Sáu phương của người cư sĩ: biến đời sống xã hội thành đạo tràng
Sáu phương của người cư sĩ trong kinh Thiện Sinh (Siṅgālaka Sutta, DN 31) không phải nghi thức lễ bái, mà là sáu mối quan hệ của đời sống tại gia: cha mẹ, thầy, vợ con, bạn bè, người làm và các vị sa môn.
Sáu phương của người cư sĩ theo kinh Thiện Sinh (DN 31) là: phương Đông – cha mẹ; phương Nam – thầy dạy; phương Tây – vợ con; phương Bắc – bạn bè; phương dưới – người giúp việc, người làm công; phương trên – các vị sa môn, bà-la-môn. Đức Phật biến nghi thức lạy sáu phương thành sáu mối quan hệ có bổn phận hai chiều. Sống đúng bổn phận ấy là đem giới, lòng biết ơn và trí tuệ vào đời sống hằng ngày.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về sáu phương của người cư sĩ, lời Đức Phật dạy cho chàng trai Siṅgālaka về cách lễ bái sáu phương theo tinh thần của bậc Thánh.
Câu chuyện bắt đầu vào một buổi sáng sớm ở gần thành Rājagaha. Một chàng trai trẻ tên Siṅgālaka, tóc ướt, áo ướt, đang chắp tay lạy về phương Đông, phương Nam, phương Tây, phương Bắc, phương dưới và phương trên.
Đức Phật đi khất thực ngang qua, dừng lại hỏi vì sao. Chàng đáp: trước khi mất, cha dặn phải lạy các phương. Con làm theo lời cha.
Ngày nay có lẽ ít ai lạy sáu phương lúc bình minh. Nhưng nhiều người mở mắt ra là lạy sáu ứng dụng: tin nhắn, mạng xã hội, email, tin tức, ngân hàng, và một ứng dụng thời tiết để xem có nên ra khỏi giường không. Nghi thức thì khác, nhưng câu hỏi vẫn giống: mỗi buổi sáng, tâm đang quay về hướng nào?
Đức Phật không chê lời dặn của người cha. Ngài nói: trong giới luật của bậc Thánh, sáu phương được lễ bái theo một cách khác. Và Ngài giải thích.
Mātāpitā disā pubbā, ācariyā dakkhiṇā disā; puttadārā disā pacchā, mittāmaccā ca uttarā. Dāsakammakarā heṭṭhā, uddhaṃ samaṇabrāhmaṇā.
Cha mẹ là phương Đông, thầy dạy là phương Nam, vợ con là phương Tây, bạn bè thân hữu là phương Bắc, người giúp việc và làm công là phương dưới, sa môn và bà-la-môn là phương trên. – Kinh Siṅgālaka, DN 31.
PHẦN 1 Trước khi lạy, phải dọn đường
Một chi tiết hay bị bỏ qua: trước khi nói về sáu phương, Đức Phật dạy Siṅgālaka những điều cần tránh. Tránh bốn nghiệp ô nhiễm là sát sinh, trộm cắp, tà dâm và nói dối. Tránh làm điều sai vì bốn thiên kiến: vì thương, vì ghét, vì si mê và vì sợ hãi. Tránh những con đường làm hao tán tài sản như rượu chè, la cà đêm khuya, cờ bạc và bạn xấu.
Thứ tự này rất đáng chú ý. Muốn giữ tốt các mối quan hệ, trước hết phải giữ được chính mình. Một người say rượu thì khó làm con hiếu thảo. Một người hay xử sự thiên vị thì khó làm người chủ công bằng.
PHẦN 2 Phương Đông và phương Nam: cha mẹ và thầy dạy
Phương Đông là cha mẹ, hướng mặt trời mọc, hướng của khởi nguồn. Người con phụng dưỡng cha mẹ bằng năm điều: đã được nuôi nấng thì nay nuôi lại; làm những việc cha mẹ cần; giữ gìn truyền thống gia đình; sống xứng đáng với phần thừa tự; và khi cha mẹ qua đời thì làm việc phước hồi hướng cho cha mẹ.
Cha mẹ cũng có năm điều với con: ngăn con làm điều xấu, khuyến khích con làm điều tốt, cho con học nghề, lo cho con lập gia đình phù hợp, và trao lại tài sản đúng lúc. Đây là quan hệ hai chiều. Không có chiều nào chỉ toàn quyền, cũng không có chiều nào chỉ toàn nghĩa vụ.
Phương Nam là thầy dạy. Học trò kính thầy bằng cách đứng dậy chào, hầu hạ, chăm chú học, phục vụ và tiếp nhận lời dạy một cách cung kính. Thầy thương trò bằng cách dạy kỹ, giúp trò nắm vững, truyền trọn nghề, giới thiệu trò với bạn bè, và che chở trò ở mọi nơi. Giới thiệu trò với bạn bè, nói theo ngôn ngữ đời nay, là viết thư giới thiệu cho học trò đi xin việc. Hóa ra truyền thống ấy có từ hơn hai ngàn năm trước.
PHẦN 3 Phương Tây và phương Bắc: gia đình và bạn bè
Phương Tây là vợ con. Kinh dạy người chồng đối với vợ bằng năm điều: tôn trọng, không khinh miệt, chung thủy, giao quyền quản lý trong nhà, và sắm sửa đồ trang sức cho vợ. Người vợ đối với chồng: khéo sắp xếp công việc, tử tế với họ hàng hai bên và người giúp việc, chung thủy, giữ gìn tài sản chung, khéo léo và siêng năng.
Chi tiết giao quyền quản lý trong nhà cho người vợ rất đáng suy nghĩ trong bối cảnh xã hội cổ đại. Hôn nhân trong kinh không phải quan hệ chủ và tớ. Đó là sự hợp tác có tôn trọng.
Phương Bắc là bạn bè thân hữu. Người cư sĩ đối xử với bạn bằng sự rộng rãi, lời nói hòa nhã, việc làm có ích, sự đối xử bình đẳng và không lừa dối. Bạn bè đáp lại: che chở khi mình lơ là, giữ gìn tài sản khi mình sơ suất, là chỗ nương tựa khi mình sợ hãi, không bỏ rơi khi mình gặp nạn, và quý trọng cả con cháu mình. Một người bạn như vậy, nói thật, còn quý hơn một tài khoản tiết kiệm.
Lạy sáu phương không phải quay người sáu hướng, mà là sống đúng trong sáu mối quan hệ.
PHẦN 4 Phương dưới và phương trên: người làm và các vị tu hành
Phương dưới là người giúp việc, người làm công. Người chủ đối xử với họ bằng năm điều: giao việc vừa sức, trả lương và cho ăn đầy đủ, chăm sóc khi đau ốm, chia sẻ những món ngon đặc biệt, và cho nghỉ đúng lúc. Giao việc vừa sức, tức là không giao một người làm việc của ba người rồi gọi đó là tối ưu hóa nhân sự.
Người làm công đáp lại bằng sự siêng năng, chỉ nhận những gì được trao, làm việc chu đáo và giữ gìn tiếng tốt cho chủ. Hơn hai mươi lăm thế kỷ trước, kinh đã mô tả một quan hệ lao động có trách nhiệm từ cả hai phía.
Phương trên là các vị sa môn, bà-la-môn, những người sống đời tu hành. Người cư sĩ kính các vị bằng thân, lời, ý đầy lòng từ, mở cửa đón tiếp, và cúng dường vật dụng cần thiết. Các vị tu hành đáp lại bằng cách ngăn người cư sĩ làm điều ác, khuyến khích làm điều thiện, thương tưởng với tâm từ, dạy những điều chưa nghe, làm sáng tỏ những điều đã nghe, và chỉ con đường đến cõi lành.
PHẦN 5 Một hiểu lầm cần tháo gỡ
Có người cho rằng tu là phải rời khỏi các mối quan hệ, càng ít dính dáng càng tốt. Với người xuất gia, đời sống viễn ly có ý nghĩa riêng. Nhưng với người cư sĩ, kinh Siṅgālaka cho thấy một hướng khác: chính các mối quan hệ là nơi tu tập.
Một hiểu lầm khác là coi bổn phận như danh sách việc phải làm cho xong. Bổn phận trong kinh không phải hợp đồng lạnh lùng. Chúng là cách lòng biết ơn, sự tôn trọng và lòng từ được biểu hiện thành hành động cụ thể. Cuối bài kinh, Đức Phật nhắc đến bốn pháp nhiếp phục: bố thí, ái ngữ, lợi hành và đồng sự, như chốt trục giữ cho bánh xe quan hệ khỏi rời ra.
PHẦN 6 Chánh niệm trong từng phương
Người hành thiền có thể đem sáu phương vào việc quan sát tâm. Khi nói chuyện với cha mẹ, có thể để ý xem tâm đang kiên nhẫn hay đang sốt ruột. Khi giao việc cho người khác, có thể để ý xem có chút coi thường nào len vào không. Khi bạn gọi điện lúc mình đang bận, có thể để ý cảm thọ khó chịu khởi lên, đứng yên một nhịp, rồi mới trả lời.
Mỗi mối quan hệ là một tấm gương. Tham, sân, mạn, lòng biết ơn, lòng từ, tất cả đều hiện lên rất rõ trong gương ấy. Không cần đi đâu xa. Đạo tràng đang ở ngay trong căn nhà, ngay nơi làm việc, ngay trong cuộc điện thoại tiếp theo.
2. Quan sát tâm trong một cuộc trò chuyện. Trong một cuộc nói chuyện với người thân, ghi nhận những lúc tâm khởi lên sốt ruột, phán xét hay biết ơn.
3. Một lời ái ngữ. Nói một lời hòa nhã, chân thật với người làm cùng hoặc người giúp việc, và để ý cảm giác trong thân sau khi nói.
• Kinh Thiện Sinh (DN 31) chuyển nghi thức lạy sáu phương thành sáu mối quan hệ của đời sống tại gia.
• Mỗi phương là một quan hệ có bổn phận hai chiều, không bên nào chỉ có quyền hay chỉ có nghĩa vụ.
• Sống đúng sáu phương là biến gia đình, công việc và xã hội thành đạo tràng thực hành Chánh Pháp.
- Trong sáu phương, phương nào đang được chăm sóc tốt và phương nào đang bị bỏ quên?
- Trong mối quan hệ khó khăn nhất hiện nay, tâm thường phản ứng bằng sân, bằng né tránh hay bằng hiểu biết?
- Có lời cảm ơn nào với cha mẹ, thầy cô hay bạn bè đang bị trì hoãn?
Sáu phương của người cư sĩ là gì?
Theo kinh Thiện Sinh (DN 31): phương Đông là cha mẹ, phương Nam là thầy dạy, phương Tây là vợ con, phương Bắc là bạn bè, phương dưới là người giúp việc và làm công, phương trên là các vị sa môn, bà-la-môn.
Kinh Thiện Sinh còn được gọi là gì?
Kinh này là Siṅgālaka Sutta, thường gọi là Sigālovāda Sutta, bài thứ 31 của Trường Bộ Kinh, được xem như bộ giới luật cho người tại gia.
Vì sao gọi là bổn phận hai chiều?
Vì trong mỗi phương, kinh nêu rõ cả bổn phận của người cư sĩ đối với đối phương lẫn cách đối phương đáp lại, tạo nên sự tôn trọng và gắn bó từ cả hai phía.
• DN 31 – Kinh Siṅgālaka (Thiện Sinh): suttacentral.net/dn31
• AN 4.32 – Bốn pháp nhiếp phục (saṅgahavatthu): suttacentral.net/an4.32
• AN 8.54 – Kinh Dīghajāṇu, lợi ích hiện tại và đời sau cho người tại gia: suttacentral.net/an8.54
Sáu phương cho thấy đời sống tại gia có thể trở thành đạo tràng. Nhưng một đạo tràng thì cần người tu bên trong. Khi đã sống tốt với mọi người quanh mình, người cư sĩ còn có thể đi xa hơn nữa trên con đường không? Những tập tiếp theo của chuỗi Cư Sĩ Trong Phật Giáo sẽ tiếp tục câu hỏi ấy.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: Cư Sĩ Trong Phật Giáo Tập 20: Sáu Phương Của Người Cư Sĩ
Đọc trọn chuỗi bài về đời sống tu học tại gia tại chuyên mục Cư Sĩ Trong Phật Giáo
