Tập 02 — Từ làng nông nghiệp đến thành phố: cuộc cách mạng đô thị thứ hai

Lịch sử Phật giáo Ấn Độ · Tập 02/120

Từ làng nông nghiệp đến thành phố: cuộc cách mạng đô thị thứ hai

Trước khi có một vị Phật, phải có một xã hội đủ phức tạp để câu hỏi giải thoát trở thành câu hỏi công cộng: làng mở thành đô thị, tiền, đường buôn và một tầng lớp mới cùng xuất hiện trên lưu vực sông Hằng.

Chuyên mục: LỊCH SỬ PHẬT GIÁO · Lịch sử Phật giáo Ấn ĐộChặng I — Phật giáo tại Ấn Độ · Phần I — Ấn Độ trước Phật giáoThời lượng đọc: ~7 phút#LichSuPhatGiao #PhatGiaoAnDo #DoThiHoa #SongHang #DongPhap

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Hôm nay chúng ta rời khỏi bàn thờ và bước ra ngoài đường, để xem thế giới mà Đức Phật đã đi qua trông như thế nào. Không phải thế giới của thần thoại. Mà là thế giới của chợ, của đường buôn, của tường thành đất, của những người đếm tiền dưới ánh đèn dầu.

Trước khi có một vị Phật, phải có một xã hội đủ phức tạp để câu hỏi giải thoát trở thành câu hỏi công cộng. Giới nghiên cứu gọi giai đoạn này là cuộc cách mạng đô thị thứ hai của Nam Á.

Thuật ngữ then chốtnagara — thành phố có thành lũy, trung tâm hành chính.
gāma — làng, đơn vị cư trú nông nghiệp cơ bản.
janapada — vùng lãnh thổ, xứ sở có dân cư.
mahājanapada — “đại quốc”, đơn vị chính trị lớn thời tiền Maurya.
setthi — trưởng giả, thủ lĩnh thương nhân giàu có.
gahapati — gia chủ, chủ hộ có sản nghiệp.
sattha — đoàn thương buôn, đoàn xe hàng.
kahāpaṇa — đơn vị tiền kim loại được dùng phổ biến.
piṇḍapāta — khất thực, đi nhận thức ăn cúng dường.
āvāsa — trú xứ, nơi chúng tăng cư ngụ.

PHẦN 1 Từ gāma đến nagara

Hãy hình dung khởi điểm. Phần lớn dân cư sống trong gāma, nghĩa là làng, đơn vị cư trú nhỏ, gắn chặt với ruộng và với dòng họ. Rồi trong vài thế kỷ, một điều khác xuất hiện. Những trung tâm có tường bao, có hào nước, có kho, có xưởng, có người không trực tiếp làm ruộng mà vẫn sống được. Tiếng Pāli gọi đó là nagara, nghĩa là thành phố có thành lũy và bộ máy cai trị.

Điều gì đã cho phép chuyện đó xảy ra? Câu trả lời ngắn gọn là thặng dư. Khi đất đai được khai phá, khi kỹ thuật cày cấy và lúa nước cho phép thu hoạch nhiều hơn mức người trồng cần ăn, phần dư ấy có thể nuôi người khác. Và, điều này rất quan trọng cho câu chuyện của chúng ta, nuôi cả những người không làm gì để kiếm ăn, vì họ đi tìm sự thật.

Có một tranh luận cũ ở đây, quý vị nên biết, về vai trò của công cụ sắt. Giới nghiên cứu hiện nay dè dặt hơn, cho rằng sắt là một yếu tố trong nhiều yếu tố, và tổ chức lao động, giống lúa, hệ thống thuế cũng quan trọng không kém. Nói cách khác, không phải cái rìu làm nên lịch sử một mình.

Bằng chứng khảo cổ hiện có cho thấy điều gì? Cho thấy một loại gốm mịn, đen bóng, mà giới khảo cổ gọi là Northern Black Polished Ware, lan rộng khắp lưu vực sông Hằng đúng trong giai đoạn này, cùng dấu vết tường thành đất và hào nước ở Rajgir, Vaishali, Kausambi, Sravasti.

PHẦN 2 Tiền, đường buôn và đạo đức với người lạ

Và cho thấy tiền. Những đồng tiền bạc và đồng nhỏ, được dập bằng khuôn đóng, mà giới nghiên cứu gọi là punch-marked coins. Trong kinh tạng, đơn vị tiền thường gặp là kahāpaṇa, tức đồng tiền kim loại dùng trong mua bán và định giá.

Tiền làm một việc rất kỳ lạ với xã hội loài người. Nó biến quan hệ thành con số. Một con bò không còn chỉ là con bò của nhà mình, nó có giá. Khi mọi thứ có giá, người ta bắt đầu hỏi: vậy cái gì là không mua được? Và câu hỏi ấy, thưa quý vị, là một câu hỏi tôn giáo.

Khi mọi thứ có giá, người ta bắt đầu hỏi: vậy cái gì là không mua được?

Cùng với tiền là đường. Đường bộ nối Rājagaha ở Magadha lên Sāvatthī ở Kosala, nối sang Kosambī, xuống Bārāṇasī, đi về Ujjenī ở phía tây nam. Trên những con đường ấy đi lại các sattha, nghĩa là đoàn thương buôn, những đoàn xe bò chở hàng đi hàng tháng trời.

Đoàn thương buôn cần gì? Bởi vì buôn bán đường dài là sống bằng chữ tín với những người không cùng dòng họ với mình. Đây là điểm mà một số nhà nghiên cứu hiện đại thấy thú vị. Trong làng cũ, đạo đức là đạo đức của dòng họ, của nghi lễ, của bổn phận với tổ tiên. Trong thành phố mới, người ta cần một thứ đạo đức đi được với người lạ. Phật giáo sơ kỳ, với giới luật đặt trên hành vi và ý định chứ không đặt trên huyết thống, hợp lạ lùng với thế giới ấy.

Tôi xin nhấn mạnh: đây là một cách đọc của giới sử học, không phải là điều kinh điển nói ra. Kinh điển không bao giờ bảo rằng Phật pháp xuất hiện vì kinh tế. Sử học chỉ ghi nhận rằng hai hiện tượng ấy nằm cùng một chỗ, cùng một thời.

PHẦN 3 Tăng đoàn giữa đô thị

Bây giờ hãy nhìn vào tăng đoàn. Người xuất gia sống bằng piṇḍapāta, nghĩa là khất thực, đi ôm bát nhận thức ăn người ta cúng. Một đời sống như vậy không thể tồn tại trong một xã hội chỉ vừa đủ ăn. Nó chỉ tồn tại được nơi có thặng dư, có mật độ dân cư, có người sẵn lòng cho mà không mong nhận lại vật chất.

Cho nên, rất tự nhiên, những trú xứ đầu tiên, tiếng Pāli gọi là āvāsa, nơi chúng tăng cư ngụ, đều nằm sát các đô thị lớn: Veḷuvana gần Rājagaha, Jetavana gần Sāvatthī, rừng lớn gần Vesālī. Gần đủ để đi khất thực buổi sáng, xa đủ để yên tĩnh buổi chiều.

Theo truyền thống Pāli, những người hộ trì nổi bật nhất không phải là nông dân, mà là vua chúa và setthi, tức các trưởng giả thương nhân giàu có, cùng tầng lớp gahapati, nghĩa là gia chủ có sản nghiệp. Đây là một tầng lớp mới. Giàu, có ảnh hưởng, nhưng trong trật tự tế tự cũ thì không đứng ở đỉnh. Thời ấy không có mạng xã hội để họ khoe của, nhưng bảo trợ một vị đạo sư nổi tiếng thì hiệu quả không kém. Tôi nói đùa một chút thôi, nhưng cái nhu cầu tìm một thang giá trị khác với thang giá trị dòng dõi là có thật.

Chính trị cũng đang đổi. Các nguồn sớm nhắc tới những đơn vị lớn gọi là mahājanapada, tức các đại quốc thời tiền Maurya. Có nơi là vương quốc tập quyền như Magadha và Kosala. Có nơi là liên minh các dòng họ, quyết định bằng hội đồng, như Vajjī với trung tâm Vesālī. Giới nghiên cứu vẫn chưa thống nhất về việc các hội đồng ấy vận hành cụ thể ra sao, và tài liệu chúng ta có phần lớn được viết bởi người bên ngoài, sau đó khá lâu.

Nhưng có một điều đáng chú ý. Cách tăng đoàn ra quyết định, bằng tập hợp đầy đủ, bằng đồng thuận, bằng thủ tục rõ ràng, phảng phất mô hình hội đồng của các tiểu cộng hòa hơn là mô hình triều đình.

PHẦN 4 Giữa tiếng bánh xe bò

Vậy hôm nay chúng ta giữ lại điều gì? Rằng con đường giải thoát không rơi từ trên trời xuống một vùng đất trống. Nó xuất hiện giữa tiếng bánh xe bò, tiếng cân đo, tiếng người mặc cả. Và có lẽ chính vì thế mà nó nói được với chúng ta hôm nay.

Con đường giải thoát không rơi từ trên trời xuống một vùng đất trống. Nó xuất hiện giữa tiếng bánh xe bò, tiếng cân đo, tiếng người mặc cả.

Chúng ta cũng đang sống giữa một thế giới mà mọi thứ đều có giá, đều đo được, đều đổi được. Thành phố nào rồi cũng đổi thay, tiền nào rồi cũng mất giá, con đường nào rồi cũng có ngày vắng người. Vô thường không phải một lý thuyết buồn, nó chỉ là cách mô tả trung thực những gì đang xảy ra quanh ta, ngay lúc này. Người xưa ngồi giữa đô thị mà thấy được điều đó. Chúng ta ngồi giữa đô thị của mình, thử nhìn lại một hơi thở, cũng có thể thấy điều tương tự.

Nhưng nếu đô thị và thương mại là phần thân thể của thời đại ấy, thì phần linh hồn của nó là gì? Ai là những người nắm giữ nghi lễ, nắm giữ ngôn ngữ thiêng, nắm giữ trật tự vũ trụ trước khi các samaṇa xuất hiện? Tập sau chúng ta sẽ bước vào thế giới của Veda, của Brāhmaṇa, và của xã hội tế tự.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Tóm lại

• Giới nghiên cứu gọi giai đoạn này là cuộc cách mạng đô thị thứ hai của Nam Á: từ gāma sang nagara, nhờ thặng dư.

• Gốm Northern Black Polished Ware, tường thành đất, hào nước và tiền punch-marked là bằng chứng khảo cổ của giai đoạn ấy.

• Tiền và đường buôn đòi hỏi một thứ đạo đức đi được với người lạ; đây là một cách đọc của sử học, không phải điều kinh điển nói ra.

• Đời sống khất thực chỉ tồn tại được nơi có thặng dư, nên các trú xứ đầu tiên nằm sát đô thị lớn, được vua chúa, setthi và gahapati hộ trì.

Ghi chú nghiên cứu

Thời kỳ: Khoảng thế kỷ VII–IV trước Công nguyên, giai đoạn thường được gọi là “cuộc cách mạng đô thị thứ hai” ở Nam Á, trước và trùng với thời Đức Phật (niên đại chính xác còn tranh luận).

Không gian: Lưu vực trung và hạ sông Hằng (Gangetic plain), đặc biệt các trung tâm Rājagaha (Magadha), Sāvatthī (Kosala), Vesālī (liên minh Vajjī), Kosambī (Vaṃsa), Campā (Aṅga), Bārāṇasī (Kāsī), Ujjenī (Avanti).

Câu hỏi trung tâm: Vì sao một phong trào tôn giáo lấy xuất gia và khất thực làm nền tảng lại có thể sinh ra và sống được chính trong giai đoạn đô thị hóa, thương mại và tiền tệ hóa của lưu vực sông Hằng?

Nguồn văn bản (A–D): Nhiều bài kinh trong Trường Bộ và Trung Bộ lấy bối cảnh tại các đô thị lớn và vườn cây gần đô thị (Jetavana ở Sāvatthī, Veḷuvana ở Rājagaha, rừng Mahāvana gần Vesālī). Danh sách các mahājanapada xuất hiện trong Tăng Chi Bộ. Luật tạng, đặc biệt Mahāvagga, cho thấy đời sống tăng đoàn gắn với đường thương mại, mùa mưa, quan hệ với vua chúa và với gia chủ giàu có. Chú giải Pāli hậu kỳ (truyền thống Buddhaghosa) mô tả các đô thị này với nhiều chi tiết mang tính lý tưởng hóa và hồi cố; cần đọc như tài liệu về thời chú giải hơn là về thời Đức Phật. Biên niên Sri Lanka (Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa) hữu ích cho giai đoạn sau, không phải cho khảo tả đô thị thời kỳ này.

Bằng chứng vật chất (E): Gốm Northern Black Polished Ware (NBPW) phân bố rộng trên lưu vực sông Hằng; tường thành đất và hào nước tại Rajgir, Vaishali, Kausambi, Sravasti; tiền đúc dập khuôn loại punch-marked coins bằng bạc và đồng; con dấu, quả cân, dấu vết nghề thủ công; hệ thống lúa nước dùng công cụ sắt. Niên đại tuyệt đối của từng lớp khảo cổ vẫn còn được điều chỉnh theo các đợt khai quật và định tuổi mới.

Nghiên cứu hiện đại (F): Romila Thapar, các công trình về lịch sử Ấn Độ cổ đại và về sự hình thành nhà nước ở lưu vực sông Hằng; R. S. Sharma, các nghiên cứu về sắt, nông nghiệp và đô thị hóa giai đoạn hai; F. R. Allchin, The Archaeology of Early Historic South Asia; George Erdosy, các nghiên cứu về đô thị hóa và phân tầng khu vực Kosambi; Richard Gombrich, Theravāda Buddhism: A Social History; Uma Chakravarti, nghiên cứu về bối cảnh xã hội của Phật giáo sơ kỳ; Johannes Bronkhorst, Greater Magadha.

Hồ sơ tranh luận:

  • Vai trò của sắt: R. S. Sharma nhấn mạnh công cụ sắt như động lực khai hoang rừng và tăng sản lượng; nhiều nhà khảo cổ sau này cho rằng vai trò ấy bị phóng đại, và yếu tố quyết định là lúa cấy, thặng dư, tổ chức lao động và thuế.
  • Mức độ “tiền tệ hóa”: tiền punch-marked chắc chắn đã lưu hành, nhưng mức thâm nhập vào đời sống làng xã thời Đức Phật vẫn chưa thống nhất.
  • Niên đại lớp NBPW sớm nhất và niên đại tường thành tại từng địa điểm chưa khớp hoàn toàn với niên đại kinh điển.
  • Bronkhorst đề xuất “Đại Magadha” như một vùng văn hóa tương đối độc lập với vùng Vệ-đà phía tây; luận điểm này vừa có người ủng hộ vừa bị phê bình mạnh.
Series này đọc nguồn như thế nào

Mỗi dữ kiện được xếp vào một trong sáu lớp bằng chứng, không cùng trọng lượng:

  • A — Kinh điển sớm: Nikāya, Luật tạng và các lớp kinh điển tương đối sớm.
  • B — Đối chiếu liên truyền thống: Pāli đối chiếu A-hàm, Luật tạng các bộ phái, Sanskrit, Gāndhārī.
  • C — Chú giải: Aṭṭhakathā, Ṭīkā, Visuddhimagga, Samantapāsādikā.
  • D — Biên niên sử và truyền thống hậu kỳ: Dīpavaṃsa, Mahāvaṃsa, các Vaṃsa, truyền thuyết muộn.
  • E — Bằng chứng vật chất: bia ký, tiền cổ, khảo cổ, kiến trúc, thủ bản.
  • F — Nghiên cứu hiện đại: tái dựng của giới sử học, Pāli học, khảo cổ và văn bản học.

Vì vậy series không đồng nhất “điều kinh điển kể” với “điều sử học tái dựng được”, và không chốt cứng một niên đại duy nhất cho Đức Phật.

Tiếp tục hành trình

Series Lịch sử Phật giáo Ấn Độ — 120 tập, từ Ấn Độ trước Đức Phật đến Phật giáo toàn cầu hôm nay.

Nghe và đọc trọn bộ 120 tập theo đúng thứ tự

Xem toàn bộ series →

Lên đầu trang