Mahāmoggallāna và thế giới thiền định
Thế giới của thiền định và những năng lực kinh điển gọi là iddhi, qua nhân vật Mahāmoggallāna: kinh điển ghi lại như vậy, và những mô tả ấy giữ chức năng gì trong đời sống của cộng đồng đã lưu truyền chúng?
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta bước vào một vùng mà nhiều người kể sử thường đi vòng qua. Đó là thế giới của thiền định và của những năng lực mà kinh điển gọi bằng chữ iddhi. Và nhân vật của chúng ta là Tôn giả Mahāmoggallāna.
Xin thưa ngay về phương pháp, để chúng ta khỏi hiểu lầm nhau. Trong tập này, chúng ta sẽ không khẳng định rằng những điều kinh điển mô tả đã xảy ra đúng như mặt chữ. Và chúng ta cũng sẽ không cười cợt chúng. Chúng ta sẽ làm một việc khiêm tốn hơn và trung thực hơn: trình bày kinh điển ghi lại như vậy, rồi hỏi xem những mô tả ấy giữ chức năng gì trong đời sống của cộng đồng đã lưu truyền chúng.
samādhi — định, sự gom tâm.
jhāna — thiền chi, các tầng định.
abhiññā — thắng trí, các loại tri kiến cao.
thīnamiddha — hôn trầm thụy miên, sự buồn ngủ trì trệ.
āsavakkhaya — sự đoạn tận lậu hoặc.
arahant — bậc đã hoàn tất.
kammaṭṭhāna — đề mục thiền.
PHẦN 1 Vị thầy về định cũng từng gà gật
Trước hết là con người. Theo truyền thống Pāli, Moggallāna là bạn thân của Sāriputta, cùng đi tìm đạo, cùng gia nhập tăng đoàn, và cùng trở thành aggasāvaka — đại đệ tử hàng đầu. Nhưng hai vị được nhớ theo hai cách rất khác nhau. Sāriputta được nhớ vì paññā, trí tuệ phân tích. Moggallāna được nhớ vì samādhi — định, sự gom tâm — và vì iddhi.
Có một bài kinh mà tôi thấy rất người, rất gần. Đó là đoạn Đức Phật dạy Moggallāna cách đối trị thīnamiddha, tức hôn trầm thụy miên, cái trạng thái nặng đầu buồn ngủ khi ngồi thiền. Lời dạy trong kinh đi theo từng bước rất cụ thể. Đổi cách tác ý. Nếu chưa được thì ôn lại điều đã học. Nếu chưa được thì đọc lên thành tiếng. Nếu chưa được thì kéo tai, xoa mình. Nếu chưa được thì đứng dậy, rửa mặt, nhìn ra bốn phương, ngắm sao trời. Và nếu vẫn chưa được, thì cứ nằm xuống, nằm trong chánh niệm, với ý định thức dậy.
Tôi rất thích đoạn này, vì nó cho thấy một điều quan trọng. Ngay cả vị được xem là bậc thầy về định cũng từng gà gật. Và lời khuyên cuối cùng dành cho ngài là: thôi thì đi ngủ, nhưng ngủ cho tử tế. Đó là một giáo pháp rất nhân hậu. Nó cho thấy con đường được thiết kế cho những cái thân biết mỏi, chứ không cho những bức tượng.
Con đường được thiết kế cho những cái thân biết mỏi, chứ không cho những bức tượng.
Và nó cho thấy thầy trò trong kinh điển nói chuyện với nhau rất cụ thể, gần như kiểu người thợ chỉ việc cho người thợ. Có một từ nữa cần nhắc ở đây là kammaṭṭhāna, nghĩa là đề mục thiền, cái chỗ mà tâm được đặt vào để làm việc. Chữ ấy có gốc liên quan đến nghề nghiệp, đến công trường. Thiền, trong ngôn ngữ Pāli, được hình dung như một công việc có nơi chốn và có dụng cụ, chứ không phải một trạng thái mơ hồ.
PHẦN 2 Jhāna, abhiññā và thứ tự của chúng
Bây giờ nói về hệ thống. Kinh điển mô tả các tầng định gọi là jhāna, và một nhóm năng lực gọi là abhiññā, thắng trí. Trong nhóm ấy, kinh thường liệt kê những khả năng như nghe được xa, biết tâm người khác, nhớ lại các đời trước, thấy sự sinh diệt của chúng sinh, và sau cùng là āsavakkhaya, sự đoạn tận lậu hoặc.
Xin quý vị để ý kỹ vào thứ tự ấy. Trong cách trình bày của chính kinh điển, những năng lực gây kinh ngạc luôn đứng trước, và cái đứng cuối cùng — cái được coi là thật sự quan trọng — lại là sự chấm dứt phiền não. Nghĩa là ngay trong khung kinh điển, iddhi không phải đích đến. Nó được xếp như sản phẩm phụ trên đường đi.
Và có nhiều đoạn trong Nikāya cho thấy thái độ khá dè dặt với việc phô diễn năng lực. Vinaya thậm chí có điều học liên quan đến việc khoe khoang sự chứng đắc trước người thế tục. Nói cách khác, truyền thống vừa kể những chuyện phi thường, vừa dựng hàng rào quanh chúng.
PHẦN 3 Iddhi trong một thị trường tôn giáo đông đúc
Bây giờ xin đặt vào bối cảnh lịch sử tôn giáo. Ấn Độ thời ấy có rất nhiều truyền thống khổ hạnh và du già cùng tồn tại và cùng cạnh tranh sự chú ý của công chúng. Trong môi trường ấy, năng lực thiền định là một loại ngôn ngữ chung, một thứ mà mọi truyền thống đều nói và đều dùng để chứng minh giá trị của đường lối mình.
Giới nghiên cứu hiện đại thường đọc các mô-típ iddhi theo hướng này: chúng vừa phản ánh kinh nghiệm thiền định có thật của cộng đồng, vừa là ngôn ngữ biểu trưng trong một thị trường tôn giáo đông đúc. Một số nhà nghiên cứu khác lại nhấn mạnh rằng nhiều mô tả chi tiết nhất nằm ở tầng chú giải chứ không ở tầng kinh cổ nhất, nên cần phân biệt hai lớp. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất, và có lẽ sẽ không thống nhất, vì đây là loại câu hỏi mà tư liệu văn bản không thể tự mình khép lại.
PHẦN 4 Cái chết của ngài và hai người bạn trong đá
Còn một chuyện nữa cần kể, vì nó là phần bi thương nhất trong tiểu sử ngài. Theo truyền thống, nhất là theo tầng chú giải, Mahāmoggallāna chết vì bị hành hung. Các bản kể có khác nhau về chi tiết, nhưng mô-típ chung là ngài bị những kẻ được thuê tấn công. Và điều đáng chú ý trong tự sự ấy là ngài không dùng năng lực để tránh. Truyền thống giải thích sự việc bằng nghiệp quá khứ.
Chúng ta không cần bàn về tính xác thực của tình tiết. Nhưng chức năng của câu chuyện thì rất rõ. Nó nói rằng ngay cả người được mô tả là có năng lực phi thường cũng không đứng ngoài quy luật. Thân vẫn hoại. Nhân quả vẫn vận hành. Đó là một câu chuyện chống lại chính sự sùng bái thần thông — và nó nằm ngay trong truyền thống đã kể về thần thông.
Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy sự tôn kính dành cho ngài rất sớm và rất thật. Tại Sāñcī, hộp đựng xá-lợi mang danh gắn với hai vị đại đệ tử được đặt cạnh nhau. Hai người bạn từng hẹn nhau rằng ai tìm được đạo trước sẽ báo cho người kia, cuối cùng nằm cạnh nhau trong đá.
Nhịp thực hành hôm nay, xin lấy đúng bài kinh về cơn buồn ngủ. Con đường không đòi quý vị phải phi thường. Nó chỉ đòi quý vị đừng bỏ cuộc khi mình rất tầm thường. Và nếu hôm nay quý vị ngồi thiền mà gật, thì xin nhớ rằng ngài Moggallāna cũng từng vậy, và lời dạy dành cho ngài là hãy rửa mặt, nhìn sao, rồi ngồi lại.
Con đường không đòi quý vị phải phi thường. Nó chỉ đòi quý vị đừng bỏ cuộc khi mình rất tầm thường.
Nhưng nếu Sāriputta giữ cấu trúc và Moggallāna giữ chiều sâu định, thì ai giữ lời? Ai là người nhớ, ai là người ngồi bên cạnh suốt những năm cuối, để sau này cả một truyền thống có thể bắt đầu bằng câu “tôi nghe như vầy”? Tập sau, Tôn giả Ānanda.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Tập này không khẳng định mặt chữ cũng không cười cợt, mà hỏi các mô tả về iddhi giữ chức năng gì trong cộng đồng đã lưu truyền chúng.
• Bài kinh về cơn buồn ngủ cho thấy con đường được thiết kế cho những cái thân biết mỏi, chứ không cho những bức tượng.
• Trong danh sách abhiññā, cái đứng cuối và quan trọng nhất là sự đoạn tận lậu hoặc; iddhi chỉ là sản phẩm phụ, và truyền thống dựng hàng rào quanh nó.
• Giới nghiên cứu đọc iddhi vừa như kinh nghiệm thiền định, vừa như ngôn ngữ biểu trưng trong một thị trường tôn giáo đông đúc.
• Câu chuyện về cái chết của ngài là một câu chuyện chống lại chính sự sùng bái thần thông.
Thời kỳ: Thời Đức Phật tại thế theo trình bày kinh điển, đặt trong bối cảnh chung của các truyền thống khổ hạnh và du già Ấn Độ cổ.
Không gian: Magadha — Rājagaha, núi Gijjhakūṭa, vùng Kallavāḷaputta theo tự sự truyền thống; các trú xứ rừng núi.
Câu hỏi trung tâm: Kinh điển mô tả năng lực thiền định và iddhi như thế nào, các mô tả ấy giữ chức năng gì trong văn học Phật giáo sơ kỳ, và người đọc hôm nay nên tiếp cận ra sao mà không rơi vào khẳng định cũng không rơi vào chế giễu?
Nguồn văn bản (A–D): Các bài kinh về thiền và về thắng trí trong Majjhima Nikāya, Aṅguttara Nikāya và Saṃyutta Nikāya, trong đó có các đoạn Đức Phật dạy Moggallāna cách đối trị hôn trầm; các đoạn về ngài trong Saṃyutta Nikāya; Theragāthā; Vinaya Piṭaka (A/B). Visuddhimagga về hệ thống thiền và các thắng trí; chú giải Nikāya và chú giải Pháp Cú kể về cái chết của ngài; truyền thống chú giải về đề mục thiền (C/D).
Bằng chứng vật chất (E): Hộp xá-lợi ở Sāñcī mang danh gắn với hai vị đại đệ tử; phù điêu và điêu khắc mô tả các cảnh được hiểu là thị hiện thần biến; hang động thiền thất trong các tự viện đá.
Nghiên cứu hiện đại (F): Johannes Bronkhorst — truyền thống thiền định ở Magadha cổ; Paul Griffiths — phân tích khái niệm thiền trong nguồn Phật giáo; Rupert Gethin — nghiên cứu jhāna trong Nikāya; Patrick Olivelle — bối cảnh khổ hạnh Ấn Độ; Phyllis Granoff — nghiên cứu mô-típ thần thông trong tôn giáo Ấn.
Hồ sơ tranh luận:
- Vai trò của mô-típ iddhi trong việc cạnh tranh uy tín giữa các truyền thống khổ hạnh đương thời.
- Quan hệ giữa hệ thống jhāna trong Nikāya và các kỹ thuật du già ngoài Phật giáo.
- Lớp tự sự về cái chết của ngài thuộc tầng kinh hay tầng chú giải.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự