Samaṇa là ai? Những người bỏ nhà đi tìm giải thoát
Họ không có đền, không có ruộng, không có gia đình, chỉ có một tấm y, một cái bát và một câu hỏi. Tập này gặp các samaṇa: một phương thức sống bỏ nhà ra đi, bên trong chứa vô số học thuyết cạnh tranh nhau.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta gặp một nhóm người đã làm đảo lộn bản đồ tinh thần của Ấn Độ cổ đại. Họ không có đền, không có ruộng, không có gia đình, không có tài sản. Họ chỉ có một tấm y, một cái bát, và một câu hỏi. Tiếng Pāli gọi họ là samaṇa, nghĩa là người nỗ lực, người dốc sức tu tập ngoài khuôn khổ đời sống gia đình.
pabbajjā — sự ra đi khỏi nhà, xuất gia.
agārasmā anagāriyaṃ — từ đời sống gia đình vào đời không nhà.
paribbājaka — du sĩ, người đi lang thang tìm đạo.
tapas / tapa — khổ hạnh, sức nóng của nỗ lực tu luyện.
muni — bậc tịch mặc, người ẩn tu trầm lặng.
titthiya — người thuộc giáo phái khác, “ngoại đạo”.
diṭṭhi — quan điểm, kiến giải, học thuyết.
vimutti — giải thoát, sự được cởi trói.
PHẦN 1 Từ đời sống gia đình vào đời không nhà
Ở tập trước, chúng ta đã thấy trật tự tế tự Vệ-đà. Trong trật tự ấy, con đường đúng đắn của một người đàn ông là lập gia đình, giữ lửa nhà, sinh con nối dõi, và làm tròn bổn phận với tổ tiên. Bỏ đi là phản bội trật tự. Vậy mà đúng trong giai đoạn đô thị hóa của lưu vực sông Hằng, ngày càng nhiều người bỏ đi.
Hành động ấy có một tên gọi riêng. Pabbajjā, nghĩa là sự ra đi, sự rời khỏi nhà. Kinh tạng Pāli có một cụm từ rất đẹp và rất gọn để mô tả: agārasmā anagāriyaṃ, từ đời sống gia đình đi vào đời sống không nhà.
Xin quý vị chú ý chữ “không nhà” ở đây. Nó không có nghĩa là vô gia cư theo nghĩa xã hội học hiện đại. Nó có nghĩa là tự nguyện đứng ngoài mọi ràng buộc của sở hữu, dòng dõi và bổn phận thế tục.
Nhiều người trong số họ được gọi là paribbājaka, tức du sĩ, người đi lang thang từ nơi này sang nơi khác. Họ đi bộ. Rất nhiều. Mùa khô thì đi, mùa mưa thì dừng lại, vì đường ngập và vì đi lại sẽ giẫm hại sinh vật. Đó chính là gốc của tập tục an cư mùa mưa mà tăng đoàn Phật giáo giữ đến tận hôm nay.
PHẦN 2 Một phương thức sống, vô số học thuyết
Vậy các samaṇa tin gì? Câu trả lời trung thực là: rất khác nhau. Đây là điểm mà tôi muốn quý vị nhớ kỹ, vì người ta hay hình dung nhầm. Samaṇa không phải một tôn giáo, cũng không phải một giáo phái. Đó là một phương thức sống, mà bên trong nó có vô số học thuyết cạnh tranh nhau dữ dội.
Samaṇa không phải một tôn giáo, cũng không phải một giáo phái. Đó là một phương thức sống.
Có người dạy rằng chết là hết. Có người dạy rằng mọi sự đã được định sẵn, nỗ lực chẳng thay đổi được gì. Có người dạy rằng phải hành xác đến cùng để đốt sạch nghiệp cũ. Có người thì từ chối trả lời mọi câu hỏi siêu hình. Thời ấy không có YouTube, nhưng đạo sư thì không hề thiếu.
Từ Pāli cho những học thuyết ấy là diṭṭhi, nghĩa là quan điểm, kiến giải. Và một trong những nét đặc trưng nhất của kinh tạng sơ kỳ chính là thái độ rất dè dặt với việc bám chặt vào diṭṭhi. Trong Kinh Tập, ở những phẩm được nhiều nhà nghiên cứu xem là cổ nhất, có cả một mạch nói về người không tranh cãi, không dựng lên quan điểm để bảo vệ, không lấy kiến giải làm chỗ đứng cho cái tôi. Điều đó rất đáng suy nghĩ, vì nó xuất hiện đúng trong một môi trường mà tranh luận là môn thể thao trí tuệ phổ biến.
Còn một chữ nữa phải nói tới, là tapas. Tapas nghĩa đen là sức nóng, và được dùng để chỉ khổ hạnh, tức nỗ lực tu luyện làm thân tâm nóng lên, cháy lên, thanh luyện. Trong nhiều truyền thống Ấn Độ, tapas được xem là năng lực tạo ra sức mạnh tinh thần. Nhịn ăn. Phơi nắng. Đứng một chân. Không nằm. Không nói. Nghe thì cực đoan, nhưng logic bên trong rất rõ ràng: nếu khổ đau đến từ thân này, thì hãy chinh phục thân này trước đã. Chúng ta sẽ thấy ở các tập sau rằng chính Đức Phật cũng đã đi trọn con đường ấy, trước khi rời bỏ nó.
PHẦN 3 Nền tảng kinh tế và khoảng trống tư liệu
Vậy các samaṇa sống bằng gì? Bằng khất thực, và bằng một thứ vốn liếng xã hội rất đặc biệt: sự kính trọng. Xã hội Bắc Ấn thời ấy chấp nhận rằng nuôi một người đi tìm sự thật là một việc tốt, sinh phước. Chính vì thế tập trước chúng ta mới nói nhiều về đô thị và thặng dư. Không có thặng dư thì không có ai nuôi nổi hàng ngàn người rời bỏ sản xuất. Nói một cách không lãng mạn chút nào, phong trào sa-môn có một nền tảng kinh tế rất cụ thể.
Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về nguồn gốc của hiện tượng này. Một số cho rằng nó phát triển từ bên trong truyền thống Vệ-đà, như một nhánh tách ra của những người ẩn tu trong rừng. Một số khác, tiêu biểu là Johannes Bronkhorst, cho rằng vùng phía đông có một truyền thống tu tập riêng, không phái sinh từ Vệ-đà.
Bằng chứng khảo cổ hiện có gần như im lặng ở đây, vì một lý do rất giản dị. Người không nhà thì không để lại nhà. Họ không xây gì, không chôn gì, không mang theo đồ dùng bền chắc. Chúng ta biết về họ chủ yếu qua văn bản, mà văn bản thì luôn được viết bởi một bên trong cuộc tranh luận. Cho nên khi kinh Pāli mô tả các nhóm khác, ta nên đọc như đọc lời của một người trong cuộc, chứ không như biên bản trung lập.
PHẦN 4 Samaṇa Gotama
Điều đáng nói là chính Đức Phật cũng được gọi bằng danh xưng này. Trong nhiều bài kinh, người đương thời gọi ngài là samaṇa Gotama. Nghĩa là trong con mắt xã hội thời ấy, ngài trước hết là một trong số rất nhiều người đã bỏ nhà ra đi. Cái làm nên khác biệt không phải việc ra đi, mà là điều ngài tìm thấy sau đó.
Và đây là nhịp thực hành cho hôm nay. Không phải ai trong chúng ta cũng cần bỏ nhà. Nhưng pabbajjā còn có một nghĩa gần hơn, dễ chạm hơn. Đó là khả năng đặt xuống, dù chỉ trong một khoảnh khắc, cái gánh của sở hữu, của danh phận, của việc phải luôn luôn là một ai đó. Ngay bây giờ, trong hơi thở này, quý vị không cần phải là gì cả. Chỉ chừng đó thôi cũng đã là một bước ra khỏi nhà rồi.
Ngay bây giờ, trong hơi thở này, quý vị không cần phải là gì cả.
Nhưng trong cái thế giới đông đúc các đạo sư ấy, ai là những gương mặt nổi bật nhất? Sáu vị thầy mà kinh tạng Pāli nhắc tên là những nhân vật lịch sử có thật, hay là những chân dung văn học được dựng lên để đối chiếu? Tập sau chúng ta sẽ mở Trường Bộ, kinh Sāmaññaphala, và gặp cả sáu vị.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
• Samaṇa là người nỗ lực tu tập ngoài khuôn khổ đời sống gia đình; hành động ra đi gọi là pabbajjā.
• Samaṇa không phải một tôn giáo hay giáo phái mà là một phương thức sống, bên trong có vô số diṭṭhi cạnh tranh nhau.
• Kinh tạng sơ kỳ rất dè dặt với việc bám chặt vào quan điểm; tapas là một trong những con đường phổ biến thời ấy.
• Phong trào sa-môn có nền tảng kinh tế cụ thể là thặng dư; khảo cổ gần như im lặng vì người không nhà không để lại nhà.
• Đức Phật được người đương thời gọi là samaṇa Gotama: khác biệt nằm ở điều ngài tìm thấy sau khi ra đi.
Thời kỳ: Khoảng thế kỷ VI–IV trước Công nguyên, giai đoạn nở rộ của các phong trào khổ hạnh và du hành ở Bắc Ấn, trùng với thời Đức Phật (niên đại chính xác còn tranh luận).
Không gian: Lưu vực trung sông Hằng, vùng Magadha, Kosala, Vajjī; các khu rừng, vườn cây ven đô, nhà nghỉ công cộng, và các con đường nối những đô thị lớn.
Câu hỏi trung tâm: “Samaṇa” là một nghề, một giai tầng, một phong trào, hay là một danh xưng chung mà các nhóm rất khác nhau cùng dùng?
Nguồn văn bản (A–D): Trường Bộ và Trung Bộ có rất nhiều cảnh Đức Phật hoặc đệ tử đối thoại với paribbājaka tại các “paribbājakārāma”, tức vườn du sĩ. Kinh Tập (Sutta Nipāta), đặc biệt các phẩm cổ như Aṭṭhakavagga và Pārāyanavagga, phản ánh môi trường du sĩ tranh luận quan điểm. Luật tạng Mahāvagga mô tả thủ tục xuất gia và đời sống du hành theo mùa. Tăng Chi Bộ và Tương Ưng Bộ chứa nhiều đối thoại ngắn với các samaṇa ngoài Phật giáo. Chú giải Pāli phân loại các nhóm ngoại đạo theo khung của thời chú giải, có xu hướng hệ thống hóa và đơn giản hóa; nên dùng thận trọng. Nguồn Jain (Ardhamāgadhī) cung cấp một hình ảnh song song về đời sống khổ hạnh, được biên tập qua nhiều thế kỷ.
Bằng chứng vật chất (E): Hầu như không có bằng chứng khảo cổ trực tiếp cho các nhóm du sĩ thời kỳ này: họ không xây, không chôn cất theo kiểu để lại dấu, không dùng vật dụng bền. Dấu vết vật chất sớm nhất liên quan tới tăng đoàn thuộc giai đoạn muộn hơn, khi có trú xứ cố định, bảo tháp, và minh văn thời Asoka. Đây là một khoảng trống tư liệu mà sử học phải thừa nhận.
Nghiên cứu hiện đại (F): Patrick Olivelle, các nghiên cứu về khổ hạnh và định chế saṃnyāsa; Johannes Bronkhorst, The Two Traditions of Meditation in Ancient India và Greater Magadha; Richard Gombrich, Theravāda Buddhism: A Social History; Steven Collins, các nghiên cứu về tưởng tượng và định chế Phật giáo sơ kỳ; Uma Chakravarti, nghiên cứu xã hội học về Phật giáo sơ kỳ; Paul Dundas, The Jains; Mohan Wijayaratna, nghiên cứu về đời sống tu sĩ Phật giáo sơ kỳ.
Hồ sơ tranh luận:
- Quan hệ giữa samaṇa và brāhmaṇa: hai truyền thống đối lập (mô hình cổ điển), hay hai cực trong một trường liên tục có trao đổi qua lại?
- Bronkhorst đề xuất hai truyền thống thiền định khác nhau về nguyên lý: một bên chế ngự thân tâm bằng ngưng trệ, một bên quán sát và tuệ tri; luận điểm bị tranh luận.
- Nguồn gốc của pabbajjā: phát triển từ định chế Vệ-đà về giai đoạn đời người, hay là hiện tượng độc lập ở phía đông?
- Mức độ đáng tin của cách kinh Pāli mô tả các nhóm ngoại đạo, vì đó là mô tả của một bên trong cuộc tranh luận.
Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:
- A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
- B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
- C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
- D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
- E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
- F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.
Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.
Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.
Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự