Phân chia xá-lợi và sự ra đời của bản đồ tháp Phật giáo
Sau lễ trà-tỳ tại Kusinārā, việc chia xá-lợi không chỉ giải quyết một tranh chấp mà còn là một hành vi tạo lập không gian: Phật giáo từ một phong trào đi bộ trở thành một mạng lưới có địa chỉ.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập trước chúng ta dừng lại ở câu hỏi: sau khi vị Thầy nhập diệt, cộng đồng nương vào đâu. Hôm nay chúng ta hỏi một câu rất vật chất. Phần còn lại của thân Ngài đi về đâu. Nghe có vẻ trần tục, nhưng chính câu hỏi này đã vẽ ra tấm bản đồ đầu tiên của Phật giáo trên mặt đất Ấn Độ.
sarīra — thân, di thể.
thūpa — tháp thờ.
cetiya — nơi đáng tưởng niệm, điện thờ.
pūjā — sự cúng dường, tôn kính.
saṃvega — niềm chấn động tôn giáo trước vô thường.
PHẦN 1 Tranh chấp quanh di cốt
Theo truyền thống Pāli, sau lễ trà-tỳ tại Kusinārā, người Malla ở đó thu lấy di cốt và định giữ lại cho riêng mình. Từ Pāli dùng ở đây là sarīra, nghĩa là thân, di thể, và dhātu, nghĩa là yếu tố, phần còn lại — chữ mà tiếng Việt chúng ta quen dịch là xá-lợi.
Tin lan đi rất nhanh. Và rồi các phái đoàn kéo tới. Vua xứ Magadha gửi người đến. Người Licchavi ở Vesālī gửi người đến. Người Sakya ở Kapilavatthu, họ hàng ruột thịt của Ngài, cũng gửi người đến. Rồi các nhóm khác nữa, mỗi nhóm một lý do, mỗi nhóm một quyền đòi hỏi.
Và câu chuyện kể rằng tình thế căng đến mức người ta nói tới chuyện dùng quân đội. Xin quý vị dừng lại một giây để thấy cái trớ trêu ở đây. Một vị Thầy suốt đời dạy buông bỏ, dạy không tranh giành. Vừa nhập diệt xong thì người ta suýt đánh nhau vì tro cốt của Ngài. Truyền thống không giấu chi tiết ấy, và tôi nghĩ đó là một sự trung thực đáng quý.
Người hòa giải, theo bản kể Pāli, là một vị bà-la-môn tên Doṇa. Lập luận của ông rất giản dị: bậc ấy dạy nhẫn nhục, chẳng lẽ chúng ta lại đổ máu vì phần còn lại của bậc ấy. Và xá-lợi được chia ra, mỗi bên một phần, đem về xứ mình dựng tháp thờ.
Truyền thống Pāli ghi thành tám phần, cộng thêm cái bình đựng và phần tro than cũng được lấy đi dựng tháp riêng. Một số nguồn khác, thuộc các bộ phái khác, kể danh sách có khác biệt về tên gọi và chi tiết. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất con số ấy có phải là ký ức lịch sử hay là một khung tường thuật mang tính biểu tượng. Chúng ta cứ giữ câu chuyện, nhưng không đóng đinh con số.
PHẦN 2 Từ phong trào đi bộ đến mạng lưới có địa chỉ
Bây giờ mới tới chỗ quan trọng thật sự. Việc chia xá-lợi không chỉ là giải quyết một tranh chấp. Nó là một hành vi tạo lập không gian. Trước đó, Phật giáo là những con người đi bộ. Một nhóm khất sĩ di chuyển, dừng lại ba tháng mùa mưa, rồi lại đi. Trung tâm của tôn giáo ấy là một người, và người thì di động.
Sau khi chia xá-lợi, tôn giáo ấy bỗng có tọa độ. Có tám, hoặc hơn tám, điểm cố định trên bản đồ, mỗi điểm là một thūpa, một tháp thờ, nơi phần di cốt được chôn dưới một khối đất đá hình bán cầu. Và quanh mỗi tháp, dần dần mọc lên đời sống.
Người đến lễ bái. Người cúng dường hoa, đèn, tràng phan. Người ở lại trông nom. Tăng sĩ dựng chỗ trú gần đó. Con đường hành hương hình thành. Chợ mọc lên bên đường hành hương, vì người đi xa thì cần ăn cần nghỉ.
Nói cách hơi đùa một chút: xá-lợi là thứ đã biến Phật giáo từ một phong trào đi bộ thành một mạng lưới có địa chỉ.
Xá-lợi là thứ đã biến Phật giáo từ một phong trào đi bộ thành một mạng lưới có địa chỉ.
Tiếng Pāli còn một chữ nữa rất hay là cetiya, nghĩa gốc là nơi đáng tưởng niệm. Không phải mọi cetiya đều chứa xá-lợi. Có nơi thiêng vì gắn với một sự kiện, có nơi thiêng vì một cội cây, có nơi thiêng chỉ vì người ta đã tưởng niệm ở đó từ lâu.
Truyền thống Pāli cũng ghi lời khuyên về bốn nơi mà người có lòng tin nên tìm đến chiêm bái: nơi Ngài đản sinh, nơi Ngài thành đạo, nơi Ngài chuyển pháp luân, nơi Ngài nhập diệt. Bốn địa điểm ấy, cộng với mạng lưới tháp xá-lợi, chính là bộ khung đầu tiên của địa lý thiêng Phật giáo.
PHẦN 3 Khảo cổ và bi ký nói gì
Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy gì? Cho thấy rằng việc thờ xá-lợi trong tháp là một thực hành rất thật và rất lâu đời. Người ta đã tìm được những hộp đựng, làm bằng đá, bằng pha lê, bằng kim loại, đôi khi có khắc chữ, đặt trong lòng các nền tháp cổ. Một số hiện vật nổi tiếng gắn với các địa danh như Vaiśālī hay Piprahwa. Nhưng xin quý vị lưu ý: niên đại của từng hiện vật và việc chúng có đúng là phần chia nguyên thủy hay không vẫn là chuyện tranh luận sôi nổi giữa các nhà khảo cổ.
Có một điều nữa mà nghiên cứu hiện đại đã làm thay đổi cách chúng ta hình dung. Người ta từng nghĩ thờ tháp là việc của cư sĩ, còn tăng sĩ thì chỉ lo thiền và học. Nhưng khi đọc kỹ các bi ký khắc trên lan can, trên trụ đá của những tháp lớn, người ta thấy tên người cúng dường có rất nhiều tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni. Nghĩa là tăng sĩ đứng ngay giữa sinh hoạt thờ tháp, chứ không đứng ngoài. Đây là một trong những đóng góp phương pháp quan trọng của giới nghiên cứu bi ký.
Truyền thống còn kể tiếp một chương nữa, về sau, khi một vị vua lớn cho mở các tháp cũ, lấy xá-lợi ra và chia lại thành vô số phần, dựng tháp khắp cõi. Chúng ta sẽ trở lại chuyện ấy ở phần sau của series. Điều đáng ghi nhận bây giờ chỉ là: mô hình đã được thiết lập ngay từ đầu. Chia ra, thì lan rộng. Giữ lại một chỗ, thì chỉ có một chỗ.
PHẦN 4 Saṃvega trước một khối đất đá im lặng
Vậy tại sao người ta cần một điểm để lễ bái, khi giáo pháp dạy rằng chính người ấy đã không còn dấu vết? Tôi nghĩ câu trả lời nằm ở chữ saṃvega, niềm chấn động khi chạm vào sự thật vô thường. Đứng trước một khối đất đá im lặng chứa vài mảnh xương, người ta cảm được điều mà nghe giảng cả buổi chưa chắc cảm được. Rằng bậc ấy đã thật sự sống. Và đã thật sự đi.
Xin quý vị thử một nhịp thực hành nhỏ. Lần tới khi đứng trước một bàn thờ, một ngôi tháp, hay chỉ một tấm ảnh cũ, quý vị hãy dừng lại ba hơi thở và tự nhắc: cái đang được tưởng nhớ ở đây không phải là vật, mà là một con đường.
Cái đang được tưởng nhớ ở đây không phải là vật, mà là một con đường.
Nhưng nếu tháp đã dựng, nếu nghi lễ đã thành hình, thì bằng cách nào một vị Thầy trở thành một truyền thống, và ai là người nắm quyền nói thay cho ký ức ấy?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Theo truyền thống Pāli, tranh chấp xá-lợi sau lễ trà-tỳ tại Kusinārā được vị bà-la-môn Doṇa hòa giải bằng cách chia phần cho các bên.
• Con số tám phần được giữ như câu chuyện, không đóng đinh như dữ kiện đã kiểm chứng.
• Việc chia xá-lợi là một hành vi tạo lập không gian: tháp, hành hương, chỗ trú và chợ mọc lên quanh mỗi thūpa.
• Bi ký cho thấy tỳ-khưu và tỳ-khưu-ni đứng ngay giữa sinh hoạt thờ tháp, chứ không đứng ngoài.
• Chia ra, thì lan rộng — mô hình ấy đã được thiết lập ngay từ đầu.
Thời kỳ: Những ngày sau lễ trà-tỳ tại Kusinārā, và giai đoạn kế tiếp khi tháp thờ trở thành trung tâm sinh hoạt tôn giáo.
Không gian: Kusinārā và các vương quốc, bộ tộc lân cận — Magadha, Vesālī của người Licchavi, Kapilavatthu của người Sakya, Allakappa, Rāmagāma, Vethadīpa, Pāvā của người Malla.
Câu hỏi trung tâm: Vì sao việc chia xá-lợi lại quan trọng đến mức suýt gây chiến, và điều đó đã tạo ra hình hài không gian nào cho Phật giáo về sau?
Nguồn văn bản (A–D): Trường Bộ, bài kinh Mahāparinibbāna — phần cuối thuật việc trà-tỳ, tranh chấp và phân chia; các đoạn liên quan trong Luật tạng và trong kinh tạng nói về bốn nơi đáng chiêm bái. Chú giải Trường Bộ; biên niên Tích Lan (Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa) và Thūpavaṃsa kể tiếp số phận xá-lợi; các truyền thuyết về vua Asoka mở tháp và phân phát lại xá-lợi, có trong cả nguồn Pāli lẫn nguồn Sanskrit như Aśokāvadāna.
Bằng chứng vật chất (E): Các nền tháp cổ và hộp đựng xá-lợi tại Vaiśālī, Piprahwa; tháp Sāñchī, Bhārhut, Amarāvatī với bi ký cúng dường; các hòm xá-lợi có khắc chữ Brāhmī. Niên đại và cách giải thích từng hiện vật vẫn được tranh luận.
Nghiên cứu hiện đại (F): Gregory Schopen — nghiên cứu về thờ xá-lợi, bi ký và đời sống tu viện thực tế; John Strong — công trình về xá-lợi Phật giáo và truyện Asoka; Kevin Trainor — nghiên cứu về sùng kính xá-lợi trong Theravāda; Robert DeCaroli — nghiên cứu về tín ngưỡng địa phương và không gian thiêng; Harry Falk — khảo cứu bi ký và hộp xá-lợi.
Hồ sơ tranh luận:
- Tính lịch sử của danh sách tám phần chia.
- Niên đại hòm xá-lợi Piprahwa và việc nó có liên hệ với người Sakya hay không.
- Mức độ tham gia của tăng sĩ vào việc thờ tháp thời kỳ đầu — Schopen phản bác quan niệm cho rằng đó chỉ là việc của cư sĩ.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự