Tập 119 — Những vấn đề đương đại của Tăng đoàn toàn cầu

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 119/120

Những vấn đề đương đại của Tăng đoàn toàn cầu

Truyền thừa tỳ-kheo-ni, quan hệ với nhà nước, thế tục hóa, thương mại hóa và khủng hoảng uy tín: năm áp lực cấu trúc lên tăng đoàn toàn cầu hôm nay — không vấn đề nào hoàn toàn mới, và nguồn lực để đối phó nằm sẵn trong truyền thống.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XL — Phật giáo toàn cầu hôm nayThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #TangDoan #Bhikkhuni #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay là tập áp chót của series, và chúng ta sẽ nói về hiện tại. Tôi xin nêu rõ nguyên tắc của tập này trước khi bắt đầu. Chúng tôi sẽ nói ở mức khái quát và trung tính, không nêu tên bất kỳ cá nhân đương thời nào, không nhắc vụ việc cụ thể nào, không quy kết tổ chức hay quốc gia nào. Lý do không phải là né tránh, mà vì tập này muốn nói về các áp lực cấu trúc, tức những thứ xuất hiện ở nhiều nơi cùng lúc vì cùng một nguyên nhân sâu xa, chứ không phải về lỗi lầm của ai.

Thuật ngữ then chốtbhikkhunī — tỳ-kheo-ni, nữ tu thọ giới cụ túc; vấn đề khôi phục truyền thừa là một hồ sơ lớn đương đại.
upasampadā — lễ thọ giới cụ túc, với các điều kiện về số lượng giới sư và tính liên tục của truyền thừa.
sāsana — giáo pháp cùng định chế truyền giữ nó.
vinaya — luật tạng, hệ thống giới luật và thủ tục điều hành tăng đoàn.
thế tục hóa — quá trình các chức năng xã hội trước đây do tôn giáo đảm nhiệm chuyển sang các thiết chế khác.

PHẦN 1 Truyền thừa tỳ-kheo-ni

Vấn đề thứ nhất: truyền thừa bhikkhunī, tức tỳ-kheo-ni. Đây có lẽ là hồ sơ được thảo luận nhiều nhất trong Phật học đương đại. Xin tóm tắt ngắn gọn và trung lập. Trong kinh và luật, tăng đoàn gồm bốn chúng, trong đó có chúng tỳ-kheo-ni thọ giới cụ túc. Qua lịch sử, dòng truyền thừa ấy được duy trì liên tục trong một số truyền thống, và ở một số truyền thống khác thì đã gián đoạn từ lâu.

Theo vinaya, lễ upasampadā đòi hỏi những điều kiện cụ thể về giới sư và về tính liên tục. Vì vậy khi một dòng đã đứt, câu hỏi đặt ra là: có cách nào nối lại đúng luật hay không? Một phía lập luận rằng có, dựa trên các điều khoản trong luật tạng và trên khả năng hợp tác giữa các truyền thống còn giữ được dòng truyền. Một phía khác lập luận rằng yêu cầu về tính liên tục là điều kiện không thể thay thế, và thủ tục nào không đáp ứng được thì không thành tựu.

Bhikkhu Anālayo là một trong những người đã khảo sát vấn đề này rất kỹ bằng phương pháp đối chiếu văn bản, và công trình ấy thường được dẫn ở cả hai phía của cuộc thảo luận. Trên thực tế, các lễ thọ giới cho nữ tu đã diễn ra ở nhiều nơi, với mức độ công nhận khác nhau tùy cộng đồng. Hồ sơ này chưa khép, và tôi để nó ở đúng tình trạng ấy.

Điều đáng nói thêm là: trong lúc cuộc thảo luận về thủ tục tiếp diễn, đã hình thành nhiều ni viện, nhiều trung tâm tu học và nhiều thế hệ nữ tu có học vấn Phật học cao. Đó là một thực tế của thế kỷ này, và nó sẽ định hình câu trả lời nhiều hơn bất kỳ lập luận nào.

PHẦN 2 Nhà nước và thế tục hóa

Vấn đề thứ hai: quan hệ với nhà nước. Đây là một chủ đề cũ tới mức chúng ta đã gặp nó từ tập về Aśoka. Suốt lịch sử, tăng đoàn luôn cần sự bảo trợ, vì tu sĩ không sản xuất và sống bằng cúng dường. Và bảo trợ luôn đi kèm ảnh hưởng. Một nhà nước hỗ trợ thì cũng thường muốn có tiếng nói trong việc ai được công nhận, ai đứng đầu, cơ sở nào được phép hoạt động. Vấn đề cấu trúc ở đây, nói một cách chung nhất, là ranh giới giữa hợp tác và lệ thuộc, và ranh giới ấy không bao giờ được vẽ sẵn. Tôi sẽ dừng ở mức nguyên tắc như vậy, đúng như đã hứa ở đầu tập.

Vấn đề thứ ba: thế tục hóa. Ở đây cần hiểu chính xác, vì từ này hay bị dùng như một lời than. Trong lịch sử, tu viện đảm nhiệm rất nhiều chức năng xã hội. Chùa là trường học, là nơi giữ sách, là nơi chữa bệnh, là chỗ nương của người già và trẻ mồ côi. Trong nhà nước hiện đại, gần như toàn bộ các chức năng ấy đã chuyển sang trường công, bệnh viện và hệ thống an sinh — một thay đổi tốt cho xã hội mà không ai phủ nhận.

Nhưng nó đặt ra một câu hỏi thật cho tăng đoàn: nếu những việc ấy không còn là việc của chùa, thì việc của chùa là gì? Câu trả lời cổ điển rất rõ: giữ giới, học pháp, hành thiền, và trao truyền giáo pháp. Vấn đề là câu trả lời ấy đòi hỏi tu tập nghiêm túc, chứ không cho phép ẩn mình sau các chức năng xã hội nữa. Thế tục hóa đẩy tăng đoàn trở về đúng lý do tồn tại của nó, và đó là một áp lực hơn là một mất mát.

Thế tục hóa đẩy tăng đoàn trở về đúng lý do tồn tại của nó, và đó là một áp lực hơn là một mất mát.

PHẦN 3 Thương mại hóa và khủng hoảng uy tín

Vấn đề thứ tư: thương mại hóa. Khi các nguồn bảo trợ truyền thống suy giảm, các cơ sở phải tự lo kinh phí. Từ đó xuất hiện những hình thức gây quỹ ngày càng gần với hoạt động kinh doanh, và ở nhiều nơi, du lịch tâm linh trở thành nguồn thu chính. Không có ranh giới rõ ràng nào giữa việc duy trì cơ sở và việc bán trải nghiệm tôn giáo. Điều đáng nói là chính luật tạng đã lường trước loại rủi ro này từ rất sớm, bằng những quy định rất chi li về việc tu sĩ được nhận gì, giữ gì, và không được làm gì với vật cúng dường. Những quy định ấy từng bị xem là vụn vặt; đọc lại hôm nay, chúng hiện ra như một hệ thống phòng ngừa xung đột lợi ích rất sớm.

Vấn đề thứ năm, và là vấn đề nặng nhất: khủng hoảng uy tín. Trong vài thập niên gần đây, ở nhiều cộng đồng thuộc nhiều truyền thống khác nhau, đã có những đổ vỡ niềm tin liên quan tới hành xử của người ở vị trí lãnh đạo tinh thần. Tôi sẽ không đi vào bất kỳ trường hợp nào. Điều tôi muốn nói là phần cấu trúc, vì nó lặp lại theo cùng một khuôn. Ở đâu có quyền uy tinh thần rất lớn, có sự sùng kính rất sâu, và đồng thời không có cơ chế giám sát nào, thì ở đó rủi ro là hệ thống, chứ không phải ngẫu nhiên.

Và ở đây có một điều đáng chú ý. Luật tạng vốn không đặt một cá nhân lên trên tăng đoàn. Các quyết định quan trọng được thực hiện bằng thủ tục tập thể, có quy trình, có chứng minh, có cách khiếu nại. Nhiều cuộc khủng hoảng xảy ra ở những nơi mà cấu trúc tập thể ấy đã bị thay bằng uy tín của một người. Nghĩa là nguồn lực để đối phó nằm sẵn trong truyền thống. Vấn đề là nó có được dùng hay không.

Nguồn lực để đối phó nằm sẵn trong truyền thống. Vấn đề là nó có được dùng hay không.

PHẦN 4 Không có gì hoàn toàn mới

Tôi muốn khép tập này bằng một quan sát, chứ không phải một lời khuyên. Nếu quý vị đã theo dõi series từ đầu, quý vị sẽ nhận ra rằng không có vấn đề nào hôm nay là hoàn toàn mới. Tranh luận về vị trí của nữ giới trong tăng đoàn đã có từ những thế kỷ đầu. Câu hỏi về bảo trợ và độc lập đã có từ thời các vương triều. Nguy cơ của sự giàu có nơi tu viện thì chúng ta đã thấy hệ quả ở Ấn Độ.

Điều mới là quy mô, tốc độ, và mức độ công khai. Mọi thứ giờ đây diễn ra trước mắt tất cả mọi người, gần như ngay lập tức. Điều đó khiến các khủng hoảng đau hơn, nhưng cũng khiến việc che giấu khó hơn.

Và tới đây, chúng ta đã đi hết con đường. Từ đồng bằng sông Hằng, qua Trung Á, Trung Hoa, Tây Tạng, Sri Lanka, Đông Nam Á, rồi ra tới thế giới hôm nay. Trong tập cuối cùng, chúng ta sẽ ngồi lại và hỏi điều mà lẽ ra phải hỏi ngay từ đầu: sau hai nghìn sáu trăm năm, Dhamma đã đi qua thời gian như thế nào? Đó là câu chuyện của tập sau.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Truyền thừa tỳ-kheo-ni là hồ sơ chưa khép: hai phía lập luận dựa trên luật tạng, trong khi thực tế các ni viện và thế hệ nữ tu có học vấn cao đã hình thành.

• Quan hệ với nhà nước xoay quanh ranh giới giữa hợp tác và lệ thuộc, một ranh giới không bao giờ được vẽ sẵn.

• Thế tục hóa đẩy tăng đoàn trở về lý do tồn tại của nó: giữ giới, học pháp, hành thiền, trao truyền giáo pháp.

• Luật tạng đã lường trước rủi ro thương mại hóa, và cấu trúc tập thể của nó là nguồn lực trước khủng hoảng uy tín.

• Không vấn đề nào hoàn toàn mới; điều mới là quy mô, tốc độ và mức độ công khai.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ cuối thế kỷ XX tới hiện tại.

Không gian: Toàn bộ thế giới Phật giáo: Nam Á và Đông Nam Á, Đông Á, vùng Himalaya, các cộng đồng ngoài châu Á.

Câu hỏi trung tâm: Những áp lực cấu trúc nào đang tác động lên tăng đoàn toàn cầu hôm nay, và truyền thống có sẵn những nguồn lực nội tại nào để đối diện với chúng?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Luật tạng, đặc biệt các phần về thủ tục thọ giới và về xử lý vi phạm trong tăng đoàn. (B) Chú giải luật; các nghiên cứu luật học Phật giáo hiện đại; văn kiện của các hội nghị Phật giáo quốc tế. (C) Khung pháp lý của các quốc gia về đăng ký và quản lý tổ chức tôn giáo; tài liệu của các tổ chức Phật giáo quốc tế. (D) Diễn ngôn nội bộ của các cộng đồng về chính mình.

Bằng chứng vật chất (E): Biến động số lượng tu sĩ và cơ sở tự viện tại nhiều nước; sự hình thành các ni viện mới; hạ tầng giáo dục Phật học hiện đại.

Nghiên cứu hiện đại (F): Bhikkhu Anālayo — nghiên cứu luật học và văn bản về truyền thừa tỳ-kheo-ni; Rita Gross — phê bình nữ quyền trong Phật học; Karen Derris và các nhà nghiên cứu về ni giới; Justin McDaniel — nhân học Phật giáo Đông Nam Á; Ian Harris — Phật giáo và nhà nước; Steven Collins — lý thuyết về định chế Phật giáo; Charles Prebish — quản trị và đạo đức trong cộng đồng Phật giáo phương Tây.

Hồ sơ tranh luận:

  • Truyền thừa tỳ-kheo-ni: các lập luận về khả năng khôi phục dựa trên luật tạng, và các lập luận phản đối dựa trên yêu cầu liên tục; một hồ sơ chưa khép.
  • Ranh giới giữa hợp tác và lệ thuộc trong quan hệ giữa tổ chức tôn giáo và nhà nước, ở mọi chế độ chính trị.
  • Thế tục hóa: tăng đoàn mất dần các chức năng giáo dục, y tế và phúc lợi từng đảm nhiệm, và điều đó định nghĩa lại vai trò của tu sĩ.
  • Quản trị và trách nhiệm giải trình: các cộng đồng cần cơ chế nào, và luật tạng cung cấp được tới đâu.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang