Phật giáo Triều Tiên và con đường sang Nhật Bản
Bán đảo Triều Tiên không chỉ là trạm dừng chân giữa Trung Hoa và Nhật Bản. Tập này đặt Triều Tiên giữa sân khấu: hộ quốc Phật giáo, Wonhyo và Jinul, Cao Ly đại tạng kinh, rồi con đường sang Nhật Bản và cuộc dung hợp giữa Phật và kami.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay tôi muốn sửa một thói quen kể chuyện. Trong nhiều sách phổ thông, Phật giáo Đông Á được kể thành một đường thẳng: Ấn Độ, Trung Hoa, Nhật Bản. Và bán đảo Triều Tiên chỉ được nhắc một câu, như một trạm dừng chân. Hôm nay chúng ta cho trạm dừng ấy đứng giữa sân khấu.
Seon (Thiền Triều Tiên) — tương ứng với Chan Trung Hoa và Zen Nhật Bản.
Gyo (Giáo) — các tông phái nghiêng về nghiên cứu kinh luận, đối lại với Seon.
thông Phật giáo / hội thông — xu hướng dung hợp các tông phái, gắn với Wonhyo và về sau Jinul.
Tripitaka Koreana (Cao Ly đại tạng kinh) — bộ mộc bản Hán tạng khắc thời Cao Ly, lưu tại chùa Haeinsa.
kami — thần linh bản địa Nhật Bản; quan hệ giữa kami và Phật là một chủ đề lớn.
shinbutsu shūgō — hiện tượng dung hợp thần đạo và Phật giáo tại Nhật Bản.
PHẦN 1 Vào bằng cửa trên: hộ quốc Phật giáo
Bắt đầu từ thời Tam Quốc trên bán đảo: Cao Câu Ly ở phía bắc, Bách Tế ở tây nam, Tân La ở đông nam. Ba nhà nước này đều tiếp nhận Phật giáo từ Trung Hoa trong khoảng vài thế kỷ đầu Công nguyên, mỗi nước một nhịp.
Và ở đây có một điểm đáng chú ý, lặp lại khắp Đông Á. Phật giáo vào Đông Á thường vào bằng cửa trên. Nó tới triều đình trước, rồi mới xuống làng. Vì sao? Vì với một nhà nước đang hình thành, Phật giáo mang theo cả một gói rất hấp dẫn. Có kiến trúc quy mô lớn và kỹ thuật đúc tượng. Có nghi lễ trang nghiêm làm tăng uy nghi triều đình. Và có một luận thuyết về vương quyền không dựa trên dòng máu địa phương, giúp một vị vua vượt lên trên các thủ lĩnh quý tộc.
Ở Triều Tiên, điều này kết tinh thành một quan niệm rất đặc trưng mà người ta gọi là hộ quốc Phật giáo — Phật pháp bảo hộ đất nước. Tụng kinh để quốc thái dân an, dựng tháp để trấn an bờ cõi. Quan niệm ấy sẽ theo Phật giáo Triều Tiên suốt nhiều thế kỷ.
PHẦN 2 Wonhyo và Jinul
Nhưng nếu Triều Tiên chỉ có vậy thì tôi đã không dành nguyên một tập. Bán đảo này sinh ra những nhà tư tưởng thuộc hàng xuất sắc nhất của Phật giáo Đông Á.
Người đầu tiên tôi muốn nhắc là Wonhyo, thời Tân La. Ông sống trong một thời mà kinh luận từ Trung Hoa tràn sang ào ạt, mỗi tông một hệ thống, mỗi hệ thống tự cho mình là rốt ráo. Và ông đặt câu hỏi: nếu tất cả đều là Phật pháp, vì sao chúng lại cãi nhau? Chủ trương của ông là hội thông — tìm cách dung hòa các quan điểm, chỉ ra rằng chúng đứng ở những tầng khác nhau chứ không loại trừ nhau.
Có một câu chuyện rất nổi tiếng về ông, và xin thưa trước, đây là truyện tích được chép trong nguồn muộn, nên ta đọc ở tầng ký ức truyền thống. Chuyện kể rằng ông đang trên đường sang Trung Hoa cầu pháp, đêm ngủ trong một chỗ tối, khát nước và uống được một bát nước rất ngon. Sáng ra ông thấy đó là nước đọng trong một cái sọ. Và ông chứng ngộ rằng mọi sự tùy tâm mà thành: cùng một thứ nước, tâm biết thì buồn nôn, tâm không biết thì thấy ngọt. Rồi ông quay về, không đi nữa.
Câu chuyện có thật hay không, tôi không dám khẳng định. Nhưng nó nói lên đúng tinh thần của ông: chân lý không nằm ở một địa điểm nào để mà phải đi tới.
Người thứ hai là Jinul, thời Cao Ly. Ông đối diện với một vấn đề rất cụ thể của thời ông: phái Thiền và phái Giáo chống nhau kịch liệt. Phái Thiền chê phái Giáo chỉ biết chữ nghĩa. Phái Giáo chê phái Thiền bỏ kinh điển mà nói suông.
Jinul chủ trương hợp nhất hai bên, với công thức mà Robert Buswell đã nghiên cứu rất kỹ: đốn ngộ rồi tiệm tu. Nghĩa là cái thấy có thể đến trong khoảnh khắc, nhưng tập khí thì phải gột dần cả đời. Tôi nghĩ đây là một trong những phát biểu khôn ngoan nhất trong lịch sử tu tập Đông Á, và nó cũng rất thực tế. Nói nhẹ một câu, ai từng quyết tâm bỏ một thói quen xấu thì hiểu ngay: hiểu ra thì nhanh, làm được thì lâu.
Cái thấy có thể đến trong khoảnh khắc, nhưng tập khí thì phải gột dần cả đời.
PHẦN 3 Cao Ly đại tạng kinh và thời Joseon
Và rồi Triều Tiên để lại cho nhân loại một công trình mà tôi muốn quý vị nhớ. Thời Cao Ly, khi đất nước bị ngoại xâm đe dọa, triều đình đã cho khắc toàn bộ Hán tạng lên mộc bản, như một hành động cầu nguyện cho quốc gia. Bộ mộc bản ấy, quen gọi là Cao Ly đại tạng kinh, hiện còn tại chùa Haeinsa. Đây là một trong những bản Hán tạng hoàn chỉnh và chuẩn xác nhất còn tồn tại, và các ấn bản Hán tạng hiện đại đều dựa nhiều vào nó.
Rồi tới thời Joseon, triều đại lấy Nho giáo làm nền, Phật giáo mất vị thế ở triều đình và chịu nhiều hạn chế. Nhưng nó không mất. Nó lùi về các tự viện trên núi, và duy trì qua giới cư sĩ, đặc biệt qua phụ nữ trong các gia đình. Đây lại là mô thức chúng ta đã thấy nhiều lần: khi cửa trên đóng lại, truyền thống sống bằng cửa dưới.
PHẦN 4 Vượt eo biển sang Nhật Bản
Bây giờ chúng ta vượt eo biển. Theo biên niên Nihon shoki, Phật giáo được đưa vào triều đình Nhật Bản qua một phái đoàn từ Bách Tế, dâng tượng Phật và kinh sách, kèm lời giới thiệu rằng giáo pháp này rất quý nhưng khó hiểu.
Xin tách tầng: Nihon shoki là biên niên được biên soạn muộn hơn sự kiện, và nó phục vụ những mục đích chính trị của thời biên soạn. Nên chi tiết cụ thể thì cần thận trọng, nhưng hướng chung thì giới nghiên cứu đồng thuận: Phật giáo tới Nhật Bản qua bán đảo Triều Tiên.
Và không chỉ tượng với kinh. Thợ Bách Tế mang sang kỹ thuật kiến trúc gỗ, kỹ thuật đúc đồng, kỹ thuật làm ngói. Quần thể Hōryū-ji ở vùng Nara, một trong những kiến trúc gỗ cổ nhất thế giới còn đứng, mang dấu ấn ấy rất rõ.
Việc tiếp nhận không êm ả. Triều đình Nhật chia làm hai phe: một phe ủng hộ vị "phật ngoại quốc", một phe cho rằng làm vậy sẽ chọc giận các kami, tức thần linh bản địa. Cuộc tranh chấp ấy vừa là tôn giáo vừa là đấu tranh quyền lực giữa các dòng họ. Cuối cùng phe ủng hộ thắng, và nhân vật được truyền thống tôn vinh nhất là Thái tử Shōtoku. Giới nghiên cứu ngày nay cẩn thận phân biệt giữa nhân vật lịch sử và hình tượng được dựng lên qua nhiều thế kỷ.
PHẦN 5 Phật và kami ngồi cùng
Nhưng điều thú vị nhất là cách người Nhật giải quyết mâu thuẫn giữa Phật và kami. Họ không chọn một bên. Họ dựng lên một hệ thống dung hợp mà về sau gọi là shinbutsu shūgō: các kami được hiểu như những hộ pháp, hoặc như hóa hiện địa phương của chư Phật và Bồ tát. Chùa và đền thờ thần được xây cạnh nhau. Và trong hơn một nghìn năm, phần lớn người Nhật không thấy cần phải chọn.
Tôi để lại một ý cho tập này. Ba lần chúng ta thấy cùng một cơ chế: ở Trung Hoa với hiếu đạo, ở Việt Nam với Tứ Pháp, ở Nhật Bản với kami. Phật giáo lan xa được không phải vì nó đẩy các tín ngưỡng bản địa ra khỏi chỗ. Mà vì nó biết dịch ghế ngồi và mời họ ngồi cùng.
Phật giáo lan xa được không phải vì nó đẩy các tín ngưỡng bản địa ra khỏi chỗ. Mà vì nó biết dịch ghế ngồi và mời họ ngồi cùng.
Nhưng khi đã yên vị trên đất Đông Á rồi, Phật giáo nơi đây nở ra những pháp môn rất riêng, khác hẳn nhau về lối vào. Ngồi lặng lẽ nhìn tâm, xưng danh hiệu Phật, hay trì tụng đề kinh — ba con đường ấy khác nhau ở chỗ nào?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Phật giáo vào Đông Á bằng cửa trên: tới triều đình trước rồi mới xuống làng; ở Triều Tiên kết tinh thành hộ quốc Phật giáo.
• Wonhyo chủ trương hội thông các quan điểm; Jinul hợp nhất Thiền và Giáo với công thức đốn ngộ rồi tiệm tu.
• Cao Ly đại tạng kinh tại Haeinsa là một trong những bản Hán tạng hoàn chỉnh và chuẩn xác nhất còn tồn tại; thời Joseon, Phật giáo lùi về núi và sống qua giới cư sĩ.
• Phật giáo tới Nhật Bản qua bán đảo Triều Tiên, kèm theo kỹ thuật của thợ Bách Tế; chi tiết trong Nihon shoki cần đọc thận trọng.
• Shinbutsu shūgō cho thấy cùng một cơ chế như hiếu đạo ở Trung Hoa và Tứ Pháp ở Việt Nam: mời tín ngưỡng bản địa ngồi cùng.
Thời kỳ: Từ thời Tam Quốc trên bán đảo Triều Tiên, qua Tân La thống nhất và Cao Ly, tới Triều Tiên thời Joseon; ở Nhật Bản là từ thời Asuka và Nara tới đầu thời Heian.
Không gian: Cao Câu Ly, Bách Tế, Tân La trên bán đảo; vùng Kinai của Nhật Bản với Asuka, Nara, rồi Kyoto; Trung Hoa như nguồn; eo biển Triều Tiên như tuyến truyền.
Câu hỏi trung tâm: Vì sao Phật giáo được các nhà nước Đông Á tiếp nhận nhanh tới vậy ở cấp triều đình — và vai trò trung chuyển của Triều Tiên quan trọng tới đâu?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Hán tạng lưu hành chung toàn Đông Á. (B) Trước tác của Wonhyo, Uisang, Jinul; các luận giải Hoa Nghiêm Triều Tiên. (C) Samguk sagi và Samguk yusa — sử liệu Triều Tiên biên soạn muộn hơn giai đoạn chúng kể; Nihon shoki — biên niên Nhật Bản, cũng là nguồn muộn và mang mục đích chính trị; bi ký. (D) Truyện tích về việc du nhập Phật giáo vào Nhật Bản qua Bách Tế; truyền thuyết về các vị tăng.
Bằng chứng vật chất (E): Mộc bản Tripitaka Koreana tại Haeinsa; chùa Bulguksa và hang Seokguram; tượng Phật vàng thời Tam Quốc, đặc biệt các tượng Di Lặc bán già tư duy có liên hệ phong cách với Nhật Bản; quần thể Hōryū-ji ở Nara; kỹ thuật kiến trúc và đúc tượng truyền qua thợ Bách Tế.
Nghiên cứu hiện đại (F): Robert Buswell — Phật giáo Triều Tiên, Jinul và đời sống tự viện; Sem Vermeersch — Phật giáo Cao Ly và nhà nước; Richard McBride — Phật giáo Tân La; Jacqueline Stone — Phật giáo Nhật Bản; Ryūichi Abé — Kūkai và Mật giáo Nhật Bản; Allan Grapard — quan hệ thần Phật.
Hồ sơ tranh luận:
- Mức độ chủ động của Triều Tiên: chỉ là cầu nối truyền tải, hay là nơi sáng tạo tư tưởng có ảnh hưởng ngược lại Trung Hoa và Nhật Bản?
- Nihon shoki ghi việc Bách Tế dâng tượng Phật cho triều đình Nhật: niên đại và tính chất của ghi chép này còn tranh luận.
- Vai trò của Thái tử Shōtoku: nhân vật lịch sử tới đâu, hình tượng được kiến tạo về sau tới đâu?
- Thời Joseon và chính sách trọng Nho: Phật giáo suy giảm tới mức nào, và duy trì bằng những kênh nào?
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự