức Phật trong công thức “Itipi so bhagavā…” hoặc một danh hiệu Phật, niệm chậm và tự hỏi đức tính ấy có mặt trong mình lúc nào.

3. Nương Pháp khi rối. Khi gặp chuyện khó, thay vì cầu một điều kỳ diệu, hãy nhớ lại một lời dạy cụ thể và thử áp dụng nó ngay trong tình huống ấy.

Tóm lại

• Kinh tạng Pāli gác lại câu hỏi Như Lai sau khi chết có tồn tại hay không, dùng hình ảnh ngọn lửa tắt (MN 72) và Sn 5.7.

• Sau khi Phật diệt độ, Pāli chỉ nơi nương tựa là Pháp và Luật (DN 16).

• Kinh Vô Lượng Thọ và Kinh A Di Đà mô tả Amitābha đã thành Phật và hiện đang thuyết pháp ở Sukhāvatī.

• Hai truyền thống trả lời hai câu hỏi trong hai khung khác nhau; không nên ép thành một.

• Cả hai gặp nhau ở thái độ coi cảnh giới Phật là bất khả tư nghị và ở việc nuôi phẩm chất Phật trong tâm.

Câu hỏi suy ngẫm

  • Khi bạn hỏi “Đức Phật ở đâu”, bạn đang tìm một nơi chốn hay một chỗ dựa?
  • Câu “ai thấy Pháp là thấy Như Lai” thay đổi cách bạn lễ Phật như thế nào?
  • Có thể giữ được sự tôn kính dành cho Amitābha mà vẫn hiểu vì sao Pāli im lặng không?

Nếu Amitābha hiện đang thuyết pháp, thì Ngài là Phật theo nghĩa nào? Tập 44 sẽ mở ra học thuyết Tam thân: Pháp thân, Báo thân và Hóa thân.

Còn 5 tập nữa trong chuyên đề Kinh Vô Lượng Thọ trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình. Nếu thấy bài viết hữu ích, xin để lại bình luận và chia sẻ đến những người hữu duyên.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang