“Ta nói tư là nghiệp”: đọc chậm Kammakathā
Người thợ săn sửa soạn cung tên, đi rừng cả ngày, về tay không — có tạo nghiệp sát sinh không? Chú giải trả lời: không. Nhưng chỉ khởi ý muốn giết thì đã đứt một con đường nghiệp.
Người thợ săn sửa soạn cung tên, đi rừng cả ngày, về tay không — có tạo nghiệp sát sinh không? Chú giải trả lời: không. Nhưng chỉ khởi ý muốn giết thì đã đứt một con đường nghiệp.
Ô thứ ba của bảng phân loại đầu tiên trong Abhidhamma mang tên “cái không được tuyên bố”. Mở ra mới thấy trong đó có toàn bộ vật chất, cái thấy cái nghe, tâm bậc A-la-hán — và cả Niết-bàn.
Chữ “a-” trong akusala không phải phủ định trống rỗng: như amitta là kẻ thù chứ không phải người dưng, bất thiện là phe đối nghịch có mặt mũi, có cấu trúc, và có cả sự tập trung.
ārogya, anavajja, cheka, sukhavipāka — chú giải Aṭṭhasālinī tách chữ kusala thành bốn nghĩa, rồi chỉ giữ lại ba trong ngữ cảnh Abhidhamma. Vì sao “khéo léo” bị loại?
Thế nào là các pháp đồng sinh? Chú giải Aṭṭhasālinī dùng bốn tiêu chuẩn — cùng sinh, cùng diệt, cùng một vật nương, cùng một đối tượng — để định nghĩa thế nào là tương ưng.
Chẻ một khoảnh khắc sống động thành xúc, thọ, tưởng, tư — có khác gì mổ xẻ con chim để tìm tiếng hót? Aṭṭhasālinī trả lời bằng cách nói rõ lưỡi dao trí tuệ đang nhắm vào cái gì.
Dao mổ có giết chết bài nhạc? Phân tích và trải nghiệm Đọc thêm »
Dhammasaṅgaṇī mở đầu bằng hai chữ người đọc vội thường lướt qua: yasmiṃ samaye. Chú giải liệt kê chín nghĩa của chữ samaya, rồi giữ lại năm — và chính chỗ không chịu chọn một là bài học sâu nhất.
“Yasmiṃ samaye”: một khoảnh khắc tâm dài bao nhiêu? Đọc thêm »
Một nhà logic thời cổ đặt cho Buddhaghosa cái bẫy chỉ gồm hai chữ “kusalā dhammā”. Câu gỡ bẫy của chú giải mở ra toàn bộ quan điểm Theravāda về chỗ mà lời nói còn dùng được và chỗ nó phải dừng lại.
Chú giải khoanh vùng dứt khoát: trong Dhammasaṅgaṇī, chữ dhamma chỉ mang nghĩa nissatta-nijjīvatā. Ngay cả chữ “nội” cũng định nghĩa qua dòng tương tục, không qua chủ sở hữu.
Dukamātikā không phải danh sách phẳng: các cặp tụ thành chùm (gocchaka) “như đài sen, như chùm quả”, có bảy cặp lẻ được thừa nhận thẳng, và hai cặp trùng nghĩa vẫn giữ cả hai vì desanāvilāsa.
Một trăm bộ đôi: khi các cặp kết thành chùm như đài sen Đọc thêm »