Tấm thẻ gỗ trắng còn để trống treo bằng sợi dây gai trên một cành cây, phía sau là rừng mờ dần trong sương sớm

Ngôn ngữ chạm tới đâu thì dừng?

Listen to this article:
0:00
0:00
Aṭṭhasālinī · Dhamma và phân loại thực tại · Bài 17/100

Ngôn ngữ chạm tới đâu thì dừng?

Một nhà logic thời cổ đặt cho Buddhaghosa một cái bẫy chỉ gồm hai chữ: “kusalā dhammā”. Hai chữ ấy cùng nghĩa hay khác nghĩa? Trả lời cách nào cũng hỏng. Câu gỡ bẫy của chú giải mở ra toàn bộ quan điểm của Theravāda về chỗ mà lời nói còn dùng được và chỗ nó phải dừng lại.

Chuyên mục: AṬṬHASĀLINĪ · VI DIỆU PHÁP · PHÁP TỤThời lượng đọc: ~9 phút#vohara #namapannatti #adhivacana
Tấm thẻ gỗ trắng còn để trống treo bằng sợi dây gai trên một cành cây, phía sau là rừng mờ dần trong sương sớm
Cái tên treo được lên mọi thứ — kể cả lên chỗ chưa có tên. Ảnh minh họa tạo bằng AI (Google Nano Banana).

Có một loại câu hỏi mà người hỏi không mong nhận câu trả lời, chỉ mong người bị hỏi ngã. Nó thường bắt đầu bằng “hoặc là… hoặc là…”, và cả hai ngả đều dẫn xuống hố. Trong Aṭṭhasālinī, ngay khi vừa mở lời giải thích cụm mở đầu của Dhammasaṅgaṇī, một câu hỏi như thế xuất hiện. Nó nhắm vào hai chữ tưởng chừng vô hại nhất trong toàn bộ bản văn: kusalā dhammā — “các pháp thiện”. Bài trước đã cho thấy bộ luận này cố ý viết mà không có nhân vật nào. Hôm nay ta hỏi tiếp một câu khó hơn: nếu ngôn ngữ có thể dán nhầm danh tính vào sự kiện, thì bản thân ngôn ngữ đáng tin đến mức nào khi mô tả thực tại?

Thuật ngữ Pālivohāra — “cách nói năng thường dùng, quy ước ngôn ngữ, tục ngữ pháp”. Không có nghĩa xấu: đó đơn giản là hệ thống lời nói đã được cộng đồng chấp nhận. jotaka — “cái làm sáng tỏ, ngọn đèn rọi”. Chú giải dùng chữ này để nói về chức năng của một từ: từ không chứa sự vật, nó chỉ rọi sáng một ý nghĩa. adhivacana — “danh xưng, tên gọi đặt lên trên”; nāmapaññatti — “chế định danh”, khái niệm-tên.

PHẦN 1Cái bẫy hai ngả

Người phản biện đặt vấn đề rất gọn. Trong cụm “kusalā dhammā”, hai chữ kusalā (thiện) và dhammā (pháp) đồng nghĩa hay dị nghĩa? Nếu đồng nghĩa, thì nói “các pháp thiện” chẳng khác gì lắp bắp “thiện thiện” — một sự thừa thãi đáng xấu hổ cho một bộ luận nghiêm túc. Nhưng nếu dị nghĩa, hậu quả còn tệ hơn: các bộ ba sẽ hóa thành bộ sáu, các bộ đôi hóa thành bộ bốn — vì mỗi vế đều tách làm hai thứ riêng — và các từ trong câu mất hết liên kết với nhau.

Chỗ đắt nhất của lập luận nằm ở câu kết. Người phản biện đưa ra một ví dụ ai cũng thấy ngay: hãy nghe ba tiếng “thiện”, “sắc”, “người có mắt” đặt cạnh nhau. Về nghĩa, chúng không nhìn nhau, không dính vào nhau, chỉ là ba mảnh rời. Và rồi:

Nguyên văn PāḷiYathā hi ”kusalā” ”rūpaṃ” ”cakkhumā”ti vutte atthavasena aññamaññaṃ anolokentānaṃ padānaṃ na koci sambandho, evamidhāpi padānaṃ asambandho āpajjati. Pubbāparasambandharahitāni ca padāni nippayojanāni nāma honti.

“Cũng như khi nói ‘thiện’, ‘sắc’, ‘người có mắt’, các từ ấy về mặt ý nghĩa chẳng nhìn ngó gì đến nhau, chẳng có liên kết nào — thì ở đây các từ cũng rơi vào tình trạng mất liên kết như vậy. Mà những từ thiếu mối liên kết trước–sau thì gọi là những từ vô dụng.”— Aṭṭhasālinī, Kusalattika-anupubbapadavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, tr.24) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Câu cuối đáng chép ra sổ tay: “những từ thiếu mối liên kết trước–sau thì thành vô dụng”. Đây không phải chuyện chơi chữ của người rảnh rỗi. Đó là một tiêu chuẩn về nghĩa: một từ không tự mình có nghĩa trọn vẹn: nó có nghĩa trong chỗ đứng của nó, giữa cái đứng trước và cái đứng sau. Ngôn ngữ hoạt động theo mạng, không theo hạt.

PHẦN 2Câu trả lời chỉ dài một dòng

Buddhaghosa không đi vào từng ngả của cái bẫy để cãi. Ngài bác cả cấu trúc của nó, bằng một câu ngắn đến mức dễ đọc lướt qua:

Nguyên văn PāḷiSabbametaṃ akāraṇaṃ. Kasmā? Yathānumativohārasiddhito. Vohāro hi yathā yathā atthesu anumato sampaṭicchito tathā tatheva siddho.

“Tất cả những điều ấy đều không thành lý do. Vì sao? Vì cách nói năng được thành lập theo đúng như nó được thừa nhận. Bởi lẽ quy ước ngôn ngữ được chấp nhận, được đồng thuận đối với các ý nghĩa như thế nào, thì nó thành lập đúng như thế ấy.”— Aṭṭhasālinī, Kusalattika-anupubbapadavaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, tr.24) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Nói theo lối hôm nay: người phản biện đang đòi ngôn ngữ vận hành như một phép toán, nơi mỗi ký hiệu ứng với đúng một giá trị và ghép lại thì cộng dồn. Chú giải trả lời rằng ngôn ngữ không phải là phép toán, nó là một thỏa thuận đang chạy. Một từ có nghĩa gì, và hai từ đứng cạnh nhau thì tạo nghĩa gì, là chuyện do cộng đồng người dùng đã thừa nhận — không phải chuyện suy ra từ định nghĩa trong phòng kín.

Rồi chú giải giải thích tiếp bằng chữ jotaka, “ngọn đèn rọi”. Chữ kusala được thừa nhận vì nó rọi sáng một ý nghĩa: cái không lỗi lầm, cái cho quả an vui. Chữ akusala rọi sáng: cái có lỗi, cho quả khổ. Chữ abyākata rọi: cái không cho quả. Còn chữ dhamma rọi sáng ý nghĩa “mang giữ tự tánh của chính nó”. Khi dhamma đứng sau một trong ba chữ kia, nó nêu cái chung của cả ba; khi ba chữ kia đứng trước dhamma, chúng nêu cái riêng của từng loại. Không thừa, cũng không rời rạc: một cặp từ làm hai việc khác nhau cùng lúc — như họ và tên trong một cái tên người, một bên nói dòng dõi, một bên nói cá thể, và không ai gọi đó là lặp lại.

Từ không chứa sự vật trong nó. Từ chỉ là ngọn đèn rọi — và người ta thừa nhận ngọn đèn ấy vì nó soi trúng chỗ.

PHẦN 3Không có gì thoát khỏi một cái tên

Nếu ngôn ngữ chỉ là quy ước, phải chăng nó là thứ mỏng manh phủ hờ lên thực tại, và người tu chỉ cần vứt nó đi? Chú giải trả lời “không” — bằng một nhận xét gần như choáng ngợp, nằm ở phần giảng bộ đôi adhivacana (danh xưng) trong Dukamātikā:

Nguyên văn PāḷiSabbeva dhammā adhivacanapathāti adhivacanassa nopathadhammo nāma natthi. Ekadhammo sabbadhammesu nipatati, sabbadhammā ekadhammasmiṃ nipatanti… Sattopi saṅkhāropi nāmato muttako nāma natthi.

“‘Tất cả các pháp đều là lối đi của danh xưng’ nghĩa là: không có pháp nào không phải là lối đi cho danh xưng. Một pháp rơi xuống trên tất cả các pháp, và tất cả các pháp rơi vào trong một pháp… Không một chúng sinh nào, không một hành nào được thoát khỏi cái tên.”— Aṭṭhasālinī, Dukamātikā-vaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, tr.99) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

“Một pháp rơi xuống trên tất cả” — pháp ấy là nāmapaññatti, khái niệm-tên. Nó phủ được lên toàn bộ bốn cõi pháp, không chừa chỗ nào. Hình ảnh nipatati (“rơi xuống, đậu xuống”) gợi đúng cảm giác ấy: cái tên như lớp tuyết mỏng, rơi đều lên mọi mái nhà, mọi hàng rào, mọi tảng đá — không phân biệt.

Và để chứng minh rằng cái lưới ấy không có lỗ thủng, chú giải kể một quan sát rất đời thường về những người sống ven rừng núi. Ai hỏi “cây này tên gì”, họ nói tên mình biết: cây khadira, cây palāsa. Còn cây nào họ không biết tên thì sao?

Nguyên văn PāḷiYassa nāmaṃ na jānanti tampi ”anāmako” nāmāti vadanti. Tampi tassa nāmadheyyameva hutvā tiṭṭhati.

“Cây nào họ không biết tên, họ cũng nói rằng nó tên là ‘cây-không-tên’. Và chính điều ấy cũng trở thành cái tên đặt cho nó, rồi đứng lại đó.”— Aṭṭhasālinī, Dukamātikā-vaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, tr.99) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Đây có lẽ là một trong những câu hóm hỉnh nhất của toàn bộ Aṭṭhasālinī, và nó hóm theo kiểu điềm đạm, không cần cười. Bạn không thể tránh khỏi việc đặt tên bằng cách từ chối đặt tên; ngay chỗ trống ấy lập tức có một cái tên treo vào — và nó “đứng lại đó”, tiṭṭhati, y như tấm thẻ gỗ trắng treo trên cành. Người nào tưởng mình thoát khỏi khái niệm bằng cách tuyên bố “cái này vượt ngoài mọi khái niệm” thì vừa mới đặt cho nó một cái tên khá dài.

PHẦN 4Bốn cách một cái tên ra đời

Ngay trước đoạn ấy, chú giải phân loại tên gọi thành bốn thứ, và bảng phân loại này giải thích vì sao ta hay nhầm lẫn giữa tên và vật. Thứ nhất là sāmaññanāma, tên do đại chúng công nhận — như danh hiệu Mahāsammata của vị vua đầu tiên, đúng nghĩa “người được số đông thừa nhận”. Thứ hai là guṇanāma, tên theo phẩm chất: “pháp sư”, “trì luật”, “người thông ba tạng”. Thứ ba là kittimanāma, tên do người thân đặt trong ngày lễ đặt tên cho đứa bé, sau khi đã cúng dường và bàn tính: “đứa này tên là…”. Thứ tư là opapātikanāma, tên “tự hiện”, nơi cách gọi đời trước rơi vào cách gọi đời sau: mặt trăng thời kiếp trước cũng là mặt trăng, bây giờ vẫn là mặt trăng; mặt trời, biển, đất, núi cũng vậy.

Ba loại đầu đều có người quyết định. Loại thứ tư thì không ai quyết cả — nó chỉ tiếp tục. Và chính chỗ này chú giải đặt một quan sát mà người hành thiền nên đọc chậm: các pháp chân đế thuộc về loại thứ tư.

Nguyên văn PāḷiNa hi vedanaṃ uppannaṃ ”tvaṃ vedanā nāma hohī”ti koci bhaṇati. Na ca tassā nāmaggahaṇakiccaṃ atthi… Atītepi hi vedanā vedanāyeva, saññā… saṅkhārā… viññāṇaṃ viññāṇameva.

“Không ai nói với thọ vừa sinh khởi rằng: ‘ngươi hãy mang tên là thọ’. Cũng chẳng có việc phải làm lễ nhận tên cho nó… Trong quá khứ, thọ cũng chỉ là thọ; tưởng… hành… thức cũng chỉ là thức mà thôi.”— Aṭṭhasālinī, Dukamātikā-vaṇṇanā (ấn bản VRI, tipitaka.org, tr.99) · Dịch nghĩa tham khảo từ nguyên văn Pāḷi

Câu này vẽ ra ranh giới rất sạch. Với một con người, một tổ chức, một quốc gia — cái tên là quyết định của ai đó, và vì thế có thể đổi, có thể tranh cãi, có thể mất. Với thọ, tưởng, hành, thức — không có ngày lễ đặt tên nào cả. Chúng “sinh ra là đã mang sẵn tên của chúng”, nghĩa là đặc tính của chúng có trước và độc lập với việc ta gọi chúng thế nào. Cảm giác đau không cần được ai công nhận mới đau.

Với con người, cái tên là một quyết định. Với cảm thọ, cái tên chỉ là tiếng vọng đến sau của một việc đã tự xảy ra.

PHẦN 5Vậy ngôn ngữ dừng ở đâu?

Ghép ba mảnh lại, quan điểm của chú giải hiện ra khá cân bằng — và khác hẳn hai thái cực thường gặp. Nó không nói “ngôn ngữ là tất cả”, cũng không nói “ngôn ngữ chỉ là ảo tưởng cần vứt bỏ”. Nó nói ba điều cùng lúc.

Một: ngôn ngữ có hiệu lực, vì nó là thỏa thuận đang vận hành, và những từ đứng đúng chỗ thì soi trúng nghĩa. Hai: ngôn ngữ phủ khắp — không có kinh nghiệm nào của bạn nằm ngoài tầm với của một cái tên, kể cả kinh nghiệm bạn cho là “không thể nói được”. Ba: và chính vì thế, cái tên không bao giờ cái được gọi tên. Chữ “đau” không đau. Chữ “lửa” không nóng. Tấm bản đồ mà bài 12 đã bàn tới vẫn hữu ích chính vì nó không phải là mặt đất.

Chỗ ngôn ngữ dừng lại, do đó, không phải là một biên giới ở đâu xa — không phải “có những cõi cao siêu mà chữ nghĩa không tới”. Nó dừng ngay tại đây, trong mỗi kinh nghiệm nhỏ nhất: chữ đi hết đường của chữ khi nó đã dẫn bạn đến chỗ phải tự nếm. Vị mặn của biển được gọi tên rất chính xác bằng chữ “mặn”, và không ai từng biết mặn là gì nhờ đọc chữ ấy.

Điều này giải thích một nghịch lý về hình thức của Abhidhamma. Vì sao một hệ thống nhấn mạnh sự trực nghiệm lại xây một bộ máy thuật ngữ đồ sộ đến thế? Vì đúng theo lời chú giải: các từ thiếu liên kết trước–sau thì vô dụng. Muốn ngôn ngữ dẫn được người đọc tới sát mép của kinh nghiệm, nó phải cực kỳ chặt chẽ — nếu không, nó sẽ dừng lại sớm hơn nhiều, ở chỗ mà người đọc chỉ mới có cảm giác đã hiểu.

PHẦN 6Tập cho chữ đứng đúng chỗ của chữ

Bài học này có phần thực hành rất cụ thể, và nó chạm vào những chỗ đau thật trong đời sống, chứ không chỉ trong phòng học.

Thực hành trong tuần1. Chọn một từ bạn hay dùng để mô tả trạng thái của mình — “chán”, “áp lực”, “ổn”. Trong ba ngày, mỗi lần định dùng từ ấy, dừng năm giây và hỏi: từ này đang rọi sáng cái gì đang thật sự có mặt trong thân và tâm? Nếu không rọi trúng, tìm từ khác.
2. Thử lối “cây không tên”: khi gặp một cảm giác chưa biết gọi là gì, đừng vội gán nhãn quen thuộc. Ghi nguyên trạng: “có cái gì nặng ở ngực, kèm ý muốn tránh né”. Để ý xem việc chưa đặt tên có làm nó dễ nhìn hơn không.
3. Cuối tuần, chọn một cái tên bạn đã mang lâu năm — một vai trò, một nhận xét ai đó nói về bạn từ nhỏ. Hỏi: đây là tên loại nào trong bốn loại? Ai đã đặt? Nó đang rọi sáng điều gì, và đang che khuất điều gì?
Tóm lại

vohāra — quy ước ngôn ngữ — được chú giải bênh vực chứ không bị hạ thấp: nó “thành lập đúng như nó được thừa nhận”, và mỗi từ là một ngọn đèn rọi (jotaka) một ý nghĩa.

• Cái bẫy “kusalā dhammā đồng nghĩa hay dị nghĩa” được gỡ bằng cách bác cả hai ngả: từ đứng cạnh nhau nêu cái chung và cái riêng cùng lúc.

• “Tất cả pháp đều là lối đi của danh xưng”: không gì thoát khỏi tên, kể cả cây được gọi là “cây-không-tên”.

• Bốn loại tên: theo đại chúng, theo phẩm chất, do người đặt, và tự hiện. Các pháp chân đế thuộc loại cuối — không cần ai làm lễ đặt tên cho thọ.

• Ngôn ngữ không dừng ở một biên giới xa xôi, mà dừng ngay chỗ nó đã dẫn ta tới cửa của kinh nghiệm trực tiếp.

Câu hỏi suy ngẫm

  • Nếu quy ước ngôn ngữ “thành lập đúng như nó được thừa nhận”, thì khi một cộng đồng thừa nhận sai một cách gọi, điều gì bị hỏng — cách nói, hay cách thấy?
  • Có kinh nghiệm nào trong đời bạn mà mỗi lần đặt tên xong lại thấy nó bị thu nhỏ đi? Cái bị mất trong lần đặt tên ấy là gì?
  • Nếu thọ không cần được ai gọi tên mới có mặt, thì việc hành thiền ghi nhận danh pháp có tác dụng gì — thêm vào kinh nghiệm, hay chỉ bớt đi lớp che?

Đến đây, một chữ nhỏ mà chuỗi bài đã đi ngang qua nhiều lần bỗng đòi được nhìn kỹ. Câu mở đầu của Dhammasaṅgaṇī là “yasmiṃ samaye” — “vào lúc mà…”. Chữ samaya ấy nghĩa là gì: một khoảnh khắc, một dịp, một nhân duyên, hay cả một tập hợp điều kiện? Chú giải liệt kê cả một danh sách nghĩa, và cách nó chọn nghĩa dùng ở đây sẽ cho ta biết một khoảnh khắc tâm thật ra dài bao nhiêu. Đó là tập tiếp theo.

Còn 83 tập nữa trong chuyên đề Aṭṭhasālinī — mời bạn theo Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để đi cùng đến cuối hành trình.

Nam Mô Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni Phật.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang