Tập 09 — Từ Siddhattha đến Samaṇa Gotama

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 09/120

Từ Siddhattha đến Samaṇa Gotama

Chưa phải Đức Phật, mới chỉ là samaṇa Gotama, một người đi tìm giữa rất nhiều người đi tìm. Tập này đọc bản tự thuật Ariyapariyesanā, cuộc gặp vua Bimbisāra, và hai vị thầy Āḷāra Kālāma, Uddaka Rāmaputta.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần III — Đức Phật trong bối cảnh lịch sửThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #XuatGia #Ariyapariyesana #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta đi cùng một người trẻ rời khỏi nhà, và trở thành một trong hàng ngàn samaṇa trên đường. Chưa phải Đức Phật. Mới chỉ là samaṇa Gotama, một người đi tìm, giữa rất nhiều người đi tìm.

Thuật ngữ then chốtpabbajjā — xuất gia, sự ra đi khỏi nhà.
agārasmā anagāriyaṃ — từ nhà đi vào đời không nhà.
ariyapariyesanā — sự tìm cầu cao thượng.
anariyapariyesanā — sự tìm cầu không cao thượng.
jarā, byādhi, maraṇa — già, bệnh, chết.
ākiñcaññāyatana — Vô sở hữu xứ, một tầng thiền vô sắc.
nevasaññānāsaññāyatana — Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
samādhi — định, sự an trú của tâm.
nibbidā — sự nhàm chán, quay lưng với cái không đưa tới giải thoát.

PHẦN 1 Bốn cảnh tượng và bản tự thuật sớm

Trước hết, xin nói về câu chuyện mà ai cũng thuộc. Bốn cảnh tượng ngoài cổng thành. Một người già. Một người bệnh. Một tử thi. Và một vị sa-môn an tĩnh. Rồi cuộc trốn đi trong đêm, người hầu Channa, con ngựa Kanthaka, ánh mắt nhìn lại vợ con đang ngủ. Đây là một trong những câu chuyện đẹp nhất của văn học tôn giáo thế giới.

Nhưng nếu chúng ta hỏi nó xuất hiện ở đâu, câu trả lời phải trung thực. Chuỗi tự sự hoàn chỉnh ấy được kể đầy đủ trong chú giải và trong các tiểu sử hậu kỳ, cách thời Đức Phật nhiều thế kỷ. Trong các nguồn sớm, hình ảnh khác hẳn, và theo tôi, còn mạnh hơn.

Trung Bộ có bài kinh Ariyapariyesanā, nghĩa là sự tìm cầu cao thượng. Đây là một trong số rất ít đoạn mà Đức Phật kể lại đời mình ở ngôi thứ nhất. Và ngài không kể về cổng thành. Ngài kể về một sự nhận ra. Đại ý là: chính ta bị chi phối bởi sinh, già, bệnh, chết, sầu khổ và ô nhiễm, vậy mà lại đi tìm cầu những thứ cũng bị chi phối y hệt như thế.

Ngài gọi đó là anariyapariyesanā, sự tìm cầu không cao thượng. Nghĩa là đi tìm chỗ nương tựa nơi những thứ cũng đang tan rã như chính mình. Ngược lại là ariyapariyesanā, sự tìm cầu cao thượng, tức đi tìm cái không bị sinh, già, bệnh, chết chi phối.

Quý vị thấy chỗ khác nhau chưa? Câu chuyện bốn cảnh tượng nói về một cú sốc từ bên ngoài. Bản tự thuật sớm nói về một suy xét từ bên trong. Ở một bài kinh khác trong Trung Bộ, ngài nhắc tới tuổi trẻ được nuông chiều, được chăm sóc rất kỹ, và nói rằng chính giữa sự sung túc ấy, khi quán chiếu về già, bệnh, chết, mọi niềm kiêu mạn của tuổi trẻ và sức khỏe đã rơi rụng. Đó không phải cú sốc, đó là sự chín muồi. Và điều ấy thì tất cả chúng ta đều có thể hiểu được.

Đó không phải cú sốc, đó là sự chín muồi.

PHẦN 2 Xuống Magadha

Rồi ngài ra đi. Cụm từ Pāli là agārasmā anagāriyaṃ, từ đời sống gia đình đi vào đời sống không nhà. Theo truyền thống Pāli, cha mẹ ngài không đồng ý, và điều ấy được ghi lại, không che giấu. Ngài đi về phía nam, xuống vùng đồng bằng, tới Magadha.

Trong Kinh Tập có phẩm Pabbajjā, thuộc lớp thi kệ được xem là rất cổ, kể một cảnh tôi rất thích. Vua Bimbisāra đứng trên lầu ở Rājagaha, nhìn thấy một vị sa-môn trẻ đang khất thực, dáng vẻ khác thường, bèn cho người đi hỏi. Rồi nhà vua đề nghị trao cho ngài của cải và binh lực. Ngài từ chối, nói mình xuất thân từ xứ Kosala, từ dòng Sakya, và đã ra đi không phải để tìm dục lạc. Cảnh này ngắn, không có phép lạ, không có hào quang, và chính vì thế nó có sức thuyết phục riêng.

PHẦN 3 Hai vị thầy

Bây giờ tới phần quan trọng nhất của tập hôm nay: hai vị thầy. Vị thứ nhất là Āḷāra Kālāma. Theo lời tự thuật, ngài tới xin học, và học rất nhanh. Nhanh tới mức Āḷāra Kālāma nói một câu mà bất cứ người thầy nào cũng khó nói ra: điều tôi biết, ông cũng biết; điều ông biết, tôi cũng biết; hãy cùng tôi lãnh đạo hội chúng này.

Đích đến của con đường ấy được gọi là ākiñcaññāyatana, Vô sở hữu xứ, một tầng thiền vô sắc, nơi tâm an trú trong sự vắng mặt của mọi đối tượng. Nhưng ngài nhận ra rằng trạng thái ấy, dù cao siêu, chỉ dẫn tới một cảnh giới tái sinh, chứ không dẫn tới sự chấm dứt khổ. Thế là ngài bỏ đi.

Vị thứ hai là Uddaka Rāmaputta. Ở đây câu chuyện lặp lại, nhưng cao hơn một bậc. Đích đến là nevasaññānāsaññāyatana, Phi tưởng phi phi tưởng xứ, tầng vô sắc cao nhất được biết tới trong truyền thống ấy. Ngài chứng đạt. Và lần này còn được mời làm thầy của cả hội chúng. Rồi ngài lại bỏ đi.

PHẦN 4 Nguyên tắc chi tiết bất lợi

Xin quý vị dừng lại ở chi tiết này, vì nó rất đáng giá về mặt sử học. Giới nghiên cứu có một nguyên tắc gọi là nguyên tắc chi tiết bất lợi. Đại ý: khi một truyền thống kể lại điều không làm đẹp cho mình, khả năng đó là ký ức thật sẽ cao hơn.

Ở đây có hai điều “bất lợi”. Một là Đức Phật từng có thầy, nghĩa là ngài không tự phát minh mọi thứ từ hư không. Hai là ngài đã đi trọn hai hệ thống thiền định và thấy chúng không đủ. Một truyền thống muốn tô vẽ cho vị khai tổ của mình thì hoàn toàn có thể xóa hai chi tiết ấy đi. Vậy mà chúng vẫn nằm đó, trong bản tự thuật. Cho nên nhiều học giả, trong đó có Alexander Wynne, xem đoạn này là một trong những mạch đáng tin cậy nhất của toàn bộ tiểu sử.

Dĩ nhiên giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất. André Bareau và một số người khác nhấn mạnh rằng nhiều mạch tiểu sử trong kinh luật được lắp ghép muộn, và không đoạn nào miễn nhiễm với biên tập. Nhưng ngay cả những người thận trọng nhất cũng thường công nhận rằng hai vị thầy này khó có khả năng là hư cấu thuần túy.

Một điều nữa cần nói cho công bằng. Nguồn sớm không hề hạ thấp hai vị thầy. Không có chuyện chê bai, không có chuyện dựng họ thành phản diện. Ngược lại, sau khi thành đạo, theo lời tự thuật, ý nghĩ đầu tiên của ngài về việc nên dạy cho ai chính là hai vị ấy, và ngài lấy làm tiếc khi biết cả hai đã qua đời. Thời ấy chưa có khái niệm cựu sinh viên biết ơn trường cũ, nhưng cái tình ấy thì rõ ràng là có.

Và đây là nhịp thực hành cho hôm nay. Có những trạng thái tâm rất đẹp, rất sâu, rất an. Chúng ta ai cũng từng chạm được đôi lần, dù chỉ thoáng qua. Bài học của đoạn đời này là: ngay cả trạng thái đẹp nhất cũng vô thường, cũng sẽ đi qua, và không phải là chỗ để dừng lại. Điều đáng làm không phải là cất giữ một kinh nghiệm, mà là thấy rõ tính chất của mọi kinh nghiệm, ngay trong hơi thở này.

Ngay cả trạng thái đẹp nhất cũng vô thường, cũng sẽ đi qua, và không phải là chỗ để dừng lại.

Nhưng nếu thiền định cao nhất vẫn chưa đủ, thì người ấy sẽ thử con đường nào tiếp theo? Và vì sao sáu năm hành xác đến kiệt cùng lại kết thúc bằng một bát cháo sữa và một quyết định làm cả năm người bạn đồng tu bỏ đi? Tập sau chúng ta tới Uruvelā.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Chuỗi bốn cảnh tượng, trốn đi trong đêm, Channa và Kanthaka được kể đầy đủ trong chú giải và tiểu sử hậu kỳ.

• Bản tự thuật sớm Ariyapariyesanā nói về một suy xét từ bên trong: phân biệt tìm cầu cao thượng và không cao thượng.

• Phẩm Pabbajjā trong Kinh Tập kể cảnh vua Bimbisāra ở Rājagaha, ngắn gọn, không phép lạ.

• Ngài học với Āḷāra Kālāma (Vô sở hữu xứ) và Uddaka Rāmaputta (Phi tưởng phi phi tưởng xứ), rồi rời bỏ cả hai.

• Theo nguyên tắc chi tiết bất lợi, đoạn học rồi bỏ thầy được nhiều học giả xem là rất đáng tin.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Giai đoạn đầu đời tu của Đức Phật, khoảng thế kỷ V trước Công nguyên, với niên đại chính xác còn được tranh luận.

Không gian: Từ vùng Sakya ở chân Himalaya đi xuống phía nam, qua vùng Kosala, tới Magadha và Rājagaha; rồi tới nơi cư trú của hai vị thầy thiền định.

Câu hỏi trung tâm: Các nguồn sớm kể gì về động cơ xuất gia và về hai vị thầy đầu tiên, và vì sao chi tiết “bỏ thầy mà đi” lại được coi là có độ tin cậy cao?

Nguồn văn bản (A–D): Trung Bộ, kinh Ariyapariyesanā (MN 26), là bản tự thuật ngôi thứ nhất sớm nhất và quan trọng nhất về giai đoạn này, kể việc ra đi, việc học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, và việc rời bỏ cả hai. Trung Bộ cũng có bài kinh trong đó ngài nhắc lại tuổi trẻ được nuông chiều và sự chấn động khi quán về già, bệnh, chết. Kinh Tập (Sutta Nipāta) có phẩm Pabbajjā thuật cảnh gặp vua Bimbisāra ở Rājagaha, thuộc lớp thi kệ cổ. Luật tạng Mahāvagga chứa mạch tự sự song song. Câu chuyện bốn cảnh tượng ngoài cổng thành, việc trốn đi trong đêm, người hầu Channa, ngựa Kanthaka, cảnh nhìn lại vợ con đang ngủ, là những chi tiết được kể đầy đủ trong chú giải và các tiểu sử hậu kỳ như Nidānakathā và Buddhacarita của Aśvaghoṣa; các nguồn sớm không có chuỗi tự sự này ở dạng hoàn chỉnh.

Bằng chứng vật chất (E): Không có bằng chứng vật chất trực tiếp cho giai đoạn này. Các cảnh xuất gia được tạc trên phù điêu bảo tháp sơ kỳ như Bharhut và Sanchi, nhưng đó là chứng cứ cho tín ngưỡng và nghệ thuật của các thế kỷ sau, không phải cho sự kiện.

Nghiên cứu hiện đại (F): Bhikkhu Anālayo, các nghiên cứu đối chiếu về MN 26 và các bản Āgama tương ứng; André Bareau, các nghiên cứu phê phán về tiểu sử Đức Phật trong kinh luật sơ kỳ; Johannes Bronkhorst, The Two Traditions of Meditation in Ancient India; Alexander Wynne, The Origin of Buddhist Meditation; Richard Gombrich, các nghiên cứu về tính khả tín của nguồn sơ kỳ; Étienne Lamotte, Histoire du bouddhisme indien.

Hồ sơ tranh luận:

  • Hai vị thầy có thật hay là nhân vật văn học: Wynne lập luận rằng hai tầng thiền vô sắc gắn với họ mang dấu ấn một truyền thống tiền Phật giáo có thật; một số học giả khác xem đó là cấu trúc tự sự.
  • Bareau cho rằng nhiều mạch tiểu sử trong kinh luật được lắp ghép muộn.
  • Nguyên tắc “chi tiết bất lợi”: việc ngài học rồi bỏ thầy không làm đẹp cho hình ảnh ngài, nên ít có động cơ bịa ra, do đó được nhiều học giả xem là có độ tin cậy cao hơn.
  • Vị trí của thiền vô sắc trong hệ thống Phật giáo: kế thừa và tái định vị, hay là lớp thêm sau.
  • Tuổi xuất gia và số năm tìm đạo trong truyền thống là con số mang tính khuôn mẫu.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang