Tập 91 — Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana: ba đại tự và cuộc tranh luận kéo dài nghìn năm

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 91/120

Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana: ba đại tự và cuộc tranh luận kéo dài nghìn năm

Anurādhapura có không phải một mà ba đại tự: Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana. Nhưng chỉ Mahāvihāra để lại trọn thư tịch — nên gần như mọi điều ta biết về hai nơi kia đến từ lời của người đã tranh luận với họ suốt gần một nghìn năm.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng II — Phật giáo ra thế giới · Phần XXXI — Sri Lanka hậu kỳThời lượng đọc: ~8 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #SriLanka #Anuradhapura #Theravada #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta trở lại hòn đảo mà ở tập bốn mươi chín ta đã thấy Chánh pháp vừa đặt chân tới. Nhưng lần này, cảnh vật đã khác hẳn. Anurādhapura không còn là một kinh đô nhỏ với một khu vườn hoàng gia được cúng dường. Nó đã trở thành một trong những thành phố tu viện lớn nhất mà thế giới cổ đại từng có.

Và trong thành phố ấy, không phải có một đại tự. Có ba. Mahāvihāra, Abhayagiri và Jetavana. Ba quần thể khổng lồ, cách nhau chỉ vài dặm đường, mỗi nơi có stūpa riêng, ruộng riêng, hồ nước riêng, thư viện riêng, và cách hiểu riêng về Chánh pháp.

Thuật ngữ then chốtnikāya — ở đây không phải “bộ kinh”, mà là một dòng tu viện, một nhánh Tăng đoàn có ranh giới hành sự riêng.
vihāra — tu viện.
sīmā — cương giới, ranh giới hợp lệ để cử hành tăng sự; hai nhóm không chung sīmā thì trên thực tế đã tách.
saṅghabheda — phá hòa hợp Tăng, tội nặng nhất trong đời sống Tăng đoàn — và cũng là lời cáo buộc nặng nhất người ta có thể ném vào nhau.
Vetulyavāda — tên gọi mà biên niên sử Mahāvihāra dùng để chỉ một số học thuyết bị cho là ngoại lai; nội dung thực sự của nó còn mờ.
dhātu — xá-lợi; quyền giữ xá-lợi là quyền chính trị.

PHẦN 1 Chỉ còn nhật ký của một bên

Tôi muốn bắt đầu bằng một lời cảnh báo, vì nó chi phối toàn bộ tập này. Trong ba đại tự ấy, chỉ có một nơi để lại cho chúng ta trọn vẹn thư tịch của mình. Đó là Mahāvihāra. Hai nơi kia hầu như im lặng. Không phải vì họ không viết, mà vì những gì họ viết đã không còn.

Cho nên gần như tất cả những gì chúng ta biết về Abhayagiri và Jetavana, ta biết qua lời của người đã tranh luận với họ suốt gần một nghìn năm. Quý vị thử tưởng tượng: đọc lịch sử một cuộc tranh cãi mà chỉ còn nhật ký của một bên. Ta vẫn đọc được, nhưng phải đọc với một con mắt hơi nheo lại.

PHẦN 2 Chia tách bắt đầu từ thủ tục

Bây giờ xin vào câu chuyện. Theo biên niên sử Tích Lan, sau nhiều thế hệ Mahāvihāra là trung tâm duy nhất, một nhóm chư Tăng tách ra và định cư tại một khu vực được nhà vua cúng dường, về sau mang tên Abhayagiri.

Ở đây cần làm rõ một chữ. Khi biên niên sử nói “tách ra”, chữ chuyên môn là nikāya. Nikāya trong ngữ cảnh này không có nghĩa là một bộ kinh, mà là một dòng tu viện riêng biệt. Riêng biệt ở chỗ nào? Ở chỗ họ không còn cùng nhau cử hành tăng sự trong một sīmā — tức một cương giới chung.

Đây là điểm mà tôi nghĩ nhiều người hiểu lầm. Sự chia tách trong Phật giáo cổ thường không bắt đầu từ triết học. Nó bắt đầu từ thủ tục. Từ việc hai nhóm không còn đọc giới chung với nhau nữa. Triết học đến sau, và thường đến để giải thích một điều đã rồi.

Sự chia tách trong Phật giáo cổ thường không bắt đầu từ triết học. Nó bắt đầu từ thủ tục.

Vậy Abhayagiri tin gì? Đây chính là chỗ giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. Biên niên sử Mahāvihāra mô tả họ như những người tiếp nhận các học thuyết ngoại lai, và dùng một cái tên nghe khá nặng: Vetulyavāda. Nhưng khi ta hỏi Vetulyavāda thực sự chủ trương gì, thì câu trả lời mờ đi rất nhanh. Nhiều học giả cho rằng đây có thể là một nhãn gộp, kiểu như ta ngày nay gọi gộp mọi thứ mình không thích là “cái đám kia”.

Điều chắc chắn hơn đến từ một lớp nguồn khác. Các vị Tăng hành hương Trung Hoa từng ghé đảo có mô tả hai tu viện lớn với số tăng chúng rất đông, và cho biết ở đó có học cả những giáo lý mà lục địa gọi là Đại thừa. Minh văn tại chỗ và di vật cũng cho thấy dấu hiệu của hình tượng Đại thừa và về sau là mật giáo tại một số khu vực trên đảo.

Nghĩa là bức tranh thực tế phong phú hơn nhiều so với hình dung “Sri Lanka là hòn đảo Theravāda thuần nhất từ đầu tới cuối”. Hòn đảo ấy, trong nhiều thế kỷ, là một nơi rất đông giọng nói.

PHẦN 3 Ruộng đất, bảo trợ và xá-lợi

Rồi đến đại tự thứ ba, Jetavana. Theo biên niên sử, nó ra đời từ một cuộc phân ly nữa, lần này từ chính Abhayagiri. Nếu quý vị thấy hơi rối, tôi xin thú thật là các nhà nghiên cứu cũng thấy vậy. Điều quan trọng không phải là nhớ ai tách khỏi ai. Điều quan trọng là hiểu vì sao việc tách lại xảy ra đi xảy ra lại.

Và câu trả lời, theo tôi, nằm ở ruộng đất. Nghe có vẻ không thi vị lắm, nhưng đây là sự thật của lịch sử định chế. Một đại tự ở Anurādhapura không phải là mấy cái am tranh. Đó là một tổ hợp sở hữu ruộng cấp, kênh dẫn nước, làng phục dịch, bệnh xá, giảng đường và kho tàng. Minh văn cấp đất cho ta thấy điều này rất rõ.

Khi một nhà vua nghiêng về đại tự này, nguồn lực chảy về phía ấy. Khi triều đại đổi, dòng chảy đổi theo. Cho nên lịch sử ba đại tự không chỉ là lịch sử tư tưởng. Nó là lịch sử của bảo trợ.

Và thêm một yếu tố nữa mà ta đã gặp nhiều lần trong series: xá-lợi. Chữ Pāli là dhātu. Ai giữ xá-lợi thì giữ cả tính chính danh. Cho nên các stūpa khổng lồ mọc lên không chỉ vì lòng tin. Chúng cũng là những tuyên ngôn bằng gạch, cao mấy chục mét, nói rằng: trung tâm là ở đây.

Tôi nghĩ nếu các vị trụ trì thời ấy sống lại và thấy ba cái stūpa cứ thi nhau cao lên, các ngài chắc cũng khẽ mỉm cười mà nhớ lại lời Phật dạy về ngã mạn.

PHẦN 4 Bên còn cầm bút

Bây giờ xin nói tới cái kết. Theo biên niên sử, sau nhiều thế kỷ, tới thời kinh đô đã dời về Polonnaruwa, một nhà vua tiến hành cuộc chấn chỉnh Tăng đoàn lớn và hợp nhất ba dòng lại thành một, trên nền tảng Mahāvihāra. Từ đó, dòng Mahāvihāra trở thành dòng duy nhất, và tiếng nói của nó trở thành lịch sử.

Giới nghiên cứu vẫn tranh luận: đó là một cải cách dứt khoát trong một triều, hay là một quá trình dài mà biên niên sử đã cô đặc lại cho gọn? Tôi nghiêng về khả năng thứ hai, nhưng xin để quý vị tự cân nhắc.

Điều tôi muốn để lại cho quý vị hôm nay là một thói quen đọc. Khi ta cầm một bản sử và thấy một bên hoàn toàn đúng, một bên hoàn toàn sai, thì đó chưa hẳn là dấu hiệu của sự thật. Đó thường là dấu hiệu của việc chỉ còn một bên cầm bút.

Khi ta thấy một bên hoàn toàn đúng, một bên hoàn toàn sai, thì đó thường là dấu hiệu của việc chỉ còn một bên cầm bút.

Và trong đời sống hằng ngày cũng vậy. Khi ta kể lại một cuộc tranh cãi trong gia đình hay nơi làm việc, ta cũng đang viết biên niên sử của chính mình. Chỉ cần nhớ rằng phía bên kia cũng có một bản, dù bản ấy không được chép lại, thì lòng ta đã nhẹ đi khá nhiều.

Vậy trong cái thế giới nhiều giọng nói ấy, ai là người đã ngồi xuống và sắp xếp lại toàn bộ kho chú giải thành một hệ thống mạch lạc, để rồi tên tuổi ông gắn liền với chính chữ Theravāda?

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Anurādhapura có ba đại tự — Mahāvihāra, Abhayagiri, Jetavana — nhưng chỉ Mahāvihāra để lại trọn thư tịch, nên ta đọc lịch sử qua lời một bên.

• Nikāya ở đây là một dòng tu viện riêng; chia tách thường bắt đầu từ thủ tục — không còn chung sīmā — rồi triết học mới đến sau.

• “Vetulyavāda” có thể là một nhãn gộp; nguồn hành hương Trung Hoa và di vật cho thấy Sri Lanka từng là nơi rất đông giọng nói, có cả Đại thừa và mật giáo.

• Lịch sử ba đại tự còn là lịch sử ruộng đất, bảo trợ và xá-lợi; stūpa là những tuyên ngôn bằng gạch.

• Việc hợp nhất ba dòng thời Polonnaruwa có thể là một quá trình dài được biên niên sử cô đặc lại.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Từ những thế kỷ đầu Tây lịch cho tới khoảng thế kỷ XII, tức gần trọn thời kỳ Anurādhapura và bước sang Polonnaruwa; các mốc cụ thể đều thuộc khung niên đại của biên niên sử, cần đọc thận trọng.

Không gian: Kinh đô Anurādhapura ở bắc trung bộ Sri Lanka, với ba quần thể tu viện lớn nằm cách nhau chỉ vài dặm; kèm mạng lưới chi nhánh trên khắp đảo và các mối liên hệ vượt biển với Nam Ấn, Đông Nam Á và Trung Hoa.

Câu hỏi trung tâm: Nếu gần như toàn bộ những gì ta biết về ba đại tự đều đến từ ngòi bút của một trong ba, thì ta đang đọc lịch sử hay đang đọc bản tự thuật của bên thắng cuộc?

Nguồn văn bản (A–D): (A) Tam tạng Pāli như Mahāvihāra truyền lại — bản duy nhất còn nguyên vẹn. (B) Không có bộ luận nào của Abhayagiri hay Jetavana còn nguyên; chỉ còn mảnh vụn, trích dẫn gián tiếp và một vài văn bản được phỏng đoán là thuộc dòng Abhayagiri. (C) Chú giải Pāli và phụ chú giải; các tác phẩm luật học muộn về ranh giới và tăng sự. (D) Mahāvaṃsa và phần nối dài của nó — viết từ lập trường Mahāvihāra; ghi chép của các vị Tăng hành hương Trung Hoa từng lưu trú trên đảo, đáng chú ý là các mô tả về quy mô tăng chúng ở hai tu viện lớn.

Bằng chứng vật chất (E): Ba quần thể stūpa và tu viện còn dấu vết tại Anurādhapura, với quy mô nền móng, hệ thống hồ nước, nhà tắm, bệnh xá và khu giảng đường; minh văn cấp đất, cấp ruộng, cấp nước tưới cho tu viện; các bản khắc bằng chữ Sinhala cổ ghi quy chế nội bộ tu viện; dấu tích tượng và bản khắc mang dấu hiệu Đại thừa và mật giáo tại một số khu vực.

Nghiên cứu hiện đại (F): R. A. L. H. Gunawardana — quan hệ tu viện, ruộng đất và nhà nước ở Sri Lanka cổ; Heinz Bechert — nghiên cứu về các nikāya và về Phật giáo Sri Lanka; Jonathan Walters — sử học và biên niên sử Sri Lanka; Steven Collins — Pāli và tưởng tượng chính trị; Peter Skilling — văn bản và các truyền thống ngoài Mahāvihāra; Oskar von Hinüber — văn học Pāli; Kevin Trainor — xá-lợi và ký ức.

Hồ sơ tranh luận:

  • Abhayagiri thực sự theo học thuyết gì? Có phải là “Đại thừa” theo nghĩa chặt, hay là một dòng cởi mở tiếp nhận nhiều nguồn mà vẫn giữ Luật Theravāda? Chưa có đồng thuận.
  • “Vetulyavāda” là một trường phái có thật, hay là một nhãn gộp do bên đối lập đặt ra? Nhiều học giả nghiêng về khả năng thứ hai.
  • Mức độ đáng tin của các đoạn biên niên sử kể việc vua đàn áp hoặc thiêu sách của phái đối lập.
  • Việc “thống nhất ba nikāya” ở thời Polonnaruwa là một cải cách dứt khoát, hay là một quá trình dài được biên niên sử cô đặc lại thành một biến cố.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang