Ảnh bìa Tập 02 – Con cáo hoang của Bách Trượng – Bậc giác ngộ có còn chịu nhân quả? | Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast

Tập 02: Con cáo hoang của Bách Trượng – Bậc giác ngộ có còn chịu nhân quả?

Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Tập 02/48

Con cáo hoang của Bách Trượng: bậc giác ngộ có còn chịu nhân quả không?

Đối chiếu công án thứ hai của Vô Môn Huệ Khai với giáo lý nghiệp, quả của nghiệp, duyên khởi và sự giải thoát của bậc A-la-hán trong Kinh tạng Pāli.

Chuyên mục: PHẬT GIÁO ĐẠI THỪA · Vô Môn QuanThời lượng đọc: ~15 phút#VoMonQuan #CongAn #BachTruong #NhanQua #NghiepBao #DuyenKhoi #KinhTangPali #DongPhap
Ảnh bìa Tập 02 – Con cáo hoang của Bách Trượng – Bậc giác ngộ có còn chịu nhân quả? | Con cáo hoang của bách trượng – Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli – Dòng Pháp Podcast
Tập 02 · Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli · Dòng Pháp Podcast
Trả lời ngắn

Con cáo hoang của Bách Trượng kể về vị trụ trì đáp “không rơi vào nhân quả” và phải làm cáo năm trăm đời, cho đến khi Bách Trượng chuyển thành “không mê mờ nhân quả”. Đối chiếu với Kinh tạng Pāli, giác ngộ không phải sự miễn trừ khỏi nhân quả. Nghiệp gắn với tác ý (AN 6.63); vị A-la-hán đã đoạn tận tham, sân, si, không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh, nhưng khi còn sống vẫn có thân và cảm thọ (SN 36.6, Itivuttaka 44). Chi tiết năm trăm đời làm cáo thuộc công án Thiền tông, không phải giáo lý Nikāya.

Kính chào quý vị đang nghe Dòng Pháp Podcast. Tập hôm nay xin giới thiệu về công án thứ hai trong Vô Môn Quan của Thiền sư Vô Môn Huệ Khai, mang tên Con cáo hoang của Bách Trượng, một câu chuyện kỳ lạ về một vị thiền sư, một ông lão bí ẩn và năm trăm đời làm cáo chỉ vì một câu trả lời liên quan đến nhân quả.

Nghe qua đã thấy đáng lo.

Bởi trong đời sống, có những câu trả lời sai chỉ khiến mất điểm thi. Có những câu trả lời sai khiến mất tiền. Nhưng trả lời sai một câu mà phải làm cáo năm trăm đời thì quả thật là một kỳ thi có mức phạt khiến mọi trường đại học phải suy nghĩ lại.

Câu chuyện bắt đầu tại pháp hội của Thiền sư Bách Trượng Hoài Hải.

Mỗi lần Bách Trượng thuyết pháp, có một ông lão lặng lẽ đứng nghe cùng đại chúng. Khi mọi người ra về, ông cũng ra về.

Một hôm, ông lão ở lại.

Bách Trượng hỏi ông là ai.

Ông đáp rằng thuở xa xưa, vào thời Đức Phật Ca-diếp, ông từng là vị trụ trì tại ngọn núi này.

Khi ấy, một vị tăng hỏi:

Bậc đại tu hành có còn rơi vào nhân quả hay không?

Ông trả lời:

Bất lạc nhân quả — 不落因果.

Không rơi vào nhân quả.

Vì câu trả lời ấy, theo câu chuyện, ông phải chịu năm trăm đời mang thân cáo.

Bây giờ, ông cầu xin Bách Trượng nói một lời chuyển ngữ để giải thoát.

Bách Trượng đáp:

Bất muội nhân quả — 不昧因果.

Không mê mờ nhân quả.

Ngay đó, ông lão đại ngộ.

Chỉ thay một chữ.

Từ không rơi vào nhân quả thành không mê mờ nhân quả.

Nhưng sự khác biệt ấy sâu đến mức nào?

Và quan trọng hơn, nếu đặt công án này dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, Đức Phật thực sự giảng gì về nghiệp và sự giải thoát?

PHẦN 1 Không rơi vào nhân quả — một câu nói nghe rất hấp dẫn

Có một điều khá thú vị trong đời sống tâm linh.

Con người thường thích những lời hứa rằng sau khi đạt đến một trình độ nào đó, mọi quy luật thông thường sẽ không còn áp dụng.

Người mới tu thì phải giữ giới.

Người tu lâu thì đã vượt giới.

Người bình thường phải chịu trách nhiệm.

Người giác ngộ thì được miễn trách nhiệm.

Nghe rất tiện lợi.

Giống như một người lái xe vượt đèn đỏ rồi giải thích với cảnh sát rằng bản thân đã đạt đến cảnh giới không còn bị ràng buộc bởi tín hiệu giao thông.

Đèn đỏ chỉ là khái niệm.

Xe cộ chỉ là duyên sinh.

Người lái xe cũng vô ngã.

Nhưng biên bản xử phạt vẫn được lập rất đầy đủ.

Trong giáo lý Pāli, sự giải thoát không có nghĩa là phủ nhận quy luật nhân quả.

Đức Phật đặc biệt nhấn mạnh vai trò của hành động có chủ ý.

Trong AN 6.63, Kinh Nibbedhika, Ngài dạy:

Kinh văn Pāli

Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi.

Này các Tỳ-kheo, Như Lai nói rằng tác ý chính là nghiệp.

Cetayitvā kammaṃ karoti kāyena vācāya manasā.

Sau khi có tác ý, người ta tạo nghiệp qua thân, lời nói và ý nghĩ.

Đây là một trong những lời dạy quan trọng nhất để hiểu về nghiệp.

Kamma không đơn thuần là mọi sự kiện xảy ra trong vũ trụ.

Nghiệp, theo nghĩa đạo đức học Phật giáo, gắn với tác ý.

Một hành động cố ý làm tổn hại người khác khác với một sự cố vô ý.

Một lời nói xuất phát từ lòng từ bi khác với một lời nói được thúc đẩy bởi sân hận.

Và chính sự khác biệt về động cơ ấy có ý nghĩa quyết định trong việc đánh giá nghiệp.

Thuật ngữ then chốtkamma — nghiệp; hành động có tác ý qua thân, lời nói và ý. paṭiccasamuppāda — duyên khởi; các pháp sinh diệt tùy thuộc điều kiện. sati — chánh niệm; nhận biết tiến trình đang diễn ra. Bất lạc nhân quả (不落因果) — không rơi vào nhân quả. Bất muội nhân quả (不昧因果) — không mê mờ nhân quả.

PHẦN 2 Nhân quả không phải một hệ thống thưởng phạt đơn giản

Có người tin rằng mọi chuyện xảy ra đều là nghiệp quá khứ.

Hôm nay đau đầu.

Nghiệp.

Ngày mai mất ví.

Nghiệp.

Điện thoại hết pin.

Chắc chắn kiếp trước từng làm điều gì đó với ngành điện lực.

Nhưng cách hiểu này không phản ánh đầy đủ giáo lý của Đức Phật.

Trong SN 36.21, Kinh Sīvaka, Đức Phật bác bỏ quan điểm cho rằng mọi cảm thọ con người trải nghiệm đều do nghiệp quá khứ.

Ngài nêu nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến cảm thọ, bao gồm những điều kiện thuộc thân thể, khí hậu, sự chăm sóc không thích hợp, tác động từ bên ngoài và nghiệp.

Điều này cho thấy giáo lý nghiệp không nên bị biến thành một lý thuyết giải thích mọi sự kiện bằng một nguyên nhân duy nhất.

Nếu một người bị bệnh, điều cần làm là chăm sóc và điều trị thích hợp, không phải lập tức phán đoán rằng người ấy đã làm điều xấu trong đời trước.

Nếu một người gặp tai nạn, điều cần làm là cứu giúp, không phải tổ chức một buổi bình luận về nghiệp báo.

Đức Phật cũng giảng rằng kết quả của nghiệp có tính phức tạp.

Trong MN 136, Kinh Mahākammavibhaṅga, Ngài cảnh báo trước những kết luận đơn giản hóa về mối quan hệ giữa hành động và quả báo.

Không thể chỉ nhìn một sự kiện trước mắt rồi tự tin tuyên bố đã hiểu toàn bộ nghiệp của một con người.

PHẦN 3 Bất muội nhân quả — không mê mờ trước các điều kiện

Trở lại công án.

Bách Trượng không nói rằng người giác ngộ hoàn toàn thoát khỏi mọi hiện tượng có điều kiện.

Ngài nói:

Bất muội nhân quả.

Không mê mờ nhân quả.

Trong ngữ cảnh Thiền tông, đây là lời chuyển hướng khỏi một quan niệm sai lầm về giác ngộ.

Dưới ánh sáng Pāli, có thể liên hệ điều này với giáo lý paṭiccasamuppāda, duyên khởi.

Một công thức căn bản được trình bày trong nhiều bài kinh là:

Kinh văn Pāli

Imasmiṃ sati idaṃ hoti.

Khi cái này có, cái kia có.

Imassuppādā idaṃ uppajjati.

Do cái này sinh khởi, cái kia sinh khởi.

Imasmiṃ asati idaṃ na hoti.

Khi cái này không có, cái kia không có.

Imassa nirodhā idaṃ nirujjhati.

Do cái này đoạn diệt, cái kia đoạn diệt.

Đây không phải một lời khẳng định rằng mọi sự vật chỉ có một nguyên nhân duy nhất.

Duyên khởi cho thấy sự sinh khởi và chấm dứt của các hiện tượng tùy thuộc vào điều kiện.

Khi vô minh làm duyên cho các hành, tiến trình khổ có thể tiếp tục vận hành.

Khi vô minh được đoạn tận, những điều kiện duy trì khổ cũng thay đổi căn bản.

Bậc giải thoát không phải người phủ nhận duyên khởi.

Chính nhờ thấy rõ duyên khởi mà sự giải thoát trở thành khả thi.

Đừng để sự hiểu biết về giáo pháp trở thành lý do để ngừng thực hành giáo pháp.

PHẦN 4 Vị A-la-hán có còn chịu quả của nghiệp cũ không?

Đây là câu hỏi quan trọng nhất của tập hôm nay.

Trong Kinh tạng Pāli, bậc A-la-hán là người đã đoạn tận tham, sân, si và không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh trong tương lai.

Nhưng khi còn sống, vị ấy vẫn có thân thể.

Vẫn có cảm giác.

Vẫn có thể đau bệnh.

Vẫn chịu ảnh hưởng của các điều kiện vật lý.

Trong SN 36.6, Kinh Sallatha, Đức Phật sử dụng hình ảnh hai mũi tên.

Người chưa được huấn luyện có thể chịu hai loại đau khổ khi gặp cảm thọ khó chịu.

Mũi tên thứ nhất là cảm giác đau đớn.

Mũi tên thứ hai là phản ứng tâm lý gồm chống đối, than trách, sợ hãi và khổ não.

Người được huấn luyện theo Thánh pháp vẫn có thể cảm nhận mũi tên thứ nhất, nhưng không nhất thiết tạo thêm mũi tên thứ hai.

Hãy tưởng tượng hai người cùng bị đau răng.

Người thứ nhất cảm thấy đau rồi bắt đầu suy nghĩ:

Tại sao chuyện này xảy ra đúng lúc đang bận?

Tại sao cuộc đời bất công?

Có phải vũ trụ đang nhắm vào chiếc răng số bảy?

Cơn đau thể chất đã khó chịu, nhưng tâm còn sản xuất thêm cả một bộ phim bi kịch.

Người thứ hai nhận biết cơn đau, tìm cách điều trị, nhưng không nuôi dưỡng thêm sự chống đối và tuyệt vọng.

Đau vẫn là đau.

Nhưng không nhất thiết phải biến nó thành một bản án dành cho toàn bộ cuộc đời.

Đối với bậc A-la-hán, sự giải thoát không đồng nghĩa với thân thể bất hoại.

Trong Itivuttaka 44, Đức Phật phân biệt Niết-bàn giới còn dư y và Niết-bàn giới không còn dư y.

Khi vị A-la-hán còn sống, các căn vẫn hoạt động, những cảm thọ dễ chịu và khó chịu vẫn có thể được kinh nghiệm.

Nhưng tham, sân, si đã được đoạn tận.

Vì vậy, cần phân biệt giữa việc còn trải nghiệm những hiện tượng có điều kiện và việc tiếp tục tạo nghiệp dẫn đến tái sinh.

Cũng không nên kết luận rằng mọi đau đớn của vị A-la-hán đều là quả của nghiệp quá khứ. Kinh tạng không cho phép giản lược tất cả cảm thọ theo cách ấy.

PHẦN 5 Năm trăm đời làm cáo có phải giáo lý nghiệp trong Nikāya?

Câu chuyện ông lão phải làm cáo năm trăm đời là một chi tiết đặc trưng của công án Thiền tông.

Không nên xem đây là một sự kiện lịch sử đã được Kinh tạng Pāli xác nhận.

Cũng không có cơ sở để kết luận rằng chỉ cần trả lời sai một câu hỏi triết học thì nhất định phải tái sinh làm động vật năm trăm đời.

Trong giáo lý Pāli, nghiệp được đánh giá dựa trên tác ý, phẩm chất đạo đức và những điều kiện liên quan.

Một quan điểm sai lầm có thể gây hậu quả nghiêm trọng khi được chấp thủ và dẫn dắt hành động bất thiện.

Nhưng không có công thức đơn giản rằng một câu trả lời sai tương đương với một số kiếp tái sinh cố định.

Nếu nghiệp hoạt động như bảng giá xử phạt, có lẽ sẽ xuất hiện những thông báo:

Nói sai một câu: năm trăm kiếp.

Cãi nhau trong bình luận: giảm giá còn ba trăm kiếp nếu biết xin lỗi.

Chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng: tặng thêm một kiếp làm chim để học cách phát biểu đúng lúc.

Nhưng nghiệp không phải một hệ thống tính điểm máy móc như vậy.

Điểm đáng suy ngẫm của công án là sự nguy hiểm khi người tu hiểu giác ngộ như trạng thái vượt ngoài trách nhiệm đạo đức và nhân quả.

PHẦN 6 Giác ngộ không phải giấy phép làm điều bất thiện

Trong Dhammapada 183, Đức Phật dạy:

Sabbapāpassa akaraṇaṃ.

Không làm các điều ác.

Kusalassūpasampadā.

Thành tựu các điều thiện.

Sacittapariyodapanaṃ.

Thanh lọc tâm của chính mình.

Kinh văn Pāli

Etaṃ buddhāna sāsanaṃ.

Đó là lời dạy của chư Phật.

Bốn câu ngắn nhưng xác định rõ hướng đi của con đường tu tập.

Không phải càng giác ngộ càng được tự do làm điều bất thiện.

Không phải càng hiểu tánh Không càng có quyền xem nhẹ hậu quả hành động.

Không phải càng nói nhiều về vô ngã càng được phép thiếu trách nhiệm với người khác.

Ngược lại, khi tham, sân, si suy giảm, hành vi bất thiện cũng mất dần những động lực nuôi dưỡng nó.

Một người tuyên bố đã vượt ngoài thiện ác nhưng vẫn thường xuyên làm tổn thương người khác thì lời tuyên bố ấy cần được xem xét cẩn trọng.

Bởi trong Nikāya, giải thoát gắn với sự đoạn tận bất thiện căn, không phải sự hợp lý hóa hành vi bất thiện.

PHẦN 7 Thực hành bất muội nhân quả trong đời sống

Hãy quan sát một tình huống rất quen thuộc.

Một người nói lời khó nghe.

Tai nghe âm thanh.

Tâm nhận biết nội dung.

Cảm thọ khó chịu xuất hiện.

Sự bực tức bắt đầu sinh khởi.

Nếu thiếu chánh niệm, phản ứng có thể diễn ra gần như tự động.

Người kia nói một câu.

Đáp lại mười câu.

Sau đó mất ngủ ba đêm để chuẩn bị thêm mười câu nữa, phòng trường hợp cuộc tranh luận được mở lại.

Nhưng nếu có sati, chánh niệm, tiến trình ấy có thể được nhận biết.

Đang có cảm thọ khó chịu.

Đang có sân.

Đang có ý muốn phản công.

Đang có sự bám víu vào hình ảnh bản thân.

Ngay lúc ấy, khả năng lựa chọn xuất hiện.

Không phải mọi cảm thọ khó chịu đều buộc phải dẫn đến lời nói gây tổn thương.

Không phải mọi ý nghĩ sân hận đều phải trở thành hành động.

Đây là ý nghĩa thực tiễn của việc hiểu các điều kiện sinh khởi.

Một phản ứng bất thiện không phải định mệnh.

Nó được nuôi dưỡng bởi những điều kiện, và có thể được ngăn ngừa bằng việc thay đổi những điều kiện ấy.

Trong đời sống gia đình, điều này giúp giảm xung đột.

Trong công việc, điều này giúp tránh quyết định nóng vội.

Trong thực hành thiền, điều này giúp nhận ra sự sinh khởi của tham ái và chấp thủ trước khi chúng trở thành những thói quen mạnh hơn.

PHẦN 8 Một chữ sai, hay một cách nhìn sai?

Trở lại ông lão trong công án.

Ông từng trả lời:

Không rơi vào nhân quả.

Bách Trượng nói:

Không mê mờ nhân quả.

Chỉ một chữ thay đổi, nhưng mở ra hai cách hiểu rất khác nhau.

Cách hiểu thứ nhất có thể dẫn đến ảo tưởng rằng giác ngộ là sự miễn trừ khỏi mọi quy luật.

Cách hiểu thứ hai nhấn mạnh rằng trí tuệ không đối lập với việc thấy rõ nhân quả.

Dưới ánh sáng Nikāya, có thể đi xa hơn một bước.

Người tu không chỉ cần tin rằng hành động có hậu quả.

Cần quan sát trực tiếp những điều kiện đang hình thành hành động ngay trong hiện tại.

Khi tham xuất hiện, biết tham.

Khi sân xuất hiện, biết sân.

Khi si xuất hiện, biết si.

Khi một tác ý bất thiện được nhận diện, có cơ hội không tiếp tục nuôi dưỡng nó.

Khi một tác ý thiện lành xuất hiện, có cơ hội phát triển nó.

Đó là nơi giáo lý nghiệp trở thành thực hành sống động.

Không phải dùng nghiệp để giải thích mọi bất hạnh của người khác.

Không phải dùng nhân quả để đe dọa.

Càng không phải dùng nghiệp để hợp lý hóa sự thờ ơ trước khổ đau.

Mà là nhận ra rằng hành động có chủ ý ngay trong giây phút hiện tại mang ý nghĩa đạo đức và có thể góp phần định hình tương lai.

Vị A-la-hán không cần trốn chạy nhân quả để được giải thoát.

Vị ấy đã đoạn tận vô minh và tham ái, những điều kiện duy trì vòng sinh tử.

Thân còn sống thì vẫn thuộc thế giới các pháp hữu vi.

Nhưng tâm không còn bị tham, sân, si chi phối.

Đó là sự khác biệt sâu sắc giữa giải thoát và ảo tưởng về quyền năng.

Và có lẽ, con cáo hoang trong câu chuyện không chỉ nhắc nhở về một lời nói sai.

Nó còn nhắc nhở về một nguy cơ rất gần gũi:

Đừng để sự hiểu biết về giáo pháp trở thành lý do để ngừng thực hành giáo pháp.

Thực hành trong 24 giờ1. Nhận diện chuỗi phản ứng. Khi nghe lời khó nghe, lần lượt nhận biết âm thanh, nội dung, cảm thọ khó chịu và sự bực tức đang sinh khởi.

2. Gọi tên trạng thái tâm. Ghi nhận thầm: đang có sân, đang có ý muốn phản công, đang bám víu vào hình ảnh bản thân; ngay lúc ấy khả năng lựa chọn xuất hiện.

3. Không bắn mũi tên thứ hai. Khi đau hay gặp điều khó chịu, chăm sóc điều cần chăm sóc nhưng không nuôi thêm sự chống đối, than trách và tuyệt vọng.
Tóm lại

• Theo nghĩa đạo đức học Phật giáo, nghiệp gắn với tác ý: Cetanāhaṃ, bhikkhave, kammaṃ vadāmi (AN 6.63).

• Không phải mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ (SN 36.21), và quả của nghiệp phức tạp, không cho phép kết luận đơn giản hóa (MN 136).

• Bất muội nhân quả có thể đối chiếu với duyên khởi: bậc giải thoát không phủ nhận duyên khởi, chính nhờ thấy rõ duyên khởi mà giải thoát trở thành khả thi.

• Vị A-la-hán còn sống vẫn có thể cảm nhận mũi tên thứ nhất nhưng không tạo thêm mũi tên thứ hai (SN 36.6), vì tham, sân, si đã được đoạn tận (Itivuttaka 44).

Câu hỏi tự quan sát
  • Có lúc nào sự hiểu biết về giáo pháp đang trở thành lý do để ngừng thực hành giáo pháp?
  • Khi gặp điều không may, tâm có vội quy hết cho nghiệp quá khứ mà bỏ qua các điều kiện khác không?
  • Trong cơn bực tức gần nhất, tác ý nào đã được nuôi dưỡng, và có thể ngừng nuôi dưỡng nó không?
Hỏi nhanh – đáp gọn

Con cáo hoang của Bách Trượng muốn nói gì về nhân quả?

Công án đặt hai câu cạnh nhau: không rơi vào nhân quả và không mê mờ nhân quả. Cách hiểu thứ nhất dễ dẫn đến ảo tưởng rằng giác ngộ là sự miễn trừ khỏi mọi quy luật. Cách hiểu thứ hai nhấn mạnh trí tuệ không đối lập với việc thấy rõ nhân quả, điều có thể đối chiếu với giáo lý duyên khởi trong Nikāya.

Vị A-la-hán có còn chịu quả của nghiệp cũ không?

Khi còn sống, vị A-la-hán vẫn có thân, vẫn có cảm thọ dễ chịu và khó chịu, vẫn có thể đau bệnh (Itivuttaka 44). Nhưng tham, sân, si đã đoạn tận và vị ấy không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh. Kinh tạng cũng không cho phép kết luận rằng mọi đau đớn của vị ấy đều là quả của nghiệp quá khứ.

Năm trăm đời làm cáo có phải giáo lý nghiệp trong Nikāya không?

Không. Đó là chi tiết đặc trưng của công án Thiền tông, không phải sự kiện được Kinh tạng Pāli xác nhận. Trong giáo lý Pāli, nghiệp được đánh giá dựa trên tác ý, phẩm chất đạo đức và những điều kiện liên quan, không có công thức rằng một câu trả lời sai tương đương với một số kiếp tái sinh cố định.

Kinh điển đối chiếu

Kinh điển đối chiếu: AN 6.63 — Nibbedhika Sutta; SN 36.21 — Sīvaka Sutta; MN 136 — Mahākammavibhaṅga Sutta; SN 36.6 — Sallatha Sutta; Itivuttaka 44 — Nibbānadhātu Sutta; Dhammapada 183. Công án gốc: Vô Môn Quan, tắc thứ hai — Bách Trượng Dã Hồ 百丈野狐.

Trong tập tiếp theo, Dòng Pháp Podcast sẽ khám phá công án thứ ba: Ngón tay của Câu Chi — Một ngón tay có thể chỉ thẳng đến giác ngộ hay không?

Câu chuyện về một thiền sư thường giơ một ngón tay khi được hỏi về Phật pháp sẽ đặt ra câu hỏi sâu sắc: đâu là sự khác biệt giữa bắt chước hình thức giác ngộ và thực sự phát triển trí tuệ?

Dưới ánh sáng Kinh tạng Pāli, tập tiếp theo sẽ đối chiếu công án này với sati, chánh niệm; sampajañña, tỉnh giác; và sự khác biệt giữa tri thức vay mượn với tuệ giác phát sinh từ thực hành.

Cảm ơn quý vị đã lắng nghe. Nếu thấy hay, quý vị hãy để lại bình luận, đăng ký kênh, like và share tới những người hữu duyên. Hẹn gặp lại trong tập tiếp theo của Dòng Pháp Podcast.

Còn 46 tập nữa trong chuyên đề Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — mời quý vị theo dõi Podcast Dòng Pháp tại dongphap.net để cùng đi hết hành trình.

Tiếp tục hành trình

Series Vô Môn Quan trong ánh sáng Kinh tạng Pāli — 48 tập, đối chiếu công án Thiền tông với Kinh tạng Pāli: đối chiếu để hiểu, không đồng nhất hai truyền thống.

Đọc trọn bộ 48 tập theo đúng thứ tự trong chuyên mục

Xem toàn bộ series →
Lên đầu trang