Gặp người đạt đạo: khi nói cũng sai, im lặng cũng sai, phải làm thế nào?
Đối chiếu công án Lộ Phùng Đạt Đạo Nhân 路逢達道人 với Chánh ngữ, trí tuệ, chánh niệm và nghệ thuật giao tiếp không chấp thủ trong Kinh tạng Pāli.
Gặp người đạt đạo là công án của Thiền sư Ngũ Tổ Pháp Diễn: gặp người đạt đạo trên đường, không dùng lời nói, không dùng im lặng, vậy đối đáp thế nào? Văn bản không có đáp án giải thích sẵn; trong Thiền tông, câu hỏi có thể phá sự phụ thuộc vào hai lựa chọn quen thuộc. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, không có phương thức giao tiếp bí mật nào; điều quan trọng là động cơ, nội dung và hậu quả, với Chánh ngữ (SN 45.8), lời chân thật, có ích, đúng thời (MN 58), và nhận biết ngã mạn.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ ba mươi sáu trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Gặp người đạt đạo.
Có một tình huống nghe rất đơn giản.
Đang đi trên đường, bỗng gặp một người đã đạt đạo.
Nên nói gì?
Có nên hỏi về giáo pháp?
Có nên đảnh lễ?
Có nên im lặng?
Hay chỉ cần mỉm cười?
Thông thường, con người có hai lựa chọn.
Nói.
Hoặc không nói.
Nhưng công án hôm nay lại đặt ra một yêu cầu đặc biệt.
Không được dùng lời nói.
Cũng không được dùng sự im lặng.
Nếu gặp tình huống này trong đời sống hiện đại, có lẽ người học sẽ lập tức mở điện thoại.
Không được nói thì nhắn tin.
Không được nhắn tin thì gửi biểu tượng cảm xúc.
Không được dùng biểu tượng cảm xúc thì gửi hình ảnh.
Nhưng nếu tất cả đều bị xem là một hình thức biểu đạt, người học có thể cảm thấy như đang tham gia một cuộc thi giao tiếp với luật chơi thay đổi liên tục.
Vậy công án thực sự muốn nói điều gì?
Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, câu chuyện mở ra một vấn đề rất thực tế:
Khi gặp một người có trí tuệ, điều quan trọng là tìm một hình thức giao tiếp đặc biệt, hay là nhận biết tâm đang vận hành như thế nào trong chính cuộc gặp gỡ ấy?
PHẦN 1 Công án: Không dùng lời nói, không dùng im lặng
Trong Vô Môn Quan, công án thứ ba mươi sáu ghi lại lời dạy của Thiền sư Ngũ Tổ Pháp Diễn:
Nếu trên đường gặp một người đạt đạo, không được dùng lời nói để đối đáp.
Cũng không được dùng sự im lặng để đối đáp.
Vậy phải đối đáp như thế nào?
Nguyên văn chữ Hán:
路逢達道人,不將語默對,且道將甚麼對。
Một câu hỏi ngắn.
Nhưng lại khiến người học không dễ tìm được câu trả lời.
Nếu nói, không đúng yêu cầu.
Nếu im lặng, cũng không đúng yêu cầu.
Nếu dùng cử chỉ, có thể vẫn là một hình thức biểu đạt.
Nếu bỏ đi, cũng có thể bị xem là một cách phản ứng.
Trong truyền thống Thiền tông, câu hỏi này có thể được sử dụng để phá vỡ sự phụ thuộc vào những khuôn mẫu giao tiếp quen thuộc.
Nhưng cần lưu ý rằng đây là công án Thiền tông Đông Á.
Không nên xem nó là lời dạy nguyên văn của Đức Phật trong Kinh tạng Pāli.
PHẦN 2 Khi gặp người giỏi, tâm thường muốn thể hiện
Trong đời sống, khi gặp một người được xem là có trí tuệ hoặc địa vị cao, tâm có thể xuất hiện nhiều phản ứng.
Có người muốn gây ấn tượng.
Có người muốn chứng minh mình hiểu biết.
Có người muốn đặt một câu hỏi thật sâu sắc.
Có người muốn được công nhận.
Có người lại sợ nói sai.
Ví dụ, một người được gặp một vị thầy nổi tiếng.
Trước cuộc gặp, chuẩn bị rất kỹ.
Đọc sách.
Ghi chú.
Viết câu hỏi.
Chỉnh sửa câu hỏi.
Đến lúc gặp, tâm bắt đầu lo lắng.
Câu hỏi này có đủ sâu không?
Có bị xem là ngây ngô không?
Có nên dùng thêm thuật ngữ Pāli không?
Có nên trích dẫn kinh điển không?
Cuối cùng, người ấy dành quá nhiều thời gian suy nghĩ về hình ảnh của mình.
Mà quên mất mục đích ban đầu là học hỏi.
Trong Pāli, māna là ngã mạn.
Ngã mạn không chỉ biểu hiện qua cảm giác hơn người.
Nó còn có thể biểu hiện qua sự so sánh.
Mình hơn.
Mình bằng.
Mình kém.
Khi tâm liên tục so sánh, việc học hỏi có thể bị cản trở.
PHẦN 3 Chánh ngữ không phải nghệ thuật nói cho hay
Trong Pāli, sammā-vācā là Chánh ngữ.
Trong SN 45.8, Kinh Maggavibhaṅga, Chánh ngữ được trình bày qua việc tránh bốn loại lời nói bất thiện.
Tránh nói dối.
Tránh nói chia rẽ.
Tránh nói thô ác.
Tránh nói phù phiếm.
Điều này cho thấy Chánh ngữ không chỉ là khả năng sử dụng ngôn ngữ đẹp.
Một người có thể nói rất trôi chảy.
Nhưng lời nói chứa đầy ngã mạn.
Một người có thể nói rất ít.
Nhưng lời nói chân thật và có ích.
Một người có thể sử dụng nhiều thuật ngữ Phật học.
Nhưng vẫn nói với tâm muốn hơn thua.
Vì vậy, cần quan sát cả nội dung lời nói và động cơ phía sau lời nói.
Khi tâm liên tục so sánh, việc học hỏi có thể bị cản trở.
PHẦN 4 Khi im lặng cũng trở thành một cách thể hiện
Có người nghĩ rằng nói nhiều dễ mắc lỗi.
Vậy tốt nhất là im lặng.
Nhưng sự im lặng cũng có thể bị sử dụng để xây dựng hình ảnh.
Một người muốn được xem là sâu sắc.
Khi được hỏi, chỉ mỉm cười.
Người khác hỏi tiếp, vẫn mỉm cười.
Đến câu hỏi thứ ba, vẫn mỉm cười.
Mọi người bắt đầu nghĩ:
Chắc chắn người này có trí tuệ rất cao.
Nhưng thực tế, người ấy có thể chỉ không biết câu trả lời.
Sự im lặng không tự động chứng minh trí tuệ.
Trong đời sống, im lặng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân.
Bình tĩnh.
Lắng nghe.
Không biết.
Sợ hãi.
Sân hận.
Hoặc muốn tránh trách nhiệm.
Vì vậy, không nên thần thánh hóa sự im lặng.
PHẦN 5 MN 58 — lời nói cần chân thật, có ích và đúng thời điểm
Trong MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, Đức Phật trình bày nguyên tắc sử dụng lời nói.
Ngài không nói mọi điều đúng sự thật đều phải được nói ngay lập tức.
Cũng không nói mọi điều khiến người khác dễ chịu đều nên được nói.
Điều quan trọng là lời nói có chân thật, có ích và phù hợp với thời điểm hay không.
Một người có thể biết một sự thật.
Nhưng nếu nói với tâm sân hận, lời nói có thể gây tổn thương không cần thiết.
Một người có thể muốn giúp đỡ.
Nhưng nếu nói sai thời điểm, người nghe có thể chưa sẵn sàng tiếp nhận.
Một người có thể im lặng.
Nhưng nếu sự im lặng khiến người khác hiểu lầm nghiêm trọng, cần xem xét lại.
Vì vậy, trí tuệ trong giao tiếp không phải luôn nói.
Cũng không phải luôn im lặng.
Mà là biết cách sử dụng lời nói phù hợp với hoàn cảnh.
PHẦN 6 Khi ngôn ngữ trở thành đối tượng chấp thủ
Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.
Giáo pháp được giảng dạy nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.
Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.
Một người có thể học nhiều giáo pháp.
Nhưng nếu chỉ sử dụng kiến thức để tranh luận, mục đích giải thoát có thể bị che khuất.
Một người có thể thuộc nhiều thuật ngữ.
Nhưng nếu không thực hành, sự hiểu biết ấy chưa chắc đã chuyển hóa được tâm.
Có người gặp một vị thầy và lập tức muốn chứng minh mình hiểu sâu.
Bắt đầu bằng vô thường.
Tiếp theo là vô ngã.
Sau đó là duyên khởi.
Rồi chuyển sang Niết-bàn.
Cuối cùng, vị thầy chưa kịp nói câu nào.
Người học đã trình bày xong một bài thuyết trình dài bốn mươi phút.
Nếu có máy chiếu, có lẽ sẽ còn thêm ba mươi trang PowerPoint.
Nhưng mục đích gặp thầy là để học hỏi.
Không phải để biểu diễn kiến thức.
PHẦN 7 Khi gặp người có trí tuệ, điều quan trọng là khả năng học hỏi
Trong MN 70, Kinh Kīṭāgiri, Đức Phật trình bày tiến trình học hỏi và thực hành.
Niềm tin.
Tiếp cận.
Lắng nghe.
Ghi nhớ.
Xem xét ý nghĩa.
Thực hành.
Và phát triển trí tuệ.
Điều này cho thấy việc gặp một người có trí tuệ có thể là cơ hội quý báu.
Nhưng cơ hội ấy chỉ có ý nghĩa khi người học thực sự tiếp nhận và thực hành.
Một người có thể gặp rất nhiều vị thầy.
Nhưng nếu chỉ muốn được công nhận, sự tiến bộ có thể bị hạn chế.
Một người có thể nghe rất nhiều bài giảng.
Nhưng nếu không thực hành, kiến thức có thể chỉ nằm trong trí nhớ.
Một người có thể hỏi những câu rất sâu.
Nhưng nếu không quan sát tham, sân, si, sự hiểu biết ấy chưa chắc đã đưa đến giải thoát.
Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là gặp ai.
Mà còn là cách tâm tiếp nhận cuộc gặp gỡ ấy.
PHẦN 8 Không dùng lời nói, không dùng im lặng có nghĩa gì?
Đây là câu hỏi trung tâm của công án.
Trong truyền thống Thiền tông, lời dạy có thể được hiểu như một phương tiện phá vỡ sự phụ thuộc vào hai lựa chọn quen thuộc.
Nói.
Hoặc im lặng.
Nhưng dưới ánh sáng Nikāya, không nên kết luận rằng có một phương thức giao tiếp bí mật vượt ngoài mọi điều kiện.
Đức Phật thường giảng dạy bằng lời nói.
Ngài cũng có những trường hợp im lặng.
Nhưng lời nói và sự im lặng đều cần được hiểu trong hoàn cảnh cụ thể.
Một người có thể nói với trí tuệ.
Một người có thể im lặng với trí tuệ.
Một người có thể nói với ngã mạn.
Một người có thể im lặng với ngã mạn.
Vì vậy, không thể đánh giá chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.
Điều quan trọng là động cơ, nội dung và hậu quả của hành động.
PHẦN 9 Bài thực hành: Gặp người khác mà không cần bảo vệ hình ảnh bản thân
Hãy thử một bài thực hành trong ngày.
Khi gặp một người mà mình kính trọng, hãy nhận biết tâm.
Có đang muốn gây ấn tượng không?
Có đang muốn được khen không?
Có đang sợ bị đánh giá không?
Có đang so sánh mình với người ấy không?
Nếu có, chỉ cần nhận biết.
Không cần tự trách.
Sau đó, quay lại mục đích của cuộc gặp.
Nếu cần học hỏi, hãy lắng nghe.
Nếu cần hỏi, hãy hỏi rõ ràng.
Nếu chưa biết, có thể thừa nhận chưa biết.
Nếu cần nói, hãy nói chân thật và có ích.
Nếu cần im lặng, hãy im lặng với chánh niệm.
Không cần biến cuộc gặp thành một cuộc thi.
Không cần cố chứng minh mình đặc biệt.
Không cần sử dụng những thuật ngữ khó hiểu để tạo ấn tượng.
Chỉ cần thực hành sự chân thành, khiêm tốn và tỉnh giác.
PHẦN 10 Khi không cần chứng minh mình đã hiểu
Trở lại công án.
Thiền sư Ngũ Tổ Pháp Diễn hỏi:
Nếu gặp người đạt đạo trên đường, không dùng lời nói, cũng không dùng sự im lặng, vậy phải đối đáp như thế nào?
Câu hỏi không có một đáp án được giải thích sẵn trong văn bản.
Nhưng nó có thể khiến người học nhìn lại thói quen phụ thuộc vào hình thức.
Có người nghĩ nói nhiều là hiểu sâu.
Có người nghĩ im lặng là giác ngộ.
Có người nghĩ sử dụng ngôn ngữ khó hiểu là trí tuệ.
Có người nghĩ chỉ cần gặp một vị thầy nổi tiếng là đã tiến bộ.
Nhưng dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, điều quan trọng là sự thực hành.
Chánh ngữ cần được phát triển.
Chánh niệm cần được phát triển.
Trí tuệ cần được phát triển.
Ngã mạn cần được nhận biết và đoạn trừ.
Gặp người có trí tuệ không phải cơ hội để chứng minh bản thân, mà là cơ hội để học hỏi, thực hành và nhận biết những chấp thủ đang vận hành trong tâm.
Một người có thể nói mà không khoe khoang.
Có thể im lặng mà không kiêu ngạo.
Có thể hỏi mà không sợ bị đánh giá.
Có thể lắng nghe mà không cần phản bác ngay.
Có thể thừa nhận chưa biết.
Có thể thay đổi quan điểm khi hiểu rõ hơn.
Và có thể gặp một người có trí tuệ mà không biến cuộc gặp thành một sự kiện để xây dựng hình ảnh bản thân.
Không cần tìm kiếm một câu trả lời bí mật.
Không cần thần thánh hóa sự im lặng.
Không cần xem mọi lời nói là chướng ngại.
Điều cần thiết là nhận biết tâm.
Khi tham xuất hiện, biết tham.
Khi sân xuất hiện, biết sân.
Khi si xuất hiện, biết si.
Khi ngã mạn xuất hiện, biết ngã mạn.
Khi có cơ hội phát triển thiện pháp, hãy phát triển.
Khi có cơ hội đoạn trừ bất thiện pháp, hãy thực hành.
Và khi gặp một người có trí tuệ, hãy để cuộc gặp trở thành cơ hội học hỏi chân thành.
Có lẽ, điều đáng suy ngẫm nhất trong công án không phải là nên nói hay nên im lặng.
Mà là câu hỏi:
Khi đứng trước một người có trí tuệ, tâm đang muốn học hỏi hay đang muốn được công nhận?
2. Quay về mục đích cuộc gặp. Cần học thì lắng nghe, cần hỏi thì hỏi rõ ràng, chưa biết thì thừa nhận chưa biết.
3. Nói và im lặng có chánh niệm. Nếu cần nói, nói chân thật và có ích; nếu cần im lặng, im lặng với chánh niệm, không dùng thuật ngữ khó để tạo ấn tượng.
• Ngũ Tổ Pháp Diễn hỏi: gặp người đạt đạo trên đường, không dùng lời nói cũng không dùng im lặng, vậy đối đáp bằng gì.
• Chánh ngữ không phải nghệ thuật nói cho hay mà là tránh bốn loại lời bất thiện, nói chân thật, có ích, đúng thời (SN 45.8, MN 58).
• Im lặng cũng có thể là cách xây dựng hình ảnh, và ngã mạn hiện ra qua sự so sánh hơn, bằng, kém.
• Gặp người trí tuệ chỉ có ý nghĩa khi người học lắng nghe, xem xét và thực hành (MN 22, MN 70).
- Khi đứng trước một người có trí tuệ, tâm mình đang muốn học hỏi hay đang muốn được công nhận?
- Có khi nào mình im lặng để trông có vẻ sâu sắc thay vì thật sự lắng nghe?
- Trong cuộc trò chuyện gần nhất, mình đã so sánh mình hơn, bằng hay kém người kia bao nhiêu lần?
Gặp người đạt đạo mà không được nói, không được im lặng thì phải làm sao?
Văn bản công án không đưa ra đáp án giải thích sẵn. Trong Thiền tông, câu hỏi có thể dùng để phá vỡ sự phụ thuộc vào hai lựa chọn quen thuộc là nói hoặc im lặng. Dưới ánh sáng Nikāya, không nên kết luận có một phương thức giao tiếp bí mật; điều quan trọng là động cơ, nội dung và hậu quả của hành động.
Im lặng có phải là dấu hiệu của trí tuệ không?
Không tự động như vậy. Im lặng có thể đến từ bình tĩnh, lắng nghe, nhưng cũng có thể từ không biết, sợ hãi, sân hận hay muốn tránh trách nhiệm. Một người có thể im lặng với trí tuệ, cũng có thể im lặng với ngã mạn. Vì vậy không nên thần thánh hóa sự im lặng mà cần nhìn động cơ phía sau.
Kinh tạng Pāli dạy gì về cách sử dụng lời nói?
SN 45.8, Kinh Maggavibhaṅga, trình bày Chánh ngữ là tránh nói dối, nói chia rẽ, nói thô ác và nói phù phiếm. MN 58, Kinh Abhayarājakumāra, nêu nguyên tắc lời nói cần chân thật, có ích và phù hợp với thời điểm. Trí tuệ trong giao tiếp không phải luôn nói hay luôn im lặng, mà là biết dùng lời phù hợp hoàn cảnh.
Kinh điển đối chiếu: SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta; MN 58 — Abhayarājakumāra Sutta; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; MN 70 — Kīṭāgiri Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ ba mươi sáu — Lộ Phùng Đạt Đạo Nhân 路逢達道人. Những phân tích về Chánh ngữ, ngã mạn, chánh niệm và giao tiếp là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.
Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ ba mươi bảy: Cây bách trước sân — Khi hỏi về ý nghĩa Phật pháp, vì sao Triệu Châu lại chỉ một cái cây?
Một câu trả lời nổi tiếng của Thiền sư Triệu Châu sẽ mở ra cuộc đối chiếu với sati, chánh niệm; rūpa, sắc; và sự khác biệt giữa nhận biết trực tiếp với suy diễn khái niệm.
Liệu một cái cây có thể chứa đựng toàn bộ giáo pháp?
Hay điều quan trọng là cách tâm tiếp xúc với sự vật đang hiện diện?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.
Còn 12 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.
Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.
Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục
Xem toàn bộ series →