Dvāravatī, Śrīvijaya và Phù Nam: những trung tâm sớm
Phù Nam, Dvāravatī và Śrīvijaya không phải ba vương quốc song song như ba nước trên bản đồ hôm nay, mà là ba kiểu thực thể khác hẳn nhau: một ngã tư cảng thị, một phong cách văn hóa, và một thế lực kiểm soát đường biển.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Ở tập trước chúng ta đã lên thuyền và đi theo gió mùa. Hôm nay chúng ta cập bến. Và ta sẽ ghé ba nơi: hạ lưu Mekong, lưu vực Chao Phraya, và vùng eo biển Malacca. Ba cái tên sẽ xuất hiện hôm nay là Phù Nam, Dvāravatī và Śrīvijaya.
Nhưng trước khi đi, tôi xin nói một điều để tránh hiểu lầm suốt tập. Ba cái tên ấy không cùng loại. Chúng không phải ba vương quốc song song như ta hình dung về ba nước trên bản đồ hôm nay. Chúng là ba kiểu thực thể khác hẳn nhau, và mỗi cái tên có một lịch sử riêng về việc nó được đặt ra như thế nào.
dharmacakra — bánh xe Pháp; ở Dvāravatī là loại hiện vật tiêu biểu, bánh xe đá dựng trên trụ.
thalassocracy — thế lực dựa trên kiểm soát đường biển chứ không phải lãnh thổ.
Mon — nhóm ngôn ngữ và cư dân gắn với văn hóa Dvāravatī.
Śailendra — dòng họ cai trị ở Java, có liên hệ hôn nhân và chính trị với Śrīvijaya.
vihāra — tu viện, ở đây đồng thời là trường học và nhà khách cho người đi biển.
PHẦN 1 Phù Nam: một cái nhãn từ bên ngoài
Ta bắt đầu từ Phù Nam. Điều đầu tiên cần biết: đây là tên trong sử liệu Trung Hoa. Người ở đó không gọi mình như vậy, hoặc ít nhất ta không có bằng chứng họ tự gọi như vậy. Sử quan Trung Hoa ghi lại các sứ đoàn từ phương nam, và ghi tên nước theo cách nghe được và phiên âm được. Cho nên khi ta nói “vương quốc Phù Nam”, ta đang dùng một cái nhãn từ bên ngoài. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất Phù Nam là một chính thể thống nhất hay một tập hợp các trung tâm cảng có liên hệ.
Nhưng có một điều khảo cổ nói rất rõ. Ở hạ lưu Mekong có những di chỉ cảng rất lớn, với hệ thống kênh đào chằng chịt, và trong lòng đất người ta tìm thấy hiện vật đến từ rất xa: đồ Ấn Độ, đồ từ thế giới Địa Trung Hải, đồ từ Trung Hoa. Nghĩa là nơi đây là một ngã tư thật sự. Hàng hóa đi từ Ấn Độ Dương sang Biển Đông phải dừng lại đâu đó để đổi tàu, chờ gió, sửa chữa. Và chỗ dừng ấy trở nên giàu có.
Cùng với hàng hóa là tượng. Tượng Phật và tượng thần Ấn giáo xuất hiện cùng nhau trong các lớp sớm. Cho nên ngay từ đầu, đây đã là một vùng đa tín ngưỡng, chứ không phải một vùng thuần nhất rồi mới pha tạp.
PHẦN 2 Dvāravatī và bánh xe Pháp bằng đá
Bây giờ ta sang trung tâm thứ hai: Dvāravatī. Chữ này có nguồn gốc Sanskrit, và thú vị là ta biết được nó phần lớn nhờ một vài con dấu và minh văn ngắn. Về mặt vật chất, Dvāravatī để lại một loại hiện vật rất dễ nhận: bánh xe Pháp bằng đá. Tiếng Sanskrit là dharmacakra. Những bánh xe ấy khá lớn, chạm khắc tinh xảo, và được dựng trên một cây trụ đá.
Quý vị hãy hình dung: giữa một vùng đồng bằng, có một cột đá dựng lên và trên đỉnh là một bánh xe. Không phải tượng Phật. Mà là bánh xe. Tức là biểu tượng của bài pháp đầu tiên, của việc chuyển Pháp luân. Tôi thấy lựa chọn ấy rất có ý nghĩa. Người ta không dựng hình một con người. Người ta dựng hình một sự kiện.
Người ta không dựng hình một con người. Người ta dựng hình một sự kiện.
Và trên một số hiện vật Dvāravatī, người ta khắc những dòng Pāli ngắn, thường là các công thức tóm tắt giáo lý duyên khởi. Đây là bằng chứng rất sớm cho việc truyền thống dùng Pāli đã có mặt trong vùng. Nhưng xin đừng vội kết luận. Ở Dvāravatī cũng có hiện vật mang dấu hiệu Đại thừa. Cho nên bức tranh là hỗn hợp, không phải thuần nhất.
Và còn một câu hỏi lớn hơn: Dvāravatī là gì? Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Có người xem là một vương quốc. Có người xem là một liên minh lỏng lẻo các thị quốc chia sẻ chung ngôn ngữ Mon và chung phong cách. Có người thì nói thẳng: đây trước hết là tên của một phong cách nghệ thuật mà nhà khảo cổ đặt cho tiện. Tôi nghĩ cách hiểu thứ hai và thứ ba gần sự thật hơn.
PHẦN 3 Śrīvijaya: quyền lực không có đường biên
Bây giờ tới trung tâm thứ ba, và cũng là trung tâm mà tôi thích nhất: Śrīvijaya. Ở đây ta cần đổi hẳn cách nghĩ. Śrīvijaya không phải một nước có biên giới. Nó là một thế lực kiểm soát đường biển. Cụ thể là kiểm soát eo biển, tức cái cổ chai mà mọi con thuyền đi từ Ấn Độ Dương sang Biển Đông đều phải chui qua.
Giới nghiên cứu dùng một khái niệm để mô tả kiểu quyền lực này: maṇḍala. Không phải mandala trong nghĩa đồ hình thiền định, mà là mô hình chính trị. Quyền lực mạnh ở tâm, nhạt dần ra ngoài, và các cảng ở vòng ngoài thì lúc theo lúc không, tùy vào việc trung tâm còn đủ sức hấp dẫn hay không. Không có bản đồ nào vẽ được Śrīvijaya cho đúng, vì nó không có đường biên.
Và điều làm tôi quan tâm nhất là đời sống Phật giáo ở đó. Ta có một nguồn rất quý. Một vị Tăng Trung Hoa trên đường sang Ấn Độ đã dừng lại ở vùng eo biển này khá lâu. Ông ở lại để học Sanskrit và học luật trước khi đi tiếp, rồi trên đường về lại dừng lần nữa để chỉnh lý và chép bản. Ông ghi lại rằng nơi đây có rất đông chư Tăng, có nề nếp học tập nghiêm túc, và ông khuyên những ai muốn sang Ấn thì nên dừng ở đây một hai năm để chuẩn bị.
Quý vị thấy điều đó nói lên gì không? Nó nói rằng vùng eo biển không phải trạm nghỉ. Nó là một trung tâm học thuật Phật giáo có uy tín quốc tế, đủ sức làm nơi dự bị cho người sắp vào đại học lớn nhất của thế giới Phật giáo thời ấy. Phật giáo ở đây chủ yếu là Đại thừa, bằng ngôn ngữ Sanskrit, và về sau có cả yếu tố mật giáo. Điều này quan trọng cho tập sau, nên xin quý vị nhớ giúp.
PHẦN 4 Người tại chỗ đi ra, xem, chọn, rồi mang về
Và có một chi tiết nhỏ mà tôi rất thích. Thuyền của vùng này được đóng theo kỹ thuật riêng, dùng chốt gỗ và dây buộc thay cho đinh sắt. Nghĩa là khi ta nói Phật giáo đi theo đường biển, thì rất nhiều khi nó đi trên thuyền do chính người Đông Nam Á đóng, do chính thủy thủ Đông Nam Á lái. Đây không phải chuyện người ngoài mang tới. Đây là chuyện người tại chỗ đi ra, xem, chọn, rồi mang về.
Tôi nghĩ đó là cách lành mạnh nhất để một truyền thống lan đi. Không ai bị thuyết phục. Người ta tự tìm tới.
Không ai bị thuyết phục. Người ta tự tìm tới.
Và bây giờ, khi các cảng đã giàu, khi các dòng họ đã mạnh, khi tăng chúng đã đông, thì bước tiếp theo là gì? Bước tiếp theo là đá. Vậy vì sao các vương triều lại bỏ ra hàng chục năm và hàng triệu ngày công để dựng lên những công trình khổng lồ ở Java và ở vùng Biển Hồ?
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Phù Nam, Dvāravatī và Śrīvijaya là ba kiểu thực thể khác nhau, không phải ba vương quốc song song như trên bản đồ hôm nay.
• “Phù Nam” là nhãn của sử liệu Trung Hoa; khảo cổ cho thấy hạ lưu Mekong là một ngã tư cảng thị giàu có, đa tín ngưỡng ngay từ đầu.
• Dvāravatī để lại bánh xe Pháp bằng đá và những dòng Pāli ngắn, nhưng cũng có hiện vật Đại thừa; bản thân cái tên có thể trước hết là một phong cách.
• Śrīvijaya là quyền lực maṇḍala kiểm soát eo biển, đồng thời là trung tâm học thuật Phật giáo Đại thừa có uy tín quốc tế.
• Phật giáo thường đi trên thuyền do chính người Đông Nam Á đóng và lái: người tại chỗ đi ra, xem, chọn, rồi mang về.
Thời kỳ: Từ khoảng các thế kỷ đầu Tây lịch tới khoảng thế kỷ XIII; ba thực thể không đồng thời và không đồng dạng, cần trình bày tách bạch.
Không gian: Phù Nam ở hạ lưu Mekong và vùng ven vịnh Thái Lan; Dvāravatī ở lưu vực Chao Phraya thuộc miền trung bán đảo Đông Dương; Śrīvijaya lấy vùng đông nam Sumatra làm tâm, kiểm soát eo biển.
Câu hỏi trung tâm: Những “trung tâm sớm” này thực ra là gì — vương quốc theo nghĩa hiện đại, liên minh cảng thị, hay một phong cách văn hóa mà khảo cổ học đặt tên?
Nguồn văn bản (A–D): (A) Trích đoạn kinh Pāli khắc trên hiện vật Dvāravatī, đặc biệt các công thức tóm tắt giáo lý duyên khởi. (B) Văn bản Sanskrit Đại thừa lưu hành ở Sumatra và Java; trước tác của các luận sư từng dạy trong vùng. (C) Sử liệu Trung Hoa ghi chép về các vương quốc phương nam và về các sứ đoàn; ghi chép của một vị Tăng Trung Hoa từng dừng lại nhiều năm ở vùng eo biển để học Sanskrit trước khi sang Ấn — đây là nguồn quý nhất về đời sống tu học tại chỗ. (D) Minh văn bản địa bằng Sanskrit, Mon cổ và Mã Lai cổ.
Bằng chứng vật chất (E): Các bánh xe Pháp bằng đá và tượng Phật đứng phong cách Dvāravatī; nền móng gạch của tháp và tu viện; di chỉ cảng ở hạ lưu Mekong với hiện vật ngoại nhập từ rất xa; hệ thống kênh đào; tiền bạc và con dấu; minh văn Mã Lai cổ ghi các lời thề trung thành và việc lập công trình; dấu vết đóng thuyền theo kỹ thuật buộc chốt gỗ đặc trưng của vùng.
Nghiên cứu hiện đại (F): O. W. Wolters — Śrīvijaya và mô hình maṇḍala; Pierre-Yves Manguin — khảo cổ hàng hải và di chỉ cảng; Hermann Kulke — nhà nước sớm ở Đông Nam Á; Miriam Stark — khảo cổ hạ lưu Mekong; Robert Brown — nghiên cứu về bánh xe Pháp Dvāravatī; Peter Skilling — văn bản Phật giáo sớm trong vùng; John Guy — nghệ thuật Phật giáo Đông Nam Á; George Cœdès — công trình nền tảng, nay đọc lại có phê phán.
Hồ sơ tranh luận:
- “Phù Nam” là tên do sử liệu Trung Hoa đặt; mức độ tương ứng với một thực thể chính trị thống nhất còn tranh luận nặng.
- Dvāravatī: một vương quốc, một liên minh các thị quốc, hay một phong cách nghệ thuật và văn hóa? Nhiều học giả nghiêng về cách hiểu rộng hơn là chính thể đơn nhất.
- Vị trí thủ phủ Śrīvijaya và mức độ tập quyền của nó: một hồ sơ tranh luận lâu năm.
- Thành phần giáo lý: Dvāravatī nghiêng về truyền thống dùng Pāli nhưng có cả hiện vật Đại thừa; không nên đơn giản hóa.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự