Ảnh bìa Tập 20 – Từ tụng niệm đến Samādhi – Âm thanh có thể trở thành đề mục thiền không? | Chú Đại Bi trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 20: Từ tụng niệm đến Samādhi – Âm thanh có thể trở thành đề mục thiền không?

Chú Đại Bi trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 20/24

Từ tụng niệm đến Samādhi: âm thanh có thể trở thành đề mục thiền không?

Nhịp tụng đều đặn có thể gom tâm lại như chiếc neo giữ thuyền. Nhưng chiếc neo chưa phải là bến. Âm thanh lời tụng có trở thành một đề mục thiền thật sự, và nếu có thì nó dẫn tâm đi tới đâu?

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Chú Đại BiThời lượng đọc: ~12 phút#ChuDaiBi #DeMucThien #Samadhi #Anussati #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 20 – Từ tụng niệm đến Samādhi – Âm thanh có thể trở thành đề mục thiền không? | Đề mục thiền – Chú Đại Bi trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 20 · Chú Đại Bi trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Chú Đại Bi không được Kinh tạng Pāli trình bày như một đề mục thiền kinh điển, nhưng nhịp tụng có thể làm chiếc neo cho chú ý. Gần nhất với việc tụng là các pháp tùy niệm (anussati): niệm Phật, Pháp, Tăng làm tâm hoan hỷ, ngay thẳng, không bị tham, sân, si chi phối (AN 6.10). Tuy vậy, tụng và anussati không hoàn toàn đồng nhất, và sự tập trung khi tụng chưa phải chánh định (sammā-samādhi) theo nghĩa bốn tầng thiền (SN 45.8). Định không phải giải thoát; định cần phục vụ tuệ.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về hành trình từ tụng niệm đến samādhi: âm thanh của lời tụng có thể trở thành một đề mục thiền hay không, và nếu có thì đến mức nào.

Ai tụng đều đặn một thời gian đều nhận ra một điều: có những buổi tụng mà tâm lắng xuống rất dễ chịu. Âm thanh đều đều, hơi thở chậm lại, những lo toan trong ngày như được đặt sang một bên. Có người mô tả: “Tụng xong thấy như vừa bật chế độ máy bay cho đầu óc.” Không còn thông báo, không còn tin nhắn, chỉ còn lời tụng.

Cảm giác ấy có giá trị thật. Nhưng cũng từ đó nảy ra câu hỏi: trạng thái này có phải là thiền định không? Âm thanh lời tụng có thể là một đề mục thiền đúng nghĩa không? Tập trước đã nói về phóng tâm; tập này đi xa thêm một bước, xem điều gì xảy ra khi tâm bắt đầu gom lại, và đặt điều ấy dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli.

PHẦN 1 Samādhi không phải “chế độ máy bay” của tâm

Trước hết cần làm rõ chữ samādhi. Chữ này thường dịch là “định”, nghĩa là sự ổn định, thu nhiếp, tâm gom về một mối. Nhưng định trong Phật giáo không phải là tắt máy. Một tâm đang định vẫn sáng, vẫn biết, thậm chí biết rõ hơn bình thường. Nó giống mặt hồ lặng sóng: không phải hồ cạn nước, mà là hồ trong đến mức thấy được đáy.

Thuật ngữ then chốtsamādhi — định, sự thu nhiếp và ổn định của tâm. kammaṭṭhāna — đề mục thiền, đối tượng để tâm an trú khi tu tập. anussati — tùy niệm, sự tưởng nhớ có chủ đích đến một đối tượng lành. sampajañña — tỉnh giác, sự biết rõ mình đang làm gì. jhāna — thiền na, các tầng thiền của tâm định. nīvaraṇa — triền cái, những chướng ngại che lấp tâm. paññā — trí tuệ, sự thấy rõ như thật.

Trong Bát Chánh Đạo, chánh định (sammā-samādhi) có một vị trí rất cụ thể. Kinh Phân Tích định nghĩa chánh định không bằng một cảm giác dễ chịu chung chung, mà bằng bốn tầng thiền:

Kinh văn Pāli (thuật lại)

Thế nào là chánh định? Ở đây, vị tỳ-kheo ly dục, ly bất thiện pháp, chứng và trú sơ thiền, có tầm, có tứ, có hỷ lạc do ly dục sinh; rồi diệt tầm và tứ, chứng và trú nhị thiền; rồi ly hỷ, trú xả, chánh niệm tỉnh giác, chứng và trú tam thiền; rồi xả lạc, xả khổ, chứng và trú tứ thiền, không khổ không lạc, xả niệm thanh tịnh. Đó gọi là chánh định.

Nguồn: SN 45.8 Vibhaṅga Sutta

Đó là những trạng thái tâm rất sâu, được nhiều người tu tập lâu năm mới thành tựu.

Vì vậy, cần thận trọng: không nên đồng nhất một cách dễ dãi mọi trạng thái dễ chịu khi tụng với chánh định của Bát Chánh Đạo. Một buổi tụng làm tâm lắng là điều tốt. Gọi nó là “nhập thiền” thì có lẽ hơi vội, giống như chạy bộ quanh công viên được ba vòng rồi tự đặt vé đi thi marathon Olympic.

PHẦN 2 Chú Đại Bi có phải là một đề mục thiền kinh điển?

Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga), bộ luận nổi tiếng của truyền thống Theravāda, liệt kê bốn mươi đề mục thiền: mười biến xứ, mười bất tịnh, mười tùy niệm, bốn phạm trú, bốn vô sắc, một tưởng và một phân biệt. Trong danh sách này không có Chú Đại Bi. Điều này hoàn toàn tự nhiên, vì Chú Đại Bi thuộc văn bản Đại thừa (Đại Chánh tạng T1060), không thuộc hệ thống Pāli.

Trong truyền thống Đại thừa, việc trì chú được xem là một pháp môn tu, và nhiều vị thầy dạy trì chú để đạt nhất tâm. Đó là cách hiểu riêng của truyền thống ấy, cần được tôn trọng. Đặt cạnh Kinh tạng Pāli, câu hỏi thận trọng hơn là: có yếu tố nào trong việc tụng Chú Đại Bi gần với các đề mục thiền mà Pāli công nhận không?

Câu trả lời là có, ở hai điểm. Thứ nhất, nhịp tụng đều có thể làm một chiếc neo cho sự chú ý, tương tự cách hơi thở làm neo trong niệm hơi thở. Thứ hai, nội dung tưởng nhớ trong lời tụng, như hướng về lòng đại bi, về Tam Bảo, gần với nhóm đề mục tùy niệm và phạm trú. Nhưng gần không có nghĩa là giống. Chiếc neo giúp thuyền đứng yên; nó không tự đưa thuyền đến bờ.

Khía cạnhTruyền thống Đại thừa / Chú Đại BiKinh tạng PāliMức đối chiếu
Vị trí của lời tụngTrì chú là một pháp môn tu, hướng đến nhất tâmKhông có trong 40 đề mục thiền của Thanh Tịnh ĐạoKhác hệ thống
Yếu tố gần nhấtNhất tâm trì chú, quán đại bi tâmTùy niệm Phật, Pháp, Tăng (AN 6.10); bốn phạm trúGần về chức năng
Định nghĩa địnhNhiều tầng giải thích theo từng tông pháiChánh định là bốn tầng thiền (SN 45.8)Cần thận trọng khi so sánh
Đích của địnhPhát khởi trí tuệ và lòng biĐịnh là nền cho tuệ quán, hướng đến giải thoátGặp nhau ở chỗ định phục vụ tuệ

PHẦN 3 Tùy niệm: nơi lời tụng và đề mục thiền gặp nhau

Trong Kinh tạng Pāli, nhóm đề mục gần nhất với việc tụng là các pháp tùy niệm. Kinh Mahānāma (AN 6.10) mô tả sáu tùy niệm của một vị Thánh đệ tử: niệm Phật, niệm Pháp, niệm Tăng, niệm giới, niệm thí, niệm thiên. Kinh mô tả kết quả rất rõ ràng:

Kinh văn Pāli

Yasmiṃ, mahānāma, samaye ariyasāvako tathāgataṃ anussarati, neva tasmiṃ samaye rāgapariyuṭṭhitaṃ cittaṃ hoti, na dosapariyuṭṭhitaṃ cittaṃ hoti, na mohapariyuṭṭhitaṃ cittaṃ hoti.

