Những con đường Dhamma vượt khỏi biên giới
Chín đoàn truyền giáo, những địa danh cổ và các sứ giả Dhamma đến tận thế giới Hy Lạp. Mức độ xác thực của từng nguồn và ảnh hưởng lịch sử của những chuyến đi ấy.

Sau một cuộc kết tập lớn, việc thường thấy là mọi người ra về, mang theo tài liệu và hứa sẽ tiếp tục phối hợp.
Một thời gian sau, tài liệu nằm rất yên trong ngăn kéo, còn lời hứa tiếp tục phối hợp đạt đến trạng thái tĩnh lặng sâu sắc.
Nhưng theo truyền thống Theravāda, sau cuộc kết tập lần thứ ba, các vị trưởng lão không chỉ ra về. Những đoàn truyền giáo được cử đến nhiều khu vực khác nhau để thiết lập và truyền bá sāsana.
sāsana là lời giáo huấn, sự truyền dạy và cũng được dùng để chỉ giáo pháp của Đức Phật đang tồn tại trong thế gian.
Câu chuyện này được ghi lại trong Mahāvaṃsa, Dīpavaṃsa và Samantapāsādikā. Theo đó, trưởng lão Moggaliputtatissa tổ chức các đoàn truyền giáo đến chín khu vực.
Trưởng lão Majjhantika được cử đến Kasmīra và Gandhāra.
Trưởng lão Mahādeva đến Mahisamaṇḍala.
Trưởng lão Rakkhita đến Vanavāsī.
Trưởng lão Yona Dhammarakkhita đến Aparantaka.
Trưởng lão Mahādhammarakkhita đến Mahāraṭṭha.
Trưởng lão Mahārakkhita đến xứ Yona.
Trưởng lão Majjhima đến vùng Himalaya.
Hai trưởng lão Soṇa và Uttara đến Suvaṇṇabhūmi.
Trưởng lão Mahinda cùng các vị đồng hành đến Tambapaṇṇidīpa, tức Sri Lanka theo truyền thống.
Danh sách nghe giống kế hoạch mở rộng khu vực của một tổ chức quốc tế. Chỉ khác là các vị trưởng lão không mang theo ngân sách quảng cáo, bộ nhận diện thương hiệu hoặc bảng chỉ tiêu số người quy y theo quý. Họ mang theo Dhamma-Vinaya.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu lịch sử, không thể chỉ nhìn danh sách rồi lập tức vẽ những mũi tên thật đẹp trên bản đồ hiện đại.
Nhiều địa danh cổ vẫn còn được tranh luận.
Kasmīra và Gandhāra tương đối dễ liên hệ với vùng Kashmir, Afghanistan và Pakistan ngày nay.
Aparantaka thường được hiểu là vùng phía tây của tiểu lục địa Ấn Độ.
Mahāraṭṭha thường được liên hệ với khu vực Maharashtra.
Nhưng Mahisamaṇḍala và Vanavāsī vẫn có nhiều cách xác định về phạm vi.
Đặc biệt, Suvaṇṇabhūmi là địa danh gây tranh luận kéo dài. Tên này mang nghĩa vùng đất vàng. Nhiều truyền thống tại Đông Nam Á liên hệ Suvaṇṇabhūmi với Myanmar hoặc Thái Lan. Một số nhà nghiên cứu lại cho rằng địa danh ấy có thể chỉ một khu vực khác, thậm chí nằm gần hơn trong tiểu lục địa Ấn Độ.
Cho đến nay, chưa có đủ chứng cứ để khẳng định tuyệt đối Suvaṇṇabhūmi trong Mahāvaṃsa chính xác là một quốc gia hiện đại nào.
Vấn đề nằm ở chỗ các biên giới hiện đại chưa tồn tại vào thời A Dục. Người xưa không để lại bản đồ có định vị, mã bưu chính và ghi chú đoàn truyền giáo sẽ đến cửa số ba của ga trung tâm.
Vì vậy, khi một quốc gia hiện đại khẳng định chắc chắn rằng Suvaṇṇabhūmi chỉ có thể nằm trong lãnh thổ của mình, lòng tự hào có thể đang chạy nhanh hơn khảo cổ.
Các câu chuyện truyền thống còn kể rằng các vị truyền giáo phải đối diện với Nāga, Yakkha và những thế lực siêu nhiên tại địa phương. Sau khi điều phục các thế lực ấy, họ mới thuyết pháp, giúp nhiều người quy y và xuất gia.
Những chi tiết này phản ánh thế giới quan tôn giáo của người biên soạn. Không nên đọc chúng như bản tin hiện trường theo tiêu chuẩn báo chí hiện đại.
Con số người chứng quả trong một số câu chuyện lên đến hàng chục nghìn, hàng trăm nghìn, thậm chí lớn hơn dân số có thể ước tính của một khu vực.
Những con số ấy có ý nghĩa tôn vinh sự thành công của các phái đoàn hơn là số liệu kiểm toán.
Nếu mỗi người chứng quả đều phải ký xác nhận, bộ phận tổng hợp hồ sơ có lẽ cần thêm vài kiếp sống.
Nhưng phía sau các yếu tố kỳ diệu có thể tồn tại một ký ức lịch sử quan trọng: dưới thời A Dục, Phật giáo đã mở rộng mạnh mẽ khỏi vùng trung tâm Magadha.
Sắc dụ của A Dục cho thấy nhà vua có tư tưởng đưa Dhamma vượt khỏi biên giới.
Đại thạch pháp dụ số 2 nói đến các hoạt động chăm sóc con người, động vật, trồng dược liệu và đào giếng tại những vùng thuộc quyền cai trị cũng như các quốc gia láng giềng. Đại thạch pháp dụ số 13 nhắc đến chiến thắng bằng Dhamma tại các vùng phía nam và khu vực của những vị vua Hy Lạp.
Tuy nhiên, các sắc dụ này không cung cấp đúng danh sách chín đoàn truyền giáo như Mahāvaṃsa. Chúng cũng không nói rõ những vị vua Hy Lạp đã quy y Phật giáo.
Đây là hai lớp tư liệu có liên hệ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Sắc dụ xác nhận A Dục có chính sách truyền bá đạo đức ra bên ngoài.
Biên niên sử Pāli kể chi tiết về những phái đoàn Tăng sĩ truyền bá Phật giáo.
Không nên lấy một nguồn để tự động xác nhận mọi chi tiết của nguồn kia.
May mắn là khảo cổ cung cấp một vài dấu vết đáng chú ý.
Trên một số hộp xá lợi được phát hiện tại khu vực gần Sāñcī, các nhà nghiên cứu đọc được tên những vị trưởng lão liên hệ với vùng Himalaya. Một vài tên tương ứng với nhân vật xuất hiện trong truyền thống về các phái đoàn.
Điều này không xác nhận toàn bộ câu chuyện, nhưng cho thấy ký ức về một số vị truyền giáo có thể dựa trên những nhân vật lịch sử thật.
Khảo cổ hiếm khi nói thành câu hoàn chỉnh. Nó thường để lại một mảnh xương, một dòng chữ, một nền gạch rồi yêu cầu người nghiên cứu đừng quá sáng tạo ở phần còn thiếu.
Điểm quan trọng hơn nằm ở phương pháp truyền pháp.
Đức Phật từng dạy các vị Tỳ-khưu đầu tiên:
Caratha bhikkhave cārikaṃ bahujanahitāya bahujanasukhāya lokānukampāya
Này các Tỳ-khưu, hãy đi du hành vì lợi ích của nhiều người, vì hạnh phúc của nhiều người, vì lòng thương tưởng đối với đời.
bahujanahitāya là vì lợi ích của nhiều người.
bahujanasukhāya là vì hạnh phúc của nhiều người.
lokānukampāya là vì lòng thương tưởng đối với thế gian.
Mục đích truyền pháp không phải thu thập thật nhiều người đứng về phía mình. Đó là giúp con người hiểu đau khổ, nguyên nhân của đau khổ và con đường đi đến sự chấm dứt đau khổ.
Nếu việc truyền pháp làm tăng tranh cãi, tự cao và chia rẽ, phương tiện có thể đã rời xa mục đích.
Một người có thể nói rất nhiều về mettā bằng giọng khiến người nghe muốn rời khỏi phòng. Nội dung là tâm từ nhưng phương thức giao hàng hơi thiếu tâm từ.
Truyền bá Dhamma còn đòi hỏi khả năng thích nghi với ngôn ngữ và văn hóa địa phương.
Những người đến vùng khác không thể chỉ mang theo câu trả lời. Trước hết cần hiểu người dân đang đặt câu hỏi gì. Một bài pháp phù hợp không nhất thiết là bài pháp phức tạp nhất. Đó là bài pháp chạm đúng nỗi khổ đang hiện diện.
Người đang chìm không cần nghe bài giảng dài về lịch sử phát triển của thuyền. Họ cần một chiếc phao.
Có thể gửi một bài kinh cho người đang cần nhưng không yêu cầu họ phải đọc ngay.
Có thể kể một kinh nghiệm thiền nhưng không biến kinh nghiệm ấy thành tiêu chuẩn cho tất cả.
Có thể khuyên một người bằng lòng thiện chí rồi tôn trọng quyền quyết định của họ.
Trước khi chia sẻ, hãy kiểm tra ba điều.
Điều này có thật sự có ích cho người nghe không?
Đây có phải thời điểm phù hợp không?
Nếu họ không đồng ý, tâm có còn giữ được mettā không?
Nếu câu trả lời cuối cùng là không, có thể mong muốn đang hoạt động không phải lòng thương mà là nhu cầu được công nhận.
Trong chín phái đoàn được truyền thống Theravāda ghi lại, hành trình đến Sri Lanka được kể chi tiết nhất. Người dẫn đầu là trưởng lão Mahinda, được biên niên sử Pāli xem là con trai của A Dục.
Sau đó, Saṅghamittā mang một nhánh cây Bồ-đề đến đảo quốc và góp phần thiết lập Ni đoàn.
Trong tập tiếp theo, Podcast Dòng Pháp sẽ theo bước Mahinda và Saṅghamittā đến Sri Lanka, đồng thời phân biệt đâu là ký ức truyền thống, đâu là chứng cứ lịch sử và vì sao một nhánh cây có thể trở thành biểu tượng sống qua hơn hai nghìn năm.
Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
Bài này nằm trong chuỗi Cuộc đời vua A Dục (Asoka) — 12 tập, từ một vị vua chinh phục bằng chiến tranh đến người bảo hộ Chánh pháp.
- Tập trước: Tập 9 – Cuộc kết tập lần thứ ba
- Tập tiếp theo: Tập 11 – Mahinda, Saṅghamittā và nhánh cây vượt biển
