Cư Sĩ Trong Phật Giáo – Không Chỉ Đi Chùa, Cúng Dường Và Xin Bình An
Cư sĩ trong Phật giáo thật sự là ai? Upāsaka và upāsikā là một phần của Tứ chúng, có trách nhiệm học Pháp, giữ giới, hành thiền và đưa giáo pháp vào gia đình, công việc hằng ngày.
Cư sĩ trong Phật giáo là người tại gia đã quy y Tam bảo, gọi là upāsaka (nam) và upāsikā (nữ). Cư sĩ là một trong bốn chúng của Đức Phật, cùng với tỳ-khưu, tỳ-khưu-ni. Vai trò của cư sĩ không chỉ là đi chùa, cúng dường hay cầu an, mà còn là học Pháp, giữ giới, tu tâm và đem giáo pháp vào đời sống gia đình, công việc.
Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về câu hỏi mở đầu cho cả series: cư sĩ trong Phật giáo thật sự là ai.
Hỏi một người Phật tử: anh chị tu như thế nào? Câu trả lời thường rất quen. Rằm, mùng một thì đi chùa. Có dịp thì cúng dường. Cuối năm xin lá sớ cầu an.
Những việc ấy đều tốt. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, đạo Phật dễ trở thành một dịch vụ tâm linh theo mùa. Đến hẹn lại lên, như đi khám sức khỏe định kỳ, chỉ khác là không có kết quả xét nghiệm.
Vậy trong kinh điển Pāli, Đức Phật thật sự trông đợi điều gì ở người cư sĩ?
Câu hỏi trọng tâm: thế nào là một người cư sĩ, và thế nào là một người cư sĩ như viên ngọc quý thay vì chỉ mang danh?
Gợi ý từ Kinh Mahānāma AN 8.25 và Kinh Upāsakacaṇḍāla AN 5.175PHẦN 1 Upāsaka: người ngồi gần
Chữ upāsaka đến từ động từ upāsati, nghĩa là ngồi gần, hầu cận, phụng sự. Như vậy, nghĩa gốc của cư sĩ là người ở gần Tam bảo. Không phải gần về khoảng cách địa lý. Mà là gần về hướng tâm.
Theo Kinh Mahānāma, Tăng Chi Bộ AN 8.25, một người trở thành cư sĩ khi đã quy y Phật, Pháp, Tăng. Và một cư sĩ có giới khi từ bỏ sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối và các chất say. Hai nền tảng ấy, quy y và giữ giới, là điểm khởi đầu.
PHẦN 2 Cư sĩ là một trong bốn chân của bàn
Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, Trường Bộ DN 16, có một chi tiết đáng chú ý. Đức Phật nói rằng Ngài sẽ chưa nhập diệt chừng nào bốn chúng, gồm tỳ-khưu, tỳ-khưu-ni, nam cư sĩ và nữ cư sĩ, chưa trở nên thông hiểu, thực hành đúng Pháp và có khả năng giảng giải, bảo vệ Pháp.
Nghĩa là cư sĩ không đứng ngoài lề. Cư sĩ được kỳ vọng hiểu Pháp, sống theo Pháp và có thể chia sẻ Pháp. Một chiếc bàn bốn chân, nếu hai chân chỉ đứng đó để trang trí, thì bàn sẽ rất khó đứng vững.
Trong kinh điển Pāli, có những cư sĩ nổi tiếng như ông Anāthapiṇḍika hay bà Visākhā. Họ không chỉ cúng dường lớn, mà còn nghe Pháp, hỏi Pháp, và theo truyền thống đã chứng quả Nhập lưu.
Cư sĩ không phải người đứng ngoài con đường giải thoát. Cư sĩ là người đi trên con đường ấy giữa lòng cuộc đời.
PHẦN 3 Cư sĩ viên ngọc và cư sĩ mang danh
Kinh Upāsakacaṇḍāla, Tăng Chi Bộ AN 5.175, phân biệt khá thẳng thắn. Có người cư sĩ như kẻ hạ liệt, có người cư sĩ như viên ngọc quý, như đóa sen.
Người cư sĩ hạ liệt được mô tả là không có niềm tin, không giữ giới, tin vào điềm lành điềm dữ hơn tin vào nghiệp, và tìm phước điền bên ngoài giáo pháp. Người cư sĩ viên ngọc thì ngược lại: có niềm tin, có giới, không chạy theo điềm báo, tin vào nghiệp, và hỗ trợ giáo pháp.
Điểm “tin vào điềm hơn tin vào nghiệp” nghe rất hiện đại. Xem ngày giờ cẩn thận đến từng phút, nhưng lời nói với người thân thì không xem lại lấy một giây.
PHẦN 4 Hiểu lầm: tu là việc của người xuất gia
Một hiểu lầm khá phổ biến: tu là việc của chư Tăng, cư sĩ chỉ cần hộ trì là đủ. Hộ trì Tam bảo rất quý. Nhưng nếu chỉ hộ trì mà tâm vẫn y nguyên tham, sân, si, thì giống như góp tiền xây phòng tập nhưng không bao giờ vào tập.
Hiểu lầm ngược lại cũng có: nghĩ rằng muốn tu thật thì phải bỏ hết gia đình, công việc. Thực ra, kinh điển Pāli có rất nhiều bài giảng riêng cho người tại gia: cách làm ăn chân chính, cách giữ của, cách sống với vợ chồng, con cái, bạn bè. Con đường của cư sĩ là con đường có thật, không phải con đường hạng hai.
PHẦN 5 Giữa đời mà không bị đời cuốn
Người cư sĩ sống giữa những thứ dễ cuốn tâm nhất: tiền bạc, danh tiếng, cạnh tranh, gia đình, mạng xã hội. Nhưng chính vì vậy, mỗi ngày đều có rất nhiều cơ hội để quan sát tâm.
Khi bị chê ở chỗ làm, có thể ghi nhận cảm giác nóng lên trong ngực. Khi được khen, có thể ghi nhận niềm vui lâng lâng và sự muốn được khen thêm. Khi lướt điện thoại, có thể ghi nhận cái muốn xem thêm một video nữa. Đó là Vipassanā không cần bồ đoàn: thấy rõ thọ, thấy rõ tâm, thấy rõ sự bám giữ sinh rồi diệt.
Từ đó, đi chùa không còn là một sự kiện tách rời. Đi chùa là để sạc lại. Còn tu thật thì diễn ra ở nhà, ở công ty, trên đường kẹt xe.
2. Một khoảnh khắc chánh niệm. Chọn một việc quen thuộc như rửa chén hay lái xe, làm nó với sự biết rõ trọn vẹn.
3. Một trang Pháp. Đọc hoặc nghe một đoạn kinh ngắn, rồi tìm một điều có thể áp dụng ngay.
• Upāsaka nghĩa là người ngồi gần Tam bảo; nền tảng là quy y và giữ giới.
• Cư sĩ là một trong bốn chúng, được kỳ vọng hiểu, hành và chia sẻ Pháp.
• Con đường tu của cư sĩ diễn ra ngay trong gia đình và công việc.
- Việc tu tập hiện nay nghiêng về nghi lễ hay về chuyển hóa tâm?
- Có điều gì đang tin vào “điềm” nhiều hơn tin vào nghiệp?
- Nơi nào trong đời sống hằng ngày là thiền đường khó nhất?
Cư sĩ trong Phật giáo là ai?
Là người tại gia đã quy y Tam bảo, gọi là upāsaka (nam) và upāsikā (nữ), một trong bốn chúng của Đức Phật.
Cư sĩ có thể chứng đạo quả không?
Kinh điển Pāli ghi nhận nhiều cư sĩ chứng các quả Thánh như Nhập lưu, ví dụ Anāthapiṇḍika và Visākhā theo truyền thống.
Cư sĩ cần làm gì ngoài đi chùa, cúng dường?
Cần quy y, giữ năm giới, học Pháp, tu tâm và đem giáo pháp vào đời sống gia đình, công việc hằng ngày.
Kinh Mahānāma – AN 8.25 · Kinh Upāsakacaṇḍāla – AN 5.175 · Kinh Đại Bát Niết-bàn – DN 16
Quy y và giữ giới là hai nền móng đầu tiên. Nhưng năm giới có phải là năm sợi dây trói buộc cuộc đời? Giữ giới có làm người cư sĩ mất tự do? Đó là câu hỏi của tập kế tiếp: Năm giới của người cư sĩ.
Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hữu ích, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.
🎧 Nghe bản podcast trên YouTube: CƯ SĨ TRONG PHẬT GIÁO Tập 1 | Không Chỉ Đi Chùa, Cúng Dường Và Xin Bình An
Đọc trọn series về đời sống tu tập giữa gia đình và xã hội tại chuyên mục Cư Sĩ Trong Phật Giáo