Này Mahānāma, khi vị Thánh đệ tử tưởng nhớ Như Lai, trong lúc ấy tâm không bị tham chi phối, không bị sân chi phối, không bị si chi phối.

Nguồn: AN 6.10 Mahānāma Sutta

Kinh tiếp tục: tâm người ấy trở nên chánh trực, hướng về Như Lai. Người có tâm chánh trực thì cảm nhận được nghĩa lý, cảm nhận được pháp, sinh hân hoan; do hân hoan mà hỷ sinh; do hỷ mà thân khinh an; thân khinh an thì cảm thọ lạc; người có lạc thì tâm được định. Đây là một chuỗi rất đẹp: từ tưởng nhớ đến hoan hỷ, từ hoan hỷ đến an tịnh, từ an tịnh đến định.

Điều quan trọng cần để ý: tùy niệm là tưởng nhớ phẩm chất, không phải đọc âm thanh. Khi niệm Phật theo nghĩa Pāli, người tu nhớ đến ý nghĩa của từng phẩm chất: bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác, bậc Minh Hạnh Túc… Lời tụng có thể là chiếc xe chở các ý nghĩa ấy đến, nhưng nếu chỉ còn âm thanh mà không còn ý nghĩa, thì xe chạy rỗng. Tụng và anussati có liên hệ, nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Ý này đã được bàn thêm trong Tập 18 về Kinh Ngọn Cờ, nơi niệm Phật, Pháp, Tăng là chỗ nương cho tâm khi sợ hãi.

PHẦN 4 Năm triền cái và vai trò của âm thanh

Muốn tâm định, phải vượt qua năm chướng ngại đã nói ở tập trước: tham dục (kāmacchanda), sân hận (byāpāda), hôn trầm thụy miên (thīna-middha), trạo cử hối hận (uddhacca-kukkucca) và hoài nghi (vicikicchā). Âm thanh lời tụng đôi khi giúp tâm tạm thời bớt bị chúng kéo đi. Khi miệng bận tụng, tâm ít chỗ trống để lên kế hoạch mua sắm hay soạn bài cãi nhau.

Ba yếu tố làm việc cùng nhau ở đây. Sati nhớ đến đối tượng, không để tâm trôi mất. Sampajañña biết rõ mình đang làm gì: đang tụng, đang nghe, đang phóng tâm hay đang trở về. Samādhi gom tâm lại, để nó ở yên với đối tượng. Nếu so với việc lái xe, sati là tay giữ vô-lăng, sampajañña là mắt nhìn đường, samādhi là sự ổn định của chiếc xe trên làn đường.

Âm thanh có thể là chiếc neo. Nhưng neo chỉ giữ thuyền đứng yên; muốn sang bờ, cần chèo bằng trí tuệ.

Tuy vậy, Kinh Pāli cũng cho thấy giới hạn của âm thanh. Trong kinh Kaṇṭaka (AN 10.72), Đức Phật dạy rằng âm thanh là cái gai đối với sơ thiền. Bối cảnh của kinh là các vị Licchavi ồn ào đến thăm, và chư Thánh đệ tử rời đến chỗ yên tĩnh để hành thiền. Nghĩa là: ở những tầng định sâu hơn, âm thanh trở thành chướng ngại chứ không còn là trợ duyên. Lời tụng giúp gom tâm ở bước đầu, nhưng khi tâm muốn lặng sâu, đến lúc phải buông cả lời tụng.

PHẦN 5 Trình tự từ lời tụng đến im lặng

Từ những lời dạy trên, có thể sắp xếp một trình tự đơn giản để biến thời tụng thành bước đệm cho thiền, mà không lẫn lộn hai việc. Trình tự này không phải giáo điều, mà là một gợi ý thực tế cho người tụng Chú Đại Bi, Kinh Từ Bi hay bất cứ bài kinh nào.

Một, xác lập cetanā. Trước khi tụng, tự hỏi: mình tụng để làm gì? Để tâm an, để nhớ đến Tam Bảo, để nuôi lòng từ bi. Một câu trả lời rõ ràng giúp thời tụng có hướng.

Hai, ngồi thư giãn. Lưng thẳng nhưng không cứng, vai buông, hàm thả lỏng. Tụng với một cái thân căng cứng thì chẳng khác gì vừa tụng vừa nâng tạ.

Ba, tụng đều và nghe rõ. Không cần nhanh. Mỗi câu được đọc ra và được nghe trọn vẹn. Có thể để ý ý nghĩa nếu biết, hoặc chỉ để ý âm thanh.

Bốn, biết khi phóng tâm. Áp dụng bốn bước của tập trước: biết, không trách, trở về, tiếp tục. Chi tiết có ở Tập 19: Khi tụng mà tâm chạy lung tung.

Năm, kết thúc rồi ở lại trong im lặng. Đây là bước nhiều người bỏ qua: tụng xong là đứng dậy ngay. Hãy thử ngồi lại vài phút trong khoảng lặng sau lời tụng. Khoảng lặng ấy thường là lúc tâm an tịnh nhất.

Sáu, chuyển sang một đề mục thiền. Từ khoảng lặng ấy, có thể chuyển sang hơi thở, cảm giác nơi thân, hoặc rải tâm từ. Lời tụng đã làm xong vai trò của nó: dọn đường. Giờ là lúc đi trên con đường.

PHẦN 6 Âm thanh sinh rồi diệt: cánh cửa nhỏ mở về tuệ quán

Có một cách dùng lời tụng rất đáng chú ý cho người muốn đi xa hơn. Mỗi âm tiết khi tụng đều sinh lên rồi diệt đi. Câu vừa đọc xong đã không còn. Âm thanh không thể giữ lại, không thể nắm. Nếu để ý kỹ điều này trong khi tụng, lời tụng tự nó trở thành một bài học về anicca, vô thường.

Người nghe nhạc thường không để ý rằng bài hát chỉ tồn tại vì từng nốt nhạc liên tục biến mất. Nếu nốt đầu tiên không chịu mất đi, sẽ không có giai điệu, chỉ có một tiếng kêu kéo dài khó chịu. Lời tụng cũng vậy. Thấy được điều này, người tụng có thể bắt đầu nhìn mọi thứ khác theo cùng cách: cảm giác, suy nghĩ, cảm xúc, tất cả đều sinh lên rồi diệt đi.

Đây là chỗ định bắt đầu phục vụ tuệ. Kinh Pāli luôn nhấn mạnh: định không phải là đích đến. Một tâm định mà không có tuệ thì như một chiếc đèn pin rất sáng nhưng chiếu vào bức tường. Đức Phật trước khi giác ngộ đã học với hai vị thầy Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, chứng được những tầng định rất cao, nhưng Ngài rời bỏ vì thấy những trạng thái ấy không đưa đến giải thoát. Định cần được dùng để thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã.

PHẦN 7 Định không phải giải thoát: những điều cần cảnh giác

Có ba cái bẫy nhỏ mà người tụng nhiều cần biết. Bẫy thứ nhất là nghiện cảm giác dễ chịu. Thời tụng hôm nay rất êm, ngày mai tụng mà không êm thì thất vọng, rồi nghĩ mình tu thụt lùi. Thật ra, cảm giác êm hay không êm đều vô thường, đều là đối tượng để quan sát.

Bẫy thứ hai là nhầm sự lơ mơ với định. Có những thời tụng tâm không phóng nhưng cũng không sáng: chỉ là một trạng thái đờ đẫn, nửa thức nửa ngủ. Đó là hôn trầm, không phải định. Định thật sự đi kèm với sự tỉnh táo và trong sáng.

Bẫy thứ ba là xem định như một thành tích. Khoe với bạn bè rằng mình tụng một tiếng không phóng tâm lần nào thì có lẽ đã phóng tâm ngay lúc khoe. Khi thấy mình bắt đầu so sánh, hơn thua về độ định, đó là lúc cần nhớ lại mục đích: định để thấy, để buông, để bớt khổ, không phải để thêm một huy chương cho cái tôi.

Thực hành trong 24 giờ1. Ba phút im lặng sau thời tụng. Sau khi tụng xong, đừng đứng dậy ngay. Ngồi yên ba phút, chỉ biết khoảng lặng, biết hơi thở, biết thân đang ngồi.

2. Nghe âm thanh sinh diệt. Trong một đoạn tụng ngắn, chú ý rằng mỗi âm tiết vừa đọc xong đã mất. Không cần nghĩ nhiều, chỉ nhận ra: sinh lên, mất đi.

3. Kiểm tra định bằng sự tỉnh táo. Sau thời tụng, tự hỏi: tâm vừa rồi lặng mà sáng, hay lặng mà mờ? Nếu mờ, lần sau ngồi thẳng hơn, mở mắt hé, hoặc tụng rõ tiếng hơn.
Tóm lại

• Chú Đại Bi không phải là một đề mục thiền trong 40 đề mục của Thanh Tịnh Đạo, nhưng nhịp tụng có thể làm chiếc neo cho chú ý.

• Gần nhất với việc tụng là các pháp tùy niệm (AN 6.10): tưởng nhớ phẩm chất của Phật, Pháp, Tăng làm tâm ngay thẳng, hoan hỷ và đi đến định; tụng và anussati liên hệ nhưng không đồng nhất.

• Chánh định là bốn tầng thiền (SN 45.8); âm thanh là cái gai với sơ thiền (AN 10.72), nên đến lúc phải buông cả lời tụng để vào im lặng.

• Mỗi âm sinh rồi diệt mở ra quán vô thường; định không phải giải thoát mà là nền cho tuệ, nên mọi đề mục thiền cuối cùng đều phục vụ paññā.

Câu hỏi tự quan sát
  • Sau thời tụng, tâm mình thường lặng mà sáng, hay lặng mà mờ?
  • Khi tụng, mình đang nhớ đến ý nghĩa của lời tụng, hay chỉ đang phát ra âm thanh?
  • Có lúc nào mình đã xem sự yên tĩnh khi tụng như một thành tích để giữ lấy?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Âm thanh lời tụng có thể là đề mục thiền không?

Có thể làm chiếc neo cho chú ý ở bước đầu. Tuy vậy, Chú Đại Bi không thuộc 40 đề mục thiền của Thanh Tịnh Đạo. Gần nhất là các pháp tùy niệm (AN 6.10), vốn là tưởng nhớ phẩm chất chứ không chỉ là âm thanh.

Đề mục thiền gần với việc tụng kinh nhất là gì?

Là tùy niệm Phật, Pháp, Tăng. Kinh Mahānāma (AN 6.10) nói khi tưởng nhớ Như Lai, tâm không bị tham, sân, si chi phối, trở nên chánh trực, hoan hỷ, khinh an và đi đến định.

Tâm lắng khi tụng có phải là chánh định?

Chưa hẳn. Theo SN 45.8, chánh định được định nghĩa bằng bốn tầng thiền. Sự lắng dịu khi tụng là điều tốt và có thể là bước đầu, nhưng không nên đồng nhất dễ dãi với chánh định của Bát Chánh Đạo.

Vì sao kinh Pāli nói định không phải là giải thoát?

Vì định chỉ làm tâm vững; trí tuệ mới thấy rõ vô thường, khổ, vô ngã và đưa đến buông bỏ. Đức Phật từng chứng các tầng định cao với hai vị thầy nhưng rời đi vì chúng chưa đưa đến giải thoát.

Định giúp tâm vững, tuệ giúp tâm thấy. Nhưng còn lòng đại bi, chủ đề trung tâm của cả chuỗi này, thì sao? Một tình thương lớn có thể trở thành gánh nặng, thành sự kiểm soát, thành chấp thủ, nếu thiếu trí tuệ. Mời quý vị đến với Tập 21: Đại bi nhưng không chấp thủ – Karuṇā đi cùng Paññā, nơi lòng thương và trí tuệ được đặt cạnh nhau như hai cánh của một con chim.

Còn 4 tập nữa trong chuyên đề Chú Đại Bi trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại quý vị trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Đọc trọn bộ 24 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang