Ảnh bìa Tập 27 – Không phải tâm, không phải Phật – Khi chính tâm cũng không phải nơi để bám víu | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 27: Không phải tâm, không phải Phật – Khi chính tâm cũng không phải nơi để bám víu

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 27/48

Không phải tâm, không phải Phật: khi chính tâm cũng không phải là nơi để bám víu

Đối chiếu công án Phi Tâm Phi Phật 非心非佛 với vô ngã, thức, kiến chấp và sự đoạn tận tham ái trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~16 phút#VoMonQuan #CongAn #PhiTamPhiPhat #NamTuyen #VoNga #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 27 – Không phải tâm, không phải Phật – Khi chính tâm cũng không phải nơi để bám víu | Không phải tâm, không phải phật – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 27 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Không phải tâm, không phải Phật là công án thứ hai mươi bảy của Vô Môn Quan: được hỏi về pháp chưa từng nói cho ai, Nam Tuyền đáp không phải tâm, không phải Phật, không phải vật. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, năm uẩn kể cả thức đều không phải tự ngã (SN 22.59), và thức sinh khởi tùy duyên chứ không phải linh hồn bất biến (MN 38). Đây là đối chiếu, không đồng nhất câu nói Thiền tông với lời Phật trong Nikāya; không chấp thủ vào tâm cũng không có nghĩa bỏ tu tập.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai mươi bảy trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Không phải tâm, không phải Phật, một câu nói có thể khiến những người vừa học xong các bài giảng về tâm phải cảm thấy hơi hoang mang.

Có người nghe rằng tâm là quan trọng nhất.

Lập tức bắt đầu nghiên cứu tâm.

Quan sát tâm.

Thanh lọc tâm.

Phát triển tâm.

Sau đó nghe một vị Thiền sư nói:

Không phải tâm, không phải Phật.

Thế là hoang mang.

Nếu không phải tâm, vậy trước giờ đang tu cái gì?

Nếu không phải Phật, vậy mục tiêu ở đâu?

Có phải tất cả những điều đã học đều cần xóa đi để bắt đầu lại?

Tình huống này giống một người vừa mua chiếc điện thoại đắt tiền.

Nhân viên bán hàng giới thiệu:

Đây là thiết bị thông minh nhất hiện nay!

Người ấy vui vẻ mang về.

Hôm sau, một chuyên gia công nghệ nói:

Đừng chấp vào điện thoại!

Người ấy lập tức nghĩ:

Vậy có cần ném điện thoại qua cửa sổ không?

Dĩ nhiên là không.

Không chấp thủ vào một vật không có nghĩa phải phá hủy vật ấy.

Tương tự, không chấp thủ vào khái niệm tâm không có nghĩa phủ nhận mọi hoạt động của tâm.

Nhưng công án hôm nay đặt ra một vấn đề sâu sắc hơn.

Nếu tâm cũng là một hiện tượng chịu điều kiện, liệu có thể xem tâm là một tự ngã thường hằng, bất biến và hoàn toàn làm chủ mọi thứ hay không?

PHẦN 1 Công án: Không phải tâm, không phải Phật

Trong Vô Môn Quan, công án kể rằng có vị tăng hỏi Thiền sư Nam Tuyền:

Có pháp nào chưa từng được nói cho người khác nghe không?

Nam Tuyền đáp:

Có.

Vị tăng hỏi:

Pháp ấy là gì?

Nam Tuyền đáp:

Không phải tâm, không phải Phật, không phải vật.

Nguyên văn chữ Hán:

不是心,不是佛,不是物。

Một câu trả lời rất ngắn.

Nhưng lại phủ nhận ba đối tượng mà người học thường bám víu.

Tâm.

Phật.

Vật.

Nếu đây là một buổi học triết học, học viên có lẽ sẽ giơ tay hỏi:

Thưa thầy, vậy đáp án đúng là gì?

Thầy đáp:

Không phải tâm.

Học viên hỏi:

Vậy là Phật?

Không phải Phật.

Học viên hỏi:

Vậy là một thực thể nào khác?

Không phải vật.

Học viên có lẽ sẽ đóng vở lại và quyết định đi uống trà.

Nhưng công án không nhất thiết nhằm tạo ra một định nghĩa mới.

Nó có thể đang chất vấn chính thói quen muốn nắm giữ một đối tượng để gọi đó là chân lý tối hậu.

Cần lưu ý rằng câu nói của Nam Tuyền thuộc truyền thống Thiền tông Đông Á.

Không nên đồng nhất trực tiếp nó với một lời dạy nguyên văn của Đức Phật trong Nikāya.

Thuật ngữ then chốt非心非佛 — Phi tâm phi Phật: không phải tâm, không phải Phật. attā — tự ngã; năm uẩn được quán là không phải tự ngã. viññāṇa — thức, sinh khởi tùy thuộc duyên, không phải linh hồn. diṭṭhi — quan điểm, kiến giải; có Chánh kiến và tà kiến. upādāna — chấp thủ, nắm giữ hiện tượng xem là mình, của mình.

PHẦN 2 Tại sao con người luôn muốn tìm một thứ bất biến?

Trong đời sống, mọi thứ đều thay đổi.

Thân thể thay đổi.

Cảm xúc thay đổi.

Các mối quan hệ thay đổi.

Công việc thay đổi.

Hoàn cảnh thay đổi.

Con người thường cảm thấy bất an trước sự biến đổi ấy.

Vì vậy, tâm có xu hướng tìm kiếm một điểm tựa tuyệt đối.

Một thứ không bao giờ thay đổi.

Một bản chất vĩnh cửu.

Một cái tôi thật sự nằm phía sau mọi kinh nghiệm.

Có người tìm điểm tựa ấy trong thân thể.

Có người tìm trong ký ức.

Có người tìm trong tính cách.

Có người tìm trong ý thức.

Và có người tìm trong một khái niệm tâm linh rất cao siêu.

Nhưng trong Kinh tạng Pāli, Đức Phật hướng người học đến việc quán sát các hiện tượng thân tâm là vô thường, khổ và vô ngã.

Trong SN 22.59, Kinh Anattalakkhaṇa, Ngài dạy:

Kinh văn Pāli

Netaṃ mama, nesohamasmi, na meso attā.

Đây không phải của tôi, đây không phải là tôi, đây không phải tự ngã của tôi.

Lời dạy ấy được áp dụng đối với năm uẩn.

Sắc.

Thọ.

Tưởng.

Hành.

Thức.

Không có uẩn nào được xem là một tự ngã thường hằng, độc lập và hoàn toàn có thể điều khiển theo ý muốn.

PHẦN 3 Viññāṇa — thức không phải linh hồn bất biến

Trong Pāli, viññāṇa là thức.

Một số người có thể nghĩ rằng thân thể thay đổi, cảm xúc thay đổi, nhưng vẫn có một ý thức bất biến đứng phía sau mọi kinh nghiệm.

Một người nói:

Cơ thể không phải tôi.

Cảm xúc không phải tôi.

Suy nghĩ không phải tôi.

Nhưng chắc chắn có một người quan sát thật sự bên trong.

Người quan sát ấy không bao giờ thay đổi.

Đây là một quan điểm cần được xem xét cẩn trọng dưới ánh sáng Nikāya.

Trong MN 38, Kinh Mahātaṇhāsaṅkhaya, một vị Tỳ-kheo tên Sāti cho rằng cùng một thức ấy đi lang thang và luân chuyển.

Đức Phật bác bỏ quan điểm này.

Ngài dạy rằng thức sinh khởi tùy thuộc điều kiện.

Kinh văn Pāli

Aññatra paccayā natthi viññāṇassa sambhavo.

Không có sự sinh khởi của thức nếu không có duyên.

Thức được gọi tên tùy theo điều kiện mà nó sinh khởi.

Do mắt và sắc, nhãn thức sinh khởi.

Do tai và âm thanh, nhĩ thức sinh khởi.

Và tương tự đối với các căn khác.

Điều này không có nghĩa phủ nhận kinh nghiệm nhận biết.

Mà là không xem thức như một linh hồn bất biến đứng ngoài các điều kiện.

Không cần tìm một người quan sát bất biến để sở hữu mọi kinh nghiệm.

PHẦN 4 Tâm thay đổi nhanh hơn những gì con người tưởng

Hãy thử quan sát một buổi sáng bình thường.

Vừa thức dậy, tâm còn buồn ngủ.

Nhìn điện thoại, thấy tin nhắn vui, tâm phấn khởi.

Đọc một tin tức khó chịu, tâm lo lắng.

Ra đường gặp tắc đường, tâm bực bội.

Đến nơi làm việc được khen, tâm vui vẻ.

Vài phút sau bị góp ý, tâm khó chịu.

Chỉ trong một buổi sáng, tâm đã thay đổi nhiều lần.

Nếu có ai hỏi:

Tâm thật sự của người ấy là trạng thái nào?

Buồn ngủ?

Vui vẻ?

Lo lắng?

Sân hận?

Hay tự hào?

Rất khó chọn một trạng thái duy nhất rồi tuyên bố đó là bản chất bất biến.

Trong Dhammapada 35, Đức Phật nói về tâm khó chế ngự, nhẹ nhàng, thường hướng đến nơi nó muốn.

Kinh văn Pāli

Dunniggahassa lahuno, yatthakāmanipātino.

Khó chế ngự, nhanh nhẹn, hướng đến nơi nó muốn.

Nhưng Đức Phật cũng dạy rằng việc điều phục tâm mang lại an lạc.

Điều này cho thấy tâm cần được huấn luyện.

Không phải tôn thờ mọi trạng thái tâm như chân lý.

Cũng không phải xem tâm là một thực thể hoàn toàn bất biến.

PHẦN 5 Khi câu tâm là Phật trở thành một đối tượng chấp thủ

Trong truyền thống Thiền tông, có những lời dạy như tâm tức Phật.

Nhưng cũng có những lời dạy như không phải tâm, không phải Phật.

Nếu chỉ đọc theo nghĩa khái niệm, hai câu có vẻ mâu thuẫn.

Một câu khẳng định.

Một câu phủ định.

Nhưng trong văn học công án, những lời nói ấy có thể được sử dụng trong các hoàn cảnh khác nhau nhằm chất vấn những hình thức bám víu khác nhau.

Một người chấp thủ vào việc tìm Phật ở bên ngoài.

Có thể được nhắc quay lại quan sát tâm.

Một người lại chấp thủ vào tâm như một bản thể tối hậu.

Có thể được chất vấn bằng câu không phải tâm, không phải Phật.

Tuy nhiên, đây là một cách diễn giải về phương tiện Thiền tông.

Không phải một sự đồng nhất trực tiếp với hệ thống giáo lý Pāli.

Dưới ánh sáng Nikāya, điều cần tránh là biến bất cứ hiện tượng nào thành một tự ngã thường hằng.

Kể cả những hiện tượng được xem là tinh tế hoặc cao quý.

PHẦN 6 Diṭṭhi — khi quan điểm trở thành nhà tù

Trong Pāli, diṭṭhi có nghĩa là quan điểm, kiến giải.

Tùy ngữ cảnh, nó có thể chỉ Chánh kiến hoặc tà kiến.

Vấn đề không phải mọi quan điểm đều sai.

Đức Phật dạy Chánh kiến là một yếu tố của Bát Chánh đạo.

Nhưng sự chấp thủ vào quan điểm có thể trở thành nguyên nhân của tranh chấp.

Một người nghĩ:

Chỉ cách hiểu của mình mới đúng.

Người khác không đồng ý.

Lập tức sân hận.

Sau đó, cuộc thảo luận không còn nhằm tìm hiểu giáo pháp.

Mà trở thành cuộc chiến bảo vệ bản ngã.

Trong MN 22, Kinh Alagaddūpama, Đức Phật sử dụng ví dụ chiếc bè.

Giáo pháp được giảng dạy nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Kinh văn Pāli

Nittharaṇatthāya no gahaṇatthāya.

Nhằm mục đích vượt qua, không phải để nắm giữ.

Một người có thể học đúng giáo pháp.

Nhưng nếu biến sự hiểu biết thành lý do để khinh thường người khác, cần quan sát ngã mạn.

Một người có thể có quan điểm hợp lý.

Nhưng nếu không thể lắng nghe bất cứ điều gì khác, cần quan sát sự chấp thủ.

Chánh kiến cần được phát triển.

Nhưng không nên biến kiến thức thành tài sản của bản ngã.

PHẦN 7 Không phải tâm, không phải Phật có nghĩa không cần tu tập?

Đây là một hiểu lầm nguy hiểm.

Có người nghe không phải tâm, không phải Phật rồi kết luận:

Vậy chẳng cần làm gì nữa.

Không cần thiền.

Không cần giữ giới.

Không cần học pháp.

Không cần phát triển trí tuệ.

Cứ sống bình thường là được.

Nhưng trong Nikāya, Đức Phật dạy rất rõ về con đường thực hành.

Trong SN 56.11, Ngài trình bày Tứ Thánh đế và Bát Chánh đạo.

Trong SN 45.8, Ngài trình bày Chánh tinh tấn.

Ngăn ngừa bất thiện pháp chưa sinh.

Đoạn trừ bất thiện pháp đã sinh.

Làm sinh khởi thiện pháp chưa sinh.

Duy trì và phát triển thiện pháp đã sinh.

Nếu không cần thực hành, Chánh tinh tấn sẽ không có ý nghĩa.

Nếu mọi trạng thái tâm đều đã hoàn toàn thanh tịnh, việc đoạn trừ tham, sân, si sẽ không cần thiết.

Nhưng Đức Phật không dạy như vậy.

Không chấp thủ vào tâm không có nghĩa không cần thanh lọc tâm.

Không đồng nhất tâm với tự ngã không có nghĩa phủ nhận trách nhiệm đối với hành động.

PHẦN 8 Khi người quan sát cũng trở thành một khái niệm

Trong thực hành thiền, đôi khi người học được hướng dẫn quan sát thân và tâm.

Đây là phương pháp rất hữu ích.

Nhưng sau một thời gian, có thể xuất hiện ý nghĩ:

Có một người quan sát bất biến đang nhìn mọi thứ.

Thân thay đổi.

Cảm thọ thay đổi.

Suy nghĩ thay đổi.

Nhưng người quan sát thì không thay đổi.

Trong Nikāya, cần cẩn trọng với sự đồng nhất ấy.

Chánh niệm và tỉnh giác là những phẩm chất được phát triển trong tiến trình tu tập.

Không nhất thiết phải giả định một linh hồn thường hằng đứng phía sau.

Trong MN 10, Kinh Satipaṭṭhāna, Đức Phật hướng dẫn quán sát thân, thọ, tâm và pháp.

Khi tâm có tham, biết tâm có tham.

Khi tâm không có tham, biết tâm không có tham.

Khi tâm có sân, biết tâm có sân.

Khi tâm không có sân, biết tâm không có sân.

Đó là sự nhận biết những trạng thái đang sinh khởi.

Không phải lời khẳng định rằng có một bản ngã bất biến sở hữu mọi trạng thái ấy.

PHẦN 9 Bài thực hành: Quan sát tâm mà không biến tâm thành tôi

Hãy thử ngồi yên vài phút.

Không cần cố tạo ra một trạng thái đặc biệt.

Chỉ cần nhận biết những gì đang xảy ra.

Nếu có âm thanh, biết có sự nghe.

Nếu có cảm giác nơi thân, biết có cảm giác.

Nếu có suy nghĩ, biết có suy nghĩ.

Nếu có vui, biết có vui.

Nếu có buồn, biết có buồn.

Nếu có sân hận, biết có sân hận.

Sau đó, hãy quan sát một điều rất tinh tế.

Khi suy nghĩ xuất hiện, tâm có lập tức nói:

Đây là suy nghĩ của tôi?

Khi cảm xúc xuất hiện, tâm có nói:

Tôi là người nóng giận?

Khi một trạng thái dễ chịu xuất hiện, tâm có muốn giữ nó mãi không?

Khi một trạng thái khó chịu xuất hiện, tâm có muốn đẩy nó đi ngay lập tức không?

Không cần cố xóa bỏ mọi ý nghĩ về tôi.

Chỉ cần nhận biết sự đồng nhất đang diễn ra.

Trong Pāli, upādāna là chấp thủ.

Sự chấp thủ có thể xuất hiện khi tâm nắm giữ một hiện tượng và xem nó là của mình, là mình hoặc là tự ngã của mình.

Khi nhận biết tiến trình ấy, người thực hành có cơ hội phát triển trí tuệ.

Không cần tạo ra một bản ngã mới mang tên người quan sát.

PHẦN 10 Khi không còn một nơi để bám víu

Trở lại công án.

Vị tăng hỏi Nam Tuyền:

Có pháp nào chưa từng được nói cho người khác nghe không?

Nam Tuyền đáp:

Có.

Vị tăng hỏi:

Pháp ấy là gì?

Nam Tuyền đáp:

Không phải tâm, không phải Phật, không phải vật.

Câu trả lời ấy không nên bị biến thành một học thuyết mới rằng mọi thứ đều không tồn tại.

Cũng không nên được sử dụng để phủ nhận giá trị của giáo pháp.

Trong truyền thống Thiền tông, nó có thể là phương tiện chất vấn sự bám víu vào những khái niệm quen thuộc.

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, điều quan trọng là nhận biết rằng các hiện tượng thân tâm đều chịu điều kiện.

Thân không phải tự ngã.

Thọ không phải tự ngã.

Tưởng không phải tự ngã.

Hành không phải tự ngã.

Thức không phải tự ngã.

Và sự giải thoát không nằm ở việc tìm được một hiện tượng nào đó để tuyên bố rằng đây mới là cái tôi thật sự.

Không chấp thủ vào tâm không có nghĩa phủ nhận tâm. Không xem thức là tự ngã không có nghĩa phủ nhận kinh nghiệm nhận biết. Và không bám víu vào khái niệm giác ngộ không có nghĩa từ bỏ con đường giải thoát.

Một người có thể quan sát tâm mà không đồng nhất tâm với bản ngã.

Có thể phát triển chánh niệm mà không xem chánh niệm là tài sản của mình.

Có thể học giáo pháp mà không biến kiến thức thành ngã mạn.

Có thể thực hành thiền định mà không chấp thủ vào những trạng thái đặc biệt.

Có thể giữ giới mà không xem thường người khác.

Có thể phát triển trí tuệ mà không cần xây dựng hình ảnh một con người siêu việt.

Và có thể hiểu rằng sự tu tập không nhằm tạo ra một bản ngã tinh tế hơn.

Mà nhằm đoạn trừ những nguyên nhân gây khổ.

Một suy nghĩ sinh khởi.

Rồi biến mất.

Một cảm thọ sinh khởi.

Rồi thay đổi.

Một trạng thái tâm xuất hiện.

Rồi chấm dứt.

Nếu tâm tiếp tục nắm giữ, khổ có thể được nuôi dưỡng.

Nếu có chánh niệm và trí tuệ, người thực hành có thể thấy rõ tính vô thường và vô ngã của các hiện tượng ấy.

Không cần tìm một người quan sát bất biến để sở hữu mọi kinh nghiệm.

Không cần biến tâm thành một ngôi đền của bản ngã.

Và cũng không cần phủ nhận đời sống để chứng minh rằng mình đã vượt qua mọi khái niệm.

Điều cần thiết là sự thực hành đúng đắn.

Thực hành trong 24 giờ1. Ngồi yên và ghi nhận. Vài phút không tạo trạng thái đặc biệt; có âm thanh biết có sự nghe, có suy nghĩ biết có suy nghĩ, có vui buồn biết có vui buồn.

2. Thấy sự đồng nhất. Quan sát lúc tâm lập tức nói đây là suy nghĩ của tôi, tôi là người nóng giận; chỉ nhận biết, không cố xoá bỏ ý nghĩ về tôi.

3. Không dựng thêm người quan sát. Khi muốn giữ trạng thái dễ chịu hay đẩy đi trạng thái khó chịu, nhận ra sự chấp thủ mà không tạo bản ngã mới mang tên người quan sát.
Tóm lại

• Được hỏi về pháp chưa từng nói cho người khác, Nam Tuyền đáp không phải tâm, không phải Phật, không phải vật, phủ nhận ba đối tượng người học thường bám víu.

• Năm uẩn, kể cả thức, đều được quán là không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi (SN 22.59).

• Thức sinh khởi tùy thuộc duyên, không phải một thức bất biến luân chuyển như Tỳ-kheo Sāti hiểu (MN 38).

• Không chấp thủ vào tâm không có nghĩa bỏ tu tập: Chánh tinh tấn vẫn là nhiệm vụ (SN 45.8), và giáo pháp là chiếc bè để vượt qua (MN 22).

Câu hỏi tự quan sát
  • Tôi đang lấy điều gì, thân thể, ký ức, ý thức hay một khái niệm tâm linh, làm điểm tựa bất biến?
  • Khi có người không đồng ý với cách hiểu giáo pháp của tôi, tâm tôi phản ứng ra sao?
  • Có trạng thái dễ chịu nào tôi đang muốn giữ mãi và xem là của mình không?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Câu “không phải tâm, không phải Phật” của Nam Tuyền có nghĩa là gì?

Khi được hỏi có pháp nào chưa từng nói cho người khác, Nam Tuyền đáp không phải tâm, không phải Phật, không phải vật. Câu này thuộc Thiền tông Đông Á, không nên đồng nhất với lời Phật trong Nikāya. Nó không nhằm tạo định nghĩa mới, mà có thể chất vấn thói quen nắm giữ một đối tượng để gọi đó là chân lý tối hậu.

Kinh tạng Pāli có xem thức là một linh hồn bất biến không?

Không. Trong MN 38, Tỳ-kheo Sāti cho rằng cùng một thức ấy đi lang thang và luân chuyển, và Đức Phật bác bỏ quan điểm này: không có sự sinh khởi của thức nếu không có duyên. Thức được gọi tên theo điều kiện sinh khởi, như nhãn thức do mắt và sắc. Điều này không phủ nhận kinh nghiệm nhận biết.

Không phải tâm, không phải Phật có nghĩa là không cần tu tập?

Đây là một hiểu lầm nguy hiểm. Trong Nikāya, Đức Phật trình bày Tứ Thánh đế và Bát Chánh đạo (SN 56.11), cùng Chánh tinh tấn với bốn nhiệm vụ ngăn ngừa, đoạn trừ bất thiện pháp, làm sinh khởi và phát triển thiện pháp (SN 45.8). Không chấp thủ vào tâm không có nghĩa không cần thanh lọc tâm.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: SN 22.59 — Anattalakkhaṇa Sutta; MN 38 — Mahātaṇhāsaṅkhaya Sutta; Dhammapada 35; MN 22 — Alagaddūpama Sutta; SN 56.11 — Dhammacakkappavattana Sutta; SN 45.8 — Maggavibhaṅga Sutta; MN 10 — Satipaṭṭhāna Sutta. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai mươi bảy — Phi Tâm Phi Phật 非心非佛. Những phân tích về vô ngã, thức, kiến chấp và chấp thủ là hướng đối chiếu theo Nikāya, không phải lời giải duy nhất của công án Thiền tông.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ hai mươi tám: Long Đàm thổi tắt đèn — Khi ánh sáng biến mất, trí tuệ có thể xuất hiện không?

Một câu chuyện nổi tiếng về Thiền sư Đức Sơn và Thiền sư Long Đàm sẽ mở ra cuộc đối chiếu với avijjā, vô minh; paññā, trí tuệ; và sự khác biệt giữa hiểu biết kinh điển với kinh nghiệm thực hành.

Liệu một khoảnh khắc bất ngờ có thể thay thế toàn bộ quá trình tu tập?

Hay chính sự chuẩn bị lâu dài mới tạo điều kiện cho trí tuệ phát sinh?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 21 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang